Tử vi tháng 04/2023 tuổi Kỷ Sửu sinh 1949 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Bính Thìn (nạp âm Sa Trung Thổ): từ Thanh Minh 08:13 ngày 5/4 đến trước Lập Hạ 01:18 ngày 6/5/2023. Ứng với phần lớn tháng 4 dương lịch và gần trọn tháng 3 âm lịch (20/4 – 18/5).
- Ngày 1–4/4 còn thuộc tháng Ất Mão — điểm 3/10, xem bài tháng 3/2023.
- Điểm tháng Bính Thìn cho tuổi Kỷ Sửu: điểm 4/10 — Kém. Công việc 5 điểm · Tài lộc 3 điểm · Tình duyên 5 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 4/2023): 2, 5, 9, 14, 29/4. Tốt nhất: 9/4 (điểm 9/10).
- Tránh: 7/4, 19/4 (ngày Mùi xung tuổi), cùng 15 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 4/2023 tuổi Kỷ Sửu tốt hay xấu?
Tháng Bính Thìn là tháng kém — điểm 4/10 với người tuổi Kỷ Sửu sinh năm 1949 (nạp âm Tích Lịch Hỏa), chủ yếu vì can Bính là Chính Ấn của can Kỷ và chi Thìn lục phá với chi Sửu.
- Công việcđiểm 5/10
- Tài lộcđiểm 3/10
- Tình duyênđiểm 5/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Thanh Minh (mở tháng Bính Thìn): 08:13 ngày 5/4/2023
- Tiết Lập Hạ (sang tháng Đinh Tỵ): 01:18 ngày 6/5/2023
- Tháng 3 âm lịch: 20/4 – 18/5/2023
- Tháng 4 dương lịch: 11/2 nhuận – 11/3 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 04/2023 với tuổi Kỷ Sửu
| Yếu tố | Tuổi Kỷ Sửu | Tháng Bính Thìn |
|---|---|---|
| Thiên can | Kỷ — Âm Thổ | Bính — Dương Hỏa |
| Địa chi | Sửu — Thổ | Thìn — Thổ |
| Tàng can chính | Kỷ (Thổ) | Mậu (Thổ) |
| Nạp âm | Tích Lịch Hỏa (Hỏa) | Sa Trung Thổ (Thổ) |
- Can tháng – can tuổi: Can Bính của tháng SINH cho can Kỷ — được tiếp sức, người trên và hoàn cảnh nâng đỡ. Theo thập thần, can Bính là Chính Ấn của can Kỷ.
- Ngũ hành thiên can: Hỏa (tháng) với Thổ (tuổi): Hỏa sinh Thổ — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Thìn PHÁ chi tuổi Sửu — việc đang êm dễ bị phá ngang giữa chừng, kế hoạch cần phương án dự phòng.
- Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Thổ (tuổi): cùng hành Thổ — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
- Nạp âm: Sa Trung Thổ với Tích Lịch Hỏa: Nạp âm tuổi sinh cho nạp âm tháng — mình là người cho đi, nhớ giữ sức cho bản thân.
- Tàng can của chi tháng: Chi Thìn tàng can Mậu — Kiếp Tài của can Kỷ, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Thìn là mùa Thổ: mệnh Hỏa (nạp âm) ở thế Hưu — đã qua thời mạnh, nên nghỉ lấy sức; chi Sửu (Thổ) ở thế Vượng — con giáp gặp đúng mùa của mình, dễ bộc lộ điểm mạnh — bền bỉ, làm chắc từng bước.
- Nền năm Quý Mão: Tháng nằm trong năm Quý Mão: chi năm Mão bình hòa với chi tuổi Sửu.
- Hạn năm của người sinh 1949: Tuổi mụ 75 năm 2023: phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Bính là Chính Ấn của Kỷ[4] | thuận |
| Tàng can chi tháng | Thìn tàng Mậu (chính khí) — Kiếp Tài[4] | nghịch |
| Quan hệ chi | Thìn lục phá Sửu[5] | nghịch |
| Nạp âm | Tích Lịch Hỏa với Sa Trung Thổ — mệnh sinh cho khí tháng (hao)[6] | nghịch nhẹ |
| Mùa | mệnh Hỏa ở thế Hưu trong mùa Thổ[5] | trung tính |
| Chi tuổi trong mùa | Thổ (chi Sửu) ở thế Vượng[5] | thuận nhẹ |
| Nền năm | năm Quý Mão: chi năm bình hòa với chi tuổi | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 75: phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 1 lớp thuận (can tháng Chính Ấn), 3 lớp nghịch (chi tháng lục phá, nạp âm tuổi sinh tháng, tàng can Kiếp Tài) — công việc điểm 5/10, tài lộc điểm 3/10, tình duyên điểm 5/10, chung điểm 4/10.
Chú thích về mùa. Thìn là tháng cuối xuân. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 18/4 – 5/5 năm nay.[5]
- Nửa đầu tháng, khí Mộc còn vượng: mệnh Hỏa ở thế Tướng.
- Từ khoảng 18/4, Thổ dụng sự: mệnh Hỏa ở thế Hưu.
Bài chấm theo thế Hưu (cách giản lược: cả tháng Thìn là Thổ).
Công việc và sự nghiệp — Trung bình (điểm 5/10)
Tháng được nâng đỡ: hợp nhận việc mới, học thêm, nhờ người có kinh nghiệm dẫn dắt. Bên dưới, chi tháng tàng Kiếp Tài: cạnh tranh ngầm, có người muốn giành phần — giữ kín kế hoạch chưa chốt.
Tháng Thìn phá tuổi Sửu: kế hoạch dễ bị phá ngang vì yếu tố bên ngoài; chốt từng phần một, đừng dồn tất cả vào một buổi. Nạp âm tuổi (Tích Lịch Hỏa) sinh cho nạp âm tháng (Sa Trung Thổ): bỏ nhiều công sức, dễ làm nhiều hơn phần được ghi nhận.
Mệnh Hỏa ở thế HƯU — sức đã dồn sinh cho khí Thổ của tháng: nên làm việc quen tay, tránh nhận thêm việc mới. Con giáp Sửu gặp đúng mùa của mình: nét bền bỉ, làm chắc từng bước phát huy tốt, hợp đứng ra dẫn việc. Năm 2023 tuổi Kỷ Sửu không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Kỷ Sửu (theo bảng Ngày tốt tháng 4): 14/4 (Thứ 6, điểm 10/10); 9/4 (Chủ nhật, điểm 9/10); 5/4 (Thứ 4, điểm 7/10); 29/4 (Thứ 7, điểm 6/10).
Tài lộc và tiền bạc — Cần thận trọng (điểm 3/10)
Tài chính yên, có hậu thuẫn từ gia đình; hợp nhập trạch, sửa sang nhà cửa. Nền Kiếp Tài: dễ hao vì hùn hạp, đỏ đen, cho mượn — tháng không hợp đầu cơ.
Thế phá Thìn – Sửu: khoản đã tính dễ hụt hoặc về chậm; giữ quỹ dự phòng, tránh chi trước tiêu sau. Tích Lịch Hỏa tiết khí sang Sa Trung Thổ: tiền dễ chảy ra vì người khác (giúp đỡ, quà cáp, hiếu hỉ); đặt hạn mức từ trước.
Thế Hưu: tiền không dư dả để mạo hiểm; giữ nhịp chi tiêu cũ. Tuổi Sửu đang tự tin, dễ quyết chi nhanh — kiểm lại một lượt trước khoản lớn. Tuổi mụ 75 năm 2023 rơi vào cung Lục Hoang Ốc (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 5, 9, 14/4. Ngày Lộc của can Kỷ (ngày Ngọ) tháng này là 6, 18, 30/4 — đều không đạt chuẩn ngày tốt nên không dùng cho giao dịch lớn.
Tình duyên và các mối quan hệ — Trung bình (điểm 5/10)
Gia đạo ấm, hợp các lễ có ông bà cha mẹ chứng kiến. Nền Kiếp Tài: cẩn thận người thứ ba hoặc sự so bì trong nhóm bạn.
Hẹn hò, gặp mặt của tuổi Sửu tháng này dễ bị hoãn; linh hoạt thay vì trách móc. Mình là người cho đi nhiều; nhớ giữ thời gian cho bản thân.
Thế Hưu: dễ mệt, ít hứng gặp gỡ; dành thời gian nghỉ cùng người thân. Tuổi Sửu được chú ý nhiều hơn thường lệ; chân thành là đủ, không cần phô trương. Tuổi mụ 75 phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng): nếu tính chuyện cưới trong năm 2023 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.
Cưới hỏi: 14/4 (Thứ 6, điểm 10/10); 9/4 (Chủ nhật, điểm 9/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 5, 9, 29/4. Ngày 12, 24/4 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Tý) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương, Nguyệt Kỵ) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 4/2023 tuổi Kỷ Sửu có những ngày tốt nào?
Có 5 ngày tốt (từ điểm 6/10): 2, 5, 9, 14 và 29/4; tốt nhất là 9/4 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 4/2023.
Tháng 4/2023 tuổi Kỷ Sửu nên tránh ngày nào?
Có 19 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 7 và 19/4 (ngày Mùi xung tuổi Sửu):
- Xung tuổi (ngày Mùi): 7/4; 19/4.
- Bách Kỵ: 1, 3, 4, 8, 11, 12, 13, 17, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 28/4. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 4/2023.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 10, 20/4.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Kỷ Sửu. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 4/2023
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 05/2023 tuổi Kỷ Sửu sinh 1949 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 06/2023 tuổi Kỷ Sửu sinh 1949 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 04/2023 con giáp khác
- Tử vi tháng 04/2023 tuổi Canh Dần sinh 1950 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 04/2023 tuổi Tân Mão sinh 1951 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 04/2023 tuổi Nhâm Thìn sinh 1952 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 04/2023 tuổi Quý Tỵ sinh 1953 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 04/2023 tuổi Giáp Ngọ sinh 1954 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 04/2023 tuổi Ất Mùi sinh 1955 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.