Tử vi tháng 06/2024 tuổi Kỷ Sửu sinh 2009 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Canh Ngọ (nạp âm Lộ Bàng Thổ): từ Mang Chủng 11:09 ngày 5/6 đến trước Tiểu Thử 21:19 ngày 6/7/2024. Ứng với phần lớn tháng 6 dương lịch và gần trọn tháng 5 âm lịch (6/6 – 5/7).
- Ngày 1–4/6 còn thuộc tháng Kỷ Tỵ — điểm 9/10, xem bài tháng 5/2024.
- Điểm tháng Canh Ngọ cho tuổi Kỷ Sửu: điểm 4/10 — Kém. Công việc 3 điểm · Tài lộc 5 điểm · Tình duyên 3 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 6/2024): 2, 6, 7, 11, 14, 15, 26, 30/6. Tốt nhất: 2/6 (điểm 10/10).
- Tránh: 12/6, 24/6 (ngày Mùi xung tuổi), cùng 16 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 6/2024 tuổi Kỷ Sửu tốt hay xấu?
Tháng Canh Ngọ là tháng kém — điểm 4/10 với người tuổi Kỷ Sửu sinh năm 2009 (nạp âm Tích Lịch Hỏa), chủ yếu vì chi Ngọ lục hại với chi Sửu và can Canh là Thương Quan của can Kỷ.
- Công việcđiểm 3/10
- Tài lộcđiểm 5/10
- Tình duyênđiểm 3/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Mang Chủng (mở tháng Canh Ngọ): 11:09 ngày 5/6/2024
- Tiết Tiểu Thử (sang tháng Tân Mùi): 21:19 ngày 6/7/2024
- Tháng 5 âm lịch: 6/6 – 5/7/2024
- Tháng 6 dương lịch: 25/4 – 25/5 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 06/2024 với tuổi Kỷ Sửu
| Yếu tố | Tuổi Kỷ Sửu | Tháng Canh Ngọ |
|---|---|---|
| Thiên can | Kỷ — Âm Thổ | Canh — Dương Kim |
| Địa chi | Sửu — Thổ | Ngọ — Hỏa |
| Tàng can chính | Kỷ (Thổ) | Đinh (Hỏa) |
| Nạp âm | Tích Lịch Hỏa (Hỏa) | Lộ Bàng Thổ (Thổ) |
- Can tháng – can tuổi: Can Kỷ sinh ra can Canh — phải bỏ công sức nhiều, dễ hao sức nếu ôm việc. Theo thập thần, can Canh là Thương Quan của can Kỷ.
- Ngũ hành thiên can: Kim (tháng) với Thổ (tuổi): Thổ sinh Kim — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Ngọ HẠI chi tuổi Sửu — hay vướng hiểu lầm, lời ra tiếng vào, giúp người mà không được ghi nhận.
- Ngũ hành địa chi: Hỏa (tháng) với Thổ (tuổi): Hỏa sinh Thổ — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
- Nạp âm: Lộ Bàng Thổ với Tích Lịch Hỏa: Nạp âm tuổi sinh cho nạp âm tháng — mình là người cho đi, nhớ giữ sức cho bản thân.
- Tàng can của chi tháng: Chi Ngọ tàng can Đinh — Thiên Ấn của can Kỷ, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Ngọ là mùa Hỏa: mệnh Hỏa (nạp âm) ở thế Vượng — đang lúc mạnh nhất; chi Sửu (Thổ) ở thế Tướng — con giáp được mùa nuôi, làm gì cũng có đà — phát huy nét bền bỉ, làm chắc từng bước.
- Nền năm Giáp Thìn: Tháng nằm trong năm Giáp Thìn: chi năm Thìn lục phá với chi tuổi Sửu.
- Hạn năm của người sinh 2009: Tuổi mụ 16 năm 2024: không phạm Tam Tai, Kim Lâu hay Hoang Ốc.
- Lộc Thần: Chi Ngọ là Lộc của can Kỷ: tháng có "lộc ăn", thu nhập chính dễ tăng, hợp nhận việc có thù lao rõ ràng.
- Đào Hoa: Tháng Ngọ là Đào Hoa của tuổi Sửu: sức hút tăng, dễ được để ý; người đã có đôi nên giữ chừng mực.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Canh là Thương Quan của Kỷ[4] | nghịch |
| Tàng can chi tháng | Ngọ tàng Đinh (chính khí) — Thiên Ấn[4] | trung tính |
| Quan hệ chi | Ngọ lục hại Sửu[5] | nghịch |
| Nạp âm | Tích Lịch Hỏa với Lộ Bàng Thổ — mệnh sinh cho khí tháng (hao)[6] | nghịch nhẹ |
| Mùa | mệnh Hỏa ở thế Vượng trong mùa Hỏa[5] | thuận |
| Chi tuổi trong mùa | Thổ (chi Sửu) ở thế Tướng[5] | thuận nhẹ |
| Thần sát tháng | Lộc Thần[4] | thuận |
| Thần sát tháng | Đào Hoa[4] | thuận nhẹ |
| Nền năm | năm Giáp Thìn: Thìn lục phá Sửu | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 16: không Tam Tai, không Kim Lâu, không Hoang Ốc ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 3 lớp thuận (Lộc Thần, Đào Hoa, mệnh ở thế Vượng), 3 lớp nghịch (chi tháng lục hại, nạp âm tuổi sinh tháng, can tháng Thương Quan) — công việc điểm 3/10, tài lộc điểm 5/10, tình duyên điểm 3/10, chung điểm 4/10.
Công việc và sự nghiệp — Cần thận trọng (điểm 3/10)
Tháng muốn thay đổi cách làm: hợp cải tiến, nhưng ký kết với cấp trên hay cơ quan nên cân nhắc lời lẽ. Bên dưới, chi tháng tàng Thiên Ấn: suy nghĩ sâu, hợp nghiên cứu, học nghề riêng; việc cần giao tiếp nhiều thì mệt.
Tháng Ngọ hại tuổi Sửu: cẩn thận chuyện bị "đẽo" công hay nói sau lưng; lưu lại email, biên bản cho mọi việc đã giao. Nạp âm tuổi (Tích Lịch Hỏa) sinh cho nạp âm tháng (Lộ Bàng Thổ): bỏ nhiều công sức, dễ làm nhiều hơn phần được ghi nhận.
Bù lại, mệnh Hỏa gặp tháng Hỏa đang ở thế VƯỢNG: sức làm việc dồi dào, hợp gánh phần việc khó nhất. Con giáp Sửu được mùa nuôi: nét bền bỉ, làm chắc từng bước gặp thời, việc cần xoay chuyển nhanh sẽ thuận tay. Năm 2024 tuổi Kỷ Sửu không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Kỷ Sửu (theo bảng Ngày tốt tháng 6): 2/6 (Chủ nhật, điểm 10/10); 14/6 (Thứ 6, điểm 10/10); 26/6 (Thứ 4, điểm 10/10); 15/6 (Thứ 7, điểm 9/10).
Tài lộc và tiền bạc — Trung bình (điểm 5/10)
Tiền vào thất thường; ký hợp đồng nên đọc kỹ điều khoản, tránh cam kết vội. Nền Thiên Ấn: dễ tiêu vào sở thích, khóa học, đồ chuyên môn — đáng nếu có kế hoạch.
Thế hại Ngọ – Sửu dễ làm mất tiền vì cả tin: không đứng ra bảo lãnh, không góp vốn khi giấy tờ chưa rõ. Tích Lịch Hỏa tiết khí sang Lộ Bàng Thổ: tiền dễ chảy ra vì người khác (giúp đỡ, quà cáp, hiếu hỉ); đặt hạn mức từ trước. Chi Ngọ là Lộc của can Kỷ: tháng có "lộc ăn", thu nhập chính dễ tăng, hợp nhận việc có thù lao rõ ràng.
Bù lại, mệnh vượng giữ được tiền — hợp tích lũy hơn là tiêu vào thứ chưa cần. Tuổi Sửu dễ gặp cơ hội kiếm thêm từ đúng sở trường của mình. Tuổi mụ 16 năm 2024 rơi vào cung Nhất Cát, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 2, 14, 26/6. Ngày Lộc của can Kỷ (ngày Ngọ) tháng này là 11, 23/6; trong đó 11/6 là ngày tốt, còn 23/6 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Tam Nương).
Tình duyên và các mối quan hệ — Cần thận trọng (điểm 3/10)
Dễ to tiếng vì chuyện nhỏ; bàn chuyện cưới hỏi nên để người lớn đứng ra nói. Nền Thiên Ấn: thích một mình hơn tụ tập; nói cho người thương biết để khỏi hiểu lầm.
Tuổi Sửu tháng này dễ hiểu lầm vì người thứ ba hoặc lời đồn; nói ra rõ ràng, đừng im lặng để hiểu lầm lớn lên. Mình là người cho đi nhiều; nhớ giữ thời gian cho bản thân. Tháng Ngọ là Đào Hoa của tuổi Sửu: sức hút tăng, dễ được để ý; người đã có đôi nên giữ chừng mực.
Bù lại, mệnh vượng dễ thành cứng; bớt một chút cái tôi để người kia dễ gần. Tuổi Sửu cởi mở hơn, hợp gặp gỡ, kết nối. Tuổi mụ 16 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2024 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).
Cưới hỏi: 2/6 (Chủ nhật, điểm 10/10); 14/6 (Thứ 6, điểm 10/10); 26/6 (Thứ 4, điểm 10/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 2, 14, 26/6. Ngày 5, 17, 29/6 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Tý) nhưng không đạt chuẩn (phạm Thọ Tử) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 6/2024 tuổi Kỷ Sửu có những ngày tốt nào?
Có 8 ngày tốt (từ điểm 6/10): 2, 6, 7, 11, 14, 15, 26 và 30/6; tốt nhất là 2/6 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 6/2024.
Tháng 6/2024 tuổi Kỷ Sửu nên tránh ngày nào?
Có 19 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 12 và 24/6 (ngày Mùi xung tuổi Sửu):
- Xung tuổi (ngày Mùi): 12/6 (ngày này còn là Tam Nương, Trùng Tang); 24/6.
- Bách Kỵ: 1, 3, 5, 8, 9, 10, 12, 17, 18, 19, 21, 22, 23, 27, 28, 29/6. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 6/2024.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 4, 20/6.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Kỷ Sửu. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 6/2024
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 07/2024 tuổi Kỷ Sửu sinh 2009 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 08/2024 tuổi Kỷ Sửu sinh 2009 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 06/2024 con giáp khác
- Tử vi tháng 06/2024 tuổi Canh Dần sinh 1950 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 06/2024 tuổi Tân Mão sinh 1951 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 06/2024 tuổi Nhâm Thìn sinh 1952 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 06/2024 tuổi Quý Tỵ sinh 1953 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 06/2024 tuổi Giáp Ngọ sinh 1954 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 06/2024 tuổi Ất Mùi sinh 1955 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.