Tử vi tháng 07/2022 tuổi Kỷ Tỵ sinh 1989 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Đinh Mùi (nạp âm Thiên Hà Thủy): từ Tiểu Thử 09:37 ngày 7/7 đến trước Lập Thu 19:29 ngày 7/8/2022. Ứng với phần lớn tháng 7 dương lịch và gần trọn tháng 6 âm lịch (29/6 – 28/7).
- Ngày 1–6/7 còn thuộc tháng Bính Ngọ — điểm 9/10, xem bài tháng 6/2022.
- Điểm tháng Đinh Mùi cho tuổi Kỷ Tỵ: điểm 7/10 — Thuận. Công việc 8 điểm · Tài lộc 6 điểm · Tình duyên 7 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 7/2022): 6, 7, 13, 27, 30/7. Tốt nhất: 13/7 (điểm 10/10).
- Tránh: 9/7, 21/7 (ngày Hợi xung tuổi), cùng 15 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 7/2022 tuổi Kỷ Tỵ tốt hay xấu?
Tháng Đinh Mùi là tháng thuận — điểm 7/10 với người tuổi Kỷ Tỵ sinh năm 1989 (nạp âm Đại Lâm Mộc), chủ yếu vì chi Mùi bán hội với chi Tỵ và nạp âm Thiên Hà Thủy sinh cho Đại Lâm Mộc.
- Công việcđiểm 8/10
- Tài lộcđiểm 6/10
- Tình duyênđiểm 7/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Tiểu Thử (mở tháng Đinh Mùi): 09:37 ngày 7/7/2022
- Tiết Lập Thu (sang tháng Mậu Thân): 19:29 ngày 7/8/2022
- Tháng 6 âm lịch: 29/6 – 28/7/2022
- Tháng 7 dương lịch: 3/6 – 3/7 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 07/2022 với tuổi Kỷ Tỵ
| Yếu tố | Tuổi Kỷ Tỵ | Tháng Đinh Mùi |
|---|---|---|
| Thiên can | Kỷ — Âm Thổ | Đinh — Âm Hỏa |
| Địa chi | Tỵ — Hỏa | Mùi — Thổ |
| Tàng can chính | Bính (Hỏa) | Kỷ (Thổ) |
| Nạp âm | Đại Lâm Mộc (Mộc) | Thiên Hà Thủy (Thủy) |
- Can tháng – can tuổi: Can Đinh của tháng SINH cho can Kỷ (cùng tính âm dương) — được tiếp sức về tinh thần, hợp học hỏi, suy xét; đừng để nghĩ nhiều mà chậm làm. Theo thập thần, can Đinh là Thiên Ấn của can Kỷ.
- Ngũ hành thiên can: Hỏa (tháng) với Thổ (tuổi): Hỏa sinh Thổ — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Mùi và chi tuổi Tỵ cùng một phương (bán hội Hỏa phương Nam) — kiểu anh em một nhà: dễ được đồng đội hậu thuẫn, cùng chung một hướng.
- Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Hỏa (tuổi): Hỏa sinh Thổ — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
- Nạp âm: Thiên Hà Thủy với Đại Lâm Mộc: Nạp âm tháng sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.
- Tàng can của chi tháng: Chi Mùi tàng can Kỷ — Tỷ Kiên của can Kỷ, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Mùi là mùa Thổ: mệnh Mộc (nạp âm) ở thế Tù — khắc mùa nên bị giữ chân, khó xoay xở; chi Tỵ (Hỏa) ở thế Hưu — con giáp đang nghỉ sức, nét sâu sắc, tính trước nhiều nước tạm lắng xuống.
- Nền năm Nhâm Dần: Tháng nằm trong năm Nhâm Dần: chi năm Dần lục hại với chi tuổi Tỵ.
- Hạn năm của người sinh 1989: Tuổi mụ 34 năm 2022: không phạm Tam Tai, Kim Lâu hay Hoang Ốc.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Đinh là Thiên Ấn của Kỷ[4] | trung tính |
| Tàng can chi tháng | Mùi tàng Kỷ (chính khí) — Tỷ Kiên[4] | thuận nhẹ |
| Quan hệ chi | Mùi bán hội Tỵ[5] | thuận |
| Nạp âm | Đại Lâm Mộc với Thiên Hà Thủy — nạp âm tháng sinh mệnh[6] | thuận |
| Mùa | mệnh Mộc ở thế Tù trong mùa Thổ[5] | nghịch nhẹ |
| Chi tuổi trong mùa | Hỏa (chi Tỵ) ở thế Hưu[5] | trung tính |
| Nền năm | năm Nhâm Dần: Dần lục hại Tỵ | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 34: không Tam Tai, không Kim Lâu, không Hoang Ốc ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 3 lớp thuận (chi tháng bán hội, nạp âm tháng sinh tuổi, tàng can Tỷ Kiên), 1 lớp nghịch (mệnh ở thế Tù) — công việc điểm 8/10, tài lộc điểm 6/10, tình duyên điểm 7/10, chung điểm 7/10.
Chú thích về mùa. Mùi là tháng cuối hạ. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 20/7 – 6/8 năm nay.[5]
- Nửa đầu tháng, khí Hỏa còn vượng: mệnh Mộc ở thế Hưu.
- Từ khoảng 20/7, Thổ dụng sự: mệnh Mộc ở thế Tù.
Bài chấm theo thế Tù (cách giản lược: cả tháng Mùi là Thổ).
Công việc và sự nghiệp — Rất thuận (điểm 8/10)
Tháng hợp chuẩn bị, lên kế hoạch, nghiên cứu kỹ trước khi làm; việc cần quyết nhanh nên dời. Bên dưới, chi tháng tàng Tỷ Kiên: tự lo được việc, nhưng người ngang hàng cũng nhiều.
Tháng Mùi cùng phương với tuổi Tỵ: được người cùng nhóm, cùng ngành hậu thuẫn; hợp làm trong tập thể quen hơn là tự mở đường mới. Nạp âm tháng (Thiên Hà Thủy) sinh cho nạp âm tuổi (Đại Lâm Mộc): có người nâng đỡ phía sau, hợp học thêm hoặc nhận việc mới.
Tuy vậy, mệnh Mộc ở thế TÙ — khắc khí Thổ của tháng nên bị giữ chân: việc đi chậm hơn dự tính, đừng ép tiến độ. Con giáp Tỵ đang ở mùa nghỉ: nét sâu sắc, tính trước nhiều nước tạm lắng, hợp rà soát và làm nốt việc cũ. Năm 2022 tuổi Kỷ Tỵ không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Kỷ Tỵ (theo bảng Ngày tốt tháng 7): 13/7 (Thứ 4, điểm 10/10); 6/7 (Thứ 4, điểm 9/10); 27/7 (Thứ 4, điểm 9/10); 30/7 (Thứ 7, điểm 9/10).
Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 6/10)
Tiền bạc cần tính kỹ, tránh do dự quá lâu mà lỡ ngày đẹp đã chọn. Nền Tỷ Kiên: tiền kiếm được nhưng dễ chia cho bạn bè, anh em.
Bán hội Tỵ – Mùi: tiền đến từ các mối quen, khách cũ quay lại; hợp chăm sóc khách hàng hiện có. Khí Thiên Hà Thủy nuôi mệnh Đại Lâm Mộc — tiền đến từ nguồn quen, ít phải chạy vạy.
Tuy vậy, thế Tù: tiền dễ bị kẹt (khoản chưa thu, vốn đọng); ưu tiên thu hồi hơn bỏ thêm vốn. Tuổi Tỵ nên giữ nhịp tài chính quen thuộc, chưa phải lúc thử cái mới. Tuổi mụ 34 năm 2022 rơi vào cung Nhất Cát, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 6, 13, 27/7. Ngày Lộc của can Kỷ (ngày Ngọ) tháng này là 4, 16, 28/7 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Tam Nương, Thọ Tử) nên không dùng cho giao dịch lớn.
Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 7/10)
Hơi trầm, ít hứng thú tiệc tùng; lễ nhỏ, ấm cúng hợp hơn lễ lớn. Nền Tỷ Kiên: bạn bè chiếm nhiều thời gian hơn người thương — cân lại cho đều.
Tuổi Tỵ hợp sinh hoạt cùng nhóm bạn, họ hàng trong tháng Mùi; người độc thân dễ quen qua người cùng quê, cùng nghề. Được người nhà, người lớn quan tâm; hợp ra mắt, thăm hỏi.
Tuy vậy, thế Tù: dễ bức bối; nói ra nhẹ nhàng thay vì dồn nén. Tuổi Tỵ cần khoảng lặng; nói rõ với người thân để không bị hiểu là lạnh nhạt. Tuổi mụ 34 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2022 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).
Cưới hỏi: 27/7 (Thứ 4, điểm 9/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 6, 7, 30/7. Ngày 18/7 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Thân) nhưng không đạt chuẩn — không dùng cho việc lớn.
Tháng 7/2022 tuổi Kỷ Tỵ có những ngày tốt nào?
Có 5 ngày tốt (từ điểm 6/10): 6, 7, 13, 27 và 30/7; tốt nhất là 13/7 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 7/2022.
Tháng 7/2022 tuổi Kỷ Tỵ nên tránh ngày nào?
Có 17 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 9 và 21/7 (ngày Hợi xung tuổi Tỵ):
- Xung tuổi (ngày Hợi): 9/7; 21/7 (ngày này còn là Nguyệt Kỵ).
- Bách Kỵ: 1, 2, 3, 5, 11, 12, 14, 15, 16, 20, 21, 25, 26, 28, 31/7. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 7/2022.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 23/7.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Kỷ Tỵ. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 7/2022
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 08/2022 tuổi Kỷ Tỵ sinh 1989 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 09/2022 tuổi Kỷ Tỵ sinh 1989 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 07/2022 con giáp khác
- Tử vi tháng 07/2022 tuổi Canh Ngọ sinh 1990 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 07/2022 tuổi Tân Mùi sinh 1991 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 07/2022 tuổi Nhâm Thân sinh 1992 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 07/2022 tuổi Quý Dậu sinh 1993 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 07/2022 tuổi Giáp Tuất sinh 1994 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 07/2022 tuổi Ất Hợi sinh 1995 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.