Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 11/2022 tuổi Mậu Dần sinh 1998 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Tân Hợi (nạp âm Thoa Xuyến Kim): từ Lập Đông 17:45 ngày 7/11 đến trước Đại Tuyết 10:46 ngày 7/12/2022. Ứng với phần lớn tháng 11 dương lịch và gần trọn tháng 10 âm lịch (25/10 – 23/11).
  • Ngày 1–6/11 còn thuộc tháng Canh Tuất — điểm 8/10, xem bài tháng 10/2022.
  • Điểm tháng Tân Hợi cho tuổi Mậu Dần: điểm 6/10 — Thuận. Công việc 5 điểm · Tài lộc 7 điểm · Tình duyên 6 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 11/2022): 1, 4, 5, 9, 10, 17, 18, 22, 29/11. Tốt nhất: 1/11 (điểm 10/10).
  • Tránh: 3/11, 15/11, 27/11 (ngày Thân xung tuổi), cùng 13 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 11/2022 tuổi Mậu Dần tốt hay xấu?

Tháng Tân Hợi là tháng thuận — điểm 6/10 với người tuổi Mậu Dần sinh năm 1998 (nạp âm Thành Đầu Thổ), chủ yếu vì chi Hợi lục hợp với chi Dần và can Tân là Thương Quan của can Mậu.

  • Công việcđiểm 5/10
  • Tài lộcđiểm 7/10
  • Tình duyênđiểm 6/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Lập Đông (mở tháng Tân Hợi): 17:45 ngày 7/11/2022
  • Tiết Đại Tuyết (sang tháng Nhâm Tý): 10:46 ngày 7/12/2022
  • Tháng 10 âm lịch: 25/10 – 23/11/2022
  • Tháng 11 dương lịch: 8/10 – 7/11 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 11/2022 với tuổi Mậu Dần

Yếu tốTuổi Mậu DầnTháng Tân Hợi
Thiên canMậu — Dương ThổTân — Âm Kim
Địa chiDần — MộcHợi — Thủy
Tàng can chínhGiáp (Mộc)Nhâm (Thủy)
Nạp âmThành Đầu Thổ (Thổ)Thoa Xuyến Kim (Kim)
  • Can tháng – can tuổi: Can Mậu sinh ra can Tân — phải bỏ công sức nhiều, dễ hao sức nếu ôm việc. Theo thập thần, can Tân là Thương Quan của can Mậu.
  • Ngũ hành thiên can: Kim (tháng) với Thổ (tuổi): Thổ sinh Kim — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Hợi LỤC HỢP với chi tuổi Dần — âm dương gắn kết, việc cần thương lượng, nhờ cậy đều dễ được gật đầu.
  • Ngũ hành địa chi: Thủy (tháng) với Mộc (tuổi): Thủy sinh Mộc — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
  • Nạp âm: Thoa Xuyến Kim với Thành Đầu Thổ: Nạp âm tuổi sinh cho nạp âm tháng — mình là người cho đi, nhớ giữ sức cho bản thân.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Hợi tàng can Nhâm — Thiên Tài của can Mậu, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Hợi là mùa Thủy: mệnh Thổ (nạp âm) ở thế Tù — khắc mùa nên bị giữ chân, khó xoay xở; chi Dần (Mộc) ở thế Tướng — con giáp được mùa nuôi, làm gì cũng có đà — phát huy nét quyết đoán, dám mở lối.
  • Nền năm Nhâm Dần: Tháng nằm trong năm Nhâm Dần: chi năm Dần trùng chi tuổi với chi tuổi Dần.
  • Hạn năm của người sinh 1998: Tuổi mụ 25 năm 2022: không phạm Tam Tai, Kim Lâu hay Hoang Ốc.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángTân là Thương Quan của Mậu[4]nghịch
Tàng can chi thángHợi tàng Nhâm (chính khí) — Thiên Tài[4]thuận
Quan hệ chiHợi lục hợp Dần[5]thuận
Nạp âmThành Đầu Thổ với Thoa Xuyến Kim — mệnh sinh cho khí tháng (hao)[6]nghịch nhẹ
Mùamệnh Thổ ở thế Tù trong mùa Thủy[5]nghịch nhẹ
Chi tuổi trong mùaMộc (chi Dần) ở thế Tướng[5]thuận nhẹ
Nền nămnăm Nhâm Dần: Dần trùng chi tuổi Dầnkhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 25: không Tam Tai, không Kim Lâu, không Hoang Ốc ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 2 lớp thuận (chi tháng lục hợp, tàng can Thiên Tài), 3 lớp nghịch (nạp âm tuổi sinh tháng, can tháng Thương Quan, mệnh ở thế Tù) — công việc điểm 5/10, tài lộc điểm 7/10, tình duyên điểm 6/10, chung điểm 6/10.

Công việc và sự nghiệp — Trung bình (điểm 5/10)

Tháng muốn thay đổi cách làm: hợp cải tiến, nhưng ký kết với cấp trên hay cơ quan nên cân nhắc lời lẽ. Bên dưới, chi tháng tàng Thiên Tài: cơ hội đến từ bên ngoài — khách mới, thị trường mới.

Tháng Hợi lục hợp với tuổi Dần: hợp thương lượng, đề xuất với cấp trên, chốt thỏa thuận — lời nói dễ được lắng nghe. Nạp âm tuổi (Thành Đầu Thổ) sinh cho nạp âm tháng (Thoa Xuyến Kim): bỏ nhiều công sức, dễ làm nhiều hơn phần được ghi nhận.

Mệnh Thổ ở thế TÙ — khắc khí Thủy của tháng nên bị giữ chân: việc đi chậm hơn dự tính, đừng ép tiến độ. Con giáp Dần được mùa nuôi: nét quyết đoán, dám mở lối gặp thời, việc cần xoay chuyển nhanh sẽ thuận tay. Năm 2022 tuổi Mậu Dần không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Mậu Dần (theo bảng Ngày tốt tháng 11): 1/11 (Thứ 3, điểm 10/10); 10/11 (Thứ 5, điểm 10/10); 22/11 (Thứ 3, điểm 10/10); 9/11 (Thứ 4, điểm 8/10).

Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 7/10)

Tiền vào thất thường; ký hợp đồng nên đọc kỹ điều khoản, tránh cam kết vội. Nền Thiên Tài: có thể có khoản thu ngoài lương; lời nhanh thì cũng dễ đi nhanh.

Nhờ thế lục hợp Dần – Hợi, hợp ký mua bán, đòi khoản cũ, thương lượng giá; tiền về đều và đúng hẹn. Thành Đầu Thổ tiết khí sang Thoa Xuyến Kim: tiền dễ chảy ra vì người khác (giúp đỡ, quà cáp, hiếu hỉ); đặt hạn mức từ trước.

Thế Tù: tiền dễ bị kẹt (khoản chưa thu, vốn đọng); ưu tiên thu hồi hơn bỏ thêm vốn. Tuổi Dần dễ gặp cơ hội kiếm thêm từ đúng sở trường của mình. Tuổi mụ 25 năm 2022 rơi vào cung Nhất Cát, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 1, 10, 22/11. Ngày Lộc của can Mậu (ngày Tỵ) tháng này là 12, 24/11 — đều không đạt chuẩn ngày tốt nên không dùng cho giao dịch lớn.

Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 6/10)

Dễ to tiếng vì chuyện nhỏ; bàn chuyện cưới hỏi nên để người lớn đứng ra nói. Nền Thiên Tài: xã giao rộng, nhiều người để ý; giữ chừng mực nếu đã có đôi.

Tình cảm tuổi Dần gắn bó hơn trong tháng Hợi, hợp nói chuyện nghiêm túc về dự định chung; người độc thân dễ có mối quan hệ nhẹ nhàng mà bền. Mình là người cho đi nhiều; nhớ giữ thời gian cho bản thân.

Thế Tù: dễ bức bối; nói ra nhẹ nhàng thay vì dồn nén. Tuổi Dần cởi mở hơn, hợp gặp gỡ, kết nối. Tuổi mụ 25 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2022 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).

Cưới hỏi: 10/11 (Thứ 5, điểm 10/10); 22/11 (Thứ 3, điểm 10/10); 9/11 (Thứ 4, điểm 8/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 1, 5, 17, 18, 29/11. Ngày 6, 30/11 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Hợi) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 11/2022 tuổi Mậu Dần có những ngày tốt nào?

Có 9 ngày tốt (từ điểm 6/10): 1, 4, 5, 9, 10, 17, 18, 22 và 29/11; tốt nhất là 1/11 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 11/2022.

Tháng 11/2022 tuổi Mậu Dần nên tránh ngày nào?

Có 17 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 3, 15 và 27/11 (ngày Thân xung tuổi Dần):

  • Xung tuổi (ngày Thân): 3/11; 15/11 (ngày này còn là Tam Nương, Thọ Tử, Trùng Tang); 27/11 (ngày này còn là Thọ Tử).
  • Bách Kỵ: 2, 6, 7, 11, 15, 16, 20, 23, 25, 26, 27, 28, 30/11. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 11/2022.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 12, 14, 24/11.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Mậu Dần. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 11/2022

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 11/2022 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.