Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 02/2023 tuổi Mậu Dần sinh 1998 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Giáp Dần (nạp âm Đại Khê Thủy): từ Lập Xuân 09:42 phút ngày 4/2 đến trước Kinh Trập 03:36 phút ngày 6/3/2023. Ứng với phần lớn tháng 2 dương lịch và gần trọn tháng Giêng âm lịch (22/1 – 19/2).
  • Ngày 1–3/2 còn thuộc tháng Quý Sửu — điểm 6/10, xem bài tháng 1/2023.
  • Điểm tháng Giáp Dần cho tuổi Mậu Dần: điểm 4/10 — Kém. Công việc 4 điểm · Tài lộc 4 điểm · Tình duyên 3 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 2/2023): 1, 6, 14, 18, 27/2. Tốt nhất: 1/2 (điểm 9/10).
  • Tránh: 7/2, 19/2 (ngày Thân xung tuổi), cùng 16 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 2/2023 tuổi Mậu Dần tốt hay xấu?

Tháng Giáp Dần là tháng kém — điểm 4/10 với người tuổi Mậu Dần sinh năm 1998 (nạp âm Thành Đầu Thổ), chủ yếu vì can Giáp là Thất Sát của can Mậu và chi Dần trùng chi tuổi với chi Dần.

  • Công việcđiểm 4/10
  • Tài lộcđiểm 4/10
  • Tình duyênđiểm 3/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Lập Xuân (mở tháng Giáp Dần): 09:42 phút ngày 4/2/2023
  • Tiết Kinh Trập (sang tháng Ất Mão): 03:36 phút ngày 6/3/2023
  • Tháng Giêng âm lịch: 22/1 – 19/2/2023
  • Tháng 2 dương lịch: 11/1 – 9/2 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 02/2023 với tuổi Mậu Dần

Yếu tốTuổi Mậu DầnTháng Giáp Dần
Thiên canMậu — Dương ThổGiáp — Dương Mộc
Địa chiDần — MộcDần — Mộc
Tàng can chínhGiáp (Mộc)Giáp (Mộc)
Nạp âmThành Đầu Thổ (Thổ)Đại Khê Thủy (Thủy)
  • Can tháng – can tuổi: Can Giáp khắc can Mậu — áp lực từ bên ngoài, nên giữ nhịp và tránh đối đầu. Theo thập thần, can Giáp là Thất Sát của can Mậu.
  • Ngũ hành thiên can: Mộc (tháng) với Thổ (tuổi): Mộc khắc Thổ — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Dần TRÙNG chi tuổi — tháng "bản mệnh": việc dồn về một lúc, dễ bận mà cũng dễ nóng vội.
  • Ngũ hành địa chi: Mộc (tháng) với Mộc (tuổi): cùng hành Mộc — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
  • Nạp âm: Đại Khê Thủy với Thành Đầu Thổ: Nạp âm tuổi khắc nạp âm tháng — mình ở thế chủ động, hợp để quyết việc.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Dần tàng can Giáp — Thất Sát của can Mậu, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Dần là mùa Mộc: mệnh Thổ (nạp âm) ở thế Tử — bị mùa khắc, yếu nhất trong năm; chi Dần (Mộc) ở thế Vượng — con giáp gặp đúng mùa của mình, dễ bộc lộ điểm mạnh — quyết đoán, dám mở lối.
  • Nền năm Quý Mão: Tháng nằm trong năm Quý Mão: chi năm Mão bán hội với chi tuổi Dần.
  • Hạn năm của người sinh 1998: Tuổi mụ 26 năm 2023: phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángGiáp là Thất Sát của Mậu[4]nghịch
Tàng can chi thángDần tàng Giáp (chính khí) — Thất Sát[4]nghịch
Quan hệ chiDần trùng chi tuổi Dần[5]trung tính
Nạp âmThành Đầu Thổ với Đại Khê Thủy — mệnh chế được khí tháng[6]thuận cho việc, tiền; tình cảm dễ lấn át
Mùamệnh Thổ ở thế Tử trong mùa Mộc[5]nghịch nhẹ
Chi tuổi trong mùaMộc (chi Dần) ở thế Vượng[5]thuận nhẹ
Nền nămnăm Quý Mão: Mão bán hội Dầnkhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 26: phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 1 lớp thuận (nạp âm tuổi khắc tháng), 3 lớp nghịch (can tháng Thất Sát, tàng can Thất Sát, mệnh ở thế Tử) — công việc điểm 4/10, tài lộc điểm 4/10, tình duyên điểm 3/10, chung điểm 4/10.

Công việc và sự nghiệp — Kém (điểm 4/10)

Tháng nhiều sức ép và hạn chót; việc lớn nên chọn đúng ngày tốt, tránh khởi sự lúc gấp gáp.

Tháng Dần là tháng bản mệnh của tuổi Dần: việc dồn dập, nhiều đầu mối cùng lúc — sắp thứ tự ưu tiên ngay từ đầu tháng. Nạp âm tuổi (Thành Đầu Thổ) khắc nạp âm tháng (Đại Khê Thủy): mình nắm thế chủ động, hợp quyết việc và đòi quyền lợi chính đáng.

Mệnh Thổ ở thế TỬ — bị khí Mộc của tháng khắc, là lúc khí mệnh yếu nhất: giữ việc đang có, lùi việc cần tranh đoạt. Con giáp Dần gặp đúng mùa của mình: nét quyết đoán, dám mở lối phát huy tốt, hợp đứng ra dẫn việc. Năm 2023 tuổi Mậu Dần không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Mậu Dần (theo bảng Ngày tốt tháng 2): 1/2 (Thứ 4, điểm 9/10); 27/2 (Thứ 2, điểm 9/10); 6/2 (Thứ 2, điểm 7/10); 18/2 (Thứ 7, điểm 7/10).

Tài lộc và tiền bạc — Kém (điểm 4/10)

Dễ phát sinh chi phí ngoài kế hoạch — dự trù dư cho các việc như sửa nhà, động thổ.

Tháng bản mệnh thu và chi cùng tăng: nhận thêm việc thì cũng thêm khoản phải chi — lập ngân sách tháng cho rõ. Thành Đầu Thổ chế ngự được Đại Khê Thủy: có khả năng "thu về" — đòi nợ, chốt lãi, thương lượng giá có lợi cho mình.

Thế Tử: không hợp đầu tư, vay mượn; giữ tiền mặt dự phòng. Tuổi Dần đang tự tin, dễ quyết chi nhanh — kiểm lại một lượt trước khoản lớn. Tuổi mụ 26 năm 2023 rơi vào cung Nhì Nghi, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 1, 6, 27/2. Ngày Lộc của can Mậu (ngày Tỵ) tháng này là 4, 16, 28/2 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Nguyệt Kỵ) nên không dùng cho giao dịch lớn.

Tình duyên và các mối quan hệ — Cần thận trọng (điểm 3/10)

Dễ căng thẳng trong nhà; lễ lạt nên giữ đơn giản, tránh tổ chức rình rang.

Tuổi Dần dễ gặp người giống mình trong tháng Dần, hợp nhau nhanh nhưng cũng dễ va vì cùng cái tôi. Mình dễ lấn lướt người kia; nhường một bước để giữ hòa khí.

Thế Tử: tinh thần dễ xuống, cần người thân chia sẻ nhiều hơn. Tuổi Dần được chú ý nhiều hơn thường lệ; chân thành là đủ, không cần phô trương. Tuổi mụ 26 phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản): nếu tính chuyện cưới trong năm 2023 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.

Cưới hỏi: 6/2 (Thứ 2, điểm 7/10); 18/2 (Thứ 7, điểm 7/10). Ngày 10, 22/2 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Hợi) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 2/2023 tuổi Mậu Dần có những ngày tốt nào?

Có 5 ngày tốt (từ điểm 6/10): 1, 6, 14, 18 và 27/2; tốt nhất là 1/2 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 2/2023.

Tháng 2/2023 tuổi Mậu Dần nên tránh ngày nào?

Có 18 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 7 và 19/2 (ngày Thân xung tuổi Dần):

  • Xung tuổi (ngày Thân): 7/2; 19/2.
  • Bách Kỵ: 3, 4, 5, 8, 9, 11, 12, 13, 15, 17, 21, 22, 23, 24, 25, 26/2. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 2/2023.[7]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Mậu Dần. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 2/2023

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 02/2023 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.