Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 06/2023 tuổi Mậu Dần sinh 1998 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Mậu Ngọ (nạp âm Thiên Thượng Hỏa): từ Mang Chủng 05:18 ngày 6/6 đến trước Tiểu Thử 15:30 ngày 7/7/2023. Ứng với phần lớn tháng 6 dương lịch và gần trọn tháng 5 âm lịch (18/6 – 17/7).
  • Ngày 1–5/6 còn thuộc tháng Đinh Tỵ — điểm 6/10, xem bài tháng 5/2023.
  • Điểm tháng Mậu Ngọ cho tuổi Mậu Dần: điểm 9/10 — Rất thuận. Công việc 9 điểm · Tài lộc 8 điểm · Tình duyên 9 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 6/2023): 6, 13, 17, 21, 25, 29/6. Tốt nhất: 17/6 (điểm 10/10).
  • Tránh: 7/6, 19/6 (ngày Thân xung tuổi), cùng 17 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 6/2023 tuổi Mậu Dần tốt hay xấu?

Tháng Mậu Ngọ là tháng rất thuận — điểm 9/10 với người tuổi Mậu Dần sinh năm 1998 (nạp âm Thành Đầu Thổ), chủ yếu vì chi Ngọ tam hợp với chi Dần và nạp âm Thiên Thượng Hỏa sinh cho Thành Đầu Thổ.

  • Công việcđiểm 9/10
  • Tài lộcđiểm 8/10
  • Tình duyênđiểm 9/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Mang Chủng (mở tháng Mậu Ngọ): 05:18 ngày 6/6/2023
  • Tiết Tiểu Thử (sang tháng Kỷ Mùi): 15:30 ngày 7/7/2023
  • Tháng 5 âm lịch: 18/6 – 17/7/2023
  • Tháng 6 dương lịch: 14/4 – 13/5 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 06/2023 với tuổi Mậu Dần

Yếu tốTuổi Mậu DầnTháng Mậu Ngọ
Thiên canMậu — Dương ThổMậu — Dương Thổ
Địa chiDần — MộcNgọ — Hỏa
Tàng can chínhGiáp (Mộc)Đinh (Hỏa)
Nạp âmThành Đầu Thổ (Thổ)Thiên Thượng Hỏa (Hỏa)
  • Can tháng – can tuổi: Can Mậu cùng hành, cùng tính với can Mậu — có bạn đồng hành, hợp làm việc nhóm; chia phần rõ ràng ngay từ đầu. Theo thập thần, can Mậu là Tỷ Kiên của can Mậu.
  • Ngũ hành thiên can: Thổ (tháng) với Thổ (tuổi): cùng hành Thổ — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Ngọ TAM HỢP với chi tuổi Dần — cùng một cục khí, tháng dễ gặp người cùng chí hướng và được kéo lên.
  • Ngũ hành địa chi: Hỏa (tháng) với Mộc (tuổi): Mộc sinh Hỏa — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
  • Nạp âm: Thiên Thượng Hỏa với Thành Đầu Thổ: Nạp âm tháng sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Ngọ tàng can Đinh — Chính Ấn của can Mậu, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Ngọ là mùa Hỏa: mệnh Thổ (nạp âm) ở thế Tướng — được mùa nâng lên; chi Dần (Mộc) ở thế Hưu — con giáp đang nghỉ sức, nét quyết đoán, dám mở lối tạm lắng xuống.
  • Nền năm Quý Mão: Tháng nằm trong năm Quý Mão: chi năm Mão bán hội với chi tuổi Dần.
  • Hạn năm của người sinh 1998: Tuổi mụ 26 năm 2023: phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
  • Kình Dương: Chi Ngọ là Kình Dương của can Mậu: dễ nóng vội, va chạm; lái xe, làm việc tay chân nên chậm lại.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángMậu là Tỷ Kiên của Mậu[4]thuận nhẹ
Tàng can chi thángNgọ tàng Đinh (chính khí) — Chính Ấn[4]thuận
Quan hệ chiNgọ tam hợp Dần[5]thuận
Nạp âmThành Đầu Thổ với Thiên Thượng Hỏa — nạp âm tháng sinh mệnh[6]thuận
Mùamệnh Thổ ở thế Tướng trong mùa Hỏa[5]thuận
Chi tuổi trong mùaMộc (chi Dần) ở thế Hưu[5]trung tính
Thần sát thángKình Dương[4]nghịch
Nền nămnăm Quý Mão: Mão bán hội Dầnkhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 26: phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 5 lớp thuận (chi tháng tam hợp, nạp âm tháng sinh tuổi, can tháng Tỷ Kiên, tàng can Chính Ấn, mệnh ở thế Tướng), 1 lớp nghịch (Kình Dương) — công việc điểm 9/10, tài lộc điểm 8/10, tình duyên điểm 9/10, chung điểm 9/10.

Công việc và sự nghiệp — Rất thuận (điểm 9/10)

Tháng hợp làm việc theo nhóm, bàn bạc cùng người ngang hàng; việc lớn nên có người cùng gánh. Bên dưới, chi tháng tàng Chính Ấn: có người dìu dắt, hợp học chứng chỉ, xin ý kiến người đi trước.

Tháng Ngọ cùng cục tam hợp với tuổi Dần: có người cùng phe, dự án làm theo nhóm ra kết quả nhanh hơn làm một mình. Nạp âm tháng (Thiên Thượng Hỏa) sinh cho nạp âm tuổi (Thành Đầu Thổ): có người nâng đỡ phía sau, hợp học thêm hoặc nhận việc mới. Chi Ngọ là Kình Dương của can Mậu: dễ nóng vội, va chạm; lái xe, làm việc tay chân nên chậm lại.

Mệnh Thổ ở thế TƯỚNG, được khí Hỏa của tháng nâng lên: hợp nhận vai trò mới, người khác dễ tin giao việc. Con giáp Dần đang ở mùa nghỉ: nét quyết đoán, dám mở lối tạm lắng, hợp rà soát và làm nốt việc cũ. Năm 2023 tuổi Mậu Dần không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Mậu Dần (theo bảng Ngày tốt tháng 6): 13/6 (Thứ 3, điểm 10/10); 17/6 (Thứ 7, điểm 10/10); 21/6 (Thứ 4, điểm 10/10); 29/6 (Thứ 5, điểm 9/10).

Tài lộc và tiền bạc — Rất thuận (điểm 8/10)

Thu chi trong tháng dễ dính khoản chung với bạn bè, anh em — rõ ràng từ đầu thì không mất lòng. Nền Chính Ấn: có hậu thuẫn từ gia đình, tổ chức; tiền đến chậm mà chắc.

Tiền của tuổi Dần tháng này đến qua quan hệ — khách được giới thiệu, cơ hội được chia sẻ, hợp tác góp sức đều có lời. Khí Thiên Thượng Hỏa nuôi mệnh Thành Đầu Thổ — tiền đến từ nguồn quen, ít phải chạy vạy.

Thế Tướng: tiền vào theo đà, hợp mở thêm nguồn thu phụ. Tuổi Dần nên giữ nhịp tài chính quen thuộc, chưa phải lúc thử cái mới. Tuổi mụ 26 năm 2023 rơi vào cung Nhì Nghi, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 13, 17, 21/6. Ngày Lộc của can Mậu (ngày Tỵ) tháng này là 4, 16, 28/6 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Thọ Tử, Trùng Tang) nên không dùng cho giao dịch lớn.

Tình duyên và các mối quan hệ — Rất thuận (điểm 9/10)

Chuyện tình cảm êm, hợp gặp gỡ qua bạn bè hơn là tự tìm. Nền Chính Ấn: gia đình là chỗ dựa, hợp thăm ông bà cha mẹ.

Tam hợp Dần – Ngọ mở rộng quan hệ tự nhiên: người độc thân dễ quen qua bạn bè chung, người có đôi hợp gặp gỡ gia đình hai bên. Được người nhà, người lớn quan tâm; hợp ra mắt, thăm hỏi.

Thế Tướng: dễ tạo thiện cảm, hợp chủ động hẹn gặp. Tuổi Dần cần khoảng lặng; nói rõ với người thân để không bị hiểu là lạnh nhạt. Tuổi mụ 26 phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản): nếu tính chuyện cưới trong năm 2023 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.

Cưới hỏi: 21/6 (Thứ 4, điểm 10/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 17, 21, 29/6. Ngày 10, 22/6 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Hợi) nhưng không đạt chuẩn (phạm Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 6/2023 tuổi Mậu Dần có những ngày tốt nào?

Có 6 ngày tốt (từ điểm 6/10): 6, 13, 17, 21, 25 và 29/6; tốt nhất là 17/6 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 6/2023.

Tháng 6/2023 tuổi Mậu Dần nên tránh ngày nào?

Có 20 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 7 và 19/6 (ngày Thân xung tuổi Dần):

  • Xung tuổi (ngày Thân): 7/6; 19/6.
  • Bách Kỵ: 1, 4, 5, 8, 9, 10, 11, 14, 15, 18, 20, 22, 23, 24, 27, 28, 30/6. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 6/2023.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 26/6.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Mậu Dần. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 6/2023

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 06/2023 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.