Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 01/2026 tuổi Mậu Dần sinh 1998 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Kỷ Sửu (nạp âm Tích Lịch Hỏa): từ Tiểu Hàn 15:23 ngày 5/1 đến trước Lập Xuân 03:02 ngày 4/2/2026. Ứng với phần lớn tháng 1 dương lịch và gần trọn tháng Chạp âm lịch (19/1 – 16/2).
  • Ngày 1–4/1 còn thuộc tháng Mậu Tý — điểm 7/10, xem bài tháng 12/2025.
  • Điểm tháng Kỷ Sửu cho tuổi Mậu Dần: điểm 5/10 — Trung bình. Công việc 6 điểm · Tài lộc 4 điểm · Tình duyên 6 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 1/2026): 3, 7, 13, 14, 16, 19, 26, 28, 29/1. Tốt nhất: 13/1 (điểm 10/10).
  • Tránh: 10/1, 22/1 (ngày Thân xung tuổi), cùng 14 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 1/2026 tuổi Mậu Dần tốt hay xấu?

Tháng Kỷ Sửu là tháng trung bình — điểm 5/10 với người tuổi Mậu Dần sinh năm 1998 (nạp âm Thành Đầu Thổ), chủ yếu vì can Kỷ là Kiếp Tài của can Mậu và tháng gặp Thiên Ất Quý Nhân của tuổi.

  • Công việcđiểm 6/10
  • Tài lộcđiểm 4/10
  • Tình duyênđiểm 6/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Tiểu Hàn (mở tháng Kỷ Sửu): 15:23 ngày 5/1/2026
  • Tiết Lập Xuân (sang tháng Canh Dần): 03:02 ngày 4/2/2026
  • Tháng Chạp âm lịch: 19/1 – 16/2/2026
  • Tháng 1 dương lịch: 13/11 – 13/12 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 01/2026 với tuổi Mậu Dần

Yếu tốTuổi Mậu DầnTháng Kỷ Sửu
Thiên canMậu — Dương ThổKỷ — Âm Thổ
Địa chiDần — MộcSửu — Thổ
Tàng can chínhGiáp (Mộc)Kỷ (Thổ)
Nạp âmThành Đầu Thổ (Thổ)Tích Lịch Hỏa (Hỏa)
  • Can tháng – can tuổi: Can Kỷ cùng hành với can Mậu — có bạn đồng hành nhưng cũng có người tranh phần. Theo thập thần, can Kỷ là Kiếp Tài của can Mậu.
  • Ngũ hành thiên can: Thổ (tháng) với Thổ (tuổi): cùng hành Thổ — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Sửu và chi tuổi Dần không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
  • Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Mộc (tuổi): Mộc khắc Thổ — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
  • Nạp âm: Tích Lịch Hỏa với Thành Đầu Thổ: Nạp âm tháng sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Sửu tàng can Kỷ — Kiếp Tài của can Mậu, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Sửu là mùa Thổ: mệnh Thổ (nạp âm) ở thế Vượng — đang lúc mạnh nhất; chi Dần (Mộc) ở thế Tù — con giáp bị giữ chân, nét quyết đoán, dám mở lối khó thi triển trọn vẹn.
  • Nền năm Ất Tỵ: Tháng nằm trong năm Ất Tỵ: chi năm Tỵ lục hại với chi tuổi Dần.
  • Hạn năm của người sinh 1998: Tuổi mụ 28 năm 2025: phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân) — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
  • Thiên Ất Quý Nhân: Chi Sửu là Thiên Ất Quý Nhân của can Mậu: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế.
  • Hồng Loan: Tháng Sửu gặp Hồng Loan của tuổi Dần: thuận chuyện hẹn hò, cưới hỏi, hỷ sự trong nhà.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángKỷ là Kiếp Tài của Mậu[4]nghịch
Tàng can chi thángSửu tàng Kỷ (chính khí) — Kiếp Tài[4]nghịch
Quan hệ chiSửu – Dần không hợp, không xung[5]trung tính
Nạp âmThành Đầu Thổ với Tích Lịch Hỏa — nạp âm tháng sinh mệnh[6]thuận
Mùamệnh Thổ ở thế Vượng trong mùa Thổ[5]thuận
Chi tuổi trong mùaMộc (chi Dần) ở thế Tù[5]làm vừa sức
Thần sát thángThiên Ất Quý Nhân[4]thuận
Thần sát thángHồng Loan ○thuận
Nền nămnăm Ất Tỵ: Tỵ lục hại Dầnkhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 28: phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân) ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 4 lớp thuận (nạp âm tháng sinh tuổi, Thiên Ất Quý Nhân, Hồng Loan, mệnh ở thế Vượng), 2 lớp nghịch (can tháng Kiếp Tài, tàng can Kiếp Tài) — công việc điểm 6/10, tài lộc điểm 4/10, tình duyên điểm 6/10, chung điểm 5/10.

Chú thích về mùa. Sửu là tháng cuối đông. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 17/1 – 3/2 năm nay.[5]

  • Nửa đầu tháng, khí Thủy còn vượng: mệnh Thổ ở thế Tù.
  • Từ khoảng 17/1, Thổ dụng sự: mệnh Thổ ở thế Vượng.

Bài chấm theo thế Vượng (cách giản lược: cả tháng Sửu là Thổ).

Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 6/10)

Tháng có cạnh tranh ngầm: việc đang làm dễ bị người khác nhảy vào, nên chốt sớm phần của mình.

Tháng Sửu không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Dần — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tháng (Tích Lịch Hỏa) sinh cho nạp âm tuổi (Thành Đầu Thổ): có người nâng đỡ phía sau, hợp học thêm hoặc nhận việc mới. Chi Sửu là Thiên Ất Quý Nhân của can Mậu: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế.

Mệnh Thổ gặp tháng Thổ đang ở thế VƯỢNG: sức làm việc dồi dào, hợp gánh phần việc khó nhất. Con giáp Dần bị mùa giữ chân: nét quyết đoán, dám mở lối khó thi triển trọn, nên đi đường vòng thay vì đối đầu. Năm 2025 tuổi Mậu Dần không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Mậu Dần (theo bảng Ngày tốt tháng 1): 7/1 (Thứ 4, điểm 10/10); 13/1 (Thứ 3, điểm 10/10); 19/1 (Thứ 2, điểm 9/10); 3/1 (Thứ 7, điểm 8/10).

Tài lộc và tiền bạc — Kém (điểm 4/10)

Tiền dễ ra hơn vào: hạn chế hùn vốn, cho vay trong tháng; việc cần chi lớn nên chọn ngày thật kỹ.

Tiền bạc của tuổi Dần trong tháng Sửu đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Khí Tích Lịch Hỏa nuôi mệnh Thành Đầu Thổ — tiền đến từ nguồn quen, ít phải chạy vạy.

Mệnh vượng giữ được tiền — hợp tích lũy hơn là tiêu vào thứ chưa cần. Tuổi Dần dễ bị kẹt tiền ở khâu thanh toán — theo sát các khoản phải thu. Tuổi mụ 28 năm 2025 rơi vào cung Tứ Tấn Tài, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 3, 7, 13/1. Ngày Lộc của can Mậu (ngày Tỵ) tháng này là 7, 19, 31/1; trong đó 7, 19/1 là ngày tốt, còn 31/1 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Tam Nương).

Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 6/10)

Dễ phát sinh hiểu lầm vì người thứ ba; ngày cưới hỏi nên chọn ngày hợp tuổi CẢ HAI bên.

Tình cảm tuổi Dần tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Được người nhà, người lớn quan tâm; hợp ra mắt, thăm hỏi. Tháng Sửu gặp Hồng Loan của tuổi Dần: thuận chuyện hẹn hò, cưới hỏi, hỷ sự trong nhà.

Mệnh vượng dễ thành cứng; bớt một chút cái tôi để người kia dễ gần. Tuổi Dần dễ bực mình vì không được như ý; lùi một bước để giữ hòa khí. Tuổi mụ 28 phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân): nếu tính chuyện cưới trong năm 2025 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.

Cưới hỏi: 7/1 (Thứ 4, điểm 10/10); 13/1 (Thứ 3, điểm 10/10); 19/1 (Thứ 2, điểm 9/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 13/1. Ngày 1, 25/1 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Hợi) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương, Trùng Tang) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 1/2026 tuổi Mậu Dần có những ngày tốt nào?

Có 9 ngày tốt (từ điểm 6/10): 3, 7, 13, 14, 16, 19, 26, 28 và 29/1; tốt nhất là 13/1 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 1/2026.

Tháng 1/2026 tuổi Mậu Dần nên tránh ngày nào?

Có 16 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 10 và 22/1 (ngày Thân xung tuổi Dần):

  • Xung tuổi (ngày Thân): 10/1 (ngày này còn là Tam Nương); 22/1.
  • Bách Kỵ: 1, 2, 5, 6, 9, 10, 11, 15, 18, 21, 23, 25, 30, 31/1. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 1/2026.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 27/1.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Mậu Dần. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 1/2026

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 01/2026 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.