Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 04/2022 tuổi Mậu Thân sinh 1968 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Giáp Thìn (nạp âm Phú Đăng Hỏa): từ Thanh Minh 02:20 ngày 5/4 đến trước Lập Hạ 19:25 ngày 5/5/2022. Ứng với phần lớn tháng 4 dương lịch và gần trọn tháng 3 âm lịch (1/4 – 30/4).
  • Ngày 1–4/4 còn thuộc tháng Quý Mão — điểm 6/10, xem bài tháng 3/2022.
  • Điểm tháng Giáp Thìn cho tuổi Mậu Thân: điểm 7/10 — Thuận. Công việc 7 điểm · Tài lộc 7 điểm · Tình duyên 7 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 4/2022): 4, 10, 17, 21, 29/4. Tốt nhất: 4/4 (điểm 8/10).
  • Tránh: 7/4, 19/4 (ngày Dần xung tuổi), cùng 16 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 4/2022 tuổi Mậu Thân tốt hay xấu?

Tháng Giáp Thìn là tháng thuận — điểm 7/10 với người tuổi Mậu Thân sinh năm 1968 (nạp âm Đại Trạch Thổ), chủ yếu vì chi Thìn tam hợp với chi Thân và can Giáp là Thất Sát của can Mậu.

  • Công việcđiểm 7/10
  • Tài lộcđiểm 7/10
  • Tình duyênđiểm 7/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Thanh Minh (mở tháng Giáp Thìn): 02:20 ngày 5/4/2022
  • Tiết Lập Hạ (sang tháng Ất Tỵ): 19:25 ngày 5/5/2022
  • Tháng 3 âm lịch: 1/4 – 30/4/2022
  • Tháng 4 dương lịch: 1/3 – 30/3 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 04/2022 với tuổi Mậu Thân

Yếu tốTuổi Mậu ThânTháng Giáp Thìn
Thiên canMậu — Dương ThổGiáp — Dương Mộc
Địa chiThân — KimThìn — Thổ
Tàng can chínhCanh (Kim)Mậu (Thổ)
Nạp âmĐại Trạch Thổ (Thổ)Phú Đăng Hỏa (Hỏa)
  • Can tháng – can tuổi: Can Giáp khắc can Mậu — áp lực từ bên ngoài, nên giữ nhịp và tránh đối đầu. Theo thập thần, can Giáp là Thất Sát của can Mậu.
  • Ngũ hành thiên can: Mộc (tháng) với Thổ (tuổi): Mộc khắc Thổ — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Thìn TAM HỢP với chi tuổi Thân — cùng một cục khí, tháng dễ gặp người cùng chí hướng và được kéo lên.
  • Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Kim (tuổi): Thổ sinh Kim — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
  • Nạp âm: Phú Đăng Hỏa với Đại Trạch Thổ: Nạp âm tháng sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Thìn tàng can Mậu — Tỷ Kiên của can Mậu, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Thìn là mùa Thổ: mệnh Thổ (nạp âm) ở thế Vượng — đang lúc mạnh nhất; chi Thân (Kim) ở thế Tướng — con giáp được mùa nuôi, làm gì cũng có đà — phát huy nét linh hoạt, thích nghi tốt.
  • Nền năm Nhâm Dần: Tháng nằm trong năm Nhâm Dần: chi năm Dần lục xung với chi tuổi Thân (xung Thái Tuế) — cả năm nhiều biến động, tháng này cũng nên giữ nhịp.
  • Hạn năm của người sinh 1968: Tuổi mụ 55 năm 2022: phạm Tam Tai năm thứ 1, Kim Lâu Thân (hại bản thân) — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángGiáp là Thất Sát của Mậu[4]nghịch
Tàng can chi thángThìn tàng Mậu (chính khí) — Tỷ Kiên[4]thuận nhẹ
Quan hệ chiThìn tam hợp Thân[5]thuận
Nạp âmĐại Trạch Thổ với Phú Đăng Hỏa — nạp âm tháng sinh mệnh[6]thuận
Mùamệnh Thổ ở thế Vượng trong mùa Thổ[5]thuận
Chi tuổi trong mùaKim (chi Thân) ở thế Tướng[5]thuận nhẹ
Nền nămnăm Nhâm Dần: Dần lục xung Thân — xung Thái Tuếnghịch nhẹ
Hạn dân giantuổi mụ 55: phạm Tam Tai năm thứ 1, Kim Lâu Thân (hại bản thân) ○nghịch nhẹ

Cộng các lớp trên: 4 lớp thuận (chi tháng tam hợp, nạp âm tháng sinh tuổi, tàng can Tỷ Kiên, mệnh ở thế Vượng), 3 lớp nghịch (can tháng Thất Sát, năm xung Thái Tuế, Tam Tai) — công việc điểm 7/10, tài lộc điểm 7/10, tình duyên điểm 7/10, chung điểm 7/10.

Chú thích về mùa. Thìn là tháng cuối xuân. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 17/4 – 4/5 năm nay.[5]

  • Nửa đầu tháng, khí Mộc còn vượng: mệnh Thổ ở thế Tử.
  • Từ khoảng 17/4, Thổ dụng sự: mệnh Thổ ở thế Vượng.

Bài chấm theo thế Vượng (cách giản lược: cả tháng Thìn là Thổ).

Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 7/10)

Tháng nhiều sức ép và hạn chót; việc lớn nên chọn đúng ngày tốt, tránh khởi sự lúc gấp gáp. Bên dưới, chi tháng tàng Tỷ Kiên: tự lo được việc, nhưng người ngang hàng cũng nhiều.

Tháng Thìn cùng cục tam hợp với tuổi Thân: có người cùng phe, dự án làm theo nhóm ra kết quả nhanh hơn làm một mình. Nạp âm tháng (Phú Đăng Hỏa) sinh cho nạp âm tuổi (Đại Trạch Thổ): có người nâng đỡ phía sau, hợp học thêm hoặc nhận việc mới.

Mệnh Thổ gặp tháng Thổ đang ở thế VƯỢNG: sức làm việc dồi dào, hợp gánh phần việc khó nhất. Con giáp Thân được mùa nuôi: nét linh hoạt, thích nghi tốt gặp thời, việc cần xoay chuyển nhanh sẽ thuận tay. Năm 2022 tuổi Mậu Thân đang trong Tam Tai (năm thứ 1): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Mậu Thân (theo bảng Ngày tốt tháng 4): 4/4 (Thứ 2, điểm 10/10); 17/4 (Chủ nhật, điểm 10/10); 29/4 (Thứ 6, điểm 8/10); 10/4 (Chủ nhật, điểm 7/10).

Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 7/10)

Dễ phát sinh chi phí ngoài kế hoạch — dự trù dư cho các việc như sửa nhà, động thổ. Nền Tỷ Kiên: tiền kiếm được nhưng dễ chia cho bạn bè, anh em.

Tiền của tuổi Thân tháng này đến qua quan hệ — khách được giới thiệu, cơ hội được chia sẻ, hợp tác góp sức đều có lời. Khí Phú Đăng Hỏa nuôi mệnh Đại Trạch Thổ — tiền đến từ nguồn quen, ít phải chạy vạy.

Mệnh vượng giữ được tiền — hợp tích lũy hơn là tiêu vào thứ chưa cần. Tuổi Thân dễ gặp cơ hội kiếm thêm từ đúng sở trường của mình. Tuổi mụ 55 năm 2022 rơi vào cung Tứ Tấn Tài, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 4, 17, 29/4. Ngày Lộc của can Mậu (ngày Tỵ) tháng này là 10, 22/4; trong đó 10/4 là ngày tốt, còn 22/4 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Tam Nương).

Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 7/10)

Dễ căng thẳng trong nhà; lễ lạt nên giữ đơn giản, tránh tổ chức rình rang. Nền Tỷ Kiên: bạn bè chiếm nhiều thời gian hơn người thương — cân lại cho đều.

Tam hợp Thân – Thìn mở rộng quan hệ tự nhiên: người độc thân dễ quen qua bạn bè chung, người có đôi hợp gặp gỡ gia đình hai bên. Được người nhà, người lớn quan tâm; hợp ra mắt, thăm hỏi.

Mệnh vượng dễ thành cứng; bớt một chút cái tôi để người kia dễ gần. Tuổi Thân cởi mở hơn, hợp gặp gỡ, kết nối. Tuổi mụ 55 phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân): nếu tính chuyện cưới trong năm 2022 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.

Tháng này không có ngày đạt chuẩn cưới hỏi cho tuổi Mậu Thân. Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 10, 17, 21, 29/4. Ngày 22/4 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Tỵ) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 4/2022 tuổi Mậu Thân có những ngày tốt nào?

Có 5 ngày tốt (từ điểm 6/10): 4, 10, 17, 21 và 29/4; tốt nhất là 4/4 (điểm 8/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 4/2022.

Tháng 4/2022 tuổi Mậu Thân nên tránh ngày nào?

Có 19 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 7 và 19/4 (ngày Dần xung tuổi Thân):

  • Xung tuổi (ngày Dần): 7/4 (ngày này còn là Tam Nương); 19/4.
  • Bách Kỵ: 2, 3, 5, 6, 7, 9, 13, 14, 16, 18, 22, 23, 26, 27, 28, 30/4. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 4/2022.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 15, 25/4.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Mậu Thân. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 4/2022

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 04/2022 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.