Tử vi tháng 02/2023 tuổi Mậu Thân sinh 1968 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Giáp Dần (nạp âm Đại Khê Thủy): từ Lập Xuân 09:42 ngày 4/2 đến trước Kinh Trập 03:36 ngày 6/3/2023. Ứng với phần lớn tháng 2 dương lịch và gần trọn tháng Giêng âm lịch (22/1 – 19/2).
- Ngày 1–3/2 còn thuộc tháng Quý Sửu — điểm 5/10, xem bài tháng 1/2023.
- Điểm tháng Giáp Dần cho tuổi Mậu Thân: điểm 1/10 — Cần thận trọng. Công việc 1 điểm · Tài lộc 2 điểm · Tình duyên 1 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 2/2023): 6, 14, 16, 18, 27/2. Tốt nhất: 27/2 (điểm 8/10).
- Tránh: 1/2, 13/2, 25/2 (ngày Dần xung tuổi), cùng 16 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 2/2023 tuổi Mậu Thân tốt hay xấu?
Tháng Giáp Dần là tháng cần thận trọng — điểm 1/10 với người tuổi Mậu Thân sinh năm 1968 (nạp âm Đại Trạch Thổ), chủ yếu vì chi Dần lục xung với chi Thân và can Giáp là Thất Sát của can Mậu.
- Công việcđiểm 1/10
- Tài lộcđiểm 2/10
- Tình duyênđiểm 1/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Lập Xuân (mở tháng Giáp Dần): 09:42 ngày 4/2/2023
- Tiết Kinh Trập (sang tháng Ất Mão): 03:36 ngày 6/3/2023
- Tháng Giêng âm lịch: 22/1 – 19/2/2023
- Tháng 2 dương lịch: 11/1 – 9/2 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 02/2023 với tuổi Mậu Thân
| Yếu tố | Tuổi Mậu Thân | Tháng Giáp Dần |
|---|---|---|
| Thiên can | Mậu — Dương Thổ | Giáp — Dương Mộc |
| Địa chi | Thân — Kim | Dần — Mộc |
| Tàng can chính | Canh (Kim) | Giáp (Mộc) |
| Nạp âm | Đại Trạch Thổ (Thổ) | Đại Khê Thủy (Thủy) |
- Can tháng – can tuổi: Can Giáp khắc can Mậu — áp lực từ bên ngoài, nên giữ nhịp và tránh đối đầu. Theo thập thần, can Giáp là Thất Sát của can Mậu.
- Ngũ hành thiên can: Mộc (tháng) với Thổ (tuổi): Mộc khắc Thổ — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Dần XUNG chi tuổi Thân — tháng động: dễ đổi chỗ, đổi việc, đổi kế hoạch ngoài ý muốn.
- Ngũ hành địa chi: Mộc (tháng) với Kim (tuổi): Kim khắc Mộc — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
- Nạp âm: Đại Khê Thủy với Đại Trạch Thổ: Nạp âm tuổi khắc nạp âm tháng — mình ở thế chủ động, hợp để quyết việc.
- Tàng can của chi tháng: Chi Dần tàng can Giáp — Thất Sát của can Mậu, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Dần là mùa Mộc: mệnh Thổ (nạp âm) ở thế Tử — bị mùa khắc, yếu nhất trong năm; chi Thân (Kim) ở thế Tù — con giáp bị giữ chân, nét linh hoạt, thích nghi tốt khó thi triển trọn vẹn.
- Nền năm Quý Mão: Tháng nằm trong năm Quý Mão: chi năm Mão bình hòa với chi tuổi Thân.
- Hạn năm của người sinh 1968: Tuổi mụ 56 năm 2023: phạm Tam Tai năm thứ 2, Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
- Dịch Mã: Tháng Dần là Dịch Mã của tuổi Thân: đi lại nhiều, hợp công tác, chuyển chỗ làm, mở rộng địa bàn.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Giáp là Thất Sát của Mậu[4] | nghịch |
| Tàng can chi tháng | Dần tàng Giáp (chính khí) — Thất Sát[4] | nghịch |
| Quan hệ chi | Dần lục xung Thân[5] | nghịch |
| Nạp âm | Đại Trạch Thổ với Đại Khê Thủy — mệnh chế được khí tháng[6] | thuận cho việc, tiền; tình cảm dễ lấn át |
| Mùa | mệnh Thổ ở thế Tử trong mùa Mộc[5] | nghịch nhẹ |
| Chi tuổi trong mùa | Kim (chi Thân) ở thế Tù[5] | làm vừa sức |
| Thần sát tháng | Dịch Mã[4] | thuận nhẹ |
| Nền năm | năm Quý Mão: chi năm bình hòa với chi tuổi | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 56: phạm Tam Tai năm thứ 2, Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử ○ | nghịch nhẹ |
Cộng các lớp trên: 2 lớp thuận (nạp âm tuổi khắc tháng, Dịch Mã), 5 lớp nghịch (chi tháng lục xung, can tháng Thất Sát, tàng can Thất Sát, Tam Tai, mệnh ở thế Tử) — công việc điểm 1/10, tài lộc điểm 2/10, tình duyên điểm 1/10, chung điểm 1/10.
Công việc và sự nghiệp — Cần thận trọng (điểm 1/10)
Tháng nhiều sức ép và hạn chót; việc lớn nên chọn đúng ngày tốt, tránh khởi sự lúc gấp gáp.
Tháng Dần xung tuổi Thân: có thể đổi vị trí, đổi dự án, đi công tác đột xuất; việc lớn cần kế hoạch B, tránh ký cam kết dài hạn lúc gấp. Nạp âm tuổi (Đại Trạch Thổ) khắc nạp âm tháng (Đại Khê Thủy): mình nắm thế chủ động, hợp quyết việc và đòi quyền lợi chính đáng. Tháng Dần là Dịch Mã của tuổi Thân: đi lại nhiều, hợp công tác, chuyển chỗ làm, mở rộng địa bàn.
Mệnh Thổ ở thế TỬ — bị khí Mộc của tháng khắc, là lúc khí mệnh yếu nhất: giữ việc đang có, lùi việc cần tranh đoạt. Con giáp Thân bị mùa giữ chân: nét linh hoạt, thích nghi tốt khó thi triển trọn, nên đi đường vòng thay vì đối đầu. Năm 2023 tuổi Mậu Thân đang trong Tam Tai (năm thứ 2): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Mậu Thân (theo bảng Ngày tốt tháng 2): 27/2 (Thứ 2, điểm 10/10); 16/2 (Thứ 5, điểm 8/10); 6/2 (Thứ 2, điểm 7/10); 18/2 (Thứ 7, điểm 7/10).
Tài lộc và tiền bạc — Cần thận trọng (điểm 2/10)
Dễ phát sinh chi phí ngoài kế hoạch — dự trù dư cho các việc như sửa nhà, động thổ.
Thế xung Dần – Thân làm tiền vào ra thất thường, dễ có khoản chi đột xuất cho đi lại, sửa chữa; không nên cho vay hay lướt sóng. Đại Trạch Thổ chế ngự được Đại Khê Thủy: có khả năng "thu về" — đòi nợ, chốt lãi, thương lượng giá có lợi cho mình.
Thế Tử: không hợp đầu tư, vay mượn; giữ tiền mặt dự phòng. Tuổi Thân dễ bị kẹt tiền ở khâu thanh toán — theo sát các khoản phải thu. Tuổi mụ 56 năm 2023 rơi vào cung Ngũ Thọ Tử (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 6, 18, 27/2. Ngày Lộc của can Mậu (ngày Tỵ) tháng này là 4, 16, 28/2; trong đó 16/2 là ngày tốt, còn 4, 28/2 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Nguyệt Kỵ).
Tình duyên và các mối quan hệ — Cần thận trọng (điểm 1/10)
Dễ căng thẳng trong nhà; lễ lạt nên giữ đơn giản, tránh tổ chức rình rang.
Tháng xung dễ bất đồng, giận nhanh; tuổi Thân đang tìm hiểu nên chậm lại, người có gia đình tránh bàn chuyện lớn khi đang căng. Mình dễ lấn lướt người kia; nhường một bước để giữ hòa khí.
Thế Tử: tinh thần dễ xuống, cần người thân chia sẻ nhiều hơn. Tuổi Thân dễ bực mình vì không được như ý; lùi một bước để giữ hòa khí. Tuổi mụ 56 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2023 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).
Cưới hỏi: 16/2 (Thứ 5, điểm 8/10); 6/2 (Thứ 2, điểm 7/10); 18/2 (Thứ 7, điểm 7/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 16, 27/2. Ngày 4, 28/2 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Tỵ) nhưng không đạt chuẩn (phạm Nguyệt Kỵ) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 2/2023 tuổi Mậu Thân có những ngày tốt nào?
Có 5 ngày tốt (từ điểm 6/10): 6, 14, 16, 18 và 27/2; tốt nhất là 27/2 (điểm 8/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 2/2023.
Tháng 2/2023 tuổi Mậu Thân nên tránh ngày nào?
Có 19 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 1, 13 và 25/2 (ngày Dần xung tuổi Thân):
- Xung tuổi (ngày Dần): 1/2; 13/2 (ngày này còn là Nguyệt Kỵ); 25/2 (ngày này còn là Trùng Tang).
- Bách Kỵ: 3, 4, 5, 8, 9, 11, 12, 13, 15, 17, 21, 22, 23, 24, 25, 26/2. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 2/2023.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 7, 19/2.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Mậu Thân. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 2/2023
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 03/2023 tuổi Mậu Thân sinh 1968 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 04/2023 tuổi Mậu Thân sinh 1968 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 02/2023 con giáp khác
- Tử vi tháng 02/2023 tuổi Kỷ Dậu sinh 1969 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 02/2023 tuổi Canh Tuất sinh 1970 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 02/2023 tuổi Tân Hợi sinh 1971 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 02/2023 tuổi Nhâm Tý sinh 1972 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 02/2023 tuổi Quý Sửu sinh 1973 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 02/2023 tuổi Giáp Dần sinh 1974 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.