Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 12/2024 tuổi Mậu Thân sinh 1968 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Bính Tý (nạp âm Giản Hạ Thủy): từ Đại Tuyết 22:16 ngày 6/12 đến trước Tiểu Hàn 09:32 ngày 5/1/2025. Ứng với phần lớn tháng 12 dương lịch và gần trọn tháng 11 âm lịch (1/12 – 30/12).
  • Ngày 1–5/12 còn thuộc tháng Ất Hợi — điểm 6/10, xem bài tháng 11/2024.
  • Điểm tháng Bính Tý cho tuổi Mậu Thân: điểm 8/10 — Rất thuận. Công việc 8 điểm · Tài lộc 8 điểm · Tình duyên 7 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 12/2024): 2, 6, 10, 11, 19, 26, 30/12. Tốt nhất: 10/12 (điểm 9/10).
  • Tránh: 4/12, 16/12, 28/12 (ngày Dần xung tuổi), cùng 16 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 12/2024 tuổi Mậu Thân tốt hay xấu?

Tháng Bính Tý là tháng rất thuận — điểm 8/10 với người tuổi Mậu Thân sinh năm 1968 (nạp âm Đại Trạch Thổ), chủ yếu vì chi Tý tam hợp với chi Thân và can Bính là Thiên Ấn của can Mậu.

  • Công việcđiểm 8/10
  • Tài lộcđiểm 8/10
  • Tình duyênđiểm 7/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Đại Tuyết (mở tháng Bính Tý): 22:16 ngày 6/12/2024
  • Tiết Tiểu Hàn (sang tháng Đinh Sửu): 09:32 ngày 5/1/2025
  • Tháng 11 âm lịch: 1/12 – 30/12/2024
  • Tháng 12 dương lịch: 1/11 – 1/12 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 12/2024 với tuổi Mậu Thân

Yếu tốTuổi Mậu ThânTháng Bính Tý
Thiên canMậu — Dương ThổBính — Dương Hỏa
Địa chiThân — KimTý — Thủy
Tàng can chínhCanh (Kim)Quý (Thủy)
Nạp âmĐại Trạch Thổ (Thổ)Giản Hạ Thủy (Thủy)
  • Can tháng – can tuổi: Can Bính của tháng SINH cho can Mậu (cùng tính âm dương) — được tiếp sức về tinh thần, hợp học hỏi, suy xét; đừng để nghĩ nhiều mà chậm làm. Theo thập thần, can Bính là Thiên Ấn của can Mậu.
  • Ngũ hành thiên can: Hỏa (tháng) với Thổ (tuổi): Hỏa sinh Thổ — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Tý TAM HỢP với chi tuổi Thân — cùng một cục khí, tháng dễ gặp người cùng chí hướng và được kéo lên.
  • Ngũ hành địa chi: Thủy (tháng) với Kim (tuổi): Kim sinh Thủy — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
  • Nạp âm: Giản Hạ Thủy với Đại Trạch Thổ: Nạp âm tuổi khắc nạp âm tháng — mình ở thế chủ động, hợp để quyết việc.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Tý tàng can Quý — Chính Tài của can Mậu, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Tý là mùa Thủy: mệnh Thổ (nạp âm) ở thế Tù — khắc mùa nên bị giữ chân, khó xoay xở; chi Thân (Kim) ở thế Hưu — con giáp đang nghỉ sức, nét linh hoạt, thích nghi tốt tạm lắng xuống.
  • Nền năm Giáp Thìn: Tháng nằm trong năm Giáp Thìn: chi năm Thìn tam hợp với chi tuổi Thân.
  • Hạn năm của người sinh 1968: Tuổi mụ 57 năm 2024: phạm Tam Tai năm thứ 3, Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángBính là Thiên Ấn của Mậu[4]trung tính
Tàng can chi thángTý tàng Quý (chính khí) — Chính Tài[4]thuận
Quan hệ chiTý tam hợp Thân[5]thuận
Nạp âmĐại Trạch Thổ với Giản Hạ Thủy — mệnh chế được khí tháng[6]thuận cho việc, tiền; tình cảm dễ lấn át
Mùamệnh Thổ ở thế Tù trong mùa Thủy[5]nghịch nhẹ
Chi tuổi trong mùaKim (chi Thân) ở thế Hưu[5]trung tính
Nền nămnăm Giáp Thìn: Thìn tam hợp Thânkhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 57: phạm Tam Tai năm thứ 3, Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc ○nghịch nhẹ

Cộng các lớp trên: 3 lớp thuận (chi tháng tam hợp, nạp âm tuổi khắc tháng, tàng can Chính Tài), 2 lớp nghịch (Tam Tai, mệnh ở thế Tù) — công việc điểm 8/10, tài lộc điểm 8/10, tình duyên điểm 7/10, chung điểm 8/10.

Công việc và sự nghiệp — Rất thuận (điểm 8/10)

Tháng hợp chuẩn bị, lên kế hoạch, nghiên cứu kỹ trước khi làm; việc cần quyết nhanh nên dời. Bên dưới, chi tháng tàng Chính Tài: việc gắn với tiền, số liệu, khách hàng chạy đều.

Tháng Tý cùng cục tam hợp với tuổi Thân: có người cùng phe, dự án làm theo nhóm ra kết quả nhanh hơn làm một mình. Nạp âm tuổi (Đại Trạch Thổ) khắc nạp âm tháng (Giản Hạ Thủy): mình nắm thế chủ động, hợp quyết việc và đòi quyền lợi chính đáng.

Mệnh Thổ ở thế TÙ — khắc khí Thủy của tháng nên bị giữ chân: việc đi chậm hơn dự tính, đừng ép tiến độ. Con giáp Thân đang ở mùa nghỉ: nét linh hoạt, thích nghi tốt tạm lắng, hợp rà soát và làm nốt việc cũ. Năm 2024 tuổi Mậu Thân đang trong Tam Tai (năm thứ 3): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Mậu Thân (theo bảng Ngày tốt tháng 12): 6/12 (Thứ 6, điểm 10/10); 10/12 (Thứ 3, điểm 10/10); 30/12 (Thứ 2, điểm 10/10); 2/12 (Thứ 2, điểm 8/10).

Tài lộc và tiền bạc — Rất thuận (điểm 8/10)

Tiền bạc cần tính kỹ, tránh do dự quá lâu mà lỡ ngày đẹp đã chọn. Nền Chính Tài: tài chính ổn định, hợp tích lũy, trả nợ, mua đồ dùng lâu bền.

Tiền của tuổi Thân tháng này đến qua quan hệ — khách được giới thiệu, cơ hội được chia sẻ, hợp tác góp sức đều có lời. Đại Trạch Thổ chế ngự được Giản Hạ Thủy: có khả năng "thu về" — đòi nợ, chốt lãi, thương lượng giá có lợi cho mình.

Thế Tù: tiền dễ bị kẹt (khoản chưa thu, vốn đọng); ưu tiên thu hồi hơn bỏ thêm vốn. Tuổi Thân nên giữ nhịp tài chính quen thuộc, chưa phải lúc thử cái mới. Tuổi mụ 57 năm 2024 rơi vào cung Lục Hoang Ốc (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.

Ngày hợp mua sắm tài sản: 11/12 (Thứ 4, điểm 10/10), cùng các ngày ký kết ở trên. Ngày Lộc của can Mậu (ngày Tỵ) tháng này là 7, 19, 31/12; trong đó 19/12 là ngày tốt, còn 7, 31/12 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Tam Nương).

Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 7/10)

Hơi trầm, ít hứng thú tiệc tùng; lễ nhỏ, ấm cúng hợp hơn lễ lớn. Nền Chính Tài: hợp tính chuyện thực tế — nhà cửa, chi tiêu chung, kế hoạch dài.

Tam hợp Thân – Tý mở rộng quan hệ tự nhiên: người độc thân dễ quen qua bạn bè chung, người có đôi hợp gặp gỡ gia đình hai bên. Mình dễ lấn lướt người kia; nhường một bước để giữ hòa khí.

Thế Tù: dễ bức bối; nói ra nhẹ nhàng thay vì dồn nén. Tuổi Thân cần khoảng lặng; nói rõ với người thân để không bị hiểu là lạnh nhạt. Tuổi mụ 57 phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng): nếu tính chuyện cưới trong năm 2024 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.

Cưới hỏi: 6/12 (Thứ 6, điểm 10/10); 30/12 (Thứ 2, điểm 10/10); 19/12 (Thứ 5, điểm 8/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 2, 6, 19, 26, 30/12. Ngày 7, 31/12 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Tỵ) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 12/2024 tuổi Mậu Thân có những ngày tốt nào?

Có 7 ngày tốt (từ điểm 6/10): 2, 6, 10, 11, 19, 26 và 30/12; tốt nhất là 10/12 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 12/2024.

Tháng 12/2024 tuổi Mậu Thân nên tránh ngày nào?

Có 22 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 4, 16 và 28/12 (ngày Dần xung tuổi Thân):

  • Xung tuổi (ngày Dần): 4/12 (ngày này còn là Trùng Tang); 16/12; 28/12.
  • Bách Kỵ: 3, 4, 5, 7, 9, 13, 14, 15, 17, 18, 21, 22, 23, 25, 27, 29/12. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 12/2024.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 8, 12, 20, 24/12.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Mậu Thân. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 12/2024

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 12/2024 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.