Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 07/2025 tuổi Mậu Thân sinh 1968 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Quý Mùi (nạp âm Dương Liễu Mộc): từ Tiểu Thử 03:04 ngày 7/7 đến trước Lập Thu 12:51 ngày 7/8/2025. Ứng với phần lớn tháng 7 dương lịch và gần trọn tháng 6 âm lịch (25/6 – 24/7).
  • Ngày 1–6/7 còn thuộc tháng Nhâm Ngọ — điểm 6/10, xem bài tháng 6/2025.
  • Điểm tháng Quý Mùi cho tuổi Mậu Thân: điểm 6/10 — Thuận. Công việc 6 điểm · Tài lộc 6 điểm · Tình duyên 6 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 7/2025): 2, 3, 4, 11, 14, 23/7. Tốt nhất: 14/7 (điểm 10/10).
  • Tránh: 8/7, 20/7 (ngày Dần xung tuổi), cùng 16 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 7/2025 tuổi Mậu Thân tốt hay xấu?

Tháng Quý Mùi là tháng thuận — điểm 6/10 với người tuổi Mậu Thân sinh năm 1968 (nạp âm Đại Trạch Thổ), chủ yếu vì can Quý là Chính Tài của can Mậu và tháng gặp Thiên Ất Quý Nhân của tuổi.

  • Công việcđiểm 6/10
  • Tài lộcđiểm 6/10
  • Tình duyênđiểm 6/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Tiểu Thử (mở tháng Quý Mùi): 03:04 ngày 7/7/2025
  • Tiết Lập Thu (sang tháng Giáp Thân): 12:51 ngày 7/8/2025
  • Tháng 6 âm lịch: 25/6 – 24/7/2025
  • Tháng 7 dương lịch: 7/6 – 7/6 nhuận âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 07/2025 với tuổi Mậu Thân

Yếu tốTuổi Mậu ThânTháng Quý Mùi
Thiên canMậu — Dương ThổQuý — Âm Thủy
Địa chiThân — KimMùi — Thổ
Tàng can chínhCanh (Kim)Kỷ (Thổ)
Nạp âmĐại Trạch Thổ (Thổ)Dương Liễu Mộc (Mộc)
  • Can tháng – can tuổi: Can Quý của tháng HỢP với can Mậu của tuổi — dễ gặp người đồng thuận, việc hợp tác trôi chảy. Theo thập thần, can Quý là Chính Tài của can Mậu.
  • Ngũ hành thiên can: Thủy (tháng) với Thổ (tuổi): Thổ khắc Thủy — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Mùi và chi tuổi Thân không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
  • Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Kim (tuổi): Thổ sinh Kim — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
  • Nạp âm: Dương Liễu Mộc với Đại Trạch Thổ: Nạp âm tháng khắc nạp âm tuổi — nền khí ép lại, nên làm ít mà chắc.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Mùi tàng can Kỷ — Kiếp Tài của can Mậu, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Mùi là mùa Thổ: mệnh Thổ (nạp âm) ở thế Vượng — đang lúc mạnh nhất; chi Thân (Kim) ở thế Tướng — con giáp được mùa nuôi, làm gì cũng có đà — phát huy nét linh hoạt, thích nghi tốt.
  • Nền năm Ất Tỵ: Tháng nằm trong năm Ất Tỵ: chi năm Tỵ lục hợp với chi tuổi Thân.
  • Hạn năm của người sinh 1968: Tuổi mụ 58 năm 2025: không phạm Tam Tai, Kim Lâu hay Hoang Ốc.
  • Thiên Ất Quý Nhân: Chi Mùi là Thiên Ất Quý Nhân của can Mậu: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế.
  • Hồng Loan: Tháng Mùi gặp Hồng Loan của tuổi Thân: thuận chuyện hẹn hò, cưới hỏi, hỷ sự trong nhà.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángQuý là Chính Tài của Mậu[4]thuận
Tàng can chi thángMùi tàng Kỷ (chính khí) — Kiếp Tài[4]nghịch
Quan hệ chiMùi – Thân không hợp, không xung[5]trung tính
Nạp âmĐại Trạch Thổ với Dương Liễu Mộc — nạp âm tháng khắc mệnh[6]nghịch
Mùamệnh Thổ ở thế Vượng trong mùa Thổ[5]thuận
Chi tuổi trong mùaKim (chi Thân) ở thế Tướng[5]thuận nhẹ
Thần sát thángThiên Ất Quý Nhân[4]thuận
Thần sát thángHồng Loan ○thuận
Nền nămnăm Ất Tỵ: Tỵ lục hợp Thânkhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 58: không Tam Tai, không Kim Lâu, không Hoang Ốc ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 4 lớp thuận (can tháng Chính Tài, Thiên Ất Quý Nhân, Hồng Loan, mệnh ở thế Vượng), 2 lớp nghịch (nạp âm tháng khắc tuổi, tàng can Kiếp Tài) — công việc điểm 6/10, tài lộc điểm 6/10, tình duyên điểm 6/10, chung điểm 6/10.

Chú thích về mùa. Mùi là tháng cuối hạ. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 20/7 – 6/8 năm nay.[5]

  • Nửa đầu tháng, khí Hỏa còn vượng: mệnh Thổ ở thế Tướng.
  • Từ khoảng 20/7, Thổ dụng sự: mệnh Thổ ở thế Vượng.

Bài chấm theo thế Vượng (cách giản lược: cả tháng Mùi là Thổ).

Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 6/10)

Tháng làm ăn chắc chắn: hợp chốt đơn, thu hồi công nợ, ký những việc đã chuẩn bị từ trước. Bên dưới, chi tháng tàng Kiếp Tài: cạnh tranh ngầm, có người muốn giành phần — giữ kín kế hoạch chưa chốt.

Tháng Mùi không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Thân — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tháng (Dương Liễu Mộc) khắc nạp âm tuổi (Đại Trạch Thổ): bị ép tiến độ, áp lực đến từ bên ngoài; làm ít mà chắc. Chi Mùi là Thiên Ất Quý Nhân của can Mậu: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế.

Bù lại, mệnh Thổ gặp tháng Thổ đang ở thế VƯỢNG: sức làm việc dồi dào, hợp gánh phần việc khó nhất. Con giáp Thân được mùa nuôi: nét linh hoạt, thích nghi tốt gặp thời, việc cần xoay chuyển nhanh sẽ thuận tay. Năm 2025 tuổi Mậu Thân không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Mậu Thân (theo bảng Ngày tốt tháng 7): 3/7 (Thứ 5, điểm 10/10); 11/7 (Thứ 6, điểm 10/10); 14/7 (Thứ 2, điểm 10/10); 23/7 (Thứ 4, điểm 10/10).

Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 6/10)

Tài lộc rõ ràng, hợp mua sắm tài sản, nhập hàng, khai trương cửa hàng. Nền Kiếp Tài: dễ hao vì hùn hạp, đỏ đen, cho mượn — tháng không hợp đầu cơ.

Tiền bạc của tuổi Thân trong tháng Mùi đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Dương Liễu Mộc khắc Đại Trạch Thổ: chi phí phát sinh do hoàn cảnh (sức khỏe, sửa chữa, phí dịch vụ); dự trù dư ra 10–20%.

Bù lại, mệnh vượng giữ được tiền — hợp tích lũy hơn là tiêu vào thứ chưa cần. Tuổi Thân dễ gặp cơ hội kiếm thêm từ đúng sở trường của mình. Tuổi mụ 58 năm 2025 rơi vào cung Nhất Cát, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 11, 14, 23/7. Ngày Lộc của can Mậu (ngày Tỵ) tháng này là 11, 23/7 — đều là ngày tốt, hợp nhận tiền, gửi tiết kiệm, bắt đầu một khoản tích lũy.

Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 6/10)

Tình cảm thực tế, hợp bàn chuyện nhà cửa, sính lễ, tính toán chi tiêu chung. Nền Kiếp Tài: cẩn thận người thứ ba hoặc sự so bì trong nhóm bạn.

Tình cảm tuổi Thân tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Tâm trạng dễ nặng vì chuyện bên ngoài; đừng mang áp lực công việc về nhà. Tháng Mùi gặp Hồng Loan của tuổi Thân: thuận chuyện hẹn hò, cưới hỏi, hỷ sự trong nhà.

Bù lại, mệnh vượng dễ thành cứng; bớt một chút cái tôi để người kia dễ gần. Tuổi Thân cởi mở hơn, hợp gặp gỡ, kết nối. Tuổi mụ 58 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2025 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).

Cưới hỏi: 11/7 (Thứ 6, điểm 10/10); 23/7 (Thứ 4, điểm 10/10); 4/7 (Thứ 6, điểm 9/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 11, 23/7.

Tháng 7/2025 tuổi Mậu Thân có những ngày tốt nào?

Có 6 ngày tốt (từ điểm 6/10): 2, 3, 4, 11, 14 và 23/7; tốt nhất là 14/7 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 7/2025.

Tháng 7/2025 tuổi Mậu Thân nên tránh ngày nào?

Có 17 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 8 và 20/7 (ngày Dần xung tuổi Thân):

  • Xung tuổi (ngày Dần): 8/7 (ngày này còn là Nguyệt Kỵ); 20/7.
  • Bách Kỵ: 1, 6, 7, 8, 9, 10, 12, 16, 17, 19, 21, 22, 24, 27, 29, 31/7. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 7/2025.[7]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Mậu Thân. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 7/2025

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 07/2025 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.