Tử vi tháng 11/2025 tuổi Mậu Thân sinh 1968 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Đinh Hợi (nạp âm Ốc Thượng Thổ): từ Lập Đông 11:03 ngày 7/11 đến trước Đại Tuyết 04:04 ngày 7/12/2025. Ứng với phần lớn tháng 11 dương lịch và gần trọn tháng 10 âm lịch (20/11 – 19/12).
- Ngày 1–6/11 còn thuộc tháng Bính Tuất — điểm 7/10, xem bài tháng 10/2025.
- Điểm tháng Đinh Hợi cho tuổi Mậu Thân: điểm 6/10 — Thuận. Công việc 6 điểm · Tài lộc 6 điểm · Tình duyên 6 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 11/2025): 1, 13, 15, 18, 27, 28, 30/11. Tốt nhất: 1/11 (điểm 7/10).
- Tránh: 5/11, 17/11, 29/11 (ngày Dần xung tuổi), cùng 17 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 11/2025 tuổi Mậu Thân tốt hay xấu?
Tháng Đinh Hợi là tháng thuận — điểm 6/10 với người tuổi Mậu Thân sinh năm 1968 (nạp âm Đại Trạch Thổ), chủ yếu vì can Đinh là Chính Ấn của can Mậu và chi Hợi lục hại với chi Thân.
- Công việcđiểm 6/10
- Tài lộcđiểm 6/10
- Tình duyênđiểm 6/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Lập Đông (mở tháng Đinh Hợi): 11:03 ngày 7/11/2025
- Tiết Đại Tuyết (sang tháng Mậu Tý): 04:04 ngày 7/12/2025
- Tháng 10 âm lịch: 20/11 – 19/12/2025
- Tháng 11 dương lịch: 12/9 – 11/10 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 11/2025 với tuổi Mậu Thân
| Yếu tố | Tuổi Mậu Thân | Tháng Đinh Hợi |
|---|---|---|
| Thiên can | Mậu — Dương Thổ | Đinh — Âm Hỏa |
| Địa chi | Thân — Kim | Hợi — Thủy |
| Tàng can chính | Canh (Kim) | Nhâm (Thủy) |
| Nạp âm | Đại Trạch Thổ (Thổ) | Ốc Thượng Thổ (Thổ) |
- Can tháng – can tuổi: Can Đinh của tháng SINH cho can Mậu — được tiếp sức, người trên và hoàn cảnh nâng đỡ. Theo thập thần, can Đinh là Chính Ấn của can Mậu.
- Ngũ hành thiên can: Hỏa (tháng) với Thổ (tuổi): Hỏa sinh Thổ — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Hợi HẠI chi tuổi Thân — hay vướng hiểu lầm, lời ra tiếng vào, giúp người mà không được ghi nhận.
- Ngũ hành địa chi: Thủy (tháng) với Kim (tuổi): Kim sinh Thủy — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
- Nạp âm: Ốc Thượng Thổ với Đại Trạch Thổ: Nạp âm tháng cùng hành với nạp âm tuổi — hợp nhau nhưng cũng dễ giẫm chân, phân vai cho rõ.
- Tàng can của chi tháng: Chi Hợi tàng can Nhâm — Thiên Tài của can Mậu, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Hợi là mùa Thủy: mệnh Thổ (nạp âm) ở thế Tù — khắc mùa nên bị giữ chân, khó xoay xở; chi Thân (Kim) ở thế Hưu — con giáp đang nghỉ sức, nét linh hoạt, thích nghi tốt tạm lắng xuống.
- Nền năm Ất Tỵ: Tháng nằm trong năm Ất Tỵ: chi năm Tỵ lục hợp với chi tuổi Thân.
- Hạn năm của người sinh 1968: Tuổi mụ 58 năm 2025: không phạm Tam Tai, Kim Lâu hay Hoang Ốc.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Đinh là Chính Ấn của Mậu[4] | thuận |
| Tàng can chi tháng | Hợi tàng Nhâm (chính khí) — Thiên Tài[4] | thuận |
| Quan hệ chi | Hợi lục hại Thân[5] | nghịch |
| Nạp âm | Đại Trạch Thổ với Ốc Thượng Thổ — cùng hành[6] | thuận nhẹ |
| Mùa | mệnh Thổ ở thế Tù trong mùa Thủy[5] | nghịch nhẹ |
| Chi tuổi trong mùa | Kim (chi Thân) ở thế Hưu[5] | trung tính |
| Nền năm | năm Ất Tỵ: Tỵ lục hợp Thân | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 58: không Tam Tai, không Kim Lâu, không Hoang Ốc ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 3 lớp thuận (nạp âm cùng hành, can tháng Chính Ấn, tàng can Thiên Tài), 2 lớp nghịch (chi tháng lục hại, mệnh ở thế Tù) — công việc điểm 6/10, tài lộc điểm 6/10, tình duyên điểm 6/10, chung điểm 6/10.
Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 6/10)
Tháng được nâng đỡ: hợp nhận việc mới, học thêm, nhờ người có kinh nghiệm dẫn dắt. Bên dưới, chi tháng tàng Thiên Tài: cơ hội đến từ bên ngoài — khách mới, thị trường mới.
Tháng Hợi hại tuổi Thân: cẩn thận chuyện bị "đẽo" công hay nói sau lưng; lưu lại email, biên bản cho mọi việc đã giao. Nạp âm tháng (Ốc Thượng Thổ) và tuổi (Đại Trạch Thổ) cùng hành: gặp người cùng tần số, hợp tác dễ nhưng phải phân vai rõ.
Tuy vậy, mệnh Thổ ở thế TÙ — khắc khí Thủy của tháng nên bị giữ chân: việc đi chậm hơn dự tính, đừng ép tiến độ. Con giáp Thân đang ở mùa nghỉ: nét linh hoạt, thích nghi tốt tạm lắng, hợp rà soát và làm nốt việc cũ. Năm 2025 tuổi Mậu Thân không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Mậu Thân (theo bảng Ngày tốt tháng 11): 18/11 (Thứ 3, điểm 9/10); 28/11 (Thứ 6, điểm 9/10); 30/11 (Chủ nhật, điểm 8/10); 1/11 (Thứ 7, điểm 7/10).
Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 6/10)
Tài chính yên, có hậu thuẫn từ gia đình; hợp nhập trạch, sửa sang nhà cửa. Nền Thiên Tài: có thể có khoản thu ngoài lương; lời nhanh thì cũng dễ đi nhanh.
Thế hại Hợi – Thân dễ làm mất tiền vì cả tin: không đứng ra bảo lãnh, không góp vốn khi giấy tờ chưa rõ. Đại Trạch Thổ gặp Ốc Thượng Thổ cùng hành: tiền bạc cân bằng; khoản chung với bạn bè, anh em cần sổ sách rõ ràng.
Tuy vậy, thế Tù: tiền dễ bị kẹt (khoản chưa thu, vốn đọng); ưu tiên thu hồi hơn bỏ thêm vốn. Tuổi Thân nên giữ nhịp tài chính quen thuộc, chưa phải lúc thử cái mới. Tuổi mụ 58 năm 2025 rơi vào cung Nhất Cát, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 1, 18, 28/11. Ngày Lộc của can Mậu (ngày Tỵ) tháng này là 8, 20/11 — đều không đạt chuẩn ngày tốt nên không dùng cho giao dịch lớn.
Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 6/10)
Gia đạo ấm, hợp các lễ có ông bà cha mẹ chứng kiến. Nền Thiên Tài: xã giao rộng, nhiều người để ý; giữ chừng mực nếu đã có đôi.
Tuổi Thân tháng này dễ hiểu lầm vì người thứ ba hoặc lời đồn; nói ra rõ ràng, đừng im lặng để hiểu lầm lớn lên. Dễ đồng cảm, hiểu nhau nhanh; tránh cả hai cùng cố chấp.
Tuy vậy, thế Tù: dễ bức bối; nói ra nhẹ nhàng thay vì dồn nén. Tuổi Thân cần khoảng lặng; nói rõ với người thân để không bị hiểu là lạnh nhạt. Tuổi mụ 58 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2025 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).
Cưới hỏi: 18/11 (Thứ 3, điểm 9/10); 30/11 (Chủ nhật, điểm 8/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 15, 27/11. Ngày 8, 20/11 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Tỵ) nhưng không đạt chuẩn — không dùng cho việc lớn.
Tháng 11/2025 tuổi Mậu Thân có những ngày tốt nào?
Có 7 ngày tốt (từ điểm 6/10): 1, 13, 15, 18, 27, 28 và 30/11; tốt nhất là 1/11 (điểm 7/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 11/2025.
Tháng 11/2025 tuổi Mậu Thân nên tránh ngày nào?
Có 21 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 5, 17 và 29/11 (ngày Dần xung tuổi Thân):
- Xung tuổi (ngày Dần): 5/11 (ngày này còn là Thọ Tử); 17/11; 29/11 (ngày này còn là Trùng Tang).
- Bách Kỵ: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 11, 12, 14, 16, 19, 22, 23, 24, 26, 29/11. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 11/2025.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 8, 10, 20/11.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Mậu Thân. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 11/2025
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 12/2025 tuổi Mậu Thân sinh 1968 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 01/2026 tuổi Mậu Thân sinh 1968 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 11/2025 con giáp khác
- Tử vi tháng 11/2025 tuổi Kỷ Dậu sinh 1969 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 11/2025 tuổi Canh Tuất sinh 1970 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 11/2025 tuổi Tân Hợi sinh 1971 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 11/2025 tuổi Nhâm Tý sinh 1972 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 11/2025 tuổi Quý Sửu sinh 1973 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 11/2025 tuổi Giáp Dần sinh 1974 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.