Tử vi tháng 08/2023 tuổi Mậu Thìn sinh 1988 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Canh Thân (nạp âm Thạch Lựu Mộc): từ Lập Thu 01:22 ngày 8/8 đến trước Bạch Lộ 04:26 ngày 8/9/2023. Ứng với phần lớn tháng 8 dương lịch và gần trọn tháng 7 âm lịch (16/8 – 14/9).
- Ngày 1–7/8 còn thuộc tháng Kỷ Mùi — điểm 3/10, xem bài tháng 7/2023.
- Điểm tháng Canh Thân cho tuổi Mậu Thìn: điểm 9/10 — Rất thuận. Công việc 9 điểm · Tài lộc 9 điểm · Tình duyên 10 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 8/2023): 1, 3, 14, 15, 16, 17, 26, 27/8. Tốt nhất: 1/8 (điểm 10/10).
- Tránh: 8/8, 20/8 (ngày Tuất xung tuổi), cùng 14 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 8/2023 tuổi Mậu Thìn tốt hay xấu?
Tháng Canh Thân là tháng rất thuận — điểm 9/10 với người tuổi Mậu Thìn sinh năm 1988 (nạp âm Đại Lâm Mộc), chủ yếu vì chi Thân tam hợp với chi Thìn và can Canh là Thực Thần của can Mậu.
- Công việcđiểm 9/10
- Tài lộcđiểm 9/10
- Tình duyênđiểm 10/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Lập Thu (mở tháng Canh Thân): 01:22 ngày 8/8/2023
- Tiết Bạch Lộ (sang tháng Tân Dậu): 04:26 ngày 8/9/2023
- Tháng 7 âm lịch: 16/8 – 14/9/2023
- Tháng 8 dương lịch: 15/6 – 16/7 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 08/2023 với tuổi Mậu Thìn
| Yếu tố | Tuổi Mậu Thìn | Tháng Canh Thân |
|---|---|---|
| Thiên can | Mậu — Dương Thổ | Canh — Dương Kim |
| Địa chi | Thìn — Thổ | Thân — Kim |
| Tàng can chính | Mậu (Thổ) | Canh (Kim) |
| Nạp âm | Đại Lâm Mộc (Mộc) | Thạch Lựu Mộc (Mộc) |
- Can tháng – can tuổi: Can Mậu sinh ra can Canh (cùng tính âm dương) — tài năng được bộc lộ, làm ra kết quả, tâm thế thoải mái. Theo thập thần, can Canh là Thực Thần của can Mậu.
- Ngũ hành thiên can: Kim (tháng) với Thổ (tuổi): Thổ sinh Kim — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Thân TAM HỢP với chi tuổi Thìn — cùng một cục khí, tháng dễ gặp người cùng chí hướng và được kéo lên.
- Ngũ hành địa chi: Kim (tháng) với Thổ (tuổi): Thổ sinh Kim — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
- Nạp âm: Thạch Lựu Mộc với Đại Lâm Mộc: Nạp âm tháng cùng hành với nạp âm tuổi — hợp nhau nhưng cũng dễ giẫm chân, phân vai cho rõ.
- Tàng can của chi tháng: Chi Thân tàng can Canh — Thực Thần của can Mậu, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Thân là mùa Kim: mệnh Mộc (nạp âm) ở thế Tử — bị mùa khắc, yếu nhất trong năm; chi Thìn (Thổ) ở thế Hưu — con giáp đang nghỉ sức, nét nhiều hoài bão, ưa việc lớn tạm lắng xuống.
- Nền năm Quý Mão: Tháng nằm trong năm Quý Mão: chi năm Mão lục hại với chi tuổi Thìn.
- Hạn năm của người sinh 1988: Tuổi mụ 36 năm 2023: phạm Tam Tai năm thứ 2, Hoang Ốc cung Tam Địa Sát — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
- Văn Xương: Chi Thân là Văn Xương của can Mậu: thuận học hành, thi cử, viết lách và các việc giấy tờ.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Canh là Thực Thần của Mậu[4] | thuận |
| Tàng can chi tháng | Thân tàng Canh (chính khí) — Thực Thần[4] | thuận |
| Quan hệ chi | Thân tam hợp Thìn[5] | thuận |
| Nạp âm | Đại Lâm Mộc với Thạch Lựu Mộc — cùng hành[6] | thuận nhẹ |
| Mùa | mệnh Mộc ở thế Tử trong mùa Kim[5] | nghịch nhẹ |
| Chi tuổi trong mùa | Thổ (chi Thìn) ở thế Hưu[5] | trung tính |
| Thần sát tháng | Văn Xương[4] | thuận nhẹ |
| Nền năm | năm Quý Mão: Mão lục hại Thìn | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 36: phạm Tam Tai năm thứ 2, Hoang Ốc cung Tam Địa Sát ○ | nghịch nhẹ |
Cộng các lớp trên: 5 lớp thuận (chi tháng tam hợp, nạp âm cùng hành, can tháng Thực Thần, tàng can Thực Thần, Văn Xương), 2 lớp nghịch (Tam Tai, mệnh ở thế Tử) — công việc điểm 9/10, tài lộc điểm 9/10, tình duyên điểm 10/10, chung điểm 9/10.
Công việc và sự nghiệp — Rất thuận (điểm 9/10)
Tháng thuận cho việc cần sáng tạo, ra mắt sản phẩm, mở lớp, khởi đầu dự án nhỏ.
Tháng Thân cùng cục tam hợp với tuổi Thìn: có người cùng phe, dự án làm theo nhóm ra kết quả nhanh hơn làm một mình. Nạp âm tháng (Thạch Lựu Mộc) và tuổi (Đại Lâm Mộc) cùng hành: gặp người cùng tần số, hợp tác dễ nhưng phải phân vai rõ. Chi Thân là Văn Xương của can Mậu: thuận học hành, thi cử, viết lách và các việc giấy tờ.
Tuy vậy, mệnh Mộc ở thế TỬ — bị khí Kim của tháng khắc, là lúc khí mệnh yếu nhất: giữ việc đang có, lùi việc cần tranh đoạt. Con giáp Thìn đang ở mùa nghỉ: nét nhiều hoài bão, ưa việc lớn tạm lắng, hợp rà soát và làm nốt việc cũ. Năm 2023 tuổi Mậu Thìn đang trong Tam Tai (năm thứ 2): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Mậu Thìn (theo bảng Ngày tốt tháng 8): 1/8 (Thứ 3, điểm 10/10); 3/8 (Thứ 5, điểm 10/10); 14/8 (Thứ 2, điểm 10/10); 16/8 (Thứ 4, điểm 10/10).
Tài lộc và tiền bạc — Rất thuận (điểm 9/10)
Thu nhập từ tay nghề tăng dần; hợp khai trương các việc làm ăn dựa trên chuyên môn.
Tiền của tuổi Thìn tháng này đến qua quan hệ — khách được giới thiệu, cơ hội được chia sẻ, hợp tác góp sức đều có lời. Đại Lâm Mộc gặp Thạch Lựu Mộc cùng hành: tiền bạc cân bằng; khoản chung với bạn bè, anh em cần sổ sách rõ ràng.
Tuy vậy, thế Tử: không hợp đầu tư, vay mượn; giữ tiền mặt dự phòng. Tuổi Thìn nên giữ nhịp tài chính quen thuộc, chưa phải lúc thử cái mới. Tuổi mụ 36 năm 2023 rơi vào cung Tam Địa Sát (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 1, 3, 14/8. Ngày Lộc của can Mậu (ngày Tỵ) tháng này là 3, 15, 27/8 — đều là ngày tốt, hợp nhận tiền, gửi tiết kiệm, bắt đầu một khoản tích lũy.
Tình duyên và các mối quan hệ — Rất thuận (điểm 10/10)
Không khí vui vẻ, hợp tổ chức tiệc, lễ ăn hỏi, gặp mặt hai gia đình.
Tam hợp Thìn – Thân mở rộng quan hệ tự nhiên: người độc thân dễ quen qua bạn bè chung, người có đôi hợp gặp gỡ gia đình hai bên. Dễ đồng cảm, hiểu nhau nhanh; tránh cả hai cùng cố chấp.
Tuy vậy, thế Tử: tinh thần dễ xuống, cần người thân chia sẻ nhiều hơn. Tuổi Thìn cần khoảng lặng; nói rõ với người thân để không bị hiểu là lạnh nhạt. Tuổi mụ 36 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2023 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).
Cưới hỏi: 3/8 (Thứ 5, điểm 10/10); 16/8 (Thứ 4, điểm 10/10); 27/8 (Chủ nhật, điểm 9/10). Ngày 7, 19, 31/8 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Dậu) nhưng không đạt chuẩn — không dùng cho việc lớn.
Tháng 8/2023 tuổi Mậu Thìn có những ngày tốt nào?
Có 8 ngày tốt (từ điểm 6/10): 1, 3, 14, 15, 16, 17, 26 và 27/8; tốt nhất là 1/8 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 8/2023.
Tháng 8/2023 tuổi Mậu Thìn nên tránh ngày nào?
Có 18 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 8 và 20/8 (ngày Tuất xung tuổi Thìn):
- Xung tuổi (ngày Tuất): 8/8 (ngày này còn là Tam Nương); 20/8 (ngày này còn là Nguyệt Kỵ, Trùng Tang).
- Bách Kỵ: 2, 4, 8, 9, 10, 11, 13, 18, 20, 22, 23, 28, 29, 30/8. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 8/2023.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 12, 19, 24, 31/8.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Mậu Thìn. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 8/2023
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 09/2023 tuổi Mậu Thìn sinh 1988 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 10/2023 tuổi Mậu Thìn sinh 1988 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 08/2023 con giáp khác
- Tử vi tháng 08/2023 tuổi Kỷ Tỵ sinh 1989 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 08/2023 tuổi Canh Ngọ sinh 1990 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 08/2023 tuổi Tân Mùi sinh 1991 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 08/2023 tuổi Nhâm Thân sinh 1992 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 08/2023 tuổi Quý Dậu sinh 1993 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 08/2023 tuổi Giáp Tuất sinh 1994 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.