Tử vi tháng 05/2021 tuổi Mậu Tuất sinh 1958 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Quý Tỵ (nạp âm Trường Lưu Thủy): từ Lập Hạ 13:47 ngày 5/5 đến trước Mang Chủng 17:52 ngày 5/6/2021. Ứng với phần lớn tháng 5 dương lịch và gần trọn tháng 4 âm lịch (12/5 – 9/6).
- Ngày 1–4/5 còn thuộc tháng Nhâm Thìn — điểm 4/10, xem bài tháng 4/2021.
- Điểm tháng Quý Tỵ cho tuổi Mậu Tuất: điểm 8/10 — Rất thuận. Công việc 8 điểm · Tài lộc 9 điểm · Tình duyên 8 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 5/2021): 5, 6, 7, 10, 12, 13, 17, 19, 22, 31/5. Tốt nhất: 5/5 (điểm 10/10).
- Tránh: 8/5, 20/5 (ngày Thìn xung tuổi), cùng 14 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 5/2021 tuổi Mậu Tuất tốt hay xấu?
Tháng Quý Tỵ là tháng rất thuận — điểm 8/10 với người tuổi Mậu Tuất sinh năm 1958 (nạp âm Bình Địa Mộc), chủ yếu vì can Quý là Chính Tài của can Mậu và tháng gặp Lộc Thần của tuổi.
- Công việcđiểm 8/10
- Tài lộcđiểm 9/10
- Tình duyênđiểm 8/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Lập Hạ (mở tháng Quý Tỵ): 13:47 ngày 5/5/2021
- Tiết Mang Chủng (sang tháng Giáp Ngọ): 17:52 ngày 5/6/2021
- Tháng 4 âm lịch: 12/5 – 9/6/2021
- Tháng 5 dương lịch: 20/3 – 20/4 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 05/2021 với tuổi Mậu Tuất
| Yếu tố | Tuổi Mậu Tuất | Tháng Quý Tỵ |
|---|---|---|
| Thiên can | Mậu — Dương Thổ | Quý — Âm Thủy |
| Địa chi | Tuất — Thổ | Tỵ — Hỏa |
| Tàng can chính | Mậu (Thổ) | Bính (Hỏa) |
| Nạp âm | Bình Địa Mộc (Mộc) | Trường Lưu Thủy (Thủy) |
- Can tháng – can tuổi: Can Quý của tháng HỢP với can Mậu của tuổi — dễ gặp người đồng thuận, việc hợp tác trôi chảy. Theo thập thần, can Quý là Chính Tài của can Mậu.
- Ngũ hành thiên can: Thủy (tháng) với Thổ (tuổi): Thổ khắc Thủy — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Tỵ và chi tuổi Tuất không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
- Ngũ hành địa chi: Hỏa (tháng) với Thổ (tuổi): Hỏa sinh Thổ — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
- Nạp âm: Trường Lưu Thủy với Bình Địa Mộc: Nạp âm tháng sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.
- Tàng can của chi tháng: Chi Tỵ tàng can Bính — Thiên Ấn của can Mậu, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Tỵ là mùa Hỏa: mệnh Mộc (nạp âm) ở thế Hưu — đã qua thời mạnh, nên nghỉ lấy sức; chi Tuất (Thổ) ở thế Tướng — con giáp được mùa nuôi, làm gì cũng có đà — phát huy nét trung tín, giữ chữ tín làm gốc.
- Nền năm Tân Sửu: Tháng nằm trong năm Tân Sửu: chi năm Sửu tương hình với chi tuổi Tuất.
- Hạn năm của người sinh 1958: Tuổi mụ 64 năm 2021: phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân) — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
- Lộc Thần: Chi Tỵ là Lộc của can Mậu: tháng có "lộc ăn", thu nhập chính dễ tăng, hợp nhận việc có thù lao rõ ràng.
- Hồng Loan: Tháng Tỵ gặp Hồng Loan của tuổi Tuất: thuận chuyện hẹn hò, cưới hỏi, hỷ sự trong nhà.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Quý là Chính Tài của Mậu[4] | thuận |
| Tàng can chi tháng | Tỵ tàng Bính (chính khí) — Thiên Ấn[4] | trung tính |
| Quan hệ chi | Tỵ – Tuất không hợp, không xung[5] | trung tính |
| Nạp âm | Bình Địa Mộc với Trường Lưu Thủy — nạp âm tháng sinh mệnh[6] | thuận |
| Mùa | mệnh Mộc ở thế Hưu trong mùa Hỏa[5] | trung tính |
| Chi tuổi trong mùa | Thổ (chi Tuất) ở thế Tướng[5] | thuận nhẹ |
| Thần sát tháng | Lộc Thần[4] | thuận |
| Thần sát tháng | Hồng Loan ○ | thuận |
| Nền năm | năm Tân Sửu: Sửu tương hình Tuất | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 64: phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân) ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 4 lớp thuận (nạp âm tháng sinh tuổi, can tháng Chính Tài, Lộc Thần, Hồng Loan), không có lớp nghịch đáng kể — công việc điểm 8/10, tài lộc điểm 9/10, tình duyên điểm 8/10, chung điểm 8/10.
Công việc và sự nghiệp — Rất thuận (điểm 8/10)
Tháng làm ăn chắc chắn: hợp chốt đơn, thu hồi công nợ, ký những việc đã chuẩn bị từ trước. Bên dưới, chi tháng tàng Thiên Ấn: suy nghĩ sâu, hợp nghiên cứu, học nghề riêng; việc cần giao tiếp nhiều thì mệt.
Tháng Tỵ không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Tuất — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tháng (Trường Lưu Thủy) sinh cho nạp âm tuổi (Bình Địa Mộc): có người nâng đỡ phía sau, hợp học thêm hoặc nhận việc mới.
Mệnh Mộc ở thế HƯU — sức đã dồn sinh cho khí Hỏa của tháng: nên làm việc quen tay, tránh nhận thêm việc mới. Con giáp Tuất được mùa nuôi: nét trung tín, giữ chữ tín làm gốc gặp thời, việc cần xoay chuyển nhanh sẽ thuận tay. Năm 2021 tuổi Mậu Tuất không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Mậu Tuất (theo bảng Ngày tốt tháng 5): 5/5 (Thứ 4, điểm 10/10); 7/5 (Thứ 6, điểm 10/10); 12/5 (Thứ 4, điểm 10/10); 13/5 (Thứ 5, điểm 10/10).
Tài lộc và tiền bạc — Rất thuận (điểm 9/10)
Tài lộc rõ ràng, hợp mua sắm tài sản, nhập hàng, khai trương cửa hàng. Nền Thiên Ấn: dễ tiêu vào sở thích, khóa học, đồ chuyên môn — đáng nếu có kế hoạch.
Tiền bạc của tuổi Tuất trong tháng Tỵ đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Khí Trường Lưu Thủy nuôi mệnh Bình Địa Mộc — tiền đến từ nguồn quen, ít phải chạy vạy. Chi Tỵ là Lộc của can Mậu: tháng có "lộc ăn", thu nhập chính dễ tăng, hợp nhận việc có thù lao rõ ràng.
Thế Hưu: tiền không dư dả để mạo hiểm; giữ nhịp chi tiêu cũ. Tuổi Tuất dễ gặp cơ hội kiếm thêm từ đúng sở trường của mình. Tuổi mụ 64 năm 2021 rơi vào cung Tứ Tấn Tài, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.
Ngày hợp mua sắm tài sản: 19/5 (Thứ 4, điểm 10/10), cùng các ngày ký kết ở trên. Ngày Lộc của can Mậu (ngày Tỵ) tháng này là 9, 21/5 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Thọ Tử) nên không dùng cho giao dịch lớn.
Tình duyên và các mối quan hệ — Rất thuận (điểm 8/10)
Tình cảm thực tế, hợp bàn chuyện nhà cửa, sính lễ, tính toán chi tiêu chung. Nền Thiên Ấn: thích một mình hơn tụ tập; nói cho người thương biết để khỏi hiểu lầm.
Tình cảm tuổi Tuất tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Được người nhà, người lớn quan tâm; hợp ra mắt, thăm hỏi. Tháng Tỵ gặp Hồng Loan của tuổi Tuất: thuận chuyện hẹn hò, cưới hỏi, hỷ sự trong nhà.
Thế Hưu: dễ mệt, ít hứng gặp gỡ; dành thời gian nghỉ cùng người thân. Tuổi Tuất cởi mở hơn, hợp gặp gỡ, kết nối. Tuổi mụ 64 phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân): nếu tính chuyện cưới trong năm 2021 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.
Cưới hỏi: 7/5 (Thứ 6, điểm 10/10); 12/5 (Thứ 4, điểm 10/10); 13/5 (Thứ 5, điểm 10/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 6, 7, 10, 19, 22, 31/5.
Tháng 5/2021 tuổi Mậu Tuất có những ngày tốt nào?
Có 10 ngày tốt (từ điểm 6/10): 5, 6, 7, 10, 12, 13, 17, 19, 22 và 31/5; tốt nhất là 5/5 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 5/2021.
Tháng 5/2021 tuổi Mậu Tuất nên tránh ngày nào?
Có 18 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 8 và 20/5 (ngày Thìn xung tuổi Tuất):
- Xung tuổi (ngày Thìn): 8/5 (ngày này còn là Tam Nương, Trùng Tang); 20/5.
- Bách Kỵ: 1, 3, 4, 8, 9, 14, 16, 18, 21, 24, 25, 26, 28, 29/5. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 5/2021.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 2, 15, 27/5.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Mậu Tuất. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 5/2021
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 06/2021 tuổi Mậu Tuất sinh 1958 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 07/2021 tuổi Mậu Tuất sinh 1958 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 05/2021 con giáp khác
- Tử vi tháng 05/2021 tuổi Kỷ Hợi sinh 1959 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 05/2021 tuổi Canh Tý sinh 1960 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 05/2021 tuổi Tân Sửu sinh 1961 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 05/2021 tuổi Nhâm Dần sinh 1962 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 05/2021 tuổi Quý Mão sinh 1963 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 05/2021 tuổi Giáp Thìn sinh 1964 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.