Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 09/2022 tuổi Mậu Tuất sinh 1958 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Kỷ Dậu (nạp âm Đại Trạch Thổ): từ Bạch Lộ 22:32 ngày 7/9 đến trước Hàn Lộ 14:22 ngày 8/10/2022. Ứng với phần lớn tháng 9 dương lịch và gần trọn tháng 8 âm lịch (27/8 – 25/9).
  • Ngày 1–6/9 còn thuộc tháng Mậu Thân — điểm 7/10, xem bài tháng 8/2022.
  • Điểm tháng Kỷ Dậu cho tuổi Mậu Tuất: điểm 2/10 — Cần thận trọng. Công việc 2 điểm · Tài lộc 2 điểm · Tình duyên 1 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 9/2022): 1, 6, 10, 14, 21, 29/9. Tốt nhất: 10/9 (điểm 10/10).
  • Tránh: 12/9, 24/9 (ngày Thìn xung tuổi), cùng 15 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 9/2022 tuổi Mậu Tuất tốt hay xấu?

Tháng Kỷ Dậu là tháng cần thận trọng — điểm 2/10 với người tuổi Mậu Tuất sinh năm 1958 (nạp âm Bình Địa Mộc), chủ yếu vì chi Dậu lục hại với chi Tuất và can Kỷ là Kiếp Tài của can Mậu.

  • Công việcđiểm 2/10
  • Tài lộcđiểm 2/10
  • Tình duyênđiểm 1/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Bạch Lộ (mở tháng Kỷ Dậu): 22:32 ngày 7/9/2022
  • Tiết Hàn Lộ (sang tháng Canh Tuất): 14:22 ngày 8/10/2022
  • Tháng 8 âm lịch: 27/8 – 25/9/2022
  • Tháng 9 dương lịch: 6/8 – 5/9 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 09/2022 với tuổi Mậu Tuất

Yếu tốTuổi Mậu TuấtTháng Kỷ Dậu
Thiên canMậu — Dương ThổKỷ — Âm Thổ
Địa chiTuất — ThổDậu — Kim
Tàng can chínhMậu (Thổ)Tân (Kim)
Nạp âmBình Địa Mộc (Mộc)Đại Trạch Thổ (Thổ)
  • Can tháng – can tuổi: Can Kỷ cùng hành với can Mậu — có bạn đồng hành nhưng cũng có người tranh phần. Theo thập thần, can Kỷ là Kiếp Tài của can Mậu.
  • Ngũ hành thiên can: Thổ (tháng) với Thổ (tuổi): cùng hành Thổ — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Dậu HẠI chi tuổi Tuất — hay vướng hiểu lầm, lời ra tiếng vào, giúp người mà không được ghi nhận.
  • Ngũ hành địa chi: Kim (tháng) với Thổ (tuổi): Thổ sinh Kim — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
  • Nạp âm: Đại Trạch Thổ với Bình Địa Mộc: Nạp âm tuổi khắc nạp âm tháng — mình ở thế chủ động, hợp để quyết việc.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Dậu tàng can Tân — Thương Quan của can Mậu, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Dậu là mùa Kim: mệnh Mộc (nạp âm) ở thế Tử — bị mùa khắc, yếu nhất trong năm; chi Tuất (Thổ) ở thế Hưu — con giáp đang nghỉ sức, nét trung tín, giữ chữ tín làm gốc tạm lắng xuống.
  • Nền năm Nhâm Dần: Tháng nằm trong năm Nhâm Dần: chi năm Dần tam hợp với chi tuổi Tuất.
  • Hạn năm của người sinh 1958: Tuổi mụ 65 năm 2022: phạm Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángKỷ là Kiếp Tài của Mậu[4]nghịch
Tàng can chi thángDậu tàng Tân (chính khí) — Thương Quan[4]nghịch
Quan hệ chiDậu lục hại Tuất[5]nghịch
Nạp âmBình Địa Mộc với Đại Trạch Thổ — mệnh chế được khí tháng[6]thuận cho việc, tiền; tình cảm dễ lấn át
Mùamệnh Mộc ở thế Tử trong mùa Kim[5]nghịch nhẹ
Chi tuổi trong mùaThổ (chi Tuất) ở thế Hưu[5]trung tính
Nền nămnăm Nhâm Dần: Dần tam hợp Tuấtkhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 65: phạm Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 1 lớp thuận (nạp âm tuổi khắc tháng), 4 lớp nghịch (chi tháng lục hại, can tháng Kiếp Tài, tàng can Thương Quan, mệnh ở thế Tử) — công việc điểm 2/10, tài lộc điểm 2/10, tình duyên điểm 1/10, chung điểm 2/10.

Công việc và sự nghiệp — Cần thận trọng (điểm 2/10)

Tháng có cạnh tranh ngầm: việc đang làm dễ bị người khác nhảy vào, nên chốt sớm phần của mình. Bên dưới, chi tháng tàng Thương Quan: muốn phá lệ, dễ chê quy trình — góp ý với cấp trên thì nói khéo.

Tháng Dậu hại tuổi Tuất: cẩn thận chuyện bị "đẽo" công hay nói sau lưng; lưu lại email, biên bản cho mọi việc đã giao. Nạp âm tuổi (Bình Địa Mộc) khắc nạp âm tháng (Đại Trạch Thổ): mình nắm thế chủ động, hợp quyết việc và đòi quyền lợi chính đáng.

Mệnh Mộc ở thế TỬ — bị khí Kim của tháng khắc, là lúc khí mệnh yếu nhất: giữ việc đang có, lùi việc cần tranh đoạt. Con giáp Tuất đang ở mùa nghỉ: nét trung tín, giữ chữ tín làm gốc tạm lắng, hợp rà soát và làm nốt việc cũ. Năm 2022 tuổi Mậu Tuất không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Mậu Tuất (theo bảng Ngày tốt tháng 9): 6/9 (Thứ 3, điểm 10/10); 10/9 (Thứ 7, điểm 10/10); 21/9 (Thứ 4, điểm 10/10); 1/9 (Thứ 5, điểm 9/10).

Tài lộc và tiền bạc — Cần thận trọng (điểm 2/10)

Tiền dễ ra hơn vào: hạn chế hùn vốn, cho vay trong tháng; việc cần chi lớn nên chọn ngày thật kỹ. Nền Thương Quan: kiếm được nhờ tài ăn nói nhưng tiêu cũng mạnh tay.

Thế hại Dậu – Tuất dễ làm mất tiền vì cả tin: không đứng ra bảo lãnh, không góp vốn khi giấy tờ chưa rõ. Bình Địa Mộc chế ngự được Đại Trạch Thổ: có khả năng "thu về" — đòi nợ, chốt lãi, thương lượng giá có lợi cho mình.

Thế Tử: không hợp đầu tư, vay mượn; giữ tiền mặt dự phòng. Tuổi Tuất nên giữ nhịp tài chính quen thuộc, chưa phải lúc thử cái mới. Tuổi mụ 65 năm 2022 rơi vào cung Ngũ Thọ Tử (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 1, 6, 10/9. Ngày Lộc của can Mậu (ngày Tỵ) tháng này là 1, 13, 25/9; trong đó 1/9 là ngày tốt, còn 13, 25/9 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Tam Nương, Trùng Tang).

Tình duyên và các mối quan hệ — Cần thận trọng (điểm 1/10)

Dễ phát sinh hiểu lầm vì người thứ ba; ngày cưới hỏi nên chọn ngày hợp tuổi CẢ HAI bên. Nền Thương Quan: lời nói sắc, dễ làm tổn thương người thân mà không hay.

Tuổi Tuất tháng này dễ hiểu lầm vì người thứ ba hoặc lời đồn; nói ra rõ ràng, đừng im lặng để hiểu lầm lớn lên. Mình dễ lấn lướt người kia; nhường một bước để giữ hòa khí.

Thế Tử: tinh thần dễ xuống, cần người thân chia sẻ nhiều hơn. Tuổi Tuất cần khoảng lặng; nói rõ với người thân để không bị hiểu là lạnh nhạt. Tuổi mụ 65 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2022 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).

Cưới hỏi: 10/9 (Thứ 7, điểm 10/10); 21/9 (Thứ 4, điểm 10/10); 1/9 (Thứ 5, điểm 9/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 10, 14/9. Ngày 11, 23/9 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Mão) nhưng không đạt chuẩn — không dùng cho việc lớn.

Tháng 9/2022 tuổi Mậu Tuất có những ngày tốt nào?

Có 6 ngày tốt (từ điểm 6/10): 1, 6, 10, 14, 21 và 29/9; tốt nhất là 10/9 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 9/2022.

Tháng 9/2022 tuổi Mậu Tuất nên tránh ngày nào?

Có 19 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 12 và 24/9 (ngày Thìn xung tuổi Tuất):

  • Xung tuổi (ngày Thìn): 12/9 (ngày này còn là Sát Chủ); 24/9 (ngày này còn là Sát Chủ).
  • Bách Kỵ: 2, 4, 8, 9, 12, 13, 15, 17, 18, 22, 24, 25, 27, 28, 30/9. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 9/2022.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 5, 11, 20, 23/9.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Mậu Tuất. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 9/2022

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 09/2022 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.