Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 12/2026 tuổi Mậu Tuất sinh 1958 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Canh Tý (nạp âm Bích Thượng Thổ): từ Đại Tuyết 09:52 ngày 7/12 đến trước Tiểu Hàn 21:09 ngày 5/1/2027. Ứng với phần lớn tháng 12 dương lịch và gần trọn tháng 11 âm lịch (9/12 – 7/1).
  • Ngày 1–6/12 còn thuộc tháng Kỷ Hợi — điểm 6/10, xem bài tháng 11/2026.
  • Điểm tháng Canh Tý cho tuổi Mậu Tuất: điểm 8/10 — Rất thuận. Công việc 8 điểm · Tài lộc 9 điểm · Tình duyên 8 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 12/2026): 3, 6, 9, 12, 16, 17, 24, 28/12. Tốt nhất: 12/12 (điểm 9/10).
  • Tránh: 8/12, 20/12 (ngày Thìn xung tuổi), cùng 16 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 12/2026 tuổi Mậu Tuất tốt hay xấu?

Tháng Canh Tý là tháng rất thuận — điểm 8/10 với người tuổi Mậu Tuất sinh năm 1958 (nạp âm Bình Địa Mộc), chủ yếu vì can Canh là Thực Thần của can Mậu.

  • Công việcđiểm 8/10
  • Tài lộcđiểm 9/10
  • Tình duyênđiểm 8/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Đại Tuyết (mở tháng Canh Tý): 09:52 ngày 7/12/2026
  • Tiết Tiểu Hàn (sang tháng Tân Sửu): 21:09 ngày 5/1/2027
  • Tháng 11 âm lịch: 9/12 – 7/1/2027
  • Tháng 12 dương lịch: 23/10 – 23/11 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 12/2026 với tuổi Mậu Tuất

Yếu tốTuổi Mậu TuấtTháng Canh Tý
Thiên canMậu — Dương ThổCanh — Dương Kim
Địa chiTuất — ThổTý — Thủy
Tàng can chínhMậu (Thổ)Quý (Thủy)
Nạp âmBình Địa Mộc (Mộc)Bích Thượng Thổ (Thổ)
  • Can tháng – can tuổi: Can Mậu sinh ra can Canh (cùng tính âm dương) — tài năng được bộc lộ, làm ra kết quả, tâm thế thoải mái. Theo thập thần, can Canh là Thực Thần của can Mậu.
  • Ngũ hành thiên can: Kim (tháng) với Thổ (tuổi): Thổ sinh Kim — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Tý và chi tuổi Tuất không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
  • Ngũ hành địa chi: Thủy (tháng) với Thổ (tuổi): Thổ khắc Thủy — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
  • Nạp âm: Bích Thượng Thổ với Bình Địa Mộc: Nạp âm tuổi khắc nạp âm tháng — mình ở thế chủ động, hợp để quyết việc.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Tý tàng can Quý — Chính Tài của can Mậu, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Tý là mùa Thủy: mệnh Mộc (nạp âm) ở thế Tướng — được mùa nâng lên; chi Tuất (Thổ) ở thế Tù — con giáp bị giữ chân, nét trung tín, giữ chữ tín làm gốc khó thi triển trọn vẹn.
  • Nền năm Bính Ngọ: Tháng nằm trong năm Bính Ngọ: chi năm Ngọ tam hợp với chi tuổi Tuất.
  • Hạn năm của người sinh 1958: Tuổi mụ 69 năm 2026: phạm Kim Lâu Tử (hại con cái), Hoang Ốc cung Tam Địa Sát — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángCanh là Thực Thần của Mậu[4]thuận
Tàng can chi thángTý tàng Quý (chính khí) — Chính Tài[4]thuận
Quan hệ chiTý – Tuất không hợp, không xung[5]trung tính
Nạp âmBình Địa Mộc với Bích Thượng Thổ — mệnh chế được khí tháng[6]thuận cho việc, tiền; tình cảm dễ lấn át
Mùamệnh Mộc ở thế Tướng trong mùa Thủy[5]thuận
Chi tuổi trong mùaThổ (chi Tuất) ở thế Tù[5]làm vừa sức
Nền nămnăm Bính Ngọ: Ngọ tam hợp Tuấtkhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 69: phạm Kim Lâu Tử (hại con cái), Hoang Ốc cung Tam Địa Sát ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 4 lớp thuận (nạp âm tuổi khắc tháng, can tháng Thực Thần, tàng can Chính Tài, mệnh ở thế Tướng), không có lớp nghịch đáng kể — công việc điểm 8/10, tài lộc điểm 9/10, tình duyên điểm 8/10, chung điểm 8/10.

Công việc và sự nghiệp — Rất thuận (điểm 8/10)

Tháng thuận cho việc cần sáng tạo, ra mắt sản phẩm, mở lớp, khởi đầu dự án nhỏ. Bên dưới, chi tháng tàng Chính Tài: việc gắn với tiền, số liệu, khách hàng chạy đều.

Tháng Tý không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Tuất — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tuổi (Bình Địa Mộc) khắc nạp âm tháng (Bích Thượng Thổ): mình nắm thế chủ động, hợp quyết việc và đòi quyền lợi chính đáng.

Mệnh Mộc ở thế TƯỚNG, được khí Thủy của tháng nâng lên: hợp nhận vai trò mới, người khác dễ tin giao việc. Con giáp Tuất bị mùa giữ chân: nét trung tín, giữ chữ tín làm gốc khó thi triển trọn, nên đi đường vòng thay vì đối đầu. Năm 2026 tuổi Mậu Tuất không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Mậu Tuất (theo bảng Ngày tốt tháng 12): 12/12 (Thứ 7, điểm 10/10); 6/12 (Chủ nhật, điểm 9/10); 24/12 (Thứ 5, điểm 9/10); 16/12 (Thứ 4, điểm 8/10).

Tài lộc và tiền bạc — Rất thuận (điểm 9/10)

Thu nhập từ tay nghề tăng dần; hợp khai trương các việc làm ăn dựa trên chuyên môn. Nền Chính Tài: tài chính ổn định, hợp tích lũy, trả nợ, mua đồ dùng lâu bền.

Tiền bạc của tuổi Tuất trong tháng Tý đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Bình Địa Mộc chế ngự được Bích Thượng Thổ: có khả năng "thu về" — đòi nợ, chốt lãi, thương lượng giá có lợi cho mình.

Thế Tướng: tiền vào theo đà, hợp mở thêm nguồn thu phụ. Tuổi Tuất dễ bị kẹt tiền ở khâu thanh toán — theo sát các khoản phải thu. Tuổi mụ 69 năm 2026 rơi vào cung Tam Địa Sát (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 12, 16, 24/12. Ngày Lộc của can Mậu (ngày Tỵ) tháng này là 9, 21/12; trong đó 9/12 là ngày tốt, còn 21/12 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Tam Nương).

Tình duyên và các mối quan hệ — Rất thuận (điểm 8/10)

Không khí vui vẻ, hợp tổ chức tiệc, lễ ăn hỏi, gặp mặt hai gia đình. Nền Chính Tài: hợp tính chuyện thực tế — nhà cửa, chi tiêu chung, kế hoạch dài.

Tình cảm tuổi Tuất tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Mình dễ lấn lướt người kia; nhường một bước để giữ hòa khí.

Thế Tướng: dễ tạo thiện cảm, hợp chủ động hẹn gặp. Tuổi Tuất dễ bực mình vì không được như ý; lùi một bước để giữ hòa khí. Tuổi mụ 69 phạm Kim Lâu Tử (hại con cái): nếu tính chuyện cưới trong năm 2026 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.

Cưới hỏi: 6/12 (Chủ nhật, điểm 9/10); 9/12 (Thứ 4, điểm 7/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 6/12. Ngày 7, 19, 31/12 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Mão) nhưng không đạt chuẩn (phạm Thọ Tử, Nguyệt Kỵ) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 12/2026 tuổi Mậu Tuất có những ngày tốt nào?

Có 8 ngày tốt (từ điểm 6/10): 3, 6, 9, 12, 16, 17, 24 và 28/12; tốt nhất là 12/12 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 12/2026.

Tháng 12/2026 tuổi Mậu Tuất nên tránh ngày nào?

Có 20 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 8 và 20/12 (ngày Thìn xung tuổi Tuất):

  • Xung tuổi (ngày Thìn): 8/12; 20/12.
  • Bách Kỵ: 1, 4, 5, 7, 11, 13, 15, 19, 21, 22, 23, 25, 26, 29, 30, 31/12. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 12/2026.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 10, 14/12.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Mậu Tuất. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 12/2026

Xem tử vi tháng 12/2026 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.