Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 09/2021 tuổi Mậu Tý sinh 1948 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Đinh Dậu (nạp âm Sơn Hạ Hỏa): từ Bạch Lộ 16:52 ngày 7/9 đến trước Hàn Lộ 08:38 ngày 8/10/2021. Ứng với phần lớn tháng 9 dương lịch và gần trọn tháng 8 âm lịch (7/9 – 5/10).
  • Ngày 1–6/9 còn thuộc tháng Bính Thân — điểm 8/10, xem bài tháng 8/2021.
  • Điểm tháng Đinh Dậu cho tuổi Mậu Tý: điểm 6/10 — Thuận. Công việc 6 điểm · Tài lộc 6 điểm · Tình duyên 6 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 9/2021): 1, 6, 14, 15, 18, 22, 23, 26, 27/9. Tốt nhất: 1/9 (điểm 10/10).
  • Tránh: 7/9, 19/9 (ngày Ngọ xung tuổi), cùng 15 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 9/2021 tuổi Mậu Tý tốt hay xấu?

Tháng Đinh Dậu là tháng thuận — điểm 6/10 với người tuổi Mậu Tý sinh năm 1948 (nạp âm Tích Lịch Hỏa), chủ yếu vì can Đinh là Chính Ấn của can Mậu và chi Dậu lục phá với chi Tý.

  • Công việcđiểm 6/10
  • Tài lộcđiểm 6/10
  • Tình duyênđiểm 6/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Bạch Lộ (mở tháng Đinh Dậu): 16:52 ngày 7/9/2021
  • Tiết Hàn Lộ (sang tháng Mậu Tuất): 08:38 ngày 8/10/2021
  • Tháng 8 âm lịch: 7/9 – 5/10/2021
  • Tháng 9 dương lịch: 25/7 – 24/8 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 09/2021 với tuổi Mậu Tý

Yếu tốTuổi Mậu TýTháng Đinh Dậu
Thiên canMậu — Dương ThổĐinh — Âm Hỏa
Địa chiTý — ThủyDậu — Kim
Tàng can chínhQuý (Thủy)Tân (Kim)
Nạp âmTích Lịch Hỏa (Hỏa)Sơn Hạ Hỏa (Hỏa)
  • Can tháng – can tuổi: Can Đinh của tháng SINH cho can Mậu — được tiếp sức, người trên và hoàn cảnh nâng đỡ. Theo thập thần, can Đinh là Chính Ấn của can Mậu.
  • Ngũ hành thiên can: Hỏa (tháng) với Thổ (tuổi): Hỏa sinh Thổ — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Dậu PHÁ chi tuổi Tý — việc đang êm dễ bị phá ngang giữa chừng, kế hoạch cần phương án dự phòng.
  • Ngũ hành địa chi: Kim (tháng) với Thủy (tuổi): Kim sinh Thủy — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
  • Nạp âm: Sơn Hạ Hỏa với Tích Lịch Hỏa: Nạp âm tháng cùng hành với nạp âm tuổi — hợp nhau nhưng cũng dễ giẫm chân, phân vai cho rõ.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Dậu tàng can Tân — Thương Quan của can Mậu, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Dậu là mùa Kim: mệnh Hỏa (nạp âm) ở thế Tù — khắc mùa nên bị giữ chân, khó xoay xở; chi Tý (Thủy) ở thế Tướng — con giáp được mùa nuôi, làm gì cũng có đà — phát huy nét nhanh nhạy, giỏi xoay xở.
  • Nền năm Tân Sửu: Tháng nằm trong năm Tân Sửu: chi năm Sửu lục hợp với chi tuổi Tý.
  • Hạn năm của người sinh 1948: Tuổi mụ 74 năm 2021: phạm Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
  • Đào Hoa: Tháng Dậu là Đào Hoa của tuổi Tý: sức hút tăng, dễ được để ý; người đã có đôi nên giữ chừng mực.
  • Thiên Hỷ: Tháng Dậu gặp Thiên Hỷ của tuổi Tý: dễ có tin vui, hợp tổ chức tiệc, mừng thọ, ra mắt.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángĐinh là Chính Ấn của Mậu[4]thuận
Tàng can chi thángDậu tàng Tân (chính khí) — Thương Quan[4]nghịch
Quan hệ chiDậu lục phá Tý[5]nghịch
Nạp âmTích Lịch Hỏa với Sơn Hạ Hỏa — cùng hành[6]thuận nhẹ
Mùamệnh Hỏa ở thế Tù trong mùa Kim[5]nghịch nhẹ
Chi tuổi trong mùaThủy (chi Tý) ở thế Tướng[5]thuận nhẹ
Thần sát thángĐào Hoa[4]thuận nhẹ
Thần sát thángThiên Hỷ ○thuận nhẹ
Nền nămnăm Tân Sửu: Sửu lục hợp Týkhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 74: phạm Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 4 lớp thuận (nạp âm cùng hành, can tháng Chính Ấn, Đào Hoa, Thiên Hỷ), 3 lớp nghịch (chi tháng lục phá, tàng can Thương Quan, mệnh ở thế Tù) — công việc điểm 6/10, tài lộc điểm 6/10, tình duyên điểm 6/10, chung điểm 6/10.

Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 6/10)

Tháng được nâng đỡ: hợp nhận việc mới, học thêm, nhờ người có kinh nghiệm dẫn dắt. Bên dưới, chi tháng tàng Thương Quan: muốn phá lệ, dễ chê quy trình — góp ý với cấp trên thì nói khéo.

Tháng Dậu phá tuổi Tý: kế hoạch dễ bị phá ngang vì yếu tố bên ngoài; chốt từng phần một, đừng dồn tất cả vào một buổi. Nạp âm tháng (Sơn Hạ Hỏa) và tuổi (Tích Lịch Hỏa) cùng hành: gặp người cùng tần số, hợp tác dễ nhưng phải phân vai rõ.

Tuy vậy, mệnh Hỏa ở thế TÙ — khắc khí Kim của tháng nên bị giữ chân: việc đi chậm hơn dự tính, đừng ép tiến độ. Con giáp Tý được mùa nuôi: nét nhanh nhạy, giỏi xoay xở gặp thời, việc cần xoay chuyển nhanh sẽ thuận tay. Năm 2021 tuổi Mậu Tý không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Mậu Tý (theo bảng Ngày tốt tháng 9): 1/9 (Thứ 4, điểm 10/10); 15/9 (Thứ 4, điểm 10/10); 26/9 (Chủ nhật, điểm 10/10); 14/9 (Thứ 3, điểm 9/10).

Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 6/10)

Tài chính yên, có hậu thuẫn từ gia đình; hợp nhập trạch, sửa sang nhà cửa. Nền Thương Quan: kiếm được nhờ tài ăn nói nhưng tiêu cũng mạnh tay.

Thế phá Dậu – Tý: khoản đã tính dễ hụt hoặc về chậm; giữ quỹ dự phòng, tránh chi trước tiêu sau. Tích Lịch Hỏa gặp Sơn Hạ Hỏa cùng hành: tiền bạc cân bằng; khoản chung với bạn bè, anh em cần sổ sách rõ ràng.

Tuy vậy, thế Tù: tiền dễ bị kẹt (khoản chưa thu, vốn đọng); ưu tiên thu hồi hơn bỏ thêm vốn. Tuổi Tý dễ gặp cơ hội kiếm thêm từ đúng sở trường của mình. Tuổi mụ 74 năm 2021 rơi vào cung Ngũ Thọ Tử (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.

Ngày hợp mua sắm tài sản: 6/9 (Thứ 2, điểm 9/10), cùng các ngày ký kết ở trên. Ngày Lộc của can Mậu (ngày Tỵ) tháng này là 6, 18, 30/9; trong đó 6, 18/9 là ngày tốt, còn 30/9 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Trùng Tang).

Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 6/10)

Gia đạo ấm, hợp các lễ có ông bà cha mẹ chứng kiến. Nền Thương Quan: lời nói sắc, dễ làm tổn thương người thân mà không hay.

Hẹn hò, gặp mặt của tuổi Tý tháng này dễ bị hoãn; linh hoạt thay vì trách móc. Dễ đồng cảm, hiểu nhau nhanh; tránh cả hai cùng cố chấp. Tháng Dậu là Đào Hoa của tuổi Tý: sức hút tăng, dễ được để ý; người đã có đôi nên giữ chừng mực. Tháng Dậu gặp Thiên Hỷ của tuổi Tý: dễ có tin vui, hợp tổ chức tiệc, mừng thọ, ra mắt.

Tuy vậy, thế Tù: dễ bức bối; nói ra nhẹ nhàng thay vì dồn nén. Tuổi Tý cởi mở hơn, hợp gặp gỡ, kết nối. Tuổi mụ 74 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2021 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).

Cưới hỏi: 1/9 (Thứ 4, điểm 10/10); 15/9 (Thứ 4, điểm 10/10); 26/9 (Chủ nhật, điểm 10/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 14, 26/9. Ngày 2/9 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Sửu) nhưng không đạt chuẩn (phạm Thọ Tử, Sát Chủ) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 9/2021 tuổi Mậu Tý có những ngày tốt nào?

Có 9 ngày tốt (từ điểm 6/10): 1, 6, 14, 15, 18, 22, 23, 26 và 27/9; tốt nhất là 1/9 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 9/2021.

Tháng 9/2021 tuổi Mậu Tý nên tránh ngày nào?

Có 18 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 7 và 19/9 (ngày Ngọ xung tuổi Tý):

  • Xung tuổi (ngày Ngọ): 7/9; 19/9 (ngày này còn là Tam Nương).
  • Bách Kỵ: 2, 3, 5, 8, 9, 10, 11, 13, 17, 19, 20, 24, 28, 29, 30/9. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 9/2021.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 16, 25/9.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Mậu Tý. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 9/2021

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 09/2021 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.