Tử vi tháng 06/2022 tuổi Mậu Tý sinh 1948 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Bính Ngọ (nạp âm Thiên Hà Thủy): từ Mang Chủng 23:25 ngày 5/6 đến trước Tiểu Thử 09:37 ngày 7/7/2022. Ứng với phần lớn tháng 6 dương lịch và gần trọn tháng 5 âm lịch (30/5 – 28/6).
- Ngày 1–4/6 còn thuộc tháng Ất Tỵ — điểm 8/10, xem bài tháng 5/2022.
- Điểm tháng Bính Ngọ cho tuổi Mậu Tý: điểm 2/10 — Cần thận trọng. Công việc 3 điểm · Tài lộc 2 điểm · Tình duyên 2 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 6/2022): 6, 14, 15, 17, 18, 26, 27, 29, 30/6. Tốt nhất: 14/6 (điểm 9/10).
- Tránh: 10/6, 22/6 (ngày Ngọ xung tuổi), cùng 14 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 6/2022 tuổi Mậu Tý tốt hay xấu?
Tháng Bính Ngọ là tháng cần thận trọng — điểm 2/10 với người tuổi Mậu Tý sinh năm 1948 (nạp âm Tích Lịch Hỏa), chủ yếu vì chi Ngọ lục xung với chi Tý và nạp âm Thiên Hà Thủy khắc Tích Lịch Hỏa.
- Công việcđiểm 3/10
- Tài lộcđiểm 2/10
- Tình duyênđiểm 2/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Mang Chủng (mở tháng Bính Ngọ): 23:25 ngày 5/6/2022
- Tiết Tiểu Thử (sang tháng Đinh Mùi): 09:37 ngày 7/7/2022
- Tháng 5 âm lịch: 30/5 – 28/6/2022
- Tháng 6 dương lịch: 3/5 – 2/6 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 06/2022 với tuổi Mậu Tý
| Yếu tố | Tuổi Mậu Tý | Tháng Bính Ngọ |
|---|---|---|
| Thiên can | Mậu — Dương Thổ | Bính — Dương Hỏa |
| Địa chi | Tý — Thủy | Ngọ — Hỏa |
| Tàng can chính | Quý (Thủy) | Đinh (Hỏa) |
| Nạp âm | Tích Lịch Hỏa (Hỏa) | Thiên Hà Thủy (Thủy) |
- Can tháng – can tuổi: Can Bính của tháng SINH cho can Mậu (cùng tính âm dương) — được tiếp sức về tinh thần, hợp học hỏi, suy xét; đừng để nghĩ nhiều mà chậm làm. Theo thập thần, can Bính là Thiên Ấn của can Mậu.
- Ngũ hành thiên can: Hỏa (tháng) với Thổ (tuổi): Hỏa sinh Thổ — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Ngọ XUNG chi tuổi Tý — tháng động: dễ đổi chỗ, đổi việc, đổi kế hoạch ngoài ý muốn.
- Ngũ hành địa chi: Hỏa (tháng) với Thủy (tuổi): Thủy khắc Hỏa — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
- Nạp âm: Thiên Hà Thủy với Tích Lịch Hỏa: Nạp âm tháng khắc nạp âm tuổi — nền khí ép lại, nên làm ít mà chắc.
- Tàng can của chi tháng: Chi Ngọ tàng can Đinh — Chính Ấn của can Mậu, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Ngọ là mùa Hỏa: mệnh Hỏa (nạp âm) ở thế Vượng — đang lúc mạnh nhất; chi Tý (Thủy) ở thế Tù — con giáp bị giữ chân, nét nhanh nhạy, giỏi xoay xở khó thi triển trọn vẹn.
- Nền năm Nhâm Dần: Tháng nằm trong năm Nhâm Dần: chi năm Dần bình hòa với chi tuổi Tý.
- Hạn năm của người sinh 1948: Tuổi mụ 75 năm 2022: phạm Tam Tai năm thứ 1, Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
- Kình Dương: Chi Ngọ là Kình Dương của can Mậu: dễ nóng vội, va chạm; lái xe, làm việc tay chân nên chậm lại.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Bính là Thiên Ấn của Mậu[4] | trung tính |
| Tàng can chi tháng | Ngọ tàng Đinh (chính khí) — Chính Ấn[4] | thuận |
| Quan hệ chi | Ngọ lục xung Tý[5] | nghịch |
| Nạp âm | Tích Lịch Hỏa với Thiên Hà Thủy — nạp âm tháng khắc mệnh[6] | nghịch |
| Mùa | mệnh Hỏa ở thế Vượng trong mùa Hỏa[5] | thuận |
| Chi tuổi trong mùa | Thủy (chi Tý) ở thế Tù[5] | làm vừa sức |
| Thần sát tháng | Kình Dương[4] | nghịch |
| Nền năm | năm Nhâm Dần: chi năm bình hòa với chi tuổi | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 75: phạm Tam Tai năm thứ 1, Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc ○ | nghịch nhẹ |
Cộng các lớp trên: 2 lớp thuận (tàng can Chính Ấn, mệnh ở thế Vượng), 4 lớp nghịch (chi tháng lục xung, nạp âm tháng khắc tuổi, Kình Dương, Tam Tai) — công việc điểm 3/10, tài lộc điểm 2/10, tình duyên điểm 2/10, chung điểm 2/10.
Công việc và sự nghiệp — Cần thận trọng (điểm 3/10)
Tháng hợp chuẩn bị, lên kế hoạch, nghiên cứu kỹ trước khi làm; việc cần quyết nhanh nên dời. Bên dưới, chi tháng tàng Chính Ấn: có người dìu dắt, hợp học chứng chỉ, xin ý kiến người đi trước.
Tháng Ngọ xung tuổi Tý: có thể đổi vị trí, đổi dự án, đi công tác đột xuất; việc lớn cần kế hoạch B, tránh ký cam kết dài hạn lúc gấp. Nạp âm tháng (Thiên Hà Thủy) khắc nạp âm tuổi (Tích Lịch Hỏa): bị ép tiến độ, áp lực đến từ bên ngoài; làm ít mà chắc. Chi Ngọ là Kình Dương của can Mậu: dễ nóng vội, va chạm; lái xe, làm việc tay chân nên chậm lại.
Bù lại, mệnh Hỏa gặp tháng Hỏa đang ở thế VƯỢNG: sức làm việc dồi dào, hợp gánh phần việc khó nhất. Con giáp Tý bị mùa giữ chân: nét nhanh nhạy, giỏi xoay xở khó thi triển trọn, nên đi đường vòng thay vì đối đầu. Năm 2022 tuổi Mậu Tý đang trong Tam Tai (năm thứ 1): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Mậu Tý (theo bảng Ngày tốt tháng 6): 14/6 (Thứ 3, điểm 10/10); 18/6 (Thứ 7, điểm 10/10); 6/6 (Thứ 2, điểm 9/10); 30/6 (Thứ 5, điểm 9/10).
Tài lộc và tiền bạc — Cần thận trọng (điểm 2/10)
Tiền bạc cần tính kỹ, tránh do dự quá lâu mà lỡ ngày đẹp đã chọn. Nền Chính Ấn: có hậu thuẫn từ gia đình, tổ chức; tiền đến chậm mà chắc.
Thế xung Ngọ – Tý làm tiền vào ra thất thường, dễ có khoản chi đột xuất cho đi lại, sửa chữa; không nên cho vay hay lướt sóng. Thiên Hà Thủy khắc Tích Lịch Hỏa: chi phí phát sinh do hoàn cảnh (sức khỏe, sửa chữa, phí dịch vụ); dự trù dư ra 10–20%.
Bù lại, mệnh vượng giữ được tiền — hợp tích lũy hơn là tiêu vào thứ chưa cần. Tuổi Tý dễ bị kẹt tiền ở khâu thanh toán — theo sát các khoản phải thu. Tuổi mụ 75 năm 2022 rơi vào cung Lục Hoang Ốc (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 6, 14, 18/6. Ngày Lộc của can Mậu (ngày Tỵ) tháng này là 9, 21/6 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Nguyệt Kỵ) nên không dùng cho giao dịch lớn.
Tình duyên và các mối quan hệ — Cần thận trọng (điểm 2/10)
Hơi trầm, ít hứng thú tiệc tùng; lễ nhỏ, ấm cúng hợp hơn lễ lớn. Nền Chính Ấn: gia đình là chỗ dựa, hợp thăm ông bà cha mẹ.
Tháng xung dễ bất đồng, giận nhanh; tuổi Tý đang tìm hiểu nên chậm lại, người có gia đình tránh bàn chuyện lớn khi đang căng. Tâm trạng dễ nặng vì chuyện bên ngoài; đừng mang áp lực công việc về nhà.
Bù lại, mệnh vượng dễ thành cứng; bớt một chút cái tôi để người kia dễ gần. Tuổi Tý dễ bực mình vì không được như ý; lùi một bước để giữ hòa khí. Tuổi mụ 75 phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng): nếu tính chuyện cưới trong năm 2022 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.
Cưới hỏi: 14/6 (Thứ 3, điểm 10/10); 26/6 (Chủ nhật, điểm 8/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 17, 29/6. Ngày 5/6 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Sửu) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 6/2022 tuổi Mậu Tý có những ngày tốt nào?
Có 9 ngày tốt (từ điểm 6/10): 6, 14, 15, 17, 18, 26, 27, 29 và 30/6; tốt nhất là 14/6 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 6/2022.
Tháng 6/2022 tuổi Mậu Tý nên tránh ngày nào?
Có 18 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 10 và 22/6 (ngày Ngọ xung tuổi Tý):
- Xung tuổi (ngày Ngọ): 10/6; 22/6.
- Bách Kỵ: 1, 2, 3, 5, 8, 11, 12, 13, 16, 20, 21, 23, 25, 28/6. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 6/2022.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 7, 19/6.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Mậu Tý. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 6/2022
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 07/2022 tuổi Mậu Tý sinh 1948 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 08/2022 tuổi Mậu Tý sinh 1948 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 06/2022 con giáp khác
- Tử vi tháng 06/2022 tuổi Kỷ Sửu sinh 1949 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 06/2022 tuổi Canh Dần sinh 1950 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 06/2022 tuổi Tân Mão sinh 1951 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 06/2022 tuổi Nhâm Thìn sinh 1952 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 06/2022 tuổi Quý Tỵ sinh 1953 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 06/2022 tuổi Giáp Ngọ sinh 1954 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.