Tử vi tháng 10/2023 tuổi Mậu Tý sinh 2008 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Nhâm Tuất (nạp âm Đại Hải Thủy): từ Hàn Lộ 20:15 ngày 8/10 đến trước Lập Đông 23:35 ngày 7/11/2023. Ứng với phần lớn tháng 10 dương lịch và gần trọn tháng 9 âm lịch (15/10 – 12/11).
- Ngày 1–7/10 còn thuộc tháng Tân Dậu — điểm 4/10, xem bài tháng 9/2023.
- Điểm tháng Nhâm Tuất cho tuổi Mậu Tý: điểm 5/10 — Trung bình. Công việc 5 điểm · Tài lộc 5 điểm · Tình duyên 5 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 10/2023): 14, 26, 29/10. Tốt nhất: 29/10 (điểm 8/10).
- Tránh: 3/10, 15/10, 27/10 (ngày Ngọ xung tuổi), cùng 16 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 10/2023 tuổi Mậu Tý tốt hay xấu?
Tháng Nhâm Tuất là tháng trung bình — điểm 5/10 với người tuổi Mậu Tý sinh năm 2008 (nạp âm Tích Lịch Hỏa), chủ yếu vì can Nhâm là Thiên Tài của can Mậu và nạp âm Đại Hải Thủy khắc Tích Lịch Hỏa.
- Công việcđiểm 5/10
- Tài lộcđiểm 5/10
- Tình duyênđiểm 5/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Hàn Lộ (mở tháng Nhâm Tuất): 20:15 ngày 8/10/2023
- Tiết Lập Đông (sang tháng Quý Hợi): 23:35 ngày 7/11/2023
- Tháng 9 âm lịch: 15/10 – 12/11/2023
- Tháng 10 dương lịch: 17/8 – 17/9 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 10/2023 với tuổi Mậu Tý
| Yếu tố | Tuổi Mậu Tý | Tháng Nhâm Tuất |
|---|---|---|
| Thiên can | Mậu — Dương Thổ | Nhâm — Dương Thủy |
| Địa chi | Tý — Thủy | Tuất — Thổ |
| Tàng can chính | Quý (Thủy) | Mậu (Thổ) |
| Nạp âm | Tích Lịch Hỏa (Hỏa) | Đại Hải Thủy (Thủy) |
- Can tháng – can tuổi: Can Mậu khắc can Nhâm (cùng tính âm dương) — mình chủ động nắm việc, có cơ hội thu về nhưng trồi sụt, nên chốt từng phần. Theo thập thần, can Nhâm là Thiên Tài của can Mậu.
- Ngũ hành thiên can: Thủy (tháng) với Thổ (tuổi): Thổ khắc Thủy — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Tuất và chi tuổi Tý không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
- Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Thủy (tuổi): Thổ khắc Thủy — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
- Nạp âm: Đại Hải Thủy với Tích Lịch Hỏa: Nạp âm tháng khắc nạp âm tuổi — nền khí ép lại, nên làm ít mà chắc.
- Tàng can của chi tháng: Chi Tuất tàng can Mậu — Tỷ Kiên của can Mậu, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Tuất là mùa Thổ: mệnh Hỏa (nạp âm) ở thế Hưu — đã qua thời mạnh, nên nghỉ lấy sức; chi Tý (Thủy) ở thế Tử — con giáp ở thế yếu, nét nhanh nhạy, giỏi xoay xở dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức.
- Nền năm Quý Mão: Tháng nằm trong năm Quý Mão: chi năm Mão tương hình với chi tuổi Tý.
- Hạn năm của người sinh 2008: Tuổi mụ 16 năm 2023: phạm Tam Tai năm thứ 2 — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Nhâm là Thiên Tài của Mậu[4] | thuận |
| Tàng can chi tháng | Tuất tàng Mậu (chính khí) — Tỷ Kiên[4] | thuận nhẹ |
| Quan hệ chi | Tuất – Tý không hợp, không xung[5] | trung tính |
| Nạp âm | Tích Lịch Hỏa với Đại Hải Thủy — nạp âm tháng khắc mệnh[6] | nghịch |
| Mùa | mệnh Hỏa ở thế Hưu trong mùa Thổ[5] | trung tính |
| Chi tuổi trong mùa | Thủy (chi Tý) ở thế Tử[5] | làm vừa sức |
| Nền năm | năm Quý Mão: Mão tương hình Tý | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 16: phạm Tam Tai năm thứ 2 ○ | nghịch nhẹ |
Cộng các lớp trên: 2 lớp thuận (can tháng Thiên Tài, tàng can Tỷ Kiên), 2 lớp nghịch (nạp âm tháng khắc tuổi, Tam Tai) — công việc điểm 5/10, tài lộc điểm 5/10, tình duyên điểm 5/10, chung điểm 5/10.
Chú thích về mùa. Tuất là tháng cuối thu. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 20/10 – 6/11 năm nay.[5]
- Nửa đầu tháng, khí Kim còn vượng: mệnh Hỏa ở thế Tù.
- Từ khoảng 20/10, Thổ dụng sự: mệnh Hỏa ở thế Hưu.
Bài chấm theo thế Hưu (cách giản lược: cả tháng Tuất là Thổ).
Công việc và sự nghiệp — Trung bình (điểm 5/10)
Tháng có cơ hội bất ngờ từ quan hệ rộng; hợp mở rộng kênh bán, đi gặp đối tác mới. Bên dưới, chi tháng tàng Tỷ Kiên: tự lo được việc, nhưng người ngang hàng cũng nhiều.
Tháng Tuất không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Tý — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tháng (Đại Hải Thủy) khắc nạp âm tuổi (Tích Lịch Hỏa): bị ép tiến độ, áp lực đến từ bên ngoài; làm ít mà chắc.
Mệnh Hỏa ở thế HƯU — sức đã dồn sinh cho khí Thổ của tháng: nên làm việc quen tay, tránh nhận thêm việc mới. Con giáp Tý ở thế yếu trong mùa này: nét nhanh nhạy, giỏi xoay xở dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức — làm vừa sức mình. Năm 2023 tuổi Mậu Tý đang trong Tam Tai (năm thứ 2): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Mậu Tý (theo bảng Ngày tốt tháng 10): 29/10 (Chủ nhật, điểm 10/10).
Tài lộc và tiền bạc — Trung bình (điểm 5/10)
Dễ có khoản thu ngoài dự tính nhưng cũng dễ tiêu nhanh — giữ lại một phần trước khi chi. Nền Tỷ Kiên: tiền kiếm được nhưng dễ chia cho bạn bè, anh em.
Tiền bạc của tuổi Tý trong tháng Tuất đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Đại Hải Thủy khắc Tích Lịch Hỏa: chi phí phát sinh do hoàn cảnh (sức khỏe, sửa chữa, phí dịch vụ); dự trù dư ra 10–20%.
Thế Hưu: tiền không dư dả để mạo hiểm; giữ nhịp chi tiêu cũ. Tuổi Tý tránh bảo lãnh, cho vay, góp vốn trong tháng này. Tuổi mụ 16 năm 2023 rơi vào cung Nhất Cát, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 29/10. Ngày Lộc của can Mậu (ngày Tỵ) tháng này là 2, 14, 26/10; trong đó 14, 26/10 là ngày tốt, còn 2/10 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Tam Nương).
Tình duyên và các mối quan hệ — Trung bình (điểm 5/10)
Dễ gặp người mới; chuyện đã nghiêm túc thì nên giữ ranh giới rõ ràng. Nền Tỷ Kiên: bạn bè chiếm nhiều thời gian hơn người thương — cân lại cho đều.
Tình cảm tuổi Tý tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Tâm trạng dễ nặng vì chuyện bên ngoài; đừng mang áp lực công việc về nhà.
Thế Hưu: dễ mệt, ít hứng gặp gỡ; dành thời gian nghỉ cùng người thân. Tuổi Tý dễ nhạy cảm, tự ái; đừng đưa ra quyết định tình cảm lúc đang mệt. Tuổi mụ 16 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2023 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).
Cưới hỏi: 29/10 (Chủ nhật, điểm 10/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 29/10. Ngày 10, 22/10 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Sửu) nhưng không đạt chuẩn (phạm Sát Chủ) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 10/2023 tuổi Mậu Tý có những ngày tốt nào?
Có 3 ngày tốt (từ điểm 6/10): 14, 26 và 29/10; tốt nhất là 29/10 (điểm 8/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 10/2023.
Tháng 10/2023 tuổi Mậu Tý nên tránh ngày nào?
Có 20 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 3, 15 và 27/10 (ngày Ngọ xung tuổi Tý):
- Xung tuổi (ngày Ngọ): 3/10; 15/10; 27/10 (ngày này còn là Tam Nương).
- Bách Kỵ: 1, 2, 4, 6, 7, 8, 10, 11, 17, 18, 19, 21, 22, 23, 27, 28/10. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 10/2023.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 13, 25/10.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Mậu Tý. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 10/2023
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 11/2023 tuổi Mậu Tý sinh 2008 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2023 tuổi Mậu Tý sinh 2008 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 10/2023 con giáp khác
- Tử vi tháng 10/2023 tuổi Kỷ Sửu sinh 1949 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 10/2023 tuổi Canh Dần sinh 1950 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 10/2023 tuổi Tân Mão sinh 1951 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 10/2023 tuổi Nhâm Thìn sinh 1952 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 10/2023 tuổi Quý Tỵ sinh 1953 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 10/2023 tuổi Giáp Ngọ sinh 1954 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.