Tử vi tháng 09/2025 tuổi Mậu Tý sinh 2008 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Ất Dậu (nạp âm Tuyền Trung Thủy): từ Bạch Lộ 15:51 ngày 7/9 đến trước Hàn Lộ 07:41 ngày 8/10/2025. Ứng với phần lớn tháng 9 dương lịch và gần trọn tháng 8 âm lịch (22/9 – 20/10).
- Ngày 1–6/9 còn thuộc tháng Giáp Thân — điểm 6/10, xem bài tháng 8/2025.
- Điểm tháng Ất Dậu cho tuổi Mậu Tý: điểm 5/10 — Trung bình. Công việc 5 điểm · Tài lộc 4 điểm · Tình duyên 5 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 9/2025): 2, 17, 21, 25, 30/9. Tốt nhất: 17/9 (điểm 10/10).
- Tránh: 10/9, 22/9 (ngày Ngọ xung tuổi), cùng 15 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 9/2025 tuổi Mậu Tý tốt hay xấu?
Tháng Ất Dậu là tháng trung bình — điểm 5/10 với người tuổi Mậu Tý sinh năm 2008 (nạp âm Tích Lịch Hỏa), chủ yếu vì can Ất là Chính Quan của can Mậu và chi Dậu lục phá với chi Tý.
- Công việcđiểm 5/10
- Tài lộcđiểm 4/10
- Tình duyênđiểm 5/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Bạch Lộ (mở tháng Ất Dậu): 15:51 ngày 7/9/2025
- Tiết Hàn Lộ (sang tháng Bính Tuất): 07:41 ngày 8/10/2025
- Tháng 8 âm lịch: 22/9 – 20/10/2025
- Tháng 9 dương lịch: 10/7 – 9/8 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 09/2025 với tuổi Mậu Tý
| Yếu tố | Tuổi Mậu Tý | Tháng Ất Dậu |
|---|---|---|
| Thiên can | Mậu — Dương Thổ | Ất — Âm Mộc |
| Địa chi | Tý — Thủy | Dậu — Kim |
| Tàng can chính | Quý (Thủy) | Tân (Kim) |
| Nạp âm | Tích Lịch Hỏa (Hỏa) | Tuyền Trung Thủy (Thủy) |
- Can tháng – can tuổi: Can Ất khắc can Mậu theo lẽ âm dương phối hợp — sức ép vừa phải thành kỷ luật, làm đúng quy củ dễ được ghi nhận. Theo thập thần, can Ất là Chính Quan của can Mậu.
- Ngũ hành thiên can: Mộc (tháng) với Thổ (tuổi): Mộc khắc Thổ — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Dậu PHÁ chi tuổi Tý — việc đang êm dễ bị phá ngang giữa chừng, kế hoạch cần phương án dự phòng.
- Ngũ hành địa chi: Kim (tháng) với Thủy (tuổi): Kim sinh Thủy — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
- Nạp âm: Tuyền Trung Thủy với Tích Lịch Hỏa: Nạp âm tháng khắc nạp âm tuổi — nền khí ép lại, nên làm ít mà chắc.
- Tàng can của chi tháng: Chi Dậu tàng can Tân — Thương Quan của can Mậu, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Dậu là mùa Kim: mệnh Hỏa (nạp âm) ở thế Tù — khắc mùa nên bị giữ chân, khó xoay xở; chi Tý (Thủy) ở thế Tướng — con giáp được mùa nuôi, làm gì cũng có đà — phát huy nét nhanh nhạy, giỏi xoay xở.
- Nền năm Ất Tỵ: Tháng nằm trong năm Ất Tỵ: chi năm Tỵ bình hòa với chi tuổi Tý.
- Hạn năm của người sinh 2008: Tuổi mụ 18 năm 2025: phạm Hoang Ốc cung Tam Địa Sát — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
- Đào Hoa: Tháng Dậu là Đào Hoa của tuổi Tý: sức hút tăng, dễ được để ý; người đã có đôi nên giữ chừng mực.
- Thiên Hỷ: Tháng Dậu gặp Thiên Hỷ của tuổi Tý: dễ có tin vui, hợp tổ chức tiệc, mừng thọ, ra mắt.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Ất là Chính Quan của Mậu[4] | thuận |
| Tàng can chi tháng | Dậu tàng Tân (chính khí) — Thương Quan[4] | nghịch |
| Quan hệ chi | Dậu lục phá Tý[5] | nghịch |
| Nạp âm | Tích Lịch Hỏa với Tuyền Trung Thủy — nạp âm tháng khắc mệnh[6] | nghịch |
| Mùa | mệnh Hỏa ở thế Tù trong mùa Kim[5] | nghịch nhẹ |
| Chi tuổi trong mùa | Thủy (chi Tý) ở thế Tướng[5] | thuận nhẹ |
| Thần sát tháng | Đào Hoa[4] | thuận nhẹ |
| Thần sát tháng | Thiên Hỷ ○ | thuận nhẹ |
| Nền năm | năm Ất Tỵ: chi năm bình hòa với chi tuổi | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 18: phạm Hoang Ốc cung Tam Địa Sát ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 3 lớp thuận (can tháng Chính Quan, Đào Hoa, Thiên Hỷ), 4 lớp nghịch (chi tháng lục phá, nạp âm tháng khắc tuổi, tàng can Thương Quan, mệnh ở thế Tù) — công việc điểm 5/10, tài lộc điểm 4/10, tình duyên điểm 5/10, chung điểm 5/10.
Công việc và sự nghiệp — Trung bình (điểm 5/10)
Tháng hợp giấy tờ, thủ tục, ký kết với cơ quan và tổ chức; được giao trách nhiệm thì nên nhận. Bên dưới, chi tháng tàng Thương Quan: muốn phá lệ, dễ chê quy trình — góp ý với cấp trên thì nói khéo.
Tháng Dậu phá tuổi Tý: kế hoạch dễ bị phá ngang vì yếu tố bên ngoài; chốt từng phần một, đừng dồn tất cả vào một buổi. Nạp âm tháng (Tuyền Trung Thủy) khắc nạp âm tuổi (Tích Lịch Hỏa): bị ép tiến độ, áp lực đến từ bên ngoài; làm ít mà chắc.
Mệnh Hỏa ở thế TÙ — khắc khí Kim của tháng nên bị giữ chân: việc đi chậm hơn dự tính, đừng ép tiến độ. Con giáp Tý được mùa nuôi: nét nhanh nhạy, giỏi xoay xở gặp thời, việc cần xoay chuyển nhanh sẽ thuận tay. Năm 2025 tuổi Mậu Tý không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Mậu Tý (theo bảng Ngày tốt tháng 9): 17/9 (Thứ 4, điểm 10/10); 2/9 (Thứ 3, điểm 9/10); 21/9 (Chủ nhật, điểm 9/10); 30/9 (Thứ 3, điểm 9/10).
Tài lộc và tiền bạc — Kém (điểm 4/10)
Thu nhập chính thống, hợp ký hợp đồng dài hạn, giao dịch nhà đất. Nền Thương Quan: kiếm được nhờ tài ăn nói nhưng tiêu cũng mạnh tay.
Thế phá Dậu – Tý: khoản đã tính dễ hụt hoặc về chậm; giữ quỹ dự phòng, tránh chi trước tiêu sau. Tuyền Trung Thủy khắc Tích Lịch Hỏa: chi phí phát sinh do hoàn cảnh (sức khỏe, sửa chữa, phí dịch vụ); dự trù dư ra 10–20%.
Thế Tù: tiền dễ bị kẹt (khoản chưa thu, vốn đọng); ưu tiên thu hồi hơn bỏ thêm vốn. Tuổi Tý dễ gặp cơ hội kiếm thêm từ đúng sở trường của mình. Tuổi mụ 18 năm 2025 rơi vào cung Tam Địa Sát (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 2, 17, 21/9. Ngày Lộc của can Mậu (ngày Tỵ) tháng này là 9, 21/9; trong đó 21/9 là ngày tốt, còn 9/9 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Tam Nương, Trùng Tang).
Tình duyên và các mối quan hệ — Trung bình (điểm 5/10)
Thuận cho chuyện nghiêm túc: dạm ngõ, ăn hỏi, ra mắt gia đình. Nền Thương Quan: lời nói sắc, dễ làm tổn thương người thân mà không hay.
Hẹn hò, gặp mặt của tuổi Tý tháng này dễ bị hoãn; linh hoạt thay vì trách móc. Tâm trạng dễ nặng vì chuyện bên ngoài; đừng mang áp lực công việc về nhà. Tháng Dậu là Đào Hoa của tuổi Tý: sức hút tăng, dễ được để ý; người đã có đôi nên giữ chừng mực. Tháng Dậu gặp Thiên Hỷ của tuổi Tý: dễ có tin vui, hợp tổ chức tiệc, mừng thọ, ra mắt.
Thế Tù: dễ bức bối; nói ra nhẹ nhàng thay vì dồn nén. Tuổi Tý cởi mở hơn, hợp gặp gỡ, kết nối. Tuổi mụ 18 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2025 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).
Cưới hỏi: 17/9 (Thứ 4, điểm 10/10); 30/9 (Thứ 3, điểm 9/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 17/9. Ngày 5, 29/9 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Sửu) nhưng không đạt chuẩn (phạm Nguyệt Kỵ, Thọ Tử, Sát Chủ, Trùng Tang) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 9/2025 tuổi Mậu Tý có những ngày tốt nào?
Có 5 ngày tốt (từ điểm 6/10): 2, 17, 21, 25 và 30/9; tốt nhất là 17/9 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 9/2025.
Tháng 9/2025 tuổi Mậu Tý nên tránh ngày nào?
Có 21 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 10 và 22/9 (ngày Ngọ xung tuổi Tý):
- Xung tuổi (ngày Ngọ): 10/9; 22/9.
- Bách Kỵ: 4, 5, 8, 9, 11, 13, 14, 18, 19, 20, 23, 24, 26, 28, 29/9. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 9/2025.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 1, 6, 7, 16/9.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Mậu Tý. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 9/2025
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 10/2025 tuổi Mậu Tý sinh 2008 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 11/2025 tuổi Mậu Tý sinh 2008 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 09/2025 con giáp khác
- Tử vi tháng 09/2025 tuổi Kỷ Sửu sinh 2009 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 09/2025 tuổi Canh Dần sinh 2010 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 09/2025 tuổi Tân Mão sinh 1951 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 09/2025 tuổi Nhâm Thìn sinh 1952 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 09/2025 tuổi Quý Tỵ sinh 1953 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 09/2025 tuổi Giáp Ngọ sinh 1954 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.