Tử vi tháng 09/2020 tuổi Nhâm Ngọ sinh 2002 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Ất Dậu (nạp âm Tuyền Trung Thủy): từ Bạch Lộ 11:07 phút ngày 7/9 đến trước Hàn Lộ 02:55 phút ngày 8/10/2020. Ứng với phần lớn tháng 9 dương lịch và gần trọn tháng 8 âm lịch (17/9 – 16/10).
- Ngày 1–6/9 còn thuộc tháng Giáp Thân — điểm 7/10, xem bài tháng 8/2020.
- Điểm tháng Ất Dậu cho tuổi Nhâm Ngọ: điểm 6/10 — Thuận. Công việc 5 điểm · Tài lộc 6 điểm · Tình duyên 6 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 9/2020): 2, 7, 8, 11, 20, 24, 27, 28/9. Tốt nhất: 8/9 (điểm 10/10).
- Tránh: 6/9, 18/9, 30/9 (ngày Tý xung tuổi), cùng 16 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 9/2020 tuổi Nhâm Ngọ tốt hay xấu?
Tháng Ất Dậu là tháng thuận — điểm 6/10 với người tuổi Nhâm Ngọ sinh năm 2002 (nạp âm Dương Liễu Mộc), chủ yếu vì can Ất là Thương Quan của can Nhâm và tháng gặp Hồng Loan của tuổi.
- Công việcđiểm 5/10
- Tài lộcđiểm 6/10
- Tình duyênđiểm 6/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Bạch Lộ (mở tháng Ất Dậu): 11:07 phút ngày 7/9/2020
- Tiết Hàn Lộ (sang tháng Bính Tuất): 02:55 phút ngày 8/10/2020
- Tháng 8 âm lịch: 17/9 – 16/10/2020
- Tháng 9 dương lịch: 14/7 – 14/8 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 09/2020 với tuổi Nhâm Ngọ
| Yếu tố | Tuổi Nhâm Ngọ | Tháng Ất Dậu |
|---|---|---|
| Thiên can | Nhâm — Dương Thủy | Ất — Âm Mộc |
| Địa chi | Ngọ — Hỏa | Dậu — Kim |
| Tàng can chính | Đinh (Hỏa) | Tân (Kim) |
| Nạp âm | Dương Liễu Mộc (Mộc) | Tuyền Trung Thủy (Thủy) |
- Can tháng – can tuổi: Can Nhâm sinh ra can Ất — phải bỏ công sức nhiều, dễ hao sức nếu ôm việc. Theo thập thần, can Ất là Thương Quan của can Nhâm.
- Ngũ hành thiên can: Mộc (tháng) với Thủy (tuổi): Thủy sinh Mộc — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Dậu và chi tuổi Ngọ không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
- Ngũ hành địa chi: Kim (tháng) với Hỏa (tuổi): Hỏa khắc Kim — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
- Nạp âm: Tuyền Trung Thủy với Dương Liễu Mộc: Nạp âm tháng sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.
- Tàng can của chi tháng: Chi Dậu tàng can Tân — Chính Ấn của can Nhâm, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Dậu là mùa Kim: mệnh Mộc (nạp âm) ở thế Tử — bị mùa khắc, yếu nhất trong năm; chi Ngọ (Hỏa) ở thế Tù — con giáp bị giữ chân, nét nhiệt thành, hành động nhanh khó thi triển trọn vẹn.
- Nền năm Canh Tý: Tháng nằm trong năm Canh Tý: chi năm Tý lục xung với chi tuổi Ngọ (xung Thái Tuế) — cả năm nhiều biến động, tháng này cũng nên giữ nhịp.
- Hạn năm của người sinh 2002: Tuổi mụ 19 năm 2020: phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân) — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
- Hồng Loan: Tháng Dậu gặp Hồng Loan của tuổi Ngọ: thuận chuyện hẹn hò, cưới hỏi, hỷ sự trong nhà.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Ất là Thương Quan của Nhâm[4] | nghịch |
| Tàng can chi tháng | Dậu tàng Tân (chính khí) — Chính Ấn[4] | thuận |
| Quan hệ chi | Dậu – Ngọ không hợp, không xung[5] | trung tính |
| Nạp âm | Dương Liễu Mộc với Tuyền Trung Thủy — nạp âm tháng sinh mệnh[6] | thuận |
| Mùa | mệnh Mộc ở thế Tử trong mùa Kim[5] | nghịch nhẹ |
| Chi tuổi trong mùa | Hỏa (chi Ngọ) ở thế Tù[5] | làm vừa sức |
| Thần sát tháng | Hồng Loan ○ | thuận |
| Nền năm | năm Canh Tý: Tý lục xung Ngọ — xung Thái Tuế | nghịch nhẹ |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 19: phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân) ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 3 lớp thuận (nạp âm tháng sinh tuổi, tàng can Chính Ấn, Hồng Loan), 3 lớp nghịch (can tháng Thương Quan, năm xung Thái Tuế, mệnh ở thế Tử) — công việc điểm 5/10, tài lộc điểm 6/10, tình duyên điểm 6/10, chung điểm 6/10.
Công việc và sự nghiệp — Trung bình (điểm 5/10)
Tháng muốn thay đổi cách làm: hợp cải tiến, nhưng ký kết với cấp trên hay cơ quan nên cân nhắc lời lẽ. Bên dưới, chi tháng tàng Chính Ấn: có người dìu dắt, hợp học chứng chỉ, xin ý kiến người đi trước.
Tháng Dậu không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Ngọ — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tháng (Tuyền Trung Thủy) sinh cho nạp âm tuổi (Dương Liễu Mộc): có người nâng đỡ phía sau, hợp học thêm hoặc nhận việc mới.
Tuy vậy, mệnh Mộc ở thế TỬ — bị khí Kim của tháng khắc, là lúc khí mệnh yếu nhất: giữ việc đang có, lùi việc cần tranh đoạt. Con giáp Ngọ bị mùa giữ chân: nét nhiệt thành, hành động nhanh khó thi triển trọn, nên đi đường vòng thay vì đối đầu. Năm 2020 tuổi Nhâm Ngọ không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Nhâm Ngọ (theo bảng Ngày tốt tháng 9): 8/9 (Thứ 3, điểm 10/10); 11/9 (Thứ 6, điểm 10/10); 7/9 (Thứ 2, điểm 8/10); 20/9 (Chủ nhật, điểm 8/10).
Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 6/10)
Tiền vào thất thường; ký hợp đồng nên đọc kỹ điều khoản, tránh cam kết vội. Nền Chính Ấn: có hậu thuẫn từ gia đình, tổ chức; tiền đến chậm mà chắc.
Tiền bạc của tuổi Ngọ trong tháng Dậu đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Khí Tuyền Trung Thủy nuôi mệnh Dương Liễu Mộc — tiền đến từ nguồn quen, ít phải chạy vạy.
Tuy vậy, thế Tử: không hợp đầu tư, vay mượn; giữ tiền mặt dự phòng. Tuổi Ngọ dễ bị kẹt tiền ở khâu thanh toán — theo sát các khoản phải thu. Tuổi mụ 19 năm 2020 rơi vào cung Tứ Tấn Tài, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 8, 11, 20/9. Ngày Lộc của can Nhâm (ngày Hợi) tháng này là 5, 17, 29/9 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Tam Nương) nên không dùng cho giao dịch lớn.
Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 6/10)
Dễ to tiếng vì chuyện nhỏ; bàn chuyện cưới hỏi nên để người lớn đứng ra nói. Nền Chính Ấn: gia đình là chỗ dựa, hợp thăm ông bà cha mẹ.
Tình cảm tuổi Ngọ tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Được người nhà, người lớn quan tâm; hợp ra mắt, thăm hỏi. Tháng Dậu gặp Hồng Loan của tuổi Ngọ: thuận chuyện hẹn hò, cưới hỏi, hỷ sự trong nhà.
Tuy vậy, thế Tử: tinh thần dễ xuống, cần người thân chia sẻ nhiều hơn. Tuổi Ngọ dễ bực mình vì không được như ý; lùi một bước để giữ hòa khí. Tuổi mụ 19 phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân): nếu tính chuyện cưới trong năm 2020 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.
Cưới hỏi: 8/9 (Thứ 3, điểm 10/10); 7/9 (Thứ 2, điểm 8/10); 20/9 (Chủ nhật, điểm 8/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 8, 20, 28/9. Ngày 1, 13, 25/9 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Mùi) nhưng không đạt chuẩn (phạm Nguyệt Kỵ, Thọ Tử, Trùng Tang) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 9/2020 tuổi Nhâm Ngọ có những ngày tốt nào?
Có 8 ngày tốt (từ điểm 6/10): 2, 7, 8, 11, 20, 24, 27 và 28/9; tốt nhất là 8/9 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 9/2020.
Tháng 9/2020 tuổi Nhâm Ngọ nên tránh ngày nào?
Có 19 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 6, 18 và 30/9 (ngày Tý xung tuổi Ngọ):
- Xung tuổi (ngày Tý): 6/9; 18/9; 30/9 (ngày này còn là Nguyệt Kỵ).
- Bách Kỵ: 1, 4, 5, 9, 10, 13, 14, 15, 16, 19, 21, 22, 23, 25, 29, 30/9. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 9/2020.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 3/9.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Nhâm Ngọ. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 9/2020
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 10/2020 tuổi Nhâm Ngọ sinh 2002 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 11/2020 tuổi Nhâm Ngọ sinh 2002 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 09/2020 con giáp khác
- Tử vi tháng 09/2020 tuổi Quý Mùi sinh 2003 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 09/2020 tuổi Giáp Thân sinh 2004 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 09/2020 tuổi Ất Dậu sinh 2005 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 09/2020 tuổi Bính Tuất sinh 1946 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 09/2020 tuổi Đinh Hợi sinh 1947 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 09/2020 tuổi Mậu Tý sinh 1948 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.