Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 03/2022 tuổi Nhâm Ngọ sinh 2002 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Quý Mão (nạp âm Kim Bạch Kim): từ Kinh Trập 21:43 ngày 5/3 đến trước Thanh Minh 02:20 ngày 5/4/2022. Ứng với phần lớn tháng 3 dương lịch và gần trọn tháng 2 âm lịch (3/3 – 31/3).
  • Ngày 1–4/3 còn thuộc tháng Nhâm Dần — điểm 8/10, xem bài tháng 2/2022.
  • Điểm tháng Quý Mão cho tuổi Nhâm Ngọ: điểm 3/10 — Cần thận trọng. Công việc 3 điểm · Tài lộc 3 điểm · Tình duyên 3 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 3/2022): 3, 8, 10, 11, 14, 19, 22, 26, 30, 31/3. Tốt nhất: 31/3 (điểm 10/10).
  • Tránh: 12/3, 24/3 (ngày Tý xung tuổi), cùng 13 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 3/2022 tuổi Nhâm Ngọ tốt hay xấu?

Tháng Quý Mão là tháng cần thận trọng — điểm 3/10 với người tuổi Nhâm Ngọ sinh năm 2002 (nạp âm Dương Liễu Mộc), chủ yếu vì can Quý là Kiếp Tài của can Nhâm và chi Mão lục phá với chi Ngọ.

  • Công việcđiểm 3/10
  • Tài lộcđiểm 3/10
  • Tình duyênđiểm 3/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Kinh Trập (mở tháng Quý Mão): 21:43 ngày 5/3/2022
  • Tiết Thanh Minh (sang tháng Giáp Thìn): 02:20 ngày 5/4/2022
  • Tháng 2 âm lịch: 3/3 – 31/3/2022
  • Tháng 3 dương lịch: 29/1 – 29/2 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 03/2022 với tuổi Nhâm Ngọ

Yếu tốTuổi Nhâm NgọTháng Quý Mão
Thiên canNhâm — Dương ThủyQuý — Âm Thủy
Địa chiNgọ — HỏaMão — Mộc
Tàng can chínhĐinh (Hỏa)Ất (Mộc)
Nạp âmDương Liễu Mộc (Mộc)Kim Bạch Kim (Kim)
  • Can tháng – can tuổi: Can Quý cùng hành với can Nhâm — có bạn đồng hành nhưng cũng có người tranh phần. Theo thập thần, can Quý là Kiếp Tài của can Nhâm.
  • Ngũ hành thiên can: Thủy (tháng) với Thủy (tuổi): cùng hành Thủy — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Mão PHÁ chi tuổi Ngọ — việc đang êm dễ bị phá ngang giữa chừng, kế hoạch cần phương án dự phòng.
  • Ngũ hành địa chi: Mộc (tháng) với Hỏa (tuổi): Mộc sinh Hỏa — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
  • Nạp âm: Kim Bạch Kim với Dương Liễu Mộc: Nạp âm tháng khắc nạp âm tuổi — nền khí ép lại, nên làm ít mà chắc.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Mão tàng can Ất — Thương Quan của can Nhâm, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Mão là mùa Mộc: mệnh Mộc (nạp âm) ở thế Vượng — đang lúc mạnh nhất; chi Ngọ (Hỏa) ở thế Tướng — con giáp được mùa nuôi, làm gì cũng có đà — phát huy nét nhiệt thành, hành động nhanh.
  • Nền năm Nhâm Dần: Tháng nằm trong năm Nhâm Dần: chi năm Dần tam hợp với chi tuổi Ngọ.
  • Hạn năm của người sinh 2002: Tuổi mụ 21 năm 2022: phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Tam Địa Sát — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
  • Thiên Ất Quý Nhân: Chi Mão là Thiên Ất Quý Nhân của can Nhâm: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế.
  • Đào Hoa: Tháng Mão là Đào Hoa của tuổi Ngọ: sức hút tăng, dễ được để ý; người đã có đôi nên giữ chừng mực.
  • Thiên Hỷ: Tháng Mão gặp Thiên Hỷ của tuổi Ngọ: dễ có tin vui, hợp tổ chức tiệc, mừng thọ, ra mắt.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángQuý là Kiếp Tài của Nhâm[4]nghịch
Tàng can chi thángMão tàng Ất (chính khí) — Thương Quan[4]nghịch
Quan hệ chiMão lục phá Ngọ[5]nghịch
Nạp âmDương Liễu Mộc với Kim Bạch Kim — nạp âm tháng khắc mệnh[6]nghịch
Mùamệnh Mộc ở thế Vượng trong mùa Mộc[5]thuận
Chi tuổi trong mùaHỏa (chi Ngọ) ở thế Tướng[5]thuận nhẹ
Thần sát thángThiên Ất Quý Nhân[4]thuận
Thần sát thángĐào Hoa[4]thuận nhẹ
Thần sát thángThiên Hỷ ○thuận nhẹ
Nền nămnăm Nhâm Dần: Dần tam hợp Ngọkhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 21: phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Tam Địa Sát ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 4 lớp thuận (Thiên Ất Quý Nhân, Đào Hoa, Thiên Hỷ, mệnh ở thế Vượng), 4 lớp nghịch (chi tháng lục phá, nạp âm tháng khắc tuổi, can tháng Kiếp Tài, tàng can Thương Quan) — công việc điểm 3/10, tài lộc điểm 3/10, tình duyên điểm 3/10, chung điểm 3/10.

Công việc và sự nghiệp — Cần thận trọng (điểm 3/10)

Tháng có cạnh tranh ngầm: việc đang làm dễ bị người khác nhảy vào, nên chốt sớm phần của mình. Bên dưới, chi tháng tàng Thương Quan: muốn phá lệ, dễ chê quy trình — góp ý với cấp trên thì nói khéo.

Tháng Mão phá tuổi Ngọ: kế hoạch dễ bị phá ngang vì yếu tố bên ngoài; chốt từng phần một, đừng dồn tất cả vào một buổi. Nạp âm tháng (Kim Bạch Kim) khắc nạp âm tuổi (Dương Liễu Mộc): bị ép tiến độ, áp lực đến từ bên ngoài; làm ít mà chắc. Chi Mão là Thiên Ất Quý Nhân của can Nhâm: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế.

Bù lại, mệnh Mộc gặp tháng Mộc đang ở thế VƯỢNG: sức làm việc dồi dào, hợp gánh phần việc khó nhất. Con giáp Ngọ được mùa nuôi: nét nhiệt thành, hành động nhanh gặp thời, việc cần xoay chuyển nhanh sẽ thuận tay. Năm 2022 tuổi Nhâm Ngọ không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Nhâm Ngọ (theo bảng Ngày tốt tháng 3): 19/3 (Thứ 7, điểm 10/10); 31/3 (Thứ 5, điểm 10/10); 11/3 (Thứ 6, điểm 9/10); 30/3 (Thứ 4, điểm 9/10).

Tài lộc và tiền bạc — Cần thận trọng (điểm 3/10)

Tiền dễ ra hơn vào: hạn chế hùn vốn, cho vay trong tháng; việc cần chi lớn nên chọn ngày thật kỹ. Nền Thương Quan: kiếm được nhờ tài ăn nói nhưng tiêu cũng mạnh tay.

Thế phá Mão – Ngọ: khoản đã tính dễ hụt hoặc về chậm; giữ quỹ dự phòng, tránh chi trước tiêu sau. Kim Bạch Kim khắc Dương Liễu Mộc: chi phí phát sinh do hoàn cảnh (sức khỏe, sửa chữa, phí dịch vụ); dự trù dư ra 10–20%.

Bù lại, mệnh vượng giữ được tiền — hợp tích lũy hơn là tiêu vào thứ chưa cần. Tuổi Ngọ dễ gặp cơ hội kiếm thêm từ đúng sở trường của mình. Tuổi mụ 21 năm 2022 rơi vào cung Tam Địa Sát (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 11, 19, 31/3. Ngày Lộc của can Nhâm (ngày Hợi) tháng này là 11, 23/3; trong đó 11/3 là ngày tốt, còn 23/3 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Trùng Tang).

Tình duyên và các mối quan hệ — Cần thận trọng (điểm 3/10)

Dễ phát sinh hiểu lầm vì người thứ ba; ngày cưới hỏi nên chọn ngày hợp tuổi CẢ HAI bên. Nền Thương Quan: lời nói sắc, dễ làm tổn thương người thân mà không hay.

Hẹn hò, gặp mặt của tuổi Ngọ tháng này dễ bị hoãn; linh hoạt thay vì trách móc. Tâm trạng dễ nặng vì chuyện bên ngoài; đừng mang áp lực công việc về nhà. Tháng Mão là Đào Hoa của tuổi Ngọ: sức hút tăng, dễ được để ý; người đã có đôi nên giữ chừng mực. Tháng Mão gặp Thiên Hỷ của tuổi Ngọ: dễ có tin vui, hợp tổ chức tiệc, mừng thọ, ra mắt.

Bù lại, mệnh vượng dễ thành cứng; bớt một chút cái tôi để người kia dễ gần. Tuổi Ngọ cởi mở hơn, hợp gặp gỡ, kết nối. Tuổi mụ 21 phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng): nếu tính chuyện cưới trong năm 2022 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.

Cưới hỏi: 31/3 (Thứ 5, điểm 10/10); 30/3 (Thứ 4, điểm 9/10); 8/3 (Thứ 3, điểm 6/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 10, 14, 19, 22, 26, 31/3. Ngày 7/3 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Mùi) nhưng không đạt chuẩn (phạm Nguyệt Kỵ) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 3/2022 tuổi Nhâm Ngọ có những ngày tốt nào?

Có 10 ngày tốt (từ điểm 6/10): 3, 8, 10, 11, 14, 19, 22, 26, 30 và 31/3; tốt nhất là 31/3 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 3/2022.

Tháng 3/2022 tuổi Nhâm Ngọ nên tránh ngày nào?

Có 16 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 12 và 24/3 (ngày Tý xung tuổi Ngọ):

  • Xung tuổi (ngày Tý): 12/3; 24/3 (ngày này còn là Tam Nương).
  • Bách Kỵ: 2, 5, 7, 9, 13, 15, 16, 20, 23, 24, 25, 28, 29/3. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 3/2022.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 17, 21/3.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Nhâm Ngọ. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 3/2022

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 03/2022 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.