Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 09/2023 tuổi Nhâm Ngọ sinh 2002 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Tân Dậu (nạp âm Thạch Lựu Mộc): từ Bạch Lộ 04:26 ngày 8/9 đến trước Hàn Lộ 20:15 ngày 8/10/2023. Ứng với phần lớn tháng 9 dương lịch và gần trọn tháng 8 âm lịch (15/9 – 14/10).
  • Ngày 1–7/9 còn thuộc tháng Canh Thân — điểm 6/10, xem bài tháng 8/2023.
  • Điểm tháng Tân Dậu cho tuổi Nhâm Ngọ: điểm 7/10 — Thuận. Công việc 8 điểm · Tài lộc 6 điểm · Tình duyên 8 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 9/2023): 1, 8, 9, 16, 24, 25, 29/9. Tốt nhất: 8/9 (điểm 9/10).
  • Tránh: 3/9, 15/9, 27/9 (ngày Tý xung tuổi), cùng 15 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 9/2023 tuổi Nhâm Ngọ tốt hay xấu?

Tháng Tân Dậu là tháng thuận — điểm 7/10 với người tuổi Nhâm Ngọ sinh năm 2002 (nạp âm Dương Liễu Mộc), chủ yếu vì can Tân là Chính Ấn của can Nhâm và tháng gặp Hồng Loan của tuổi.

  • Công việcđiểm 8/10
  • Tài lộcđiểm 6/10
  • Tình duyênđiểm 8/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Bạch Lộ (mở tháng Tân Dậu): 04:26 ngày 8/9/2023
  • Tiết Hàn Lộ (sang tháng Nhâm Tuất): 20:15 ngày 8/10/2023
  • Tháng 8 âm lịch: 15/9 – 14/10/2023
  • Tháng 9 dương lịch: 17/7 – 16/8 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 09/2023 với tuổi Nhâm Ngọ

Yếu tốTuổi Nhâm NgọTháng Tân Dậu
Thiên canNhâm — Dương ThủyTân — Âm Kim
Địa chiNgọ — HỏaDậu — Kim
Tàng can chínhĐinh (Hỏa)Tân (Kim)
Nạp âmDương Liễu Mộc (Mộc)Thạch Lựu Mộc (Mộc)
  • Can tháng – can tuổi: Can Tân của tháng SINH cho can Nhâm — được tiếp sức, người trên và hoàn cảnh nâng đỡ. Theo thập thần, can Tân là Chính Ấn của can Nhâm.
  • Ngũ hành thiên can: Kim (tháng) với Thủy (tuổi): Kim sinh Thủy — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Dậu và chi tuổi Ngọ không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
  • Ngũ hành địa chi: Kim (tháng) với Hỏa (tuổi): Hỏa khắc Kim — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
  • Nạp âm: Thạch Lựu Mộc với Dương Liễu Mộc: Nạp âm tháng cùng hành với nạp âm tuổi — hợp nhau nhưng cũng dễ giẫm chân, phân vai cho rõ.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Dậu tàng can Tân — Chính Ấn của can Nhâm, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Dậu là mùa Kim: mệnh Mộc (nạp âm) ở thế Tử — bị mùa khắc, yếu nhất trong năm; chi Ngọ (Hỏa) ở thế Tù — con giáp bị giữ chân, nét nhiệt thành, hành động nhanh khó thi triển trọn vẹn.
  • Nền năm Quý Mão: Tháng nằm trong năm Quý Mão: chi năm Mão lục phá với chi tuổi Ngọ.
  • Hạn năm của người sinh 2002: Tuổi mụ 22 năm 2023: không phạm Tam Tai, Kim Lâu hay Hoang Ốc.
  • Hồng Loan: Tháng Dậu gặp Hồng Loan của tuổi Ngọ: thuận chuyện hẹn hò, cưới hỏi, hỷ sự trong nhà.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángTân là Chính Ấn của Nhâm[4]thuận
Tàng can chi thángDậu tàng Tân (chính khí) — Chính Ấn[4]thuận
Quan hệ chiDậu – Ngọ không hợp, không xung[5]trung tính
Nạp âmDương Liễu Mộc với Thạch Lựu Mộc — cùng hành[6]thuận nhẹ
Mùamệnh Mộc ở thế Tử trong mùa Kim[5]nghịch nhẹ
Chi tuổi trong mùaHỏa (chi Ngọ) ở thế Tù[5]làm vừa sức
Thần sát thángHồng Loan ○thuận
Nền nămnăm Quý Mão: Mão lục phá Ngọkhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 22: không Tam Tai, không Kim Lâu, không Hoang Ốc ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 4 lớp thuận (nạp âm cùng hành, can tháng Chính Ấn, tàng can Chính Ấn, Hồng Loan), 1 lớp nghịch (mệnh ở thế Tử) — công việc điểm 8/10, tài lộc điểm 6/10, tình duyên điểm 8/10, chung điểm 7/10.

Công việc và sự nghiệp — Rất thuận (điểm 8/10)

Tháng được nâng đỡ: hợp nhận việc mới, học thêm, nhờ người có kinh nghiệm dẫn dắt.

Tháng Dậu không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Ngọ — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tháng (Thạch Lựu Mộc) và tuổi (Dương Liễu Mộc) cùng hành: gặp người cùng tần số, hợp tác dễ nhưng phải phân vai rõ.

Tuy vậy, mệnh Mộc ở thế TỬ — bị khí Kim của tháng khắc, là lúc khí mệnh yếu nhất: giữ việc đang có, lùi việc cần tranh đoạt. Con giáp Ngọ bị mùa giữ chân: nét nhiệt thành, hành động nhanh khó thi triển trọn, nên đi đường vòng thay vì đối đầu. Năm 2023 tuổi Nhâm Ngọ không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Nhâm Ngọ (theo bảng Ngày tốt tháng 9): 8/9 (Thứ 6, điểm 10/10); 1/9 (Thứ 6, điểm 9/10); 29/9 (Thứ 6, điểm 9/10); 16/9 (Thứ 7, điểm 8/10).

Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 6/10)

Tài chính yên, có hậu thuẫn từ gia đình; hợp nhập trạch, sửa sang nhà cửa.

Tiền bạc của tuổi Ngọ trong tháng Dậu đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Dương Liễu Mộc gặp Thạch Lựu Mộc cùng hành: tiền bạc cân bằng; khoản chung với bạn bè, anh em cần sổ sách rõ ràng.

Tuy vậy, thế Tử: không hợp đầu tư, vay mượn; giữ tiền mặt dự phòng. Tuổi Ngọ dễ bị kẹt tiền ở khâu thanh toán — theo sát các khoản phải thu. Tuổi mụ 22 năm 2023 rơi vào cung Tứ Tấn Tài, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 1, 8, 29/9. Ngày Lộc của can Nhâm (ngày Hợi) tháng này là 2, 14, 26/9 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Tam Nương) nên không dùng cho giao dịch lớn.

Tình duyên và các mối quan hệ — Rất thuận (điểm 8/10)

Gia đạo ấm, hợp các lễ có ông bà cha mẹ chứng kiến.

Tình cảm tuổi Ngọ tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Dễ đồng cảm, hiểu nhau nhanh; tránh cả hai cùng cố chấp. Tháng Dậu gặp Hồng Loan của tuổi Ngọ: thuận chuyện hẹn hò, cưới hỏi, hỷ sự trong nhà.

Tuy vậy, thế Tử: tinh thần dễ xuống, cần người thân chia sẻ nhiều hơn. Tuổi Ngọ dễ bực mình vì không được như ý; lùi một bước để giữ hòa khí. Tuổi mụ 22 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2023 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).

Cưới hỏi: 29/9 (Thứ 6, điểm 9/10); 16/9 (Thứ 7, điểm 8/10); 9/9 (Thứ 7, điểm 6/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 1, 25, 29/9. Ngày 10, 22/9 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Mùi) nhưng không đạt chuẩn (phạm Thọ Tử, Trùng Tang) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 9/2023 tuổi Nhâm Ngọ có những ngày tốt nào?

Có 7 ngày tốt (từ điểm 6/10): 1, 8, 9, 16, 24, 25 và 29/9; tốt nhất là 8/9 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 9/2023.

Tháng 9/2023 tuổi Nhâm Ngọ nên tránh ngày nào?

Có 19 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 3, 15 và 27/9 (ngày Tý xung tuổi Ngọ):

  • Xung tuổi (ngày Tý): 3/9; 15/9; 27/9 (ngày này còn là Tam Nương).
  • Bách Kỵ: 2, 4, 6, 7, 10, 11, 13, 17, 19, 20, 21, 22, 27, 28, 30/9. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 9/2023.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 5, 18/9.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Nhâm Ngọ. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 9/2023

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 09/2023 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.