Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 07/2025 tuổi Nhâm Ngọ sinh 2002 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Quý Mùi (nạp âm Dương Liễu Mộc): từ Tiểu Thử 03:04 ngày 7/7 đến trước Lập Thu 12:51 ngày 7/8/2025. Ứng với phần lớn tháng 7 dương lịch và gần trọn tháng 6 âm lịch (25/6 – 24/7).
  • Ngày 1–6/7 còn thuộc tháng Nhâm Ngọ — điểm 6/10, xem bài tháng 6/2025.
  • Điểm tháng Quý Mùi cho tuổi Nhâm Ngọ: điểm 6/10 — Thuận. Công việc 7 điểm · Tài lộc 5 điểm · Tình duyên 6 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 7/2025): 3, 4, 11, 14, 20, 23/7. Tốt nhất: 14/7 (điểm 10/10).
  • Tránh: 6/7, 18/7, 30/7 (ngày Tý xung tuổi), cùng 16 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 7/2025 tuổi Nhâm Ngọ tốt hay xấu?

Tháng Quý Mùi là tháng thuận — điểm 6/10 với người tuổi Nhâm Ngọ sinh năm 2002 (nạp âm Dương Liễu Mộc), chủ yếu vì chi Mùi lục hợp với chi Ngọ và can Quý là Kiếp Tài của can Nhâm.

  • Công việcđiểm 7/10
  • Tài lộcđiểm 5/10
  • Tình duyênđiểm 6/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Tiểu Thử (mở tháng Quý Mùi): 03:04 ngày 7/7/2025
  • Tiết Lập Thu (sang tháng Giáp Thân): 12:51 ngày 7/8/2025
  • Tháng 6 âm lịch: 25/6 – 24/7/2025
  • Tháng 7 dương lịch: 7/6 – 7/6 nhuận âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 07/2025 với tuổi Nhâm Ngọ

Yếu tốTuổi Nhâm NgọTháng Quý Mùi
Thiên canNhâm — Dương ThủyQuý — Âm Thủy
Địa chiNgọ — HỏaMùi — Thổ
Tàng can chínhĐinh (Hỏa)Kỷ (Thổ)
Nạp âmDương Liễu Mộc (Mộc)Dương Liễu Mộc (Mộc)
  • Can tháng – can tuổi: Can Quý cùng hành với can Nhâm — có bạn đồng hành nhưng cũng có người tranh phần. Theo thập thần, can Quý là Kiếp Tài của can Nhâm.
  • Ngũ hành thiên can: Thủy (tháng) với Thủy (tuổi): cùng hành Thủy — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Mùi LỤC HỢP với chi tuổi Ngọ — âm dương gắn kết, việc cần thương lượng, nhờ cậy đều dễ được gật đầu.
  • Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Hỏa (tuổi): Hỏa sinh Thổ — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
  • Nạp âm: Dương Liễu Mộc với Dương Liễu Mộc: Nạp âm tháng cùng hành với nạp âm tuổi — hợp nhau nhưng cũng dễ giẫm chân, phân vai cho rõ.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Mùi tàng can Kỷ — Chính Quan của can Nhâm, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Mùi là mùa Thổ: mệnh Mộc (nạp âm) ở thế Tù — khắc mùa nên bị giữ chân, khó xoay xở; chi Ngọ (Hỏa) ở thế Hưu — con giáp đang nghỉ sức, nét nhiệt thành, hành động nhanh tạm lắng xuống.
  • Nền năm Ất Tỵ: Tháng nằm trong năm Ất Tỵ: chi năm Tỵ bán hội với chi tuổi Ngọ.
  • Hạn năm của người sinh 2002: Tuổi mụ 24 năm 2025: phạm Kim Lâu Tử (hại con cái), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángQuý là Kiếp Tài của Nhâm[4]nghịch
Tàng can chi thángMùi tàng Kỷ (chính khí) — Chính Quan[4]thuận
Quan hệ chiMùi lục hợp Ngọ[5]thuận
Nạp âmDương Liễu Mộc với Dương Liễu Mộc — cùng hành[6]thuận nhẹ
Mùamệnh Mộc ở thế Tù trong mùa Thổ[5]nghịch nhẹ
Chi tuổi trong mùaHỏa (chi Ngọ) ở thế Hưu[5]trung tính
Nền nămnăm Ất Tỵ: Tỵ bán hội Ngọkhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 24: phạm Kim Lâu Tử (hại con cái), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 3 lớp thuận (chi tháng lục hợp, nạp âm cùng hành, tàng can Chính Quan), 2 lớp nghịch (can tháng Kiếp Tài, mệnh ở thế Tù) — công việc điểm 7/10, tài lộc điểm 5/10, tình duyên điểm 6/10, chung điểm 6/10.

Chú thích về mùa. Mùi là tháng cuối hạ. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 20/7 – 6/8 năm nay.[5]

  • Nửa đầu tháng, khí Hỏa còn vượng: mệnh Mộc ở thế Hưu.
  • Từ khoảng 20/7, Thổ dụng sự: mệnh Mộc ở thế Tù.

Bài chấm theo thế Tù (cách giản lược: cả tháng Mùi là Thổ).

Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 7/10)

Tháng có cạnh tranh ngầm: việc đang làm dễ bị người khác nhảy vào, nên chốt sớm phần của mình. Bên dưới, chi tháng tàng Chính Quan: được giao trách nhiệm, được cấp trên để mắt — làm đúng quy trình sẽ được ghi nhận.

Tháng Mùi lục hợp với tuổi Ngọ: hợp thương lượng, đề xuất với cấp trên, chốt thỏa thuận — lời nói dễ được lắng nghe. Nạp âm tháng (Dương Liễu Mộc) và tuổi (Dương Liễu Mộc) cùng hành: gặp người cùng tần số, hợp tác dễ nhưng phải phân vai rõ.

Tuy vậy, mệnh Mộc ở thế TÙ — khắc khí Thổ của tháng nên bị giữ chân: việc đi chậm hơn dự tính, đừng ép tiến độ. Con giáp Ngọ đang ở mùa nghỉ: nét nhiệt thành, hành động nhanh tạm lắng, hợp rà soát và làm nốt việc cũ. Năm 2025 tuổi Nhâm Ngọ không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Nhâm Ngọ (theo bảng Ngày tốt tháng 7): 14/7 (Thứ 2, điểm 10/10); 23/7 (Thứ 4, điểm 10/10); 3/7 (Thứ 5, điểm 9/10); 4/7 (Thứ 6, điểm 9/10).

Tài lộc và tiền bạc — Trung bình (điểm 5/10)

Tiền dễ ra hơn vào: hạn chế hùn vốn, cho vay trong tháng; việc cần chi lớn nên chọn ngày thật kỹ. Nền Chính Quan: thu nhập chính danh (lương, thưởng, hợp đồng) rõ ràng hơn các khoản phụ.

Nhờ thế lục hợp Ngọ – Mùi, hợp ký mua bán, đòi khoản cũ, thương lượng giá; tiền về đều và đúng hẹn. Dương Liễu Mộc gặp Dương Liễu Mộc cùng hành: tiền bạc cân bằng; khoản chung với bạn bè, anh em cần sổ sách rõ ràng.

Tuy vậy, thế Tù: tiền dễ bị kẹt (khoản chưa thu, vốn đọng); ưu tiên thu hồi hơn bỏ thêm vốn. Tuổi Ngọ nên giữ nhịp tài chính quen thuộc, chưa phải lúc thử cái mới. Tuổi mụ 24 năm 2025 rơi vào cung Lục Hoang Ốc (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.

Ngày hợp mua sắm tài sản: 11/7 (Thứ 6, điểm 9/10), cùng các ngày ký kết ở trên. Ngày Lộc của can Nhâm (ngày Hợi) tháng này là 5, 17, 29/7 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Nguyệt Kỵ, Trùng Tang) nên không dùng cho giao dịch lớn.

Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 6/10)

Dễ phát sinh hiểu lầm vì người thứ ba; ngày cưới hỏi nên chọn ngày hợp tuổi CẢ HAI bên. Nền Chính Quan: hợp các bước nghiêm túc — ra mắt, hỏi cưới, đăng ký kết hôn.

Tình cảm tuổi Ngọ gắn bó hơn trong tháng Mùi, hợp nói chuyện nghiêm túc về dự định chung; người độc thân dễ có mối quan hệ nhẹ nhàng mà bền. Dễ đồng cảm, hiểu nhau nhanh; tránh cả hai cùng cố chấp.

Tuy vậy, thế Tù: dễ bức bối; nói ra nhẹ nhàng thay vì dồn nén. Tuổi Ngọ cần khoảng lặng; nói rõ với người thân để không bị hiểu là lạnh nhạt. Tuổi mụ 24 phạm Kim Lâu Tử (hại con cái): nếu tính chuyện cưới trong năm 2025 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.

Cưới hỏi: 23/7 (Thứ 4, điểm 10/10); 4/7 (Thứ 6, điểm 9/10); 11/7 (Thứ 6, điểm 9/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 4, 20/7. Ngày 1, 13, 25/7 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Mùi) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 7/2025 tuổi Nhâm Ngọ có những ngày tốt nào?

Có 6 ngày tốt (từ điểm 6/10): 3, 4, 11, 14, 20 và 23/7; tốt nhất là 14/7 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 7/2025.

Tháng 7/2025 tuổi Nhâm Ngọ nên tránh ngày nào?

Có 18 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 6, 18 và 30/7 (ngày Tý xung tuổi Ngọ):

  • Xung tuổi (ngày Tý): 6/7 (ngày này còn là Thọ Tử); 18/7; 30/7.
  • Bách Kỵ: 1, 6, 7, 8, 9, 10, 12, 16, 17, 19, 21, 22, 24, 27, 29, 31/7. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 7/2025.[7]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Nhâm Ngọ. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 7/2025

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 07/2025 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.