Tử vi tháng 06/2022 tuổi Nhâm Thân sinh 1992 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Bính Ngọ (nạp âm Thiên Hà Thủy): từ Mang Chủng 23:25 ngày 5/6 đến trước Tiểu Thử 09:37 ngày 7/7/2022. Ứng với phần lớn tháng 6 dương lịch và gần trọn tháng 5 âm lịch (30/5 – 28/6).
- Ngày 1–4/6 còn thuộc tháng Ất Tỵ — điểm 5/10, xem bài tháng 5/2022.
- Điểm tháng Bính Ngọ cho tuổi Nhâm Thân: điểm 5/10 — Trung bình. Công việc 5 điểm · Tài lộc 6 điểm · Tình duyên 5 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 6/2022): 10, 14, 15, 17, 22, 26, 27, 29/6. Tốt nhất: 22/6 (điểm 9/10).
- Tránh: 6/6, 18/6, 30/6 (ngày Dần xung tuổi), cùng 14 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 6/2022 tuổi Nhâm Thân tốt hay xấu?
Tháng Bính Ngọ là tháng trung bình — điểm 5/10 với người tuổi Nhâm Thân sinh năm 1992 (nạp âm Kiếm Phong Kim), chủ yếu vì can Bính là Thiên Tài của can Nhâm.
- Công việcđiểm 5/10
- Tài lộcđiểm 6/10
- Tình duyênđiểm 5/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Mang Chủng (mở tháng Bính Ngọ): 23:25 ngày 5/6/2022
- Tiết Tiểu Thử (sang tháng Đinh Mùi): 09:37 ngày 7/7/2022
- Tháng 5 âm lịch: 30/5 – 28/6/2022
- Tháng 6 dương lịch: 3/5 – 2/6 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 06/2022 với tuổi Nhâm Thân
| Yếu tố | Tuổi Nhâm Thân | Tháng Bính Ngọ |
|---|---|---|
| Thiên can | Nhâm — Dương Thủy | Bính — Dương Hỏa |
| Địa chi | Thân — Kim | Ngọ — Hỏa |
| Tàng can chính | Canh (Kim) | Đinh (Hỏa) |
| Nạp âm | Kiếm Phong Kim (Kim) | Thiên Hà Thủy (Thủy) |
- Can tháng – can tuổi: Can Nhâm khắc can Bính (cùng tính âm dương) — mình chủ động nắm việc, có cơ hội thu về nhưng trồi sụt, nên chốt từng phần. Theo thập thần, can Bính là Thiên Tài của can Nhâm.
- Ngũ hành thiên can: Hỏa (tháng) với Thủy (tuổi): Thủy khắc Hỏa — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Ngọ và chi tuổi Thân không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
- Ngũ hành địa chi: Hỏa (tháng) với Kim (tuổi): Hỏa khắc Kim — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
- Nạp âm: Thiên Hà Thủy với Kiếm Phong Kim: Nạp âm tuổi sinh cho nạp âm tháng — mình là người cho đi, nhớ giữ sức cho bản thân.
- Tàng can của chi tháng: Chi Ngọ tàng can Đinh — Chính Tài của can Nhâm, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Ngọ là mùa Hỏa: mệnh Kim (nạp âm) ở thế Tử — bị mùa khắc, yếu nhất trong năm; chi Thân (Kim) ở thế Tử — con giáp ở thế yếu, nét linh hoạt, thích nghi tốt dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức.
- Nền năm Nhâm Dần: Tháng nằm trong năm Nhâm Dần: chi năm Dần lục xung với chi tuổi Thân (xung Thái Tuế) — cả năm nhiều biến động, tháng này cũng nên giữ nhịp.
- Hạn năm của người sinh 1992: Tuổi mụ 31 năm 2022: phạm Tam Tai năm thứ 1 — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Bính là Thiên Tài của Nhâm[4] | thuận |
| Tàng can chi tháng | Ngọ tàng Đinh (chính khí) — Chính Tài[4] | thuận |
| Quan hệ chi | Ngọ – Thân không hợp, không xung[5] | trung tính |
| Nạp âm | Kiếm Phong Kim với Thiên Hà Thủy — mệnh sinh cho khí tháng (hao)[6] | nghịch nhẹ |
| Mùa | mệnh Kim ở thế Tử trong mùa Hỏa[5] | nghịch nhẹ |
| Chi tuổi trong mùa | Kim (chi Thân) ở thế Tử[5] | làm vừa sức |
| Nền năm | năm Nhâm Dần: Dần lục xung Thân — xung Thái Tuế | nghịch nhẹ |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 31: phạm Tam Tai năm thứ 1 ○ | nghịch nhẹ |
Cộng các lớp trên: 2 lớp thuận (can tháng Thiên Tài, tàng can Chính Tài), 4 lớp nghịch (nạp âm tuổi sinh tháng, năm xung Thái Tuế, Tam Tai, mệnh ở thế Tử) — công việc điểm 5/10, tài lộc điểm 6/10, tình duyên điểm 5/10, chung điểm 5/10.
Công việc và sự nghiệp — Trung bình (điểm 5/10)
Tháng có cơ hội bất ngờ từ quan hệ rộng; hợp mở rộng kênh bán, đi gặp đối tác mới. Bên dưới, chi tháng tàng Chính Tài: việc gắn với tiền, số liệu, khách hàng chạy đều.
Tháng Ngọ không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Thân — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tuổi (Kiếm Phong Kim) sinh cho nạp âm tháng (Thiên Hà Thủy): bỏ nhiều công sức, dễ làm nhiều hơn phần được ghi nhận.
Mệnh Kim ở thế TỬ — bị khí Hỏa của tháng khắc, là lúc khí mệnh yếu nhất: giữ việc đang có, lùi việc cần tranh đoạt. Con giáp Thân ở thế yếu trong mùa này: nét linh hoạt, thích nghi tốt dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức — làm vừa sức mình. Năm 2022 tuổi Nhâm Thân đang trong Tam Tai (năm thứ 1): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Nhâm Thân (theo bảng Ngày tốt tháng 6): 14/6 (Thứ 3, điểm 10/10); 22/6 (Thứ 4, điểm 9/10); 26/6 (Chủ nhật, điểm 9/10); 10/6 (Thứ 6, điểm 8/10).
Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 6/10)
Dễ có khoản thu ngoài dự tính nhưng cũng dễ tiêu nhanh — giữ lại một phần trước khi chi. Nền Chính Tài: tài chính ổn định, hợp tích lũy, trả nợ, mua đồ dùng lâu bền.
Tiền bạc của tuổi Thân trong tháng Ngọ đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Kiếm Phong Kim tiết khí sang Thiên Hà Thủy: tiền dễ chảy ra vì người khác (giúp đỡ, quà cáp, hiếu hỉ); đặt hạn mức từ trước.
Thế Tử: không hợp đầu tư, vay mượn; giữ tiền mặt dự phòng. Tuổi Thân tránh bảo lãnh, cho vay, góp vốn trong tháng này. Tuổi mụ 31 năm 2022 rơi vào cung Tứ Tấn Tài, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 10, 14, 22/6. Ngày Lộc của can Nhâm (ngày Hợi) tháng này là 3, 15, 27/6; trong đó 15, 27/6 là ngày tốt, còn 3/6 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ).
Tình duyên và các mối quan hệ — Trung bình (điểm 5/10)
Dễ gặp người mới; chuyện đã nghiêm túc thì nên giữ ranh giới rõ ràng. Nền Chính Tài: hợp tính chuyện thực tế — nhà cửa, chi tiêu chung, kế hoạch dài.
Tình cảm tuổi Thân tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Mình là người cho đi nhiều; nhớ giữ thời gian cho bản thân.
Thế Tử: tinh thần dễ xuống, cần người thân chia sẻ nhiều hơn. Tuổi Thân dễ nhạy cảm, tự ái; đừng đưa ra quyết định tình cảm lúc đang mệt. Tuổi mụ 31 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2022 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).
Cưới hỏi: 14/6 (Thứ 3, điểm 10/10); 26/6 (Chủ nhật, điểm 9/10). Ngày 9, 21/6 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Tỵ) nhưng không đạt chuẩn (phạm Nguyệt Kỵ) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 6/2022 tuổi Nhâm Thân có những ngày tốt nào?
Có 8 ngày tốt (từ điểm 6/10): 10, 14, 15, 17, 22, 26, 27 và 29/6; tốt nhất là 22/6 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 6/2022.
Tháng 6/2022 tuổi Nhâm Thân nên tránh ngày nào?
Có 19 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 6, 18 và 30/6 (ngày Dần xung tuổi Thân):
- Xung tuổi (ngày Dần): 6/6; 18/6; 30/6.
- Bách Kỵ: 1, 2, 3, 5, 8, 11, 12, 13, 16, 20, 21, 23, 25, 28/6. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 6/2022.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 7, 19/6.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Nhâm Thân. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 6/2022
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 07/2022 tuổi Nhâm Thân sinh 1992 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 08/2022 tuổi Nhâm Thân sinh 1992 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 06/2022 con giáp khác
- Tử vi tháng 06/2022 tuổi Quý Dậu sinh 1993 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 06/2022 tuổi Giáp Tuất sinh 1994 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 06/2022 tuổi Ất Hợi sinh 1995 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 06/2022 tuổi Bính Tý sinh 1996 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 06/2022 tuổi Đinh Sửu sinh 1997 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 06/2022 tuổi Mậu Dần sinh 1998 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.