Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 07/2023 tuổi Nhâm Thân sinh 1992 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Kỷ Mùi (nạp âm Thiên Thượng Hỏa): từ Tiểu Thử 15:30 ngày 7/7 đến trước Lập Thu 01:22 ngày 8/8/2023. Ứng với phần lớn tháng 7 dương lịch và gần trọn tháng 6 âm lịch (18/7 – 15/8).
  • Ngày 1–6/7 còn thuộc tháng Mậu Ngọ — điểm 3/10, xem bài tháng 6/2023.
  • Điểm tháng Kỷ Mùi cho tuổi Nhâm Thân: điểm 7/10 — Thuận. Công việc 8 điểm · Tài lộc 5 điểm · Tình duyên 7 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 7/2023): 2, 3, 4, 6, 8, 12, 15, 16, 25, 27, 28/7. Tốt nhất: 2/7 (điểm 8/10).
  • Tránh: 7/7, 19/7, 31/7 (ngày Dần xung tuổi), cùng 13 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 7/2023 tuổi Nhâm Thân tốt hay xấu?

Tháng Kỷ Mùi là tháng thuận — điểm 7/10 với người tuổi Nhâm Thân sinh năm 1992 (nạp âm Kiếm Phong Kim), chủ yếu vì can Kỷ là Chính Quan của can Nhâm và tháng gặp Hồng Loan của tuổi.

  • Công việcđiểm 8/10
  • Tài lộcđiểm 5/10
  • Tình duyênđiểm 7/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Tiểu Thử (mở tháng Kỷ Mùi): 15:30 ngày 7/7/2023
  • Tiết Lập Thu (sang tháng Canh Thân): 01:22 ngày 8/8/2023
  • Tháng 6 âm lịch: 18/7 – 15/8/2023
  • Tháng 7 dương lịch: 14/5 – 14/6 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 07/2023 với tuổi Nhâm Thân

Yếu tốTuổi Nhâm ThânTháng Kỷ Mùi
Thiên canNhâm — Dương ThủyKỷ — Âm Thổ
Địa chiThân — KimMùi — Thổ
Tàng can chínhCanh (Kim)Kỷ (Thổ)
Nạp âmKiếm Phong Kim (Kim)Thiên Thượng Hỏa (Hỏa)
  • Can tháng – can tuổi: Can Kỷ khắc can Nhâm theo lẽ âm dương phối hợp — sức ép vừa phải thành kỷ luật, làm đúng quy củ dễ được ghi nhận. Theo thập thần, can Kỷ là Chính Quan của can Nhâm.
  • Ngũ hành thiên can: Thổ (tháng) với Thủy (tuổi): Thổ khắc Thủy — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Mùi và chi tuổi Thân không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
  • Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Kim (tuổi): Thổ sinh Kim — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
  • Nạp âm: Thiên Thượng Hỏa với Kiếm Phong Kim: Nạp âm tháng khắc nạp âm tuổi — nền khí ép lại, nên làm ít mà chắc.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Mùi tàng can Kỷ — Chính Quan của can Nhâm, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Mùi là mùa Thổ: mệnh Kim (nạp âm) ở thế Tướng — được mùa nâng lên; chi Thân (Kim) ở thế Tướng — con giáp được mùa nuôi, làm gì cũng có đà — phát huy nét linh hoạt, thích nghi tốt.
  • Nền năm Quý Mão: Tháng nằm trong năm Quý Mão: chi năm Mão bình hòa với chi tuổi Thân.
  • Hạn năm của người sinh 1992: Tuổi mụ 32 năm 2023: phạm Tam Tai năm thứ 2, Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
  • Hồng Loan: Tháng Mùi gặp Hồng Loan của tuổi Thân: thuận chuyện hẹn hò, cưới hỏi, hỷ sự trong nhà.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángKỷ là Chính Quan của Nhâm[4]thuận
Tàng can chi thángMùi tàng Kỷ (chính khí) — Chính Quan[4]thuận
Quan hệ chiMùi – Thân không hợp, không xung[5]trung tính
Nạp âmKiếm Phong Kim với Thiên Thượng Hỏa — nạp âm tháng khắc mệnh[6]nghịch
Mùamệnh Kim ở thế Tướng trong mùa Thổ[5]thuận
Chi tuổi trong mùaKim (chi Thân) ở thế Tướng[5]thuận nhẹ
Thần sát thángHồng Loan ○thuận
Nền nămnăm Quý Mão: chi năm bình hòa với chi tuổikhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 32: phạm Tam Tai năm thứ 2, Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử ○nghịch nhẹ

Cộng các lớp trên: 4 lớp thuận (can tháng Chính Quan, tàng can Chính Quan, Hồng Loan, mệnh ở thế Tướng), 2 lớp nghịch (nạp âm tháng khắc tuổi, Tam Tai) — công việc điểm 8/10, tài lộc điểm 5/10, tình duyên điểm 7/10, chung điểm 7/10.

Chú thích về mùa. Mùi là tháng cuối hạ. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 21/7 – 7/8 năm nay.[5]

  • Nửa đầu tháng, khí Hỏa còn vượng: mệnh Kim ở thế Tử.
  • Từ khoảng 21/7, Thổ dụng sự: mệnh Kim ở thế Tướng.

Bài chấm theo thế Tướng (cách giản lược: cả tháng Mùi là Thổ).

Công việc và sự nghiệp — Rất thuận (điểm 8/10)

Tháng hợp giấy tờ, thủ tục, ký kết với cơ quan và tổ chức; được giao trách nhiệm thì nên nhận.

Tháng Mùi không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Thân — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tháng (Thiên Thượng Hỏa) khắc nạp âm tuổi (Kiếm Phong Kim): bị ép tiến độ, áp lực đến từ bên ngoài; làm ít mà chắc.

Bù lại, mệnh Kim ở thế TƯỚNG, được khí Thổ của tháng nâng lên: hợp nhận vai trò mới, người khác dễ tin giao việc. Con giáp Thân được mùa nuôi: nét linh hoạt, thích nghi tốt gặp thời, việc cần xoay chuyển nhanh sẽ thuận tay. Năm 2023 tuổi Nhâm Thân đang trong Tam Tai (năm thứ 2): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Nhâm Thân (theo bảng Ngày tốt tháng 7): 2/7 (Chủ nhật, điểm 10/10); 15/7 (Thứ 7, điểm 10/10); 28/7 (Thứ 6, điểm 10/10); 8/7 (Thứ 7, điểm 9/10).

Tài lộc và tiền bạc — Trung bình (điểm 5/10)

Thu nhập chính thống, hợp ký hợp đồng dài hạn, giao dịch nhà đất.

Tiền bạc của tuổi Thân trong tháng Mùi đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Thiên Thượng Hỏa khắc Kiếm Phong Kim: chi phí phát sinh do hoàn cảnh (sức khỏe, sửa chữa, phí dịch vụ); dự trù dư ra 10–20%.

Bù lại, thế Tướng: tiền vào theo đà, hợp mở thêm nguồn thu phụ. Tuổi Thân dễ gặp cơ hội kiếm thêm từ đúng sở trường của mình. Tuổi mụ 32 năm 2023 rơi vào cung Ngũ Thọ Tử (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 2, 8, 15/7. Ngày Lộc của can Nhâm (ngày Hợi) tháng này là 4, 16, 28/7 — đều là ngày tốt, hợp nhận tiền, gửi tiết kiệm, bắt đầu một khoản tích lũy.

Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 7/10)

Thuận cho chuyện nghiêm túc: dạm ngõ, ăn hỏi, ra mắt gia đình.

Tình cảm tuổi Thân tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Tâm trạng dễ nặng vì chuyện bên ngoài; đừng mang áp lực công việc về nhà. Tháng Mùi gặp Hồng Loan của tuổi Thân: thuận chuyện hẹn hò, cưới hỏi, hỷ sự trong nhà.

Bù lại, thế Tướng: dễ tạo thiện cảm, hợp chủ động hẹn gặp. Tuổi Thân cởi mở hơn, hợp gặp gỡ, kết nối. Tuổi mụ 32 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2023 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).

Cưới hỏi: 2/7 (Chủ nhật, điểm 10/10); 15/7 (Thứ 7, điểm 10/10); 28/7 (Thứ 6, điểm 10/10). Ngày 10, 22/7 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Tỵ) nhưng không đạt chuẩn (phạm Nguyệt Kỵ, Trùng Tang) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 7/2023 tuổi Nhâm Thân có những ngày tốt nào?

Có 11 ngày tốt (từ điểm 6/10): 2, 3, 4, 6, 8, 12, 15, 16, 25, 27 và 28/7; tốt nhất là 2/7 (điểm 8/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 7/2023.

Tháng 7/2023 tuổi Nhâm Thân nên tránh ngày nào?

Có 16 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 7, 19 và 31/7 (ngày Dần xung tuổi Thân):

  • Xung tuổi (ngày Dần): 7/7; 19/7; 31/7 (ngày này còn là Nguyệt Kỵ).
  • Bách Kỵ: 1, 5, 9, 10, 11, 14, 20, 21, 22, 23, 24, 30, 31/7. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 7/2023.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 18/7.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Nhâm Thân. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 7/2023

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 07/2023 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.