Tử vi tháng 10/2023 tuổi Nhâm Thân sinh 1992 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Nhâm Tuất (nạp âm Đại Hải Thủy): từ Hàn Lộ 20:15 ngày 8/10 đến trước Lập Đông 23:35 ngày 7/11/2023. Ứng với phần lớn tháng 10 dương lịch và gần trọn tháng 9 âm lịch (15/10 – 12/11).
- Ngày 1–7/10 còn thuộc tháng Tân Dậu — điểm 8/10, xem bài tháng 9/2023.
- Điểm tháng Nhâm Tuất cho tuổi Nhâm Thân: điểm 5/10 — Trung bình. Công việc 5 điểm · Tài lộc 4 điểm · Tình duyên 6 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 10/2023): 3, 9, 12, 15, 26, 29, 31/10. Tốt nhất: 26/10 (điểm 8/10).
- Tránh: 11/10, 23/10 (ngày Dần xung tuổi), cùng 16 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 10/2023 tuổi Nhâm Thân tốt hay xấu?
Tháng Nhâm Tuất là tháng trung bình — điểm 5/10 với người tuổi Nhâm Thân sinh năm 1992 (nạp âm Kiếm Phong Kim), chủ yếu vì chi Tuất bán hội với chi Thân và can Nhâm là Tỷ Kiên của can Nhâm.
- Công việcđiểm 5/10
- Tài lộcđiểm 4/10
- Tình duyênđiểm 6/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Hàn Lộ (mở tháng Nhâm Tuất): 20:15 ngày 8/10/2023
- Tiết Lập Đông (sang tháng Quý Hợi): 23:35 ngày 7/11/2023
- Tháng 9 âm lịch: 15/10 – 12/11/2023
- Tháng 10 dương lịch: 17/8 – 17/9 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 10/2023 với tuổi Nhâm Thân
| Yếu tố | Tuổi Nhâm Thân | Tháng Nhâm Tuất |
|---|---|---|
| Thiên can | Nhâm — Dương Thủy | Nhâm — Dương Thủy |
| Địa chi | Thân — Kim | Tuất — Thổ |
| Tàng can chính | Canh (Kim) | Mậu (Thổ) |
| Nạp âm | Kiếm Phong Kim (Kim) | Đại Hải Thủy (Thủy) |
- Can tháng – can tuổi: Can Nhâm cùng hành, cùng tính với can Nhâm — có bạn đồng hành, hợp làm việc nhóm; chia phần rõ ràng ngay từ đầu. Theo thập thần, can Nhâm là Tỷ Kiên của can Nhâm.
- Ngũ hành thiên can: Thủy (tháng) với Thủy (tuổi): cùng hành Thủy — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Tuất và chi tuổi Thân cùng một phương (bán hội Kim phương Tây) — kiểu anh em một nhà: dễ được đồng đội hậu thuẫn, cùng chung một hướng.
- Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Kim (tuổi): Thổ sinh Kim — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
- Nạp âm: Đại Hải Thủy với Kiếm Phong Kim: Nạp âm tuổi sinh cho nạp âm tháng — mình là người cho đi, nhớ giữ sức cho bản thân.
- Tàng can của chi tháng: Chi Tuất tàng can Mậu — Thất Sát của can Nhâm, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Tuất là mùa Thổ: mệnh Kim (nạp âm) ở thế Tướng — được mùa nâng lên; chi Thân (Kim) ở thế Tướng — con giáp được mùa nuôi, làm gì cũng có đà — phát huy nét linh hoạt, thích nghi tốt.
- Nền năm Quý Mão: Tháng nằm trong năm Quý Mão: chi năm Mão bình hòa với chi tuổi Thân.
- Hạn năm của người sinh 1992: Tuổi mụ 32 năm 2023: phạm Tam Tai năm thứ 2, Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Nhâm là Tỷ Kiên của Nhâm[4] | thuận nhẹ |
| Tàng can chi tháng | Tuất tàng Mậu (chính khí) — Thất Sát[4] | nghịch |
| Quan hệ chi | Tuất bán hội Thân[5] | thuận |
| Nạp âm | Kiếm Phong Kim với Đại Hải Thủy — mệnh sinh cho khí tháng (hao)[6] | nghịch nhẹ |
| Mùa | mệnh Kim ở thế Tướng trong mùa Thổ[5] | thuận |
| Chi tuổi trong mùa | Kim (chi Thân) ở thế Tướng[5] | thuận nhẹ |
| Nền năm | năm Quý Mão: chi năm bình hòa với chi tuổi | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 32: phạm Tam Tai năm thứ 2, Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử ○ | nghịch nhẹ |
Cộng các lớp trên: 3 lớp thuận (chi tháng bán hội, can tháng Tỷ Kiên, mệnh ở thế Tướng), 3 lớp nghịch (nạp âm tuổi sinh tháng, tàng can Thất Sát, Tam Tai) — công việc điểm 5/10, tài lộc điểm 4/10, tình duyên điểm 6/10, chung điểm 5/10.
Chú thích về mùa. Tuất là tháng cuối thu. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 20/10 – 6/11 năm nay.[5]
- Nửa đầu tháng, khí Kim còn vượng: mệnh Kim ở thế Vượng.
- Từ khoảng 20/10, Thổ dụng sự: mệnh Kim ở thế Tướng.
Bài chấm theo thế Tướng (cách giản lược: cả tháng Tuất là Thổ).
Công việc và sự nghiệp — Trung bình (điểm 5/10)
Tháng hợp làm việc theo nhóm, bàn bạc cùng người ngang hàng; việc lớn nên có người cùng gánh. Bên dưới, chi tháng tàng Thất Sát: áp lực, hạn chót, đối thủ mạnh — lợi cho người quyết đoán, bất lợi cho người do dự.
Tháng Tuất cùng phương với tuổi Thân: được người cùng nhóm, cùng ngành hậu thuẫn; hợp làm trong tập thể quen hơn là tự mở đường mới. Nạp âm tuổi (Kiếm Phong Kim) sinh cho nạp âm tháng (Đại Hải Thủy): bỏ nhiều công sức, dễ làm nhiều hơn phần được ghi nhận.
Bù lại, mệnh Kim ở thế TƯỚNG, được khí Thổ của tháng nâng lên: hợp nhận vai trò mới, người khác dễ tin giao việc. Con giáp Thân được mùa nuôi: nét linh hoạt, thích nghi tốt gặp thời, việc cần xoay chuyển nhanh sẽ thuận tay. Năm 2023 tuổi Nhâm Thân đang trong Tam Tai (năm thứ 2): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Nhâm Thân (theo bảng Ngày tốt tháng 10): 9/10 (Thứ 2, điểm 8/10); 15/10 (Chủ nhật, điểm 8/10); 29/10 (Chủ nhật, điểm 8/10); 3/10 (Thứ 3, điểm 6/10).
Tài lộc và tiền bạc — Kém (điểm 4/10)
Thu chi trong tháng dễ dính khoản chung với bạn bè, anh em — rõ ràng từ đầu thì không mất lòng. Nền Thất Sát: chi phí phát sinh vì sự cố; bảo trì, mua bảo hiểm trước khi hỏng.
Bán hội Thân – Tuất: tiền đến từ các mối quen, khách cũ quay lại; hợp chăm sóc khách hàng hiện có. Kiếm Phong Kim tiết khí sang Đại Hải Thủy: tiền dễ chảy ra vì người khác (giúp đỡ, quà cáp, hiếu hỉ); đặt hạn mức từ trước.
Bù lại, thế Tướng: tiền vào theo đà, hợp mở thêm nguồn thu phụ. Tuổi Thân dễ gặp cơ hội kiếm thêm từ đúng sở trường của mình. Tuổi mụ 32 năm 2023 rơi vào cung Ngũ Thọ Tử (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 3, 9, 15/10. Ngày Lộc của can Nhâm (ngày Hợi) tháng này là 8, 20/10 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Trùng Tang) nên không dùng cho giao dịch lớn.
Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 6/10)
Chuyện tình cảm êm, hợp gặp gỡ qua bạn bè hơn là tự tìm. Nền Thất Sát: dễ nóng nảy, kiểm soát nhau; cho nhau khoảng thở.
Tuổi Thân hợp sinh hoạt cùng nhóm bạn, họ hàng trong tháng Tuất; người độc thân dễ quen qua người cùng quê, cùng nghề. Mình là người cho đi nhiều; nhớ giữ thời gian cho bản thân.
Bù lại, thế Tướng: dễ tạo thiện cảm, hợp chủ động hẹn gặp. Tuổi Thân cởi mở hơn, hợp gặp gỡ, kết nối. Tuổi mụ 32 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2023 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).
Cưới hỏi: 29/10 (Chủ nhật, điểm 8/10); 3/10 (Thứ 3, điểm 6/10); 12/10 (Thứ 5, điểm 6/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 9, 26/10. Ngày 2, 14/10 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Tỵ) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 10/2023 tuổi Nhâm Thân có những ngày tốt nào?
Có 7 ngày tốt (từ điểm 6/10): 3, 9, 12, 15, 26, 29 và 31/10; tốt nhất là 26/10 (điểm 8/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 10/2023.
Tháng 10/2023 tuổi Nhâm Thân nên tránh ngày nào?
Có 18 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 11 và 23/10 (ngày Dần xung tuổi Thân):
- Xung tuổi (ngày Dần): 11/10 (ngày này còn là Tam Nương, Dương Công Kỵ, Thọ Tử); 23/10 (ngày này còn là Thọ Tử).
- Bách Kỵ: 1, 2, 4, 6, 7, 8, 10, 11, 17, 18, 19, 21, 22, 23, 27, 28/10. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 10/2023.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 13, 25/10.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Nhâm Thân. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 10/2023
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 11/2023 tuổi Nhâm Thân sinh 1992 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2023 tuổi Nhâm Thân sinh 1992 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 10/2023 con giáp khác
- Tử vi tháng 10/2023 tuổi Quý Dậu sinh 1993 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 10/2023 tuổi Giáp Tuất sinh 1994 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 10/2023 tuổi Ất Hợi sinh 1995 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 10/2023 tuổi Bính Tý sinh 1996 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 10/2023 tuổi Đinh Sửu sinh 1997 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 10/2023 tuổi Mậu Dần sinh 1998 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.