Tử vi tháng 03/2021 tuổi Nhâm Thìn sinh 1952 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Tân Mão (nạp âm Tùng Bách Mộc): từ Kinh Trập 15:53 ngày 5/3 đến trước Thanh Minh 20:35 ngày 4/4/2021. Ứng với phần lớn tháng 3 dương lịch và gần trọn tháng 2 âm lịch (13/3 – 11/4).
- Ngày 1–4/3 còn thuộc tháng Canh Dần — điểm 7/10, xem bài tháng 2/2021.
- Điểm tháng Tân Mão cho tuổi Nhâm Thìn: điểm 5/10 — Trung bình. Công việc 5 điểm · Tài lộc 5 điểm · Tình duyên 4 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 3/2021): 4, 7, 11, 12, 13, 16, 24, 29, 31/3. Tốt nhất: 16/3 (điểm 9/10).
- Tránh: 3/3, 15/3, 27/3 (ngày Tuất xung tuổi), cùng 17 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 3/2021 tuổi Nhâm Thìn tốt hay xấu?
Tháng Tân Mão là tháng trung bình — điểm 5/10 với người tuổi Nhâm Thìn sinh năm 1952 (nạp âm Trường Lưu Thủy), chủ yếu vì can Tân là Chính Ấn của can Nhâm và chi Mão lục hại với chi Thìn.
- Công việcđiểm 5/10
- Tài lộcđiểm 5/10
- Tình duyênđiểm 4/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Kinh Trập (mở tháng Tân Mão): 15:53 ngày 5/3/2021
- Tiết Thanh Minh (sang tháng Nhâm Thìn): 20:35 ngày 4/4/2021
- Tháng 2 âm lịch: 13/3 – 11/4/2021
- Tháng 3 dương lịch: 18/1 – 19/2 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 03/2021 với tuổi Nhâm Thìn
| Yếu tố | Tuổi Nhâm Thìn | Tháng Tân Mão |
|---|---|---|
| Thiên can | Nhâm — Dương Thủy | Tân — Âm Kim |
| Địa chi | Thìn — Thổ | Mão — Mộc |
| Tàng can chính | Mậu (Thổ) | Ất (Mộc) |
| Nạp âm | Trường Lưu Thủy (Thủy) | Tùng Bách Mộc (Mộc) |
- Can tháng – can tuổi: Can Tân của tháng SINH cho can Nhâm — được tiếp sức, người trên và hoàn cảnh nâng đỡ. Theo thập thần, can Tân là Chính Ấn của can Nhâm.
- Ngũ hành thiên can: Kim (tháng) với Thủy (tuổi): Kim sinh Thủy — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Mão HẠI chi tuổi Thìn — hay vướng hiểu lầm, lời ra tiếng vào, giúp người mà không được ghi nhận.
- Ngũ hành địa chi: Mộc (tháng) với Thổ (tuổi): Mộc khắc Thổ — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
- Nạp âm: Tùng Bách Mộc với Trường Lưu Thủy: Nạp âm tuổi sinh cho nạp âm tháng — mình là người cho đi, nhớ giữ sức cho bản thân.
- Tàng can của chi tháng: Chi Mão tàng can Ất — Thương Quan của can Nhâm, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Mão là mùa Mộc: mệnh Thủy (nạp âm) ở thế Hưu — đã qua thời mạnh, nên nghỉ lấy sức; chi Thìn (Thổ) ở thế Tử — con giáp ở thế yếu, nét nhiều hoài bão, ưa việc lớn dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức.
- Nền năm Tân Sửu: Tháng nằm trong năm Tân Sửu: chi năm Sửu lục phá với chi tuổi Thìn.
- Hạn năm của người sinh 1952: Tuổi mụ 70 năm 2021: không phạm Tam Tai, Kim Lâu hay Hoang Ốc.
- Thiên Ất Quý Nhân: Chi Mão là Thiên Ất Quý Nhân của can Nhâm: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Tân là Chính Ấn của Nhâm[4] | thuận |
| Tàng can chi tháng | Mão tàng Ất (chính khí) — Thương Quan[4] | nghịch |
| Quan hệ chi | Mão lục hại Thìn[5] | nghịch |
| Nạp âm | Trường Lưu Thủy với Tùng Bách Mộc — mệnh sinh cho khí tháng (hao)[6] | nghịch nhẹ |
| Mùa | mệnh Thủy ở thế Hưu trong mùa Mộc[5] | trung tính |
| Chi tuổi trong mùa | Thổ (chi Thìn) ở thế Tử[5] | làm vừa sức |
| Thần sát tháng | Thiên Ất Quý Nhân[4] | thuận |
| Nền năm | năm Tân Sửu: Sửu lục phá Thìn | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 70: không Tam Tai, không Kim Lâu, không Hoang Ốc ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 2 lớp thuận (can tháng Chính Ấn, Thiên Ất Quý Nhân), 3 lớp nghịch (chi tháng lục hại, nạp âm tuổi sinh tháng, tàng can Thương Quan) — công việc điểm 5/10, tài lộc điểm 5/10, tình duyên điểm 4/10, chung điểm 5/10.
Công việc và sự nghiệp — Trung bình (điểm 5/10)
Tháng được nâng đỡ: hợp nhận việc mới, học thêm, nhờ người có kinh nghiệm dẫn dắt. Bên dưới, chi tháng tàng Thương Quan: muốn phá lệ, dễ chê quy trình — góp ý với cấp trên thì nói khéo.
Tháng Mão hại tuổi Thìn: cẩn thận chuyện bị "đẽo" công hay nói sau lưng; lưu lại email, biên bản cho mọi việc đã giao. Nạp âm tuổi (Trường Lưu Thủy) sinh cho nạp âm tháng (Tùng Bách Mộc): bỏ nhiều công sức, dễ làm nhiều hơn phần được ghi nhận. Chi Mão là Thiên Ất Quý Nhân của can Nhâm: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế.
Mệnh Thủy ở thế HƯU — sức đã dồn sinh cho khí Mộc của tháng: nên làm việc quen tay, tránh nhận thêm việc mới. Con giáp Thìn ở thế yếu trong mùa này: nét nhiều hoài bão, ưa việc lớn dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức — làm vừa sức mình. Năm 2021 tuổi Nhâm Thìn không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Nhâm Thìn (theo bảng Ngày tốt tháng 3): 12/3 (Thứ 6, điểm 10/10); 16/3 (Thứ 3, điểm 10/10); 24/3 (Thứ 4, điểm 10/10); 11/3 (Thứ 5, điểm 9/10).
Tài lộc và tiền bạc — Trung bình (điểm 5/10)
Tài chính yên, có hậu thuẫn từ gia đình; hợp nhập trạch, sửa sang nhà cửa. Nền Thương Quan: kiếm được nhờ tài ăn nói nhưng tiêu cũng mạnh tay.
Thế hại Mão – Thìn dễ làm mất tiền vì cả tin: không đứng ra bảo lãnh, không góp vốn khi giấy tờ chưa rõ. Trường Lưu Thủy tiết khí sang Tùng Bách Mộc: tiền dễ chảy ra vì người khác (giúp đỡ, quà cáp, hiếu hỉ); đặt hạn mức từ trước.
Thế Hưu: tiền không dư dả để mạo hiểm; giữ nhịp chi tiêu cũ. Tuổi Thìn tránh bảo lãnh, cho vay, góp vốn trong tháng này. Tuổi mụ 70 năm 2021 rơi vào cung Nhất Cát, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.
Ngày hợp mua sắm tài sản: 4/3 (Thứ 5, điểm 10/10); 29/3 (Thứ 2, điểm 10/10), cùng các ngày ký kết ở trên. Ngày Lộc của can Nhâm (ngày Hợi) tháng này là 4, 16, 28/3; trong đó 4, 16/3 là ngày tốt, còn 28/3 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Trùng Tang).
Tình duyên và các mối quan hệ — Kém (điểm 4/10)
Gia đạo ấm, hợp các lễ có ông bà cha mẹ chứng kiến. Nền Thương Quan: lời nói sắc, dễ làm tổn thương người thân mà không hay.
Tuổi Thìn tháng này dễ hiểu lầm vì người thứ ba hoặc lời đồn; nói ra rõ ràng, đừng im lặng để hiểu lầm lớn lên. Mình là người cho đi nhiều; nhớ giữ thời gian cho bản thân.
Thế Hưu: dễ mệt, ít hứng gặp gỡ; dành thời gian nghỉ cùng người thân. Tuổi Thìn dễ nhạy cảm, tự ái; đừng đưa ra quyết định tình cảm lúc đang mệt. Tuổi mụ 70 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2021 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).
Cưới hỏi: 12/3 (Thứ 6, điểm 10/10); 11/3 (Thứ 5, điểm 9/10); 4/3 (Thứ 5, điểm 8/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 13, 29/3. Ngày 2, 14, 26/3 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Dậu) nhưng không đạt chuẩn (phạm Nguyệt Kỵ) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 3/2021 tuổi Nhâm Thìn có những ngày tốt nào?
Có 9 ngày tốt (từ điểm 6/10): 4, 7, 11, 12, 13, 16, 24, 29 và 31/3; tốt nhất là 16/3 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 3/2021.
Tháng 3/2021 tuổi Nhâm Thìn nên tránh ngày nào?
Có 20 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 3, 15 và 27/3 (ngày Tuất xung tuổi Thìn):
- Xung tuổi (ngày Tuất): 3/3 (ngày này còn là Thọ Tử); 15/3 (ngày này còn là Tam Nương); 27/3.
- Bách Kỵ: 1, 3, 5, 6, 8, 9, 10, 15, 17, 18, 19, 21, 23, 25, 26, 28, 30/3. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 3/2021.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 14, 22/3.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Nhâm Thìn. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 3/2021
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 04/2021 tuổi Nhâm Thìn sinh 1952 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 05/2021 tuổi Nhâm Thìn sinh 1952 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 03/2021 con giáp khác
- Tử vi tháng 03/2021 tuổi Quý Tỵ sinh 1953 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 03/2021 tuổi Giáp Ngọ sinh 1954 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 03/2021 tuổi Ất Mùi sinh 1955 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 03/2021 tuổi Bính Thân sinh 1956 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 03/2021 tuổi Đinh Dậu sinh 1957 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 03/2021 tuổi Mậu Tuất sinh 1958 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.