Tử vi tháng 12/2023 tuổi Nhâm Thìn sinh 1952 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Giáp Tý (nạp âm Hải Trung Kim): từ Đại Tuyết 16:32 ngày 7/12 đến trước Tiểu Hàn 03:49 ngày 6/1/2024. Ứng với phần lớn tháng 12 dương lịch và gần trọn tháng 11 âm lịch (13/12 – 10/1).
- Ngày 1–6/12 còn thuộc tháng Quý Hợi — điểm 5/10, xem bài tháng 11/2023.
- Điểm tháng Giáp Tý cho tuổi Nhâm Thìn: điểm 9/10 — Rất thuận. Công việc 9 điểm · Tài lộc 8 điểm · Tình duyên 9 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 12/2023): 2, 13, 16, 20, 28, 29/12. Tốt nhất: 20/12 (điểm 10/10).
- Tránh: 6/12, 18/12, 30/12 (ngày Tuất xung tuổi), cùng 14 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 12/2023 tuổi Nhâm Thìn tốt hay xấu?
Tháng Giáp Tý là tháng rất thuận — điểm 9/10 với người tuổi Nhâm Thìn sinh năm 1952 (nạp âm Trường Lưu Thủy), chủ yếu vì chi Tý tam hợp với chi Thìn và can Giáp là Thực Thần của can Nhâm.
- Công việcđiểm 9/10
- Tài lộcđiểm 8/10
- Tình duyênđiểm 9/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Đại Tuyết (mở tháng Giáp Tý): 16:32 ngày 7/12/2023
- Tiết Tiểu Hàn (sang tháng Ất Sửu): 03:49 ngày 6/1/2024
- Tháng 11 âm lịch: 13/12 – 10/1/2024
- Tháng 12 dương lịch: 19/10 – 19/11 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 12/2023 với tuổi Nhâm Thìn
| Yếu tố | Tuổi Nhâm Thìn | Tháng Giáp Tý |
|---|---|---|
| Thiên can | Nhâm — Dương Thủy | Giáp — Dương Mộc |
| Địa chi | Thìn — Thổ | Tý — Thủy |
| Tàng can chính | Mậu (Thổ) | Quý (Thủy) |
| Nạp âm | Trường Lưu Thủy (Thủy) | Hải Trung Kim (Kim) |
- Can tháng – can tuổi: Can Nhâm sinh ra can Giáp (cùng tính âm dương) — tài năng được bộc lộ, làm ra kết quả, tâm thế thoải mái. Theo thập thần, can Giáp là Thực Thần của can Nhâm.
- Ngũ hành thiên can: Mộc (tháng) với Thủy (tuổi): Thủy sinh Mộc — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Tý TAM HỢP với chi tuổi Thìn — cùng một cục khí, tháng dễ gặp người cùng chí hướng và được kéo lên.
- Ngũ hành địa chi: Thủy (tháng) với Thổ (tuổi): Thổ khắc Thủy — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
- Nạp âm: Hải Trung Kim với Trường Lưu Thủy: Nạp âm tháng sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.
- Tàng can của chi tháng: Chi Tý tàng can Quý — Kiếp Tài của can Nhâm, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Tý là mùa Thủy: mệnh Thủy (nạp âm) ở thế Vượng — đang lúc mạnh nhất; chi Thìn (Thổ) ở thế Tù — con giáp bị giữ chân, nét nhiều hoài bão, ưa việc lớn khó thi triển trọn vẹn.
- Nền năm Quý Mão: Tháng nằm trong năm Quý Mão: chi năm Mão lục hại với chi tuổi Thìn.
- Hạn năm của người sinh 1952: Tuổi mụ 72 năm 2023: phạm Tam Tai năm thứ 2, Hoang Ốc cung Tam Địa Sát — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
- Kình Dương: Chi Tý là Kình Dương của can Nhâm: dễ nóng vội, va chạm; lái xe, làm việc tay chân nên chậm lại.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Giáp là Thực Thần của Nhâm[4] | thuận |
| Tàng can chi tháng | Tý tàng Quý (chính khí) — Kiếp Tài[4] | nghịch |
| Quan hệ chi | Tý tam hợp Thìn[5] | thuận |
| Nạp âm | Trường Lưu Thủy với Hải Trung Kim — nạp âm tháng sinh mệnh[6] | thuận |
| Mùa | mệnh Thủy ở thế Vượng trong mùa Thủy[5] | thuận |
| Chi tuổi trong mùa | Thổ (chi Thìn) ở thế Tù[5] | làm vừa sức |
| Thần sát tháng | Kình Dương[4] | nghịch |
| Nền năm | năm Quý Mão: Mão lục hại Thìn | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 72: phạm Tam Tai năm thứ 2, Hoang Ốc cung Tam Địa Sát ○ | nghịch nhẹ |
Cộng các lớp trên: 4 lớp thuận (chi tháng tam hợp, nạp âm tháng sinh tuổi, can tháng Thực Thần, mệnh ở thế Vượng), 3 lớp nghịch (tàng can Kiếp Tài, Kình Dương, Tam Tai) — công việc điểm 9/10, tài lộc điểm 8/10, tình duyên điểm 9/10, chung điểm 9/10.
Công việc và sự nghiệp — Rất thuận (điểm 9/10)
Tháng thuận cho việc cần sáng tạo, ra mắt sản phẩm, mở lớp, khởi đầu dự án nhỏ. Bên dưới, chi tháng tàng Kiếp Tài: cạnh tranh ngầm, có người muốn giành phần — giữ kín kế hoạch chưa chốt.
Tháng Tý cùng cục tam hợp với tuổi Thìn: có người cùng phe, dự án làm theo nhóm ra kết quả nhanh hơn làm một mình. Nạp âm tháng (Hải Trung Kim) sinh cho nạp âm tuổi (Trường Lưu Thủy): có người nâng đỡ phía sau, hợp học thêm hoặc nhận việc mới. Chi Tý là Kình Dương của can Nhâm: dễ nóng vội, va chạm; lái xe, làm việc tay chân nên chậm lại.
Mệnh Thủy gặp tháng Thủy đang ở thế VƯỢNG: sức làm việc dồi dào, hợp gánh phần việc khó nhất. Con giáp Thìn bị mùa giữ chân: nét nhiều hoài bão, ưa việc lớn khó thi triển trọn, nên đi đường vòng thay vì đối đầu. Năm 2023 tuổi Nhâm Thìn đang trong Tam Tai (năm thứ 2): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Nhâm Thìn (theo bảng Ngày tốt tháng 12): 16/12 (Thứ 7, điểm 10/10); 20/12 (Thứ 4, điểm 10/10); 28/12 (Thứ 5, điểm 10/10); 29/12 (Thứ 6, điểm 8/10).
Tài lộc và tiền bạc — Rất thuận (điểm 8/10)
Thu nhập từ tay nghề tăng dần; hợp khai trương các việc làm ăn dựa trên chuyên môn. Nền Kiếp Tài: dễ hao vì hùn hạp, đỏ đen, cho mượn — tháng không hợp đầu cơ.
Tiền của tuổi Thìn tháng này đến qua quan hệ — khách được giới thiệu, cơ hội được chia sẻ, hợp tác góp sức đều có lời. Khí Hải Trung Kim nuôi mệnh Trường Lưu Thủy — tiền đến từ nguồn quen, ít phải chạy vạy.
Mệnh vượng giữ được tiền — hợp tích lũy hơn là tiêu vào thứ chưa cần. Tuổi Thìn dễ bị kẹt tiền ở khâu thanh toán — theo sát các khoản phải thu. Tuổi mụ 72 năm 2023 rơi vào cung Tam Địa Sát (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 16, 20, 28/12. Ngày Lộc của can Nhâm (ngày Hợi) tháng này là 7, 19, 31/12 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Tam Nương, Trùng Tang) nên không dùng cho giao dịch lớn.
Tình duyên và các mối quan hệ — Rất thuận (điểm 9/10)
Không khí vui vẻ, hợp tổ chức tiệc, lễ ăn hỏi, gặp mặt hai gia đình. Nền Kiếp Tài: cẩn thận người thứ ba hoặc sự so bì trong nhóm bạn.
Tam hợp Thìn – Tý mở rộng quan hệ tự nhiên: người độc thân dễ quen qua bạn bè chung, người có đôi hợp gặp gỡ gia đình hai bên. Được người nhà, người lớn quan tâm; hợp ra mắt, thăm hỏi.
Mệnh vượng dễ thành cứng; bớt một chút cái tôi để người kia dễ gần. Tuổi Thìn dễ bực mình vì không được như ý; lùi một bước để giữ hòa khí. Tuổi mụ 72 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2023 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).
Cưới hỏi: 13/12 (Thứ 4, điểm 7/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 16, 20, 28, 29/12. Ngày 5, 17/12 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Dậu) nhưng không đạt chuẩn (phạm Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 12/2023 tuổi Nhâm Thìn có những ngày tốt nào?
Có 6 ngày tốt (từ điểm 6/10): 2, 13, 16, 20, 28 và 29/12; tốt nhất là 20/12 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 12/2023.
Tháng 12/2023 tuổi Nhâm Thìn nên tránh ngày nào?
Có 19 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 6, 18 và 30/12 (ngày Tuất xung tuổi Thìn):
- Xung tuổi (ngày Tuất): 6/12; 18/12; 30/12 (ngày này còn là Tam Nương).
- Bách Kỵ: 4, 5, 9, 11, 15, 17, 19, 21, 23, 25, 26, 27, 30, 31/12. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 12/2023.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 1, 3, 14/12.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Nhâm Thìn. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 12/2023
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 01/2024 tuổi Nhâm Thìn sinh 1952 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 02/2024 tuổi Nhâm Thìn sinh 1952 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 12/2023 con giáp khác
- Tử vi tháng 12/2023 tuổi Quý Tỵ sinh 1953 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2023 tuổi Giáp Ngọ sinh 1954 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2023 tuổi Ất Mùi sinh 1955 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2023 tuổi Bính Thân sinh 1956 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2023 tuổi Đinh Dậu sinh 1957 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2023 tuổi Mậu Tuất sinh 1958 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.