Tử vi tháng 01/2025 tuổi Nhâm Thìn sinh 1952 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Đinh Sửu (nạp âm Giản Hạ Thủy): từ Tiểu Hàn 09:32 ngày 5/1 đến trước Lập Xuân 21:10 ngày 3/2/2025. Ứng với phần lớn tháng 1 dương lịch và gần trọn tháng Chạp âm lịch (31/12 – 28/1).
- Ngày 1–4/1 còn thuộc tháng Bính Tý — điểm 8/10, xem bài tháng 12/2024.
- Điểm tháng Đinh Sửu cho tuổi Nhâm Thìn: điểm 6/10 — Thuận. Công việc 6 điểm · Tài lộc 7 điểm · Tình duyên 6 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 1/2025): 3, 7, 15, 24, 27/1. Tốt nhất: 3/1 (điểm 10/10).
- Tránh: 5/1, 17/1, 29/1 (ngày Tuất xung tuổi), cùng 18 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 1/2025 tuổi Nhâm Thìn tốt hay xấu?
Tháng Đinh Sửu là tháng thuận — điểm 6/10 với người tuổi Nhâm Thìn sinh năm 1952 (nạp âm Trường Lưu Thủy), chủ yếu vì can Đinh là Chính Tài của can Nhâm và chi Sửu lục phá với chi Thìn.
- Công việcđiểm 6/10
- Tài lộcđiểm 7/10
- Tình duyênđiểm 6/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Tiểu Hàn (mở tháng Đinh Sửu): 09:32 ngày 5/1/2025
- Tiết Lập Xuân (sang tháng Mậu Dần): 21:10 ngày 3/2/2025
- Tháng Chạp âm lịch: 31/12 – 28/1/2025
- Tháng 1 dương lịch: 2/12 – 3/1 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 01/2025 với tuổi Nhâm Thìn
| Yếu tố | Tuổi Nhâm Thìn | Tháng Đinh Sửu |
|---|---|---|
| Thiên can | Nhâm — Dương Thủy | Đinh — Âm Hỏa |
| Địa chi | Thìn — Thổ | Sửu — Thổ |
| Tàng can chính | Mậu (Thổ) | Kỷ (Thổ) |
| Nạp âm | Trường Lưu Thủy (Thủy) | Giản Hạ Thủy (Thủy) |
- Can tháng – can tuổi: Can Đinh của tháng HỢP với can Nhâm của tuổi — dễ gặp người đồng thuận, việc hợp tác trôi chảy. Theo thập thần, can Đinh là Chính Tài của can Nhâm.
- Ngũ hành thiên can: Hỏa (tháng) với Thủy (tuổi): Thủy khắc Hỏa — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Sửu PHÁ chi tuổi Thìn — việc đang êm dễ bị phá ngang giữa chừng, kế hoạch cần phương án dự phòng.
- Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Thổ (tuổi): cùng hành Thổ — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
- Nạp âm: Giản Hạ Thủy với Trường Lưu Thủy: Nạp âm tháng cùng hành với nạp âm tuổi — hợp nhau nhưng cũng dễ giẫm chân, phân vai cho rõ.
- Tàng can của chi tháng: Chi Sửu tàng can Kỷ — Chính Quan của can Nhâm, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Sửu là mùa Thổ: mệnh Thủy (nạp âm) ở thế Tử — bị mùa khắc, yếu nhất trong năm; chi Thìn (Thổ) ở thế Vượng — con giáp gặp đúng mùa của mình, dễ bộc lộ điểm mạnh — nhiều hoài bão, ưa việc lớn.
- Nền năm Giáp Thìn: Tháng nằm trong năm Giáp Thìn: chi năm Thìn tự hình với chi tuổi Thìn.
- Hạn năm của người sinh 1952: Tuổi mụ 73 năm 2024: phạm Tam Tai năm thứ 3, Kim Lâu Thân (hại bản thân) — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Đinh là Chính Tài của Nhâm[4] | thuận |
| Tàng can chi tháng | Sửu tàng Kỷ (chính khí) — Chính Quan[4] | thuận |
| Quan hệ chi | Sửu lục phá Thìn[5] | nghịch |
| Nạp âm | Trường Lưu Thủy với Giản Hạ Thủy — cùng hành[6] | thuận nhẹ |
| Mùa | mệnh Thủy ở thế Tử trong mùa Thổ[5] | nghịch nhẹ |
| Chi tuổi trong mùa | Thổ (chi Thìn) ở thế Vượng[5] | thuận nhẹ |
| Nền năm | năm Giáp Thìn: Thìn tự hình Thìn | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 73: phạm Tam Tai năm thứ 3, Kim Lâu Thân (hại bản thân) ○ | nghịch nhẹ |
Cộng các lớp trên: 3 lớp thuận (nạp âm cùng hành, can tháng Chính Tài, tàng can Chính Quan), 3 lớp nghịch (chi tháng lục phá, Tam Tai, mệnh ở thế Tử) — công việc điểm 6/10, tài lộc điểm 7/10, tình duyên điểm 6/10, chung điểm 6/10.
Chú thích về mùa. Sửu là tháng cuối đông. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 16/1 – 2/2 năm nay.[5]
- Nửa đầu tháng, khí Thủy còn vượng: mệnh Thủy ở thế Vượng.
- Từ khoảng 16/1, Thổ dụng sự: mệnh Thủy ở thế Tử.
Bài chấm theo thế Tử (cách giản lược: cả tháng Sửu là Thổ).
Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 6/10)
Tháng làm ăn chắc chắn: hợp chốt đơn, thu hồi công nợ, ký những việc đã chuẩn bị từ trước. Bên dưới, chi tháng tàng Chính Quan: được giao trách nhiệm, được cấp trên để mắt — làm đúng quy trình sẽ được ghi nhận.
Tháng Sửu phá tuổi Thìn: kế hoạch dễ bị phá ngang vì yếu tố bên ngoài; chốt từng phần một, đừng dồn tất cả vào một buổi. Nạp âm tháng (Giản Hạ Thủy) và tuổi (Trường Lưu Thủy) cùng hành: gặp người cùng tần số, hợp tác dễ nhưng phải phân vai rõ.
Tuy vậy, mệnh Thủy ở thế TỬ — bị khí Thổ của tháng khắc, là lúc khí mệnh yếu nhất: giữ việc đang có, lùi việc cần tranh đoạt. Con giáp Thìn gặp đúng mùa của mình: nét nhiều hoài bão, ưa việc lớn phát huy tốt, hợp đứng ra dẫn việc. Năm 2024 tuổi Nhâm Thìn đang trong Tam Tai (năm thứ 3): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Nhâm Thìn (theo bảng Ngày tốt tháng 1): 3/1 (Thứ 6, điểm 10/10); 24/1 (Thứ 6, điểm 10/10).
Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 7/10)
Tài lộc rõ ràng, hợp mua sắm tài sản, nhập hàng, khai trương cửa hàng. Nền Chính Quan: thu nhập chính danh (lương, thưởng, hợp đồng) rõ ràng hơn các khoản phụ.
Thế phá Sửu – Thìn: khoản đã tính dễ hụt hoặc về chậm; giữ quỹ dự phòng, tránh chi trước tiêu sau. Trường Lưu Thủy gặp Giản Hạ Thủy cùng hành: tiền bạc cân bằng; khoản chung với bạn bè, anh em cần sổ sách rõ ràng.
Tuy vậy, thế Tử: không hợp đầu tư, vay mượn; giữ tiền mặt dự phòng. Tuổi Thìn đang tự tin, dễ quyết chi nhanh — kiểm lại một lượt trước khoản lớn. Tuổi mụ 73 năm 2024 rơi vào cung Tứ Tấn Tài, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 3, 24/1. Ngày Lộc của can Nhâm (ngày Hợi) tháng này là 6, 18, 30/1 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Tam Nương, Dương Công Kỵ, Trùng Tang) nên không dùng cho giao dịch lớn.
Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 6/10)
Tình cảm thực tế, hợp bàn chuyện nhà cửa, sính lễ, tính toán chi tiêu chung. Nền Chính Quan: hợp các bước nghiêm túc — ra mắt, hỏi cưới, đăng ký kết hôn.
Hẹn hò, gặp mặt của tuổi Thìn tháng này dễ bị hoãn; linh hoạt thay vì trách móc. Dễ đồng cảm, hiểu nhau nhanh; tránh cả hai cùng cố chấp.
Tuy vậy, thế Tử: tinh thần dễ xuống, cần người thân chia sẻ nhiều hơn. Tuổi Thìn được chú ý nhiều hơn thường lệ; chân thành là đủ, không cần phô trương. Tuổi mụ 73 phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân): nếu tính chuyện cưới trong năm 2024 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.
Cưới hỏi: 24/1 (Thứ 6, điểm 10/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 3, 7, 15, 27/1. Ngày 4, 16, 28/1 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Dậu) nhưng không đạt chuẩn (phạm Nguyệt Kỵ, Trùng Tang, Thọ Tử) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 1/2025 tuổi Nhâm Thìn có những ngày tốt nào?
Có 5 ngày tốt (từ điểm 6/10): 3, 7, 15, 24 và 27/1; tốt nhất là 3/1 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 1/2025.
Tháng 1/2025 tuổi Nhâm Thìn nên tránh ngày nào?
Có 23 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 5, 17 và 29/1 (ngày Tuất xung tuổi Thìn):
- Xung tuổi (ngày Tuất): 5/1; 17/1 (ngày này còn là Tam Nương); 29/1.
- Bách Kỵ: 2, 4, 6, 10, 11, 12, 13, 16, 17, 18, 20, 21, 22, 23, 26, 28, 30, 31/1. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 1/2025.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 1, 8, 14/1.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Nhâm Thìn. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 1/2025
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 02/2025 tuổi Nhâm Thìn sinh 1952 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 03/2025 tuổi Nhâm Thìn sinh 1952 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 01/2025 con giáp khác
- Tử vi tháng 01/2025 tuổi Quý Tỵ sinh 1953 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 01/2025 tuổi Giáp Ngọ sinh 1954 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 01/2025 tuổi Ất Mùi sinh 1955 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 01/2025 tuổi Bính Thân sinh 1956 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 01/2025 tuổi Đinh Dậu sinh 1957 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 01/2025 tuổi Mậu Tuất sinh 1958 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.