Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 01/2024 tuổi Nhâm Tuất sinh 1982 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Ất Sửu (nạp âm Hải Trung Kim): từ Tiểu Hàn 03:49 ngày 6/1 đến trước Lập Xuân 15:27 ngày 4/2/2024. Ứng với phần lớn tháng 1 dương lịch và gần trọn tháng Chạp âm lịch (11/1 – 9/2).
  • Ngày 1–5/1 còn thuộc tháng Giáp Tý — điểm 7/10, xem bài tháng 12/2023.
  • Điểm tháng Ất Sửu cho tuổi Nhâm Tuất: điểm 5/10 — Trung bình. Công việc 5 điểm · Tài lộc 5 điểm · Tình duyên 4 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 1/2024): 1, 9, 12, 18, 21, 27, 30/1. Tốt nhất: 1/1 (điểm 10/10).
  • Tránh: 5/1, 17/1, 29/1 (ngày Thìn xung tuổi), cùng 16 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 1/2024 tuổi Nhâm Tuất tốt hay xấu?

Tháng Ất Sửu là tháng trung bình — điểm 5/10 với người tuổi Nhâm Tuất sinh năm 1982 (nạp âm Đại Hải Thủy), chủ yếu vì chi Sửu tương hình với chi Tuất và can Ất là Thương Quan của can Nhâm.

  • Công việcđiểm 5/10
  • Tài lộcđiểm 5/10
  • Tình duyênđiểm 4/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Tiểu Hàn (mở tháng Ất Sửu): 03:49 ngày 6/1/2024
  • Tiết Lập Xuân (sang tháng Bính Dần): 15:27 ngày 4/2/2024
  • Tháng Chạp âm lịch: 11/1 – 9/2/2024
  • Tháng 1 dương lịch: 20/11 – 21/12 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 01/2024 với tuổi Nhâm Tuất

Yếu tốTuổi Nhâm TuấtTháng Ất Sửu
Thiên canNhâm — Dương ThủyẤt — Âm Mộc
Địa chiTuất — ThổSửu — Thổ
Tàng can chínhMậu (Thổ)Kỷ (Thổ)
Nạp âmĐại Hải Thủy (Thủy)Hải Trung Kim (Kim)
  • Can tháng – can tuổi: Can Nhâm sinh ra can Ất — phải bỏ công sức nhiều, dễ hao sức nếu ôm việc. Theo thập thần, can Ất là Thương Quan của can Nhâm.
  • Ngũ hành thiên can: Mộc (tháng) với Thủy (tuổi): Thủy sinh Mộc — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Sửu HÌNH chi tuổi Tuất — dễ vướng giấy tờ, thủ tục và những va chạm lời qua tiếng lại.
  • Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Thổ (tuổi): cùng hành Thổ — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
  • Nạp âm: Hải Trung Kim với Đại Hải Thủy: Nạp âm tháng sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Sửu tàng can Kỷ — Chính Quan của can Nhâm, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Sửu là mùa Thổ: mệnh Thủy (nạp âm) ở thế Tử — bị mùa khắc, yếu nhất trong năm; chi Tuất (Thổ) ở thế Vượng — con giáp gặp đúng mùa của mình, dễ bộc lộ điểm mạnh — trung tín, giữ chữ tín làm gốc.
  • Nền năm Quý Mão: Tháng nằm trong năm Quý Mão: chi năm Mão lục hợp với chi tuổi Tuất.
  • Hạn năm của người sinh 1982: Tuổi mụ 42 năm 2023: phạm Kim Lâu Tử (hại con cái), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángẤt là Thương Quan của Nhâm[4]nghịch
Tàng can chi thángSửu tàng Kỷ (chính khí) — Chính Quan[4]thuận
Quan hệ chiSửu tương hình Tuất[5]nghịch
Nạp âmĐại Hải Thủy với Hải Trung Kim — nạp âm tháng sinh mệnh[6]thuận
Mùamệnh Thủy ở thế Tử trong mùa Thổ[5]nghịch nhẹ
Chi tuổi trong mùaThổ (chi Tuất) ở thế Vượng[5]thuận nhẹ
Nền nămnăm Quý Mão: Mão lục hợp Tuấtkhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 42: phạm Kim Lâu Tử (hại con cái), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 2 lớp thuận (nạp âm tháng sinh tuổi, tàng can Chính Quan), 3 lớp nghịch (chi tháng tương hình, can tháng Thương Quan, mệnh ở thế Tử) — công việc điểm 5/10, tài lộc điểm 5/10, tình duyên điểm 4/10, chung điểm 5/10.

Chú thích về mùa. Sửu là tháng cuối đông. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 17/1 – 3/2 năm nay.[5]

  • Nửa đầu tháng, khí Thủy còn vượng: mệnh Thủy ở thế Vượng.
  • Từ khoảng 17/1, Thổ dụng sự: mệnh Thủy ở thế Tử.

Bài chấm theo thế Tử (cách giản lược: cả tháng Sửu là Thổ).

Công việc và sự nghiệp — Trung bình (điểm 5/10)

Tháng muốn thay đổi cách làm: hợp cải tiến, nhưng ký kết với cấp trên hay cơ quan nên cân nhắc lời lẽ. Bên dưới, chi tháng tàng Chính Quan: được giao trách nhiệm, được cấp trên để mắt — làm đúng quy trình sẽ được ghi nhận.

Tháng Sửu hình tuổi Tuất: hồ sơ, thủ tục dễ bị trả lại; đọc kỹ quy định, nộp sớm và giữ bản sao mọi giấy tờ. Nạp âm tháng (Hải Trung Kim) sinh cho nạp âm tuổi (Đại Hải Thủy): có người nâng đỡ phía sau, hợp học thêm hoặc nhận việc mới.

Tuy vậy, mệnh Thủy ở thế TỬ — bị khí Thổ của tháng khắc, là lúc khí mệnh yếu nhất: giữ việc đang có, lùi việc cần tranh đoạt. Con giáp Tuất gặp đúng mùa của mình: nét trung tín, giữ chữ tín làm gốc phát huy tốt, hợp đứng ra dẫn việc. Năm 2023 tuổi Nhâm Tuất không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Nhâm Tuất (theo bảng Ngày tốt tháng 1): 1/1 (Thứ 2, điểm 10/10); 18/1 (Thứ 5, điểm 10/10); 27/1 (Thứ 7, điểm 10/10); 30/1 (Thứ 3, điểm 10/10).

Tài lộc và tiền bạc — Trung bình (điểm 5/10)

Tiền vào thất thường; ký hợp đồng nên đọc kỹ điều khoản, tránh cam kết vội. Nền Chính Quan: thu nhập chính danh (lương, thưởng, hợp đồng) rõ ràng hơn các khoản phụ.

Thế hình Sửu – Tuất: chú ý phí phạt chậm hạn, chi phí phát sinh, điều khoản ràng buộc trong hợp đồng. Khí Hải Trung Kim nuôi mệnh Đại Hải Thủy — tiền đến từ nguồn quen, ít phải chạy vạy.

Tuy vậy, thế Tử: không hợp đầu tư, vay mượn; giữ tiền mặt dự phòng. Tuổi Tuất đang tự tin, dễ quyết chi nhanh — kiểm lại một lượt trước khoản lớn. Tuổi mụ 42 năm 2023 rơi vào cung Lục Hoang Ốc (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 1, 18, 27/1. Ngày Lộc của can Nhâm (ngày Hợi) tháng này là 12, 24/1; trong đó 12/1 là ngày tốt, còn 24/1 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Nguyệt Kỵ).

Tình duyên và các mối quan hệ — Kém (điểm 4/10)

Dễ to tiếng vì chuyện nhỏ; bàn chuyện cưới hỏi nên để người lớn đứng ra nói. Nền Chính Quan: hợp các bước nghiêm túc — ra mắt, hỏi cưới, đăng ký kết hôn.

Tuổi Tuất dễ lời qua tiếng lại vì chuyện nhỏ trong tháng Sửu; tránh tranh luận khi mệt và trước mặt người ngoài. Được người nhà, người lớn quan tâm; hợp ra mắt, thăm hỏi.

Tuy vậy, thế Tử: tinh thần dễ xuống, cần người thân chia sẻ nhiều hơn. Tuổi Tuất được chú ý nhiều hơn thường lệ; chân thành là đủ, không cần phô trương. Tuổi mụ 42 phạm Kim Lâu Tử (hại con cái): nếu tính chuyện cưới trong năm 2023 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.

Cưới hỏi: 18/1 (Thứ 5, điểm 10/10); 30/1 (Thứ 3, điểm 10/10); 12/1 (Thứ 6, điểm 9/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 27/1. Ngày 4, 16, 28/1 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Mão) nhưng không đạt chuẩn (phạm Nguyệt Kỵ, Thọ Tử, Trùng Tang, Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 1/2024 tuổi Nhâm Tuất có những ngày tốt nào?

Có 7 ngày tốt (từ điểm 6/10): 1, 9, 12, 18, 21, 27 và 30/1; tốt nhất là 1/1 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 1/2024.

Tháng 1/2024 tuổi Nhâm Tuất nên tránh ngày nào?

Có 19 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 5, 17 và 29/1 (ngày Thìn xung tuổi Tuất):

  • Xung tuổi (ngày Thìn): 5/1; 17/1 (ngày này còn là Tam Nương, Sát Chủ); 29/1 (ngày này còn là Dương Công Kỵ, Sát Chủ).
  • Bách Kỵ: 2, 3, 4, 6, 8, 10, 13, 15, 16, 17, 22, 23, 24, 26, 28, 29/1. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 1/2024.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 14, 20/1.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Nhâm Tuất. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 1/2024

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 01/2024 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.