Tử vi tháng 08/2023 tuổi Nhâm Tý sinh 1972 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Canh Thân (nạp âm Thạch Lựu Mộc): từ Lập Thu 01:22 ngày 8/8 đến trước Bạch Lộ 04:26 ngày 8/9/2023. Ứng với phần lớn tháng 8 dương lịch và gần trọn tháng 7 âm lịch (16/8 – 14/9).
- Ngày 1–7/8 còn thuộc tháng Kỷ Mùi — điểm 5/10, xem bài tháng 7/2023.
- Điểm tháng Canh Thân cho tuổi Nhâm Tý: điểm 7/10 — Thuận. Công việc 8 điểm · Tài lộc 6 điểm · Tình duyên 6 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 8/2023): 1, 3, 14, 15, 17, 26, 27/8. Tốt nhất: 1/8 (điểm 10/10).
- Tránh: 4/8, 16/8, 28/8 (ngày Ngọ xung tuổi), cùng 14 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 8/2023 tuổi Nhâm Tý tốt hay xấu?
Tháng Canh Thân là tháng thuận — điểm 7/10 với người tuổi Nhâm Tý sinh năm 1972 (nạp âm Tang Đố Mộc), chủ yếu vì chi Thân tam hợp với chi Tý và can Canh là Thiên Ấn của can Nhâm.
- Công việcđiểm 8/10
- Tài lộcđiểm 6/10
- Tình duyênđiểm 6/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Lập Thu (mở tháng Canh Thân): 01:22 ngày 8/8/2023
- Tiết Bạch Lộ (sang tháng Tân Dậu): 04:26 ngày 8/9/2023
- Tháng 7 âm lịch: 16/8 – 14/9/2023
- Tháng 8 dương lịch: 15/6 – 16/7 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 08/2023 với tuổi Nhâm Tý
| Yếu tố | Tuổi Nhâm Tý | Tháng Canh Thân |
|---|---|---|
| Thiên can | Nhâm — Dương Thủy | Canh — Dương Kim |
| Địa chi | Tý — Thủy | Thân — Kim |
| Tàng can chính | Quý (Thủy) | Canh (Kim) |
| Nạp âm | Tang Đố Mộc (Mộc) | Thạch Lựu Mộc (Mộc) |
- Can tháng – can tuổi: Can Canh của tháng SINH cho can Nhâm (cùng tính âm dương) — được tiếp sức về tinh thần, hợp học hỏi, suy xét; đừng để nghĩ nhiều mà chậm làm. Theo thập thần, can Canh là Thiên Ấn của can Nhâm.
- Ngũ hành thiên can: Kim (tháng) với Thủy (tuổi): Kim sinh Thủy — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Thân TAM HỢP với chi tuổi Tý — cùng một cục khí, tháng dễ gặp người cùng chí hướng và được kéo lên.
- Ngũ hành địa chi: Kim (tháng) với Thủy (tuổi): Kim sinh Thủy — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
- Nạp âm: Thạch Lựu Mộc với Tang Đố Mộc: Nạp âm tháng cùng hành với nạp âm tuổi — hợp nhau nhưng cũng dễ giẫm chân, phân vai cho rõ.
- Tàng can của chi tháng: Chi Thân tàng can Canh — Thiên Ấn của can Nhâm, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Thân là mùa Kim: mệnh Mộc (nạp âm) ở thế Tử — bị mùa khắc, yếu nhất trong năm; chi Tý (Thủy) ở thế Tướng — con giáp được mùa nuôi, làm gì cũng có đà — phát huy nét nhanh nhạy, giỏi xoay xở.
- Nền năm Quý Mão: Tháng nằm trong năm Quý Mão: chi năm Mão tương hình với chi tuổi Tý.
- Hạn năm của người sinh 1972: Tuổi mụ 52 năm 2023: phạm Tam Tai năm thứ 2 — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Canh là Thiên Ấn của Nhâm[4] | trung tính |
| Tàng can chi tháng | Thân tàng Canh (chính khí) — Thiên Ấn[4] | trung tính |
| Quan hệ chi | Thân tam hợp Tý[5] | thuận |
| Nạp âm | Tang Đố Mộc với Thạch Lựu Mộc — cùng hành[6] | thuận nhẹ |
| Mùa | mệnh Mộc ở thế Tử trong mùa Kim[5] | nghịch nhẹ |
| Chi tuổi trong mùa | Thủy (chi Tý) ở thế Tướng[5] | thuận nhẹ |
| Nền năm | năm Quý Mão: Mão tương hình Tý | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 52: phạm Tam Tai năm thứ 2 ○ | nghịch nhẹ |
Cộng các lớp trên: 2 lớp thuận (chi tháng tam hợp, nạp âm cùng hành), 2 lớp nghịch (Tam Tai, mệnh ở thế Tử) — công việc điểm 8/10, tài lộc điểm 6/10, tình duyên điểm 6/10, chung điểm 7/10.
Công việc và sự nghiệp — Rất thuận (điểm 8/10)
Tháng hợp chuẩn bị, lên kế hoạch, nghiên cứu kỹ trước khi làm; việc cần quyết nhanh nên dời.
Tháng Thân cùng cục tam hợp với tuổi Tý: có người cùng phe, dự án làm theo nhóm ra kết quả nhanh hơn làm một mình. Nạp âm tháng (Thạch Lựu Mộc) và tuổi (Tang Đố Mộc) cùng hành: gặp người cùng tần số, hợp tác dễ nhưng phải phân vai rõ.
Tuy vậy, mệnh Mộc ở thế TỬ — bị khí Kim của tháng khắc, là lúc khí mệnh yếu nhất: giữ việc đang có, lùi việc cần tranh đoạt. Con giáp Tý được mùa nuôi: nét nhanh nhạy, giỏi xoay xở gặp thời, việc cần xoay chuyển nhanh sẽ thuận tay. Năm 2023 tuổi Nhâm Tý đang trong Tam Tai (năm thứ 2): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Nhâm Tý (theo bảng Ngày tốt tháng 8): 1/8 (Thứ 3, điểm 10/10); 3/8 (Thứ 5, điểm 10/10); 14/8 (Thứ 2, điểm 10/10); 26/8 (Thứ 7, điểm 10/10).
Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 6/10)
Tiền bạc cần tính kỹ, tránh do dự quá lâu mà lỡ ngày đẹp đã chọn.
Tiền của tuổi Tý tháng này đến qua quan hệ — khách được giới thiệu, cơ hội được chia sẻ, hợp tác góp sức đều có lời. Tang Đố Mộc gặp Thạch Lựu Mộc cùng hành: tiền bạc cân bằng; khoản chung với bạn bè, anh em cần sổ sách rõ ràng.
Tuy vậy, thế Tử: không hợp đầu tư, vay mượn; giữ tiền mặt dự phòng. Tuổi Tý dễ gặp cơ hội kiếm thêm từ đúng sở trường của mình. Tuổi mụ 52 năm 2023 rơi vào cung Nhất Cát, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 1, 3, 14/8. Ngày Lộc của can Nhâm (ngày Hợi) tháng này là 9, 21/8 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Nguyệt Kỵ) nên không dùng cho giao dịch lớn.
Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 6/10)
Hơi trầm, ít hứng thú tiệc tùng; lễ nhỏ, ấm cúng hợp hơn lễ lớn.
Tam hợp Tý – Thân mở rộng quan hệ tự nhiên: người độc thân dễ quen qua bạn bè chung, người có đôi hợp gặp gỡ gia đình hai bên. Dễ đồng cảm, hiểu nhau nhanh; tránh cả hai cùng cố chấp.
Tuy vậy, thế Tử: tinh thần dễ xuống, cần người thân chia sẻ nhiều hơn. Tuổi Tý cởi mở hơn, hợp gặp gỡ, kết nối. Tuổi mụ 52 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2023 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).
Cưới hỏi: 3/8 (Thứ 5, điểm 10/10); 27/8 (Chủ nhật, điểm 9/10); 15/8 (Thứ 3, điểm 7/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 14, 26/8. Ngày 11, 23/8 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Sửu) nhưng không đạt chuẩn (phạm Thọ Tử, Sát Chủ, Dương Công Kỵ) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 8/2023 tuổi Nhâm Tý có những ngày tốt nào?
Có 7 ngày tốt (từ điểm 6/10): 1, 3, 14, 15, 17, 26 và 27/8; tốt nhất là 1/8 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 8/2023.
Tháng 8/2023 tuổi Nhâm Tý nên tránh ngày nào?
Có 19 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 4, 16 và 28/8 (ngày Ngọ xung tuổi Tý):
- Xung tuổi (ngày Ngọ): 4/8 (ngày này còn là Tam Nương, Thọ Tử); 16/8; 28/8 (ngày này còn là Tam Nương).
- Bách Kỵ: 2, 4, 8, 9, 10, 11, 13, 18, 20, 22, 23, 28, 29, 30/8. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 8/2023.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 12, 19, 24, 31/8.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Nhâm Tý. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 8/2023
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 09/2023 tuổi Nhâm Tý sinh 1972 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 10/2023 tuổi Nhâm Tý sinh 1972 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 08/2023 con giáp khác
- Tử vi tháng 08/2023 tuổi Quý Sửu sinh 1973 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 08/2023 tuổi Giáp Dần sinh 1974 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 08/2023 tuổi Ất Mão sinh 1975 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 08/2023 tuổi Bính Thìn sinh 1976 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 08/2023 tuổi Đinh Tỵ sinh 1977 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 08/2023 tuổi Mậu Ngọ sinh 1978 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.