Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 11/2024 tuổi Nhâm Tý sinh 1972 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Ất Hợi (nạp âm Sơn Đầu Hỏa): từ Lập Đông 05:19 ngày 7/11 đến trước Đại Tuyết 22:16 ngày 6/12/2024. Ứng với phần lớn tháng 11 dương lịch và gần trọn tháng 10 âm lịch (1/11 – 30/11).
  • Ngày 1–6/11 còn thuộc tháng Giáp Tuất — điểm 5/10, xem bài tháng 10/2024.
  • Điểm tháng Ất Hợi cho tuổi Nhâm Tý: điểm 5/10 — Trung bình. Công việc 5 điểm · Tài lộc 6 điểm · Tình duyên 5 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 11/2024): 4, 6, 9, 11, 17, 19, 20, 21, 29, 30/11. Tốt nhất: 4/11 (điểm 8/10).
  • Tránh: 2/11, 14/11, 26/11 (ngày Ngọ xung tuổi), cùng 14 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 11/2024 tuổi Nhâm Tý tốt hay xấu?

Tháng Ất Hợi là tháng trung bình — điểm 5/10 với người tuổi Nhâm Tý sinh năm 1972 (nạp âm Tang Đố Mộc), chủ yếu vì can Ất là Thương Quan của can Nhâm và chi Hợi bán hội với chi Tý.

  • Công việcđiểm 5/10
  • Tài lộcđiểm 6/10
  • Tình duyênđiểm 5/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Lập Đông (mở tháng Ất Hợi): 05:19 ngày 7/11/2024
  • Tiết Đại Tuyết (sang tháng Bính Tý): 22:16 ngày 6/12/2024
  • Tháng 10 âm lịch: 1/11 – 30/11/2024
  • Tháng 11 dương lịch: 1/10 – 30/10 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 11/2024 với tuổi Nhâm Tý

Yếu tốTuổi Nhâm TýTháng Ất Hợi
Thiên canNhâm — Dương ThủyẤt — Âm Mộc
Địa chiTý — ThủyHợi — Thủy
Tàng can chínhQuý (Thủy)Nhâm (Thủy)
Nạp âmTang Đố Mộc (Mộc)Sơn Đầu Hỏa (Hỏa)
  • Can tháng – can tuổi: Can Nhâm sinh ra can Ất — phải bỏ công sức nhiều, dễ hao sức nếu ôm việc. Theo thập thần, can Ất là Thương Quan của can Nhâm.
  • Ngũ hành thiên can: Mộc (tháng) với Thủy (tuổi): Thủy sinh Mộc — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Hợi và chi tuổi Tý cùng một phương (bán hội Thủy phương Bắc) — kiểu anh em một nhà: dễ được đồng đội hậu thuẫn, cùng chung một hướng.
  • Ngũ hành địa chi: Thủy (tháng) với Thủy (tuổi): cùng hành Thủy — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
  • Nạp âm: Sơn Đầu Hỏa với Tang Đố Mộc: Nạp âm tuổi sinh cho nạp âm tháng — mình là người cho đi, nhớ giữ sức cho bản thân.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Hợi tàng can Nhâm — Tỷ Kiên của can Nhâm, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Hợi là mùa Thủy: mệnh Mộc (nạp âm) ở thế Tướng — được mùa nâng lên; chi Tý (Thủy) ở thế Vượng — con giáp gặp đúng mùa của mình, dễ bộc lộ điểm mạnh — nhanh nhạy, giỏi xoay xở.
  • Nền năm Giáp Thìn: Tháng nằm trong năm Giáp Thìn: chi năm Thìn tam hợp với chi tuổi Tý.
  • Hạn năm của người sinh 1972: Tuổi mụ 53 năm 2024: phạm Tam Tai năm thứ 3, Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
  • Lộc Thần: Chi Hợi là Lộc của can Nhâm: tháng có "lộc ăn", thu nhập chính dễ tăng, hợp nhận việc có thù lao rõ ràng.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángẤt là Thương Quan của Nhâm[4]nghịch
Tàng can chi thángHợi tàng Nhâm (chính khí) — Tỷ Kiên[4]thuận nhẹ
Quan hệ chiHợi bán hội Tý[5]thuận
Nạp âmTang Đố Mộc với Sơn Đầu Hỏa — mệnh sinh cho khí tháng (hao)[6]nghịch nhẹ
Mùamệnh Mộc ở thế Tướng trong mùa Thủy[5]thuận
Chi tuổi trong mùaThủy (chi Tý) ở thế Vượng[5]thuận nhẹ
Thần sát thángLộc Thần[4]thuận
Nền nămnăm Giáp Thìn: Thìn tam hợp Týkhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 53: phạm Tam Tai năm thứ 3, Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) ○nghịch nhẹ

Cộng các lớp trên: 4 lớp thuận (chi tháng bán hội, tàng can Tỷ Kiên, Lộc Thần, mệnh ở thế Tướng), 3 lớp nghịch (nạp âm tuổi sinh tháng, can tháng Thương Quan, Tam Tai) — công việc điểm 5/10, tài lộc điểm 6/10, tình duyên điểm 5/10, chung điểm 5/10.

Công việc và sự nghiệp — Trung bình (điểm 5/10)

Tháng muốn thay đổi cách làm: hợp cải tiến, nhưng ký kết với cấp trên hay cơ quan nên cân nhắc lời lẽ. Bên dưới, chi tháng tàng Tỷ Kiên: tự lo được việc, nhưng người ngang hàng cũng nhiều.

Tháng Hợi cùng phương với tuổi Tý: được người cùng nhóm, cùng ngành hậu thuẫn; hợp làm trong tập thể quen hơn là tự mở đường mới. Nạp âm tuổi (Tang Đố Mộc) sinh cho nạp âm tháng (Sơn Đầu Hỏa): bỏ nhiều công sức, dễ làm nhiều hơn phần được ghi nhận.

Bù lại, mệnh Mộc ở thế TƯỚNG, được khí Thủy của tháng nâng lên: hợp nhận vai trò mới, người khác dễ tin giao việc. Con giáp Tý gặp đúng mùa của mình: nét nhanh nhạy, giỏi xoay xở phát huy tốt, hợp đứng ra dẫn việc. Năm 2024 tuổi Nhâm Tý đang trong Tam Tai (năm thứ 3): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Nhâm Tý (theo bảng Ngày tốt tháng 11): 4/11 (Thứ 2, điểm 10/10); 17/11 (Chủ nhật, điểm 10/10); 11/11 (Thứ 2, điểm 9/10); 21/11 (Thứ 5, điểm 9/10).

Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 6/10)

Tiền vào thất thường; ký hợp đồng nên đọc kỹ điều khoản, tránh cam kết vội. Nền Tỷ Kiên: tiền kiếm được nhưng dễ chia cho bạn bè, anh em.

Bán hội Tý – Hợi: tiền đến từ các mối quen, khách cũ quay lại; hợp chăm sóc khách hàng hiện có. Tang Đố Mộc tiết khí sang Sơn Đầu Hỏa: tiền dễ chảy ra vì người khác (giúp đỡ, quà cáp, hiếu hỉ); đặt hạn mức từ trước. Chi Hợi là Lộc của can Nhâm: tháng có "lộc ăn", thu nhập chính dễ tăng, hợp nhận việc có thù lao rõ ràng.

Bù lại, thế Tướng: tiền vào theo đà, hợp mở thêm nguồn thu phụ. Tuổi Tý đang tự tin, dễ quyết chi nhanh — kiểm lại một lượt trước khoản lớn. Tuổi mụ 53 năm 2024 rơi vào cung Nhì Nghi, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 4, 17, 21/11. Ngày Lộc của can Nhâm (ngày Hợi) tháng này là 7, 19/11; trong đó 19/11 là ngày tốt, còn 7/11 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Tam Nương).

Tình duyên và các mối quan hệ — Trung bình (điểm 5/10)

Dễ to tiếng vì chuyện nhỏ; bàn chuyện cưới hỏi nên để người lớn đứng ra nói. Nền Tỷ Kiên: bạn bè chiếm nhiều thời gian hơn người thương — cân lại cho đều.

Tuổi Tý hợp sinh hoạt cùng nhóm bạn, họ hàng trong tháng Hợi; người độc thân dễ quen qua người cùng quê, cùng nghề. Mình là người cho đi nhiều; nhớ giữ thời gian cho bản thân.

Bù lại, thế Tướng: dễ tạo thiện cảm, hợp chủ động hẹn gặp. Tuổi Tý được chú ý nhiều hơn thường lệ; chân thành là đủ, không cần phô trương. Tuổi mụ 53 phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản): nếu tính chuyện cưới trong năm 2024 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.

Cưới hỏi: 4/11 (Thứ 2, điểm 10/10); 17/11 (Chủ nhật, điểm 10/10); 11/11 (Thứ 2, điểm 9/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 4, 9, 21/11.

Tháng 11/2024 tuổi Nhâm Tý có những ngày tốt nào?

Có 10 ngày tốt (từ điểm 6/10): 4, 6, 9, 11, 17, 19, 20, 21, 29 và 30/11; tốt nhất là 4/11 (điểm 8/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 11/2024.

Tháng 11/2024 tuổi Nhâm Tý nên tránh ngày nào?

Có 18 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 2, 14 và 26/11 (ngày Ngọ xung tuổi Tý):

  • Xung tuổi (ngày Ngọ): 2/11; 14/11 (ngày này còn là Nguyệt Kỵ, Trùng Tang); 26/11.
  • Bách Kỵ: 1, 3, 5, 7, 12, 13, 14, 16, 18, 22, 23, 24, 27, 28/11. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 11/2024.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 15, 25/11.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Nhâm Tý. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 11/2024

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 11/2024 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.