Tử vi tháng 12/2019 tuổi Quý Dậu sinh 1993 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Bính Tý (nạp âm Giản Hạ Thủy): từ Đại Tuyết 17:18 phút ngày 7/12 đến trước Tiểu Hàn 04:30 phút ngày 6/1/2020. Ứng với phần lớn tháng 12 dương lịch và gần trọn tháng 11 âm lịch (26/11 – 25/12).
- Ngày 1–6/12 còn thuộc tháng Ất Hợi — điểm 5/10, xem bài tháng 11/2019.
- Điểm tháng Bính Tý cho tuổi Quý Dậu: điểm 6/10 — Thuận. Công việc 5 điểm · Tài lộc 6 điểm · Tình duyên 6 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 12/2019): 4, 6, 10, 21, 25/12. Tốt nhất: 25/12 (điểm 9/10).
- Tránh: 8/12, 20/12 (ngày Mão xung tuổi), cùng 14 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 12/2019 tuổi Quý Dậu tốt hay xấu?
Tháng Bính Tý là tháng thuận — điểm 6/10 với người tuổi Quý Dậu sinh năm 1993 (nạp âm Kiếm Phong Kim), chủ yếu vì can Bính là Chính Tài của can Quý và chi Tý lục phá với chi Dậu.
- Công việcđiểm 5/10
- Tài lộcđiểm 6/10
- Tình duyênđiểm 6/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Đại Tuyết (mở tháng Bính Tý): 17:18 phút ngày 7/12/2019
- Tiết Tiểu Hàn (sang tháng Đinh Sửu): 04:30 phút ngày 6/1/2020
- Tháng 11 âm lịch: 26/11 – 25/12/2019
- Tháng 12 dương lịch: 6/11 – 6/12 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 12/2019 với tuổi Quý Dậu
| Yếu tố | Tuổi Quý Dậu | Tháng Bính Tý |
|---|---|---|
| Thiên can | Quý — Âm Thủy | Bính — Dương Hỏa |
| Địa chi | Dậu — Kim | Tý — Thủy |
| Tàng can chính | Tân (Kim) | Quý (Thủy) |
| Nạp âm | Kiếm Phong Kim (Kim) | Giản Hạ Thủy (Thủy) |
- Can tháng – can tuổi: Can Quý khắc can Bính — mình chủ động nắm việc, hợp để quyết đoán và thu về. Theo thập thần, can Bính là Chính Tài của can Quý.
- Ngũ hành thiên can: Hỏa (tháng) với Thủy (tuổi): Thủy khắc Hỏa — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Tý PHÁ chi tuổi Dậu — việc đang êm dễ bị phá ngang giữa chừng, kế hoạch cần phương án dự phòng.
- Ngũ hành địa chi: Thủy (tháng) với Kim (tuổi): Kim sinh Thủy — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
- Nạp âm: Giản Hạ Thủy với Kiếm Phong Kim: Nạp âm tuổi sinh cho nạp âm tháng — mình là người cho đi, nhớ giữ sức cho bản thân.
- Tàng can của chi tháng: Chi Tý tàng can Quý — Tỷ Kiên của can Quý, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Tý là mùa Thủy: mệnh Kim (nạp âm) ở thế Hưu — đã qua thời mạnh, nên nghỉ lấy sức; chi Dậu (Kim) ở thế Hưu — con giáp đang nghỉ sức, nét chỉn chu, đâu ra đó tạm lắng xuống.
- Nền năm Kỷ Hợi: Tháng nằm trong năm Kỷ Hợi: chi năm Hợi bình hòa với chi tuổi Dậu.
- Hạn năm của người sinh 1993: Tuổi mụ 27 năm 2019: phạm Tam Tai năm thứ 1, Hoang Ốc cung Tam Địa Sát — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
- Lộc Thần: Chi Tý là Lộc của can Quý: tháng có "lộc ăn", thu nhập chính dễ tăng, hợp nhận việc có thù lao rõ ràng.
- Thiên Hỷ: Tháng Tý gặp Thiên Hỷ của tuổi Dậu: dễ có tin vui, hợp tổ chức tiệc, mừng thọ, ra mắt.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Bính là Chính Tài của Quý[4] | thuận |
| Tàng can chi tháng | Tý tàng Quý (chính khí) — Tỷ Kiên[4] | thuận nhẹ |
| Quan hệ chi | Tý lục phá Dậu[5] | nghịch |
| Nạp âm | Kiếm Phong Kim với Giản Hạ Thủy — mệnh sinh cho khí tháng (hao)[6] | nghịch nhẹ |
| Mùa | mệnh Kim ở thế Hưu trong mùa Thủy[5] | trung tính |
| Chi tuổi trong mùa | Kim (chi Dậu) ở thế Hưu[5] | trung tính |
| Thần sát tháng | Lộc Thần[4] | thuận |
| Thần sát tháng | Thiên Hỷ ○ | thuận nhẹ |
| Nền năm | năm Kỷ Hợi: chi năm bình hòa với chi tuổi | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 27: phạm Tam Tai năm thứ 1, Hoang Ốc cung Tam Địa Sát ○ | nghịch nhẹ |
Cộng các lớp trên: 4 lớp thuận (can tháng Chính Tài, tàng can Tỷ Kiên, Lộc Thần, Thiên Hỷ), 3 lớp nghịch (chi tháng lục phá, nạp âm tuổi sinh tháng, Tam Tai) — công việc điểm 5/10, tài lộc điểm 6/10, tình duyên điểm 6/10, chung điểm 6/10.
Công việc và sự nghiệp — Trung bình (điểm 5/10)
Tháng làm ăn chắc chắn: hợp chốt đơn, thu hồi công nợ, ký những việc đã chuẩn bị từ trước. Bên dưới, chi tháng tàng Tỷ Kiên: tự lo được việc, nhưng người ngang hàng cũng nhiều.
Tháng Tý phá tuổi Dậu: kế hoạch dễ bị phá ngang vì yếu tố bên ngoài; chốt từng phần một, đừng dồn tất cả vào một buổi. Nạp âm tuổi (Kiếm Phong Kim) sinh cho nạp âm tháng (Giản Hạ Thủy): bỏ nhiều công sức, dễ làm nhiều hơn phần được ghi nhận.
Mệnh Kim ở thế HƯU — sức đã dồn sinh cho khí Thủy của tháng: nên làm việc quen tay, tránh nhận thêm việc mới. Con giáp Dậu đang ở mùa nghỉ: nét chỉn chu, đâu ra đó tạm lắng, hợp rà soát và làm nốt việc cũ. Năm 2019 tuổi Quý Dậu đang trong Tam Tai (năm thứ 1): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Quý Dậu (theo bảng Ngày tốt tháng 12): 25/12 (Thứ 4, điểm 10/10); 6/12 (Thứ 6, điểm 9/10); 21/12 (Thứ 7, điểm 9/10); 4/12 (Thứ 4, điểm 8/10).
Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 6/10)
Tài lộc rõ ràng, hợp mua sắm tài sản, nhập hàng, khai trương cửa hàng. Nền Tỷ Kiên: tiền kiếm được nhưng dễ chia cho bạn bè, anh em.
Thế phá Tý – Dậu: khoản đã tính dễ hụt hoặc về chậm; giữ quỹ dự phòng, tránh chi trước tiêu sau. Kiếm Phong Kim tiết khí sang Giản Hạ Thủy: tiền dễ chảy ra vì người khác (giúp đỡ, quà cáp, hiếu hỉ); đặt hạn mức từ trước. Chi Tý là Lộc của can Quý: tháng có "lộc ăn", thu nhập chính dễ tăng, hợp nhận việc có thù lao rõ ràng.
Thế Hưu: tiền không dư dả để mạo hiểm; giữ nhịp chi tiêu cũ. Tuổi Dậu nên giữ nhịp tài chính quen thuộc, chưa phải lúc thử cái mới. Tuổi mụ 27 năm 2019 rơi vào cung Tam Địa Sát (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 4, 6, 25/12. Ngày Lộc của can Quý (ngày Tý) tháng này là 5, 17, 29/12 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Tam Nương) nên không dùng cho giao dịch lớn.
Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 6/10)
Tình cảm thực tế, hợp bàn chuyện nhà cửa, sính lễ, tính toán chi tiêu chung. Nền Tỷ Kiên: bạn bè chiếm nhiều thời gian hơn người thương — cân lại cho đều.
Hẹn hò, gặp mặt của tuổi Dậu tháng này dễ bị hoãn; linh hoạt thay vì trách móc. Mình là người cho đi nhiều; nhớ giữ thời gian cho bản thân. Tháng Tý gặp Thiên Hỷ của tuổi Dậu: dễ có tin vui, hợp tổ chức tiệc, mừng thọ, ra mắt.
Thế Hưu: dễ mệt, ít hứng gặp gỡ; dành thời gian nghỉ cùng người thân. Tuổi Dậu cần khoảng lặng; nói rõ với người thân để không bị hiểu là lạnh nhạt. Tuổi mụ 27 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2019 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).
Cưới hỏi: 21/12 (Thứ 7, điểm 9/10); 10/12 (Thứ 3, điểm 7/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 6, 10, 21/12. Ngày 9/12 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Thìn) nhưng không đạt chuẩn (phạm Nguyệt Kỵ) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 12/2019 tuổi Quý Dậu có những ngày tốt nào?
Có 5 ngày tốt (từ điểm 6/10): 4, 6, 10, 21 và 25/12; tốt nhất là 25/12 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 12/2019.
Tháng 12/2019 tuổi Quý Dậu nên tránh ngày nào?
Có 18 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 8 và 20/12 (ngày Mão xung tuổi Dậu):
- Xung tuổi (ngày Mão): 8/12 (ngày này còn là Tam Nương, Thọ Tử); 20/12 (ngày này còn là Thọ Tử).
- Bách Kỵ: 1, 2, 8, 9, 12, 13, 16, 17, 18, 20, 22, 24, 28, 30/12. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 12/2019.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 11, 15, 23, 27/12.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Quý Dậu. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 12/2019
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 01/2020 tuổi Quý Dậu sinh 1993 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 02/2020 tuổi Quý Dậu sinh 1993 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 12/2019 con giáp khác
- Tử vi tháng 12/2019 tuổi Giáp Tuất sinh 1994 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2019 tuổi Ất Hợi sinh 1995 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2019 tuổi Bính Tý sinh 1996 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2019 tuổi Đinh Sửu sinh 1997 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2019 tuổi Mậu Dần sinh 1998 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 12/2019 tuổi Kỷ Mão sinh 1999 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.