Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 09/2023 tuổi Quý Dậu sinh 1993 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Tân Dậu (nạp âm Thạch Lựu Mộc): từ Bạch Lộ 04:26 ngày 8/9 đến trước Hàn Lộ 20:15 ngày 8/10/2023. Ứng với phần lớn tháng 9 dương lịch và gần trọn tháng 8 âm lịch (15/9 – 14/10).
  • Ngày 1–7/9 còn thuộc tháng Canh Thân — điểm 8/10, xem bài tháng 8/2023.
  • Điểm tháng Tân Dậu cho tuổi Quý Dậu: điểm 4/10 — Kém. Công việc 6 điểm · Tài lộc 4 điểm · Tình duyên 3 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 9/2023): 3, 8, 9, 16, 24, 29/9. Tốt nhất: 8/9 (điểm 9/10).
  • Tránh: 6/9, 18/9, 30/9 (ngày Mão xung tuổi), cùng 15 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 9/2023 tuổi Quý Dậu tốt hay xấu?

Tháng Tân Dậu là tháng kém — điểm 4/10 với người tuổi Quý Dậu sinh năm 1993 (nạp âm Kiếm Phong Kim), chủ yếu vì chi Dậu tự hình với chi Dậu và can Tân là Thiên Ấn của can Quý.

  • Công việcđiểm 6/10
  • Tài lộcđiểm 4/10
  • Tình duyênđiểm 3/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Bạch Lộ (mở tháng Tân Dậu): 04:26 ngày 8/9/2023
  • Tiết Hàn Lộ (sang tháng Nhâm Tuất): 20:15 ngày 8/10/2023
  • Tháng 8 âm lịch: 15/9 – 14/10/2023
  • Tháng 9 dương lịch: 17/7 – 16/8 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 09/2023 với tuổi Quý Dậu

Yếu tốTuổi Quý DậuTháng Tân Dậu
Thiên canQuý — Âm ThủyTân — Âm Kim
Địa chiDậu — KimDậu — Kim
Tàng can chínhTân (Kim)Tân (Kim)
Nạp âmKiếm Phong Kim (Kim)Thạch Lựu Mộc (Mộc)
  • Can tháng – can tuổi: Can Tân của tháng SINH cho can Quý (cùng tính âm dương) — được tiếp sức về tinh thần, hợp học hỏi, suy xét; đừng để nghĩ nhiều mà chậm làm. Theo thập thần, can Tân là Thiên Ấn của can Quý.
  • Ngũ hành thiên can: Kim (tháng) với Thủy (tuổi): Kim sinh Thủy — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Dậu trùng và TỰ HÌNH với chi tuổi Dậu — hay tự làm khó mình: cân nhắc quá lâu rồi lại quyết vội.
  • Ngũ hành địa chi: Kim (tháng) với Kim (tuổi): cùng hành Kim — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
  • Nạp âm: Thạch Lựu Mộc với Kiếm Phong Kim: Nạp âm tuổi khắc nạp âm tháng — mình ở thế chủ động, hợp để quyết việc.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Dậu tàng can Tân — Thiên Ấn của can Quý, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Dậu là mùa Kim: mệnh Kim (nạp âm) ở thế Vượng — đang lúc mạnh nhất; chi Dậu (Kim) ở thế Vượng — con giáp gặp đúng mùa của mình, dễ bộc lộ điểm mạnh — chỉn chu, đâu ra đó.
  • Nền năm Quý Mão: Tháng nằm trong năm Quý Mão: chi năm Mão lục xung với chi tuổi Dậu (xung Thái Tuế) — cả năm nhiều biến động, tháng này cũng nên giữ nhịp.
  • Hạn năm của người sinh 1993: Tuổi mụ 31 năm 2023: không phạm Tam Tai, Kim Lâu hay Hoang Ốc.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángTân là Thiên Ấn của Quý[4]trung tính
Tàng can chi thángDậu tàng Tân (chính khí) — Thiên Ấn[4]trung tính
Quan hệ chiDậu tự hình Dậu[5]nghịch
Nạp âmKiếm Phong Kim với Thạch Lựu Mộc — mệnh chế được khí tháng[6]thuận cho việc, tiền; tình cảm dễ lấn át
Mùamệnh Kim ở thế Vượng trong mùa Kim[5]thuận
Chi tuổi trong mùaKim (chi Dậu) ở thế Vượng[5]thuận nhẹ
Nền nămnăm Quý Mão: Mão lục xung Dậu — xung Thái Tuếnghịch nhẹ
Hạn dân giantuổi mụ 31: không Tam Tai, không Kim Lâu, không Hoang Ốc ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 2 lớp thuận (nạp âm tuổi khắc tháng, mệnh ở thế Vượng), 2 lớp nghịch (chi tháng tự hình, năm xung Thái Tuế) — công việc điểm 6/10, tài lộc điểm 4/10, tình duyên điểm 3/10, chung điểm 4/10.

Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 6/10)

Tháng hợp chuẩn bị, lên kế hoạch, nghiên cứu kỹ trước khi làm; việc cần quyết nhanh nên dời.

Tháng Dậu tự hình với tuổi Dậu: dễ ôm việc rồi tự tạo áp lực; chia nhỏ mục tiêu, đừng đòi hoàn hảo ngay lần đầu. Nạp âm tuổi (Kiếm Phong Kim) khắc nạp âm tháng (Thạch Lựu Mộc): mình nắm thế chủ động, hợp quyết việc và đòi quyền lợi chính đáng.

Mệnh Kim gặp tháng Kim đang ở thế VƯỢNG: sức làm việc dồi dào, hợp gánh phần việc khó nhất. Con giáp Dậu gặp đúng mùa của mình: nét chỉn chu, đâu ra đó phát huy tốt, hợp đứng ra dẫn việc. Năm 2023 tuổi Quý Dậu không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Quý Dậu (theo bảng Ngày tốt tháng 9): 3/9 (Chủ nhật, điểm 10/10); 8/9 (Thứ 6, điểm 10/10); 16/9 (Thứ 7, điểm 9/10); 9/9 (Thứ 7, điểm 8/10).

Tài lộc và tiền bạc — Kém (điểm 4/10)

Tiền bạc cần tính kỹ, tránh do dự quá lâu mà lỡ ngày đẹp đã chọn.

Tuổi Dậu tránh quyết định tài chính theo cảm xúc nhất thời trong tháng Dậu, nhất là mua sắm để giải tỏa. Kiếm Phong Kim chế ngự được Thạch Lựu Mộc: có khả năng "thu về" — đòi nợ, chốt lãi, thương lượng giá có lợi cho mình.

Mệnh vượng giữ được tiền — hợp tích lũy hơn là tiêu vào thứ chưa cần. Tuổi Dậu đang tự tin, dễ quyết chi nhanh — kiểm lại một lượt trước khoản lớn. Tuổi mụ 31 năm 2023 rơi vào cung Tứ Tấn Tài, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 3, 8, 9/9. Ngày Lộc của can Quý (ngày Tý) tháng này là 3, 15, 27/9; trong đó 3/9 là ngày tốt, còn 15, 27/9 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Tam Nương).

Tình duyên và các mối quan hệ — Cần thận trọng (điểm 3/10)

Hơi trầm, ít hứng thú tiệc tùng; lễ nhỏ, ấm cúng hợp hơn lễ lớn.

Tự hình khiến tuổi Dậu hay suy diễn một mình; hỏi thẳng thay vì đoán ý người kia. Mình dễ lấn lướt người kia; nhường một bước để giữ hòa khí.

Mệnh vượng dễ thành cứng; bớt một chút cái tôi để người kia dễ gần. Tuổi Dậu được chú ý nhiều hơn thường lệ; chân thành là đủ, không cần phô trương. Tuổi mụ 31 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2023 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).

Cưới hỏi: 16/9 (Thứ 7, điểm 9/10); 9/9 (Thứ 7, điểm 8/10); 29/9 (Thứ 6, điểm 7/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 8, 16/9. Ngày 7, 19/9 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Thìn) nhưng không đạt chuẩn (phạm Nguyệt Kỵ, Sát Chủ) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 9/2023 tuổi Quý Dậu có những ngày tốt nào?

Có 6 ngày tốt (từ điểm 6/10): 3, 8, 9, 16, 24 và 29/9; tốt nhất là 8/9 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 9/2023.

Tháng 9/2023 tuổi Quý Dậu nên tránh ngày nào?

Có 18 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 6, 18 và 30/9 (ngày Mão xung tuổi Dậu):

  • Xung tuổi (ngày Mão): 6/9 (ngày này còn là Tam Nương); 18/9; 30/9 (ngày này còn là Trùng Tang).
  • Bách Kỵ: 2, 4, 6, 7, 10, 11, 13, 17, 19, 20, 21, 22, 27, 28, 30/9. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 9/2023.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 5, 15/9.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Quý Dậu. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 9/2023

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 09/2023 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.