Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 11/2021 tuổi Quý Hợi sinh 1983 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Kỷ Hợi (nạp âm Bình Địa Mộc): từ Lập Đông 11:58 ngày 7/11 đến trước Đại Tuyết 04:57 ngày 7/12/2021. Ứng với phần lớn tháng 11 dương lịch và gần trọn tháng 10 âm lịch (5/11 – 3/12).
  • Ngày 1–6/11 còn thuộc tháng Mậu Tuất — điểm 7/10, xem bài tháng 10/2021.
  • Điểm tháng Kỷ Hợi cho tuổi Quý Hợi: điểm 3/10 — Cần thận trọng. Công việc 3 điểm · Tài lộc 2 điểm · Tình duyên 3 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 11/2021): 3, 6, 12, 15, 21, 23, 24, 25/11. Tốt nhất: 15/11 (điểm 9/10).
  • Tránh: 5/11, 17/11, 29/11 (ngày Tỵ xung tuổi), cùng 16 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 11/2021 tuổi Quý Hợi tốt hay xấu?

Tháng Kỷ Hợi là tháng cần thận trọng — điểm 3/10 với người tuổi Quý Hợi sinh năm 1983 (nạp âm Đại Hải Thủy), chủ yếu vì can Kỷ là Thất Sát của can Quý và chi Hợi tự hình với chi Hợi.

  • Công việcđiểm 3/10
  • Tài lộcđiểm 2/10
  • Tình duyênđiểm 3/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Lập Đông (mở tháng Kỷ Hợi): 11:58 ngày 7/11/2021
  • Tiết Đại Tuyết (sang tháng Canh Tý): 04:57 ngày 7/12/2021
  • Tháng 10 âm lịch: 5/11 – 3/12/2021
  • Tháng 11 dương lịch: 27/9 – 26/10 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 11/2021 với tuổi Quý Hợi

Yếu tốTuổi Quý HợiTháng Kỷ Hợi
Thiên canQuý — Âm ThủyKỷ — Âm Thổ
Địa chiHợi — ThủyHợi — Thủy
Tàng can chínhNhâm (Thủy)Nhâm (Thủy)
Nạp âmĐại Hải Thủy (Thủy)Bình Địa Mộc (Mộc)
  • Can tháng – can tuổi: Can Kỷ khắc can Quý — áp lực từ bên ngoài, nên giữ nhịp và tránh đối đầu. Theo thập thần, can Kỷ là Thất Sát của can Quý.
  • Ngũ hành thiên can: Thổ (tháng) với Thủy (tuổi): Thổ khắc Thủy — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Hợi trùng và TỰ HÌNH với chi tuổi Hợi — hay tự làm khó mình: cân nhắc quá lâu rồi lại quyết vội.
  • Ngũ hành địa chi: Thủy (tháng) với Thủy (tuổi): cùng hành Thủy — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
  • Nạp âm: Bình Địa Mộc với Đại Hải Thủy: Nạp âm tuổi sinh cho nạp âm tháng — mình là người cho đi, nhớ giữ sức cho bản thân.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Hợi tàng can Nhâm — Kiếp Tài của can Quý, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Hợi là mùa Thủy: mệnh Thủy (nạp âm) ở thế Vượng — đang lúc mạnh nhất; chi Hợi (Thủy) ở thế Vượng — con giáp gặp đúng mùa của mình, dễ bộc lộ điểm mạnh — điềm đạm, rộng lượng.
  • Nền năm Tân Sửu: Tháng nằm trong năm Tân Sửu: chi năm Sửu bán hội với chi tuổi Hợi.
  • Hạn năm của người sinh 1983: Tuổi mụ 39 năm 2021: phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángKỷ là Thất Sát của Quý[4]nghịch
Tàng can chi thángHợi tàng Nhâm (chính khí) — Kiếp Tài[4]nghịch
Quan hệ chiHợi tự hình Hợi[5]nghịch
Nạp âmĐại Hải Thủy với Bình Địa Mộc — mệnh sinh cho khí tháng (hao)[6]nghịch nhẹ
Mùamệnh Thủy ở thế Vượng trong mùa Thủy[5]thuận
Chi tuổi trong mùaThủy (chi Hợi) ở thế Vượng[5]thuận nhẹ
Nền nămnăm Tân Sửu: Sửu bán hội Hợikhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 39: phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 1 lớp thuận (mệnh ở thế Vượng), 4 lớp nghịch (chi tháng tự hình, nạp âm tuổi sinh tháng, can tháng Thất Sát, tàng can Kiếp Tài) — công việc điểm 3/10, tài lộc điểm 2/10, tình duyên điểm 3/10, chung điểm 3/10.

Công việc và sự nghiệp — Cần thận trọng (điểm 3/10)

Tháng nhiều sức ép và hạn chót; việc lớn nên chọn đúng ngày tốt, tránh khởi sự lúc gấp gáp. Bên dưới, chi tháng tàng Kiếp Tài: cạnh tranh ngầm, có người muốn giành phần — giữ kín kế hoạch chưa chốt.

Tháng Hợi tự hình với tuổi Hợi: dễ ôm việc rồi tự tạo áp lực; chia nhỏ mục tiêu, đừng đòi hoàn hảo ngay lần đầu. Nạp âm tuổi (Đại Hải Thủy) sinh cho nạp âm tháng (Bình Địa Mộc): bỏ nhiều công sức, dễ làm nhiều hơn phần được ghi nhận.

Bù lại, mệnh Thủy gặp tháng Thủy đang ở thế VƯỢNG: sức làm việc dồi dào, hợp gánh phần việc khó nhất. Con giáp Hợi gặp đúng mùa của mình: nét điềm đạm, rộng lượng phát huy tốt, hợp đứng ra dẫn việc. Năm 2021 tuổi Quý Hợi không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Quý Hợi (theo bảng Ngày tốt tháng 11): 6/11 (Thứ 7, điểm 10/10); 15/11 (Thứ 2, điểm 10/10); 21/11 (Chủ nhật, điểm 10/10); 25/11 (Thứ 5, điểm 9/10).

Tài lộc và tiền bạc — Cần thận trọng (điểm 2/10)

Dễ phát sinh chi phí ngoài kế hoạch — dự trù dư cho các việc như sửa nhà, động thổ. Nền Kiếp Tài: dễ hao vì hùn hạp, đỏ đen, cho mượn — tháng không hợp đầu cơ.

Tuổi Hợi tránh quyết định tài chính theo cảm xúc nhất thời trong tháng Hợi, nhất là mua sắm để giải tỏa. Đại Hải Thủy tiết khí sang Bình Địa Mộc: tiền dễ chảy ra vì người khác (giúp đỡ, quà cáp, hiếu hỉ); đặt hạn mức từ trước.

Bù lại, mệnh vượng giữ được tiền — hợp tích lũy hơn là tiêu vào thứ chưa cần. Tuổi Hợi đang tự tin, dễ quyết chi nhanh — kiểm lại một lượt trước khoản lớn. Tuổi mụ 39 năm 2021 rơi vào cung Lục Hoang Ốc (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 6, 15, 21/11. Ngày Lộc của can Quý (ngày Tý) tháng này là 12, 24/11 — đều là ngày tốt, hợp nhận tiền, gửi tiết kiệm, bắt đầu một khoản tích lũy.

Tình duyên và các mối quan hệ — Cần thận trọng (điểm 3/10)

Dễ căng thẳng trong nhà; lễ lạt nên giữ đơn giản, tránh tổ chức rình rang. Nền Kiếp Tài: cẩn thận người thứ ba hoặc sự so bì trong nhóm bạn.

Tự hình khiến tuổi Hợi hay suy diễn một mình; hỏi thẳng thay vì đoán ý người kia. Mình là người cho đi nhiều; nhớ giữ thời gian cho bản thân.

Bù lại, mệnh vượng dễ thành cứng; bớt một chút cái tôi để người kia dễ gần. Tuổi Hợi được chú ý nhiều hơn thường lệ; chân thành là đủ, không cần phô trương. Tuổi mụ 39 phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng): nếu tính chuyện cưới trong năm 2021 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.

Cưới hỏi: 15/11 (Thứ 2, điểm 10/10); 21/11 (Chủ nhật, điểm 10/10); 3/11 (Thứ 4, điểm 7/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 3, 15/11. Ngày 2, 14, 26/11 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Dần) nhưng không đạt chuẩn (phạm Thọ Tử, Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 11/2021 tuổi Quý Hợi có những ngày tốt nào?

Có 8 ngày tốt (từ điểm 6/10): 3, 6, 12, 15, 21, 23, 24 và 25/11; tốt nhất là 15/11 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 11/2021.

Tháng 11/2021 tuổi Quý Hợi nên tránh ngày nào?

Có 20 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 5, 17 và 29/11 (ngày Tỵ xung tuổi Hợi):

  • Xung tuổi (ngày Tỵ): 5/11; 17/11 (ngày này còn là Tam Nương); 29/11.
  • Bách Kỵ: 1, 2, 7, 8, 9, 10, 11, 16, 17, 18, 20, 22, 26, 27, 28, 30/11. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 11/2021.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 4, 19/11.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Quý Hợi. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 11/2021

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 11/2021 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.