Tử vi tháng 07/2024 tuổi Quý Mão sinh 1963 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Tân Mùi (nạp âm Lộ Bàng Thổ): từ Tiểu Thử 21:19 ngày 6/7 đến trước Lập Thu 07:09 ngày 7/8/2024. Ứng với phần lớn tháng 7 dương lịch và gần trọn tháng 6 âm lịch (6/7 – 3/8).
- Ngày 1–5/7 còn thuộc tháng Canh Ngọ — điểm 7/10, xem bài tháng 6/2024.
- Điểm tháng Tân Mùi cho tuổi Quý Mão: điểm 8/10 — Rất thuận. Công việc 9 điểm · Tài lộc 7 điểm · Tình duyên 8 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 7/2024): 9, 13, 16, 22, 25, 26, 30/7. Tốt nhất: 22/7 (điểm 10/10).
- Tránh: 8/7, 20/7 (ngày Dậu xung tuổi), cùng 15 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 7/2024 tuổi Quý Mão tốt hay xấu?
Tháng Tân Mùi là tháng rất thuận — điểm 8/10 với người tuổi Quý Mão sinh năm 1963 (nạp âm Kim Bạch Kim), chủ yếu vì chi Mùi tam hợp với chi Mão và nạp âm Lộ Bàng Thổ sinh cho Kim Bạch Kim.
- Công việcđiểm 9/10
- Tài lộcđiểm 7/10
- Tình duyênđiểm 8/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Tiểu Thử (mở tháng Tân Mùi): 21:19 ngày 6/7/2024
- Tiết Lập Thu (sang tháng Nhâm Thân): 07:09 ngày 7/8/2024
- Tháng 6 âm lịch: 6/7 – 3/8/2024
- Tháng 7 dương lịch: 26/5 – 26/6 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 07/2024 với tuổi Quý Mão
| Yếu tố | Tuổi Quý Mão | Tháng Tân Mùi |
|---|---|---|
| Thiên can | Quý — Âm Thủy | Tân — Âm Kim |
| Địa chi | Mão — Mộc | Mùi — Thổ |
| Tàng can chính | Ất (Mộc) | Kỷ (Thổ) |
| Nạp âm | Kim Bạch Kim (Kim) | Lộ Bàng Thổ (Thổ) |
- Can tháng – can tuổi: Can Tân của tháng SINH cho can Quý (cùng tính âm dương) — được tiếp sức về tinh thần, hợp học hỏi, suy xét; đừng để nghĩ nhiều mà chậm làm. Theo thập thần, can Tân là Thiên Ấn của can Quý.
- Ngũ hành thiên can: Kim (tháng) với Thủy (tuổi): Kim sinh Thủy — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Mùi TAM HỢP với chi tuổi Mão — cùng một cục khí, tháng dễ gặp người cùng chí hướng và được kéo lên.
- Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Mộc (tuổi): Mộc khắc Thổ — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
- Nạp âm: Lộ Bàng Thổ với Kim Bạch Kim: Nạp âm tháng sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.
- Tàng can của chi tháng: Chi Mùi tàng can Kỷ — Thất Sát của can Quý, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Mùi là mùa Thổ: mệnh Kim (nạp âm) ở thế Tướng — được mùa nâng lên; chi Mão (Mộc) ở thế Tù — con giáp bị giữ chân, nét khéo léo, biết dung hòa khó thi triển trọn vẹn.
- Nền năm Giáp Thìn: Tháng nằm trong năm Giáp Thìn: chi năm Thìn lục hại với chi tuổi Mão.
- Hạn năm của người sinh 1963: Tuổi mụ 62 năm 2024: phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Tân là Thiên Ấn của Quý[4] | trung tính |
| Tàng can chi tháng | Mùi tàng Kỷ (chính khí) — Thất Sát[4] | nghịch |
| Quan hệ chi | Mùi tam hợp Mão[5] | thuận |
| Nạp âm | Kim Bạch Kim với Lộ Bàng Thổ — nạp âm tháng sinh mệnh[6] | thuận |
| Mùa | mệnh Kim ở thế Tướng trong mùa Thổ[5] | thuận |
| Chi tuổi trong mùa | Mộc (chi Mão) ở thế Tù[5] | làm vừa sức |
| Nền năm | năm Giáp Thìn: Thìn lục hại Mão | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 62: phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 3 lớp thuận (chi tháng tam hợp, nạp âm tháng sinh tuổi, mệnh ở thế Tướng), 1 lớp nghịch (tàng can Thất Sát) — công việc điểm 9/10, tài lộc điểm 7/10, tình duyên điểm 8/10, chung điểm 8/10.
Chú thích về mùa. Mùi là tháng cuối hạ. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 20/7 – 6/8 năm nay.[5]
- Nửa đầu tháng, khí Hỏa còn vượng: mệnh Kim ở thế Tử.
- Từ khoảng 20/7, Thổ dụng sự: mệnh Kim ở thế Tướng.
Bài chấm theo thế Tướng (cách giản lược: cả tháng Mùi là Thổ).
Công việc và sự nghiệp — Rất thuận (điểm 9/10)
Tháng hợp chuẩn bị, lên kế hoạch, nghiên cứu kỹ trước khi làm; việc cần quyết nhanh nên dời. Bên dưới, chi tháng tàng Thất Sát: áp lực, hạn chót, đối thủ mạnh — lợi cho người quyết đoán, bất lợi cho người do dự.
Tháng Mùi cùng cục tam hợp với tuổi Mão: có người cùng phe, dự án làm theo nhóm ra kết quả nhanh hơn làm một mình. Nạp âm tháng (Lộ Bàng Thổ) sinh cho nạp âm tuổi (Kim Bạch Kim): có người nâng đỡ phía sau, hợp học thêm hoặc nhận việc mới.
Mệnh Kim ở thế TƯỚNG, được khí Thổ của tháng nâng lên: hợp nhận vai trò mới, người khác dễ tin giao việc. Con giáp Mão bị mùa giữ chân: nét khéo léo, biết dung hòa khó thi triển trọn, nên đi đường vòng thay vì đối đầu. Năm 2024 tuổi Quý Mão không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Quý Mão (theo bảng Ngày tốt tháng 7): 9/7 (Thứ 3, điểm 10/10); 22/7 (Thứ 2, điểm 10/10); 26/7 (Thứ 6, điểm 10/10); 16/7 (Thứ 3, điểm 9/10).
Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 7/10)
Tiền bạc cần tính kỹ, tránh do dự quá lâu mà lỡ ngày đẹp đã chọn. Nền Thất Sát: chi phí phát sinh vì sự cố; bảo trì, mua bảo hiểm trước khi hỏng.
Tiền của tuổi Mão tháng này đến qua quan hệ — khách được giới thiệu, cơ hội được chia sẻ, hợp tác góp sức đều có lời. Khí Lộ Bàng Thổ nuôi mệnh Kim Bạch Kim — tiền đến từ nguồn quen, ít phải chạy vạy.
Thế Tướng: tiền vào theo đà, hợp mở thêm nguồn thu phụ. Tuổi Mão dễ bị kẹt tiền ở khâu thanh toán — theo sát các khoản phải thu. Tuổi mụ 62 năm 2024 rơi vào cung Nhì Nghi, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 9, 22, 26/7. Ngày Lộc của can Quý (ngày Tý) tháng này là 11, 23/7 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Tam Nương) nên không dùng cho giao dịch lớn.
Tình duyên và các mối quan hệ — Rất thuận (điểm 8/10)
Hơi trầm, ít hứng thú tiệc tùng; lễ nhỏ, ấm cúng hợp hơn lễ lớn. Nền Thất Sát: dễ nóng nảy, kiểm soát nhau; cho nhau khoảng thở.
Tam hợp Mão – Mùi mở rộng quan hệ tự nhiên: người độc thân dễ quen qua bạn bè chung, người có đôi hợp gặp gỡ gia đình hai bên. Được người nhà, người lớn quan tâm; hợp ra mắt, thăm hỏi.
Thế Tướng: dễ tạo thiện cảm, hợp chủ động hẹn gặp. Tuổi Mão dễ bực mình vì không được như ý; lùi một bước để giữ hòa khí. Tuổi mụ 62 phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản): nếu tính chuyện cưới trong năm 2024 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.
Cưới hỏi: 9/7 (Thứ 3, điểm 10/10); 22/7 (Thứ 2, điểm 10/10); 16/7 (Thứ 3, điểm 9/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 9, 22, 30/7. Ngày 21/7 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Tuất) nhưng không đạt chuẩn — không dùng cho việc lớn.
Tháng 7/2024 tuổi Quý Mão có những ngày tốt nào?
Có 7 ngày tốt (từ điểm 6/10): 9, 13, 16, 22, 25, 26 và 30/7; tốt nhất là 22/7 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 7/2024.
Tháng 7/2024 tuổi Quý Mão nên tránh ngày nào?
Có 16 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 8 và 20/7 (ngày Dậu xung tuổi Mão):
- Xung tuổi (ngày Dậu): 8/7 (ngày này còn là Tam Nương, Dương Công Kỵ); 20/7.
- Bách Kỵ: 2, 3, 8, 10, 12, 14, 15, 17, 18, 19, 23, 24, 27, 28, 29/7. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 7/2024.[7]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Quý Mão. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 7/2024
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 08/2024 tuổi Quý Mão sinh 1963 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 09/2024 tuổi Quý Mão sinh 1963 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 07/2024 con giáp khác
- Tử vi tháng 07/2024 tuổi Giáp Thìn sinh 1964 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 07/2024 tuổi Ất Tỵ sinh 1965 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 07/2024 tuổi Bính Ngọ sinh 1966 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 07/2024 tuổi Đinh Mùi sinh 1967 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 07/2024 tuổi Mậu Thân sinh 1968 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 07/2024 tuổi Kỷ Dậu sinh 1969 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.