Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 11/2023 tuổi Quý Mùi sinh 2003 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Quý Hợi (nạp âm Đại Hải Thủy): từ Lập Đông 23:35 ngày 7/11 đến trước Đại Tuyết 16:32 ngày 7/12/2023. Ứng với phần lớn tháng 11 dương lịch và gần trọn tháng 10 âm lịch (13/11 – 12/12).
  • Ngày 1–6/11 còn thuộc tháng Nhâm Tuất — điểm 4/10, xem bài tháng 10/2023.
  • Điểm tháng Quý Hợi cho tuổi Quý Mùi: điểm 8/10 — Rất thuận. Công việc 8 điểm · Tài lộc 7 điểm · Tình duyên 8 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 11/2023): 13, 23, 28, 29/11. Tốt nhất: 13/11 (điểm 10/10).
  • Tránh: 3/11, 15/11, 27/11 (ngày Sửu xung tuổi), cùng 16 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 11/2023 tuổi Quý Mùi tốt hay xấu?

Tháng Quý Hợi là tháng rất thuận — điểm 8/10 với người tuổi Quý Mùi sinh năm 2003 (nạp âm Dương Liễu Mộc), chủ yếu vì chi Hợi tam hợp với chi Mùi và nạp âm Đại Hải Thủy sinh cho Dương Liễu Mộc.

  • Công việcđiểm 8/10
  • Tài lộcđiểm 7/10
  • Tình duyênđiểm 8/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Lập Đông (mở tháng Quý Hợi): 23:35 ngày 7/11/2023
  • Tiết Đại Tuyết (sang tháng Giáp Tý): 16:32 ngày 7/12/2023
  • Tháng 10 âm lịch: 13/11 – 12/12/2023
  • Tháng 11 dương lịch: 18/9 – 18/10 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 11/2023 với tuổi Quý Mùi

Yếu tốTuổi Quý MùiTháng Quý Hợi
Thiên canQuý — Âm ThủyQuý — Âm Thủy
Địa chiMùi — ThổHợi — Thủy
Tàng can chínhKỷ (Thổ)Nhâm (Thủy)
Nạp âmDương Liễu Mộc (Mộc)Đại Hải Thủy (Thủy)
  • Can tháng – can tuổi: Can Quý cùng hành, cùng tính với can Quý — có bạn đồng hành, hợp làm việc nhóm; chia phần rõ ràng ngay từ đầu. Theo thập thần, can Quý là Tỷ Kiên của can Quý.
  • Ngũ hành thiên can: Thủy (tháng) với Thủy (tuổi): cùng hành Thủy — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Hợi TAM HỢP với chi tuổi Mùi — cùng một cục khí, tháng dễ gặp người cùng chí hướng và được kéo lên.
  • Ngũ hành địa chi: Thủy (tháng) với Thổ (tuổi): Thổ khắc Thủy — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
  • Nạp âm: Đại Hải Thủy với Dương Liễu Mộc: Nạp âm tháng sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Hợi tàng can Nhâm — Kiếp Tài của can Quý, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Hợi là mùa Thủy: mệnh Mộc (nạp âm) ở thế Tướng — được mùa nâng lên; chi Mùi (Thổ) ở thế Tù — con giáp bị giữ chân, nét đôn hậu, giữ được lòng người khó thi triển trọn vẹn.
  • Nền năm Quý Mão: Tháng nằm trong năm Quý Mão: chi năm Mão tam hợp với chi tuổi Mùi.
  • Hạn năm của người sinh 2003: Tuổi mụ 21 năm 2023: phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Tam Địa Sát — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángQuý là Tỷ Kiên của Quý[4]thuận nhẹ
Tàng can chi thángHợi tàng Nhâm (chính khí) — Kiếp Tài[4]nghịch
Quan hệ chiHợi tam hợp Mùi[5]thuận
Nạp âmDương Liễu Mộc với Đại Hải Thủy — nạp âm tháng sinh mệnh[6]thuận
Mùamệnh Mộc ở thế Tướng trong mùa Thủy[5]thuận
Chi tuổi trong mùaThổ (chi Mùi) ở thế Tù[5]làm vừa sức
Nền nămnăm Quý Mão: Mão tam hợp Mùikhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 21: phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng), Hoang Ốc cung Tam Địa Sát ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 4 lớp thuận (chi tháng tam hợp, nạp âm tháng sinh tuổi, can tháng Tỷ Kiên, mệnh ở thế Tướng), 1 lớp nghịch (tàng can Kiếp Tài) — công việc điểm 8/10, tài lộc điểm 7/10, tình duyên điểm 8/10, chung điểm 8/10.

Công việc và sự nghiệp — Rất thuận (điểm 8/10)

Tháng hợp làm việc theo nhóm, bàn bạc cùng người ngang hàng; việc lớn nên có người cùng gánh. Bên dưới, chi tháng tàng Kiếp Tài: cạnh tranh ngầm, có người muốn giành phần — giữ kín kế hoạch chưa chốt.

Tháng Hợi cùng cục tam hợp với tuổi Mùi: có người cùng phe, dự án làm theo nhóm ra kết quả nhanh hơn làm một mình. Nạp âm tháng (Đại Hải Thủy) sinh cho nạp âm tuổi (Dương Liễu Mộc): có người nâng đỡ phía sau, hợp học thêm hoặc nhận việc mới.

Mệnh Mộc ở thế TƯỚNG, được khí Thủy của tháng nâng lên: hợp nhận vai trò mới, người khác dễ tin giao việc. Con giáp Mùi bị mùa giữ chân: nét đôn hậu, giữ được lòng người khó thi triển trọn, nên đi đường vòng thay vì đối đầu. Năm 2023 tuổi Quý Mùi không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Quý Mùi (theo bảng Ngày tốt tháng 11): 13/11 (Thứ 2, điểm 10/10); 23/11 (Thứ 5, điểm 10/10); 29/11 (Thứ 4, điểm 10/10); 28/11 (Thứ 3, điểm 8/10).

Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 7/10)

Thu chi trong tháng dễ dính khoản chung với bạn bè, anh em — rõ ràng từ đầu thì không mất lòng. Nền Kiếp Tài: dễ hao vì hùn hạp, đỏ đen, cho mượn — tháng không hợp đầu cơ.

Tiền của tuổi Mùi tháng này đến qua quan hệ — khách được giới thiệu, cơ hội được chia sẻ, hợp tác góp sức đều có lời. Khí Đại Hải Thủy nuôi mệnh Dương Liễu Mộc — tiền đến từ nguồn quen, ít phải chạy vạy.

Thế Tướng: tiền vào theo đà, hợp mở thêm nguồn thu phụ. Tuổi Mùi dễ bị kẹt tiền ở khâu thanh toán — theo sát các khoản phải thu. Tuổi mụ 21 năm 2023 rơi vào cung Tam Địa Sát (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 13, 23, 29/11. Ngày Lộc của can Quý (ngày Tý) tháng này là 2, 14, 26/11 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Nguyệt Kỵ) nên không dùng cho giao dịch lớn.

Tình duyên và các mối quan hệ — Rất thuận (điểm 8/10)

Chuyện tình cảm êm, hợp gặp gỡ qua bạn bè hơn là tự tìm. Nền Kiếp Tài: cẩn thận người thứ ba hoặc sự so bì trong nhóm bạn.

Tam hợp Mùi – Hợi mở rộng quan hệ tự nhiên: người độc thân dễ quen qua bạn bè chung, người có đôi hợp gặp gỡ gia đình hai bên. Được người nhà, người lớn quan tâm; hợp ra mắt, thăm hỏi.

Thế Tướng: dễ tạo thiện cảm, hợp chủ động hẹn gặp. Tuổi Mùi dễ bực mình vì không được như ý; lùi một bước để giữ hòa khí. Tuổi mụ 21 phạm Kim Lâu Thê (hại vợ/chồng): nếu tính chuyện cưới trong năm 2023 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.

Cưới hỏi: 23/11 (Thứ 5, điểm 10/10); 29/11 (Thứ 4, điểm 10/10); 28/11 (Thứ 3, điểm 8/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 13, 29/11. Ngày 8, 20/11 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Ngọ) nhưng không đạt chuẩn (phạm Dương Công Kỵ, Trùng Tang) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 11/2023 tuổi Quý Mùi có những ngày tốt nào?

Có 4 ngày tốt (từ điểm 6/10): 13, 23, 28 và 29/11; tốt nhất là 13/11 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 11/2023.

Tháng 11/2023 tuổi Quý Mùi nên tránh ngày nào?

Có 20 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 3, 15 và 27/11 (ngày Sửu xung tuổi Mùi):

  • Xung tuổi (ngày Sửu): 3/11 (ngày này còn là Sát Chủ); 15/11 (ngày này còn là Tam Nương); 27/11.
  • Bách Kỵ: 1, 3, 4, 5, 6, 8, 10, 15, 17, 18, 19, 20, 22, 25, 26, 30/11. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 11/2023.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 7, 9, 21/11.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Quý Mùi. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 11/2023

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 11/2023 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.