Tử vi tháng 04/2025 tuổi Quý Mùi sinh 2003 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Canh Thìn (nạp âm Bạch Lạp Kim): từ Thanh Minh 19:48 ngày 4/4 đến trước Lập Hạ 12:57 ngày 5/5/2025. Ứng với phần lớn tháng 4 dương lịch và gần trọn tháng 3 âm lịch (29/3 – 27/4).
- Ngày 1–3/4 còn thuộc tháng Kỷ Mão — điểm 8/10, xem bài tháng 3/2025.
- Điểm tháng Canh Thìn cho tuổi Quý Mùi: điểm 6/10 — Thuận. Công việc 7 điểm · Tài lộc 5 điểm · Tình duyên 6 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 4/2025): 3, 8, 13, 16, 18, 22, 27, 28, 29/4. Tốt nhất: 16/4 (điểm 7/10).
- Tránh: 2/4, 14/4, 26/4 (ngày Sửu xung tuổi), cùng 13 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 4/2025 tuổi Quý Mùi tốt hay xấu?
Tháng Canh Thìn là tháng thuận — điểm 6/10 với người tuổi Quý Mùi sinh năm 2003 (nạp âm Dương Liễu Mộc), chủ yếu vì can Canh là Chính Ấn của can Quý và nạp âm Bạch Lạp Kim khắc Dương Liễu Mộc.
- Công việcđiểm 7/10
- Tài lộcđiểm 5/10
- Tình duyênđiểm 6/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Thanh Minh (mở tháng Canh Thìn): 19:48 ngày 4/4/2025
- Tiết Lập Hạ (sang tháng Tân Tỵ): 12:57 ngày 5/5/2025
- Tháng 3 âm lịch: 29/3 – 27/4/2025
- Tháng 4 dương lịch: 4/3 – 3/4 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 04/2025 với tuổi Quý Mùi
| Yếu tố | Tuổi Quý Mùi | Tháng Canh Thìn |
|---|---|---|
| Thiên can | Quý — Âm Thủy | Canh — Dương Kim |
| Địa chi | Mùi — Thổ | Thìn — Thổ |
| Tàng can chính | Kỷ (Thổ) | Mậu (Thổ) |
| Nạp âm | Dương Liễu Mộc (Mộc) | Bạch Lạp Kim (Kim) |
- Can tháng – can tuổi: Can Canh của tháng SINH cho can Quý — được tiếp sức, người trên và hoàn cảnh nâng đỡ. Theo thập thần, can Canh là Chính Ấn của can Quý.
- Ngũ hành thiên can: Kim (tháng) với Thủy (tuổi): Kim sinh Thủy — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Thìn và chi tuổi Mùi không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
- Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Thổ (tuổi): cùng hành Thổ — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
- Nạp âm: Bạch Lạp Kim với Dương Liễu Mộc: Nạp âm tháng khắc nạp âm tuổi — nền khí ép lại, nên làm ít mà chắc.
- Tàng can của chi tháng: Chi Thìn tàng can Mậu — Chính Quan của can Quý, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Thìn là mùa Thổ: mệnh Mộc (nạp âm) ở thế Tù — khắc mùa nên bị giữ chân, khó xoay xở; chi Mùi (Thổ) ở thế Vượng — con giáp gặp đúng mùa của mình, dễ bộc lộ điểm mạnh — đôn hậu, giữ được lòng người.
- Nền năm Ất Tỵ: Tháng nằm trong năm Ất Tỵ: chi năm Tỵ bán hội với chi tuổi Mùi.
- Hạn năm của người sinh 2003: Tuổi mụ 23 năm 2025: phạm Tam Tai năm thứ 1, Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Canh là Chính Ấn của Quý[4] | thuận |
| Tàng can chi tháng | Thìn tàng Mậu (chính khí) — Chính Quan[4] | thuận |
| Quan hệ chi | Thìn – Mùi không hợp, không xung[5] | trung tính |
| Nạp âm | Dương Liễu Mộc với Bạch Lạp Kim — nạp âm tháng khắc mệnh[6] | nghịch |
| Mùa | mệnh Mộc ở thế Tù trong mùa Thổ[5] | nghịch nhẹ |
| Chi tuổi trong mùa | Thổ (chi Mùi) ở thế Vượng[5] | thuận nhẹ |
| Nền năm | năm Ất Tỵ: Tỵ bán hội Mùi | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 23: phạm Tam Tai năm thứ 1, Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử ○ | nghịch nhẹ |
Cộng các lớp trên: 2 lớp thuận (can tháng Chính Ấn, tàng can Chính Quan), 3 lớp nghịch (nạp âm tháng khắc tuổi, Tam Tai, mệnh ở thế Tù) — công việc điểm 7/10, tài lộc điểm 5/10, tình duyên điểm 6/10, chung điểm 6/10.
Chú thích về mùa. Thìn là tháng cuối xuân. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 17/4 – 4/5 năm nay.[5]
- Nửa đầu tháng, khí Mộc còn vượng: mệnh Mộc ở thế Vượng.
- Từ khoảng 17/4, Thổ dụng sự: mệnh Mộc ở thế Tù.
Bài chấm theo thế Tù (cách giản lược: cả tháng Thìn là Thổ).
Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 7/10)
Tháng được nâng đỡ: hợp nhận việc mới, học thêm, nhờ người có kinh nghiệm dẫn dắt. Bên dưới, chi tháng tàng Chính Quan: được giao trách nhiệm, được cấp trên để mắt — làm đúng quy trình sẽ được ghi nhận.
Tháng Thìn không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Mùi — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tháng (Bạch Lạp Kim) khắc nạp âm tuổi (Dương Liễu Mộc): bị ép tiến độ, áp lực đến từ bên ngoài; làm ít mà chắc.
Mệnh Mộc ở thế TÙ — khắc khí Thổ của tháng nên bị giữ chân: việc đi chậm hơn dự tính, đừng ép tiến độ. Con giáp Mùi gặp đúng mùa của mình: nét đôn hậu, giữ được lòng người phát huy tốt, hợp đứng ra dẫn việc. Năm 2025 tuổi Quý Mùi đang trong Tam Tai (năm thứ 1): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Quý Mùi (theo bảng Ngày tốt tháng 4): 8/4 (Thứ 3, điểm 8/10); 13/4 (Chủ nhật, điểm 8/10); 27/4 (Chủ nhật, điểm 8/10); 18/4 (Thứ 6, điểm 7/10).
Tài lộc và tiền bạc — Trung bình (điểm 5/10)
Tài chính yên, có hậu thuẫn từ gia đình; hợp nhập trạch, sửa sang nhà cửa. Nền Chính Quan: thu nhập chính danh (lương, thưởng, hợp đồng) rõ ràng hơn các khoản phụ.
Tiền bạc của tuổi Mùi trong tháng Thìn đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Bạch Lạp Kim khắc Dương Liễu Mộc: chi phí phát sinh do hoàn cảnh (sức khỏe, sửa chữa, phí dịch vụ); dự trù dư ra 10–20%.
Thế Tù: tiền dễ bị kẹt (khoản chưa thu, vốn đọng); ưu tiên thu hồi hơn bỏ thêm vốn. Tuổi Mùi đang tự tin, dễ quyết chi nhanh — kiểm lại một lượt trước khoản lớn. Tuổi mụ 23 năm 2025 rơi vào cung Ngũ Thọ Tử (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 13, 18, 27/4. Ngày Lộc của can Quý (ngày Tý) tháng này là 1, 13, 25/4; trong đó 13/4 là ngày tốt, còn 1, 25/4 không dùng cho giao dịch lớn.
Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 6/10)
Gia đạo ấm, hợp các lễ có ông bà cha mẹ chứng kiến. Nền Chính Quan: hợp các bước nghiêm túc — ra mắt, hỏi cưới, đăng ký kết hôn.
Tình cảm tuổi Mùi tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Tâm trạng dễ nặng vì chuyện bên ngoài; đừng mang áp lực công việc về nhà.
Thế Tù: dễ bức bối; nói ra nhẹ nhàng thay vì dồn nén. Tuổi Mùi được chú ý nhiều hơn thường lệ; chân thành là đủ, không cần phô trương. Tuổi mụ 23 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2025 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).
Cưới hỏi: 8/4 (Thứ 3, điểm 8/10); 27/4 (Chủ nhật, điểm 8/10); 22/4 (Thứ 3, điểm 6/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 16, 28/4. Ngày 7, 19/4 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Ngọ) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 4/2025 tuổi Quý Mùi có những ngày tốt nào?
Có 9 ngày tốt (từ điểm 6/10): 3, 8, 13, 16, 18, 22, 27, 28 và 29/4; tốt nhất là 16/4 (điểm 7/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 4/2025.
Tháng 4/2025 tuổi Quý Mùi nên tránh ngày nào?
Có 16 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 2, 14 và 26/4 (ngày Sửu xung tuổi Mùi):
- Xung tuổi (ngày Sửu): 2/4 (ngày này còn là Nguyệt Kỵ, Sát Chủ); 14/4 (ngày này còn là Sát Chủ); 26/4 (ngày này còn là Sát Chủ).
- Bách Kỵ: 2, 4, 6, 10, 11, 12, 14, 15, 19, 20, 24, 26, 30/4. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 4/2025.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 9, 21, 23/4.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Quý Mùi. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 4/2025
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 05/2025 tuổi Quý Mùi sinh 2003 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 06/2025 tuổi Quý Mùi sinh 2003 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 04/2025 con giáp khác
- Tử vi tháng 04/2025 tuổi Giáp Thân sinh 2004 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 04/2025 tuổi Ất Dậu sinh 2005 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 04/2025 tuổi Bính Tuất sinh 2006 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 04/2025 tuổi Đinh Hợi sinh 2007 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 04/2025 tuổi Mậu Tý sinh 2008 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 04/2025 tuổi Kỷ Sửu sinh 2009 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.