Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 11/2025 tuổi Quý Mùi sinh 2003 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Đinh Hợi (nạp âm Ốc Thượng Thổ): từ Lập Đông 11:03 ngày 7/11 đến trước Đại Tuyết 04:04 ngày 7/12/2025. Ứng với phần lớn tháng 11 dương lịch và gần trọn tháng 10 âm lịch (20/11 – 19/12).
  • Ngày 1–6/11 còn thuộc tháng Bính Tuất — điểm 6/10, xem bài tháng 10/2025.
  • Điểm tháng Đinh Hợi cho tuổi Quý Mùi: điểm 8/10 — Rất thuận. Công việc 8 điểm · Tài lộc 8 điểm · Tình duyên 7 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 11/2025): 18, 30/11. Tốt nhất: 18/11 (điểm 10/10).
  • Tránh: 4/11, 16/11, 28/11 (ngày Sửu xung tuổi), cùng 17 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 11/2025 tuổi Quý Mùi tốt hay xấu?

Tháng Đinh Hợi là tháng rất thuận — điểm 8/10 với người tuổi Quý Mùi sinh năm 2003 (nạp âm Dương Liễu Mộc), chủ yếu vì chi Hợi tam hợp với chi Mùi và can Đinh là Thiên Tài của can Quý.

  • Công việcđiểm 8/10
  • Tài lộcđiểm 8/10
  • Tình duyênđiểm 7/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Lập Đông (mở tháng Đinh Hợi): 11:03 ngày 7/11/2025
  • Tiết Đại Tuyết (sang tháng Mậu Tý): 04:04 ngày 7/12/2025
  • Tháng 10 âm lịch: 20/11 – 19/12/2025
  • Tháng 11 dương lịch: 12/9 – 11/10 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 11/2025 với tuổi Quý Mùi

Yếu tốTuổi Quý MùiTháng Đinh Hợi
Thiên canQuý — Âm ThủyĐinh — Âm Hỏa
Địa chiMùi — ThổHợi — Thủy
Tàng can chínhKỷ (Thổ)Nhâm (Thủy)
Nạp âmDương Liễu Mộc (Mộc)Ốc Thượng Thổ (Thổ)
  • Can tháng – can tuổi: Can Quý khắc can Đinh (cùng tính âm dương) — mình chủ động nắm việc, có cơ hội thu về nhưng trồi sụt, nên chốt từng phần. Theo thập thần, can Đinh là Thiên Tài của can Quý.
  • Ngũ hành thiên can: Hỏa (tháng) với Thủy (tuổi): Thủy khắc Hỏa — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Hợi TAM HỢP với chi tuổi Mùi — cùng một cục khí, tháng dễ gặp người cùng chí hướng và được kéo lên.
  • Ngũ hành địa chi: Thủy (tháng) với Thổ (tuổi): Thổ khắc Thủy — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
  • Nạp âm: Ốc Thượng Thổ với Dương Liễu Mộc: Nạp âm tuổi khắc nạp âm tháng — mình ở thế chủ động, hợp để quyết việc.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Hợi tàng can Nhâm — Kiếp Tài của can Quý, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Hợi là mùa Thủy: mệnh Mộc (nạp âm) ở thế Tướng — được mùa nâng lên; chi Mùi (Thổ) ở thế Tù — con giáp bị giữ chân, nét đôn hậu, giữ được lòng người khó thi triển trọn vẹn.
  • Nền năm Ất Tỵ: Tháng nằm trong năm Ất Tỵ: chi năm Tỵ bán hội với chi tuổi Mùi.
  • Hạn năm của người sinh 2003: Tuổi mụ 23 năm 2025: phạm Tam Tai năm thứ 1, Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángĐinh là Thiên Tài của Quý[4]thuận
Tàng can chi thángHợi tàng Nhâm (chính khí) — Kiếp Tài[4]nghịch
Quan hệ chiHợi tam hợp Mùi[5]thuận
Nạp âmDương Liễu Mộc với Ốc Thượng Thổ — mệnh chế được khí tháng[6]thuận cho việc, tiền; tình cảm dễ lấn át
Mùamệnh Mộc ở thế Tướng trong mùa Thủy[5]thuận
Chi tuổi trong mùaThổ (chi Mùi) ở thế Tù[5]làm vừa sức
Nền nămnăm Ất Tỵ: Tỵ bán hội Mùikhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 23: phạm Tam Tai năm thứ 1, Hoang Ốc cung Ngũ Thọ Tử ○nghịch nhẹ

Cộng các lớp trên: 4 lớp thuận (chi tháng tam hợp, nạp âm tuổi khắc tháng, can tháng Thiên Tài, mệnh ở thế Tướng), 2 lớp nghịch (tàng can Kiếp Tài, Tam Tai) — công việc điểm 8/10, tài lộc điểm 8/10, tình duyên điểm 7/10, chung điểm 8/10.

Công việc và sự nghiệp — Rất thuận (điểm 8/10)

Tháng có cơ hội bất ngờ từ quan hệ rộng; hợp mở rộng kênh bán, đi gặp đối tác mới. Bên dưới, chi tháng tàng Kiếp Tài: cạnh tranh ngầm, có người muốn giành phần — giữ kín kế hoạch chưa chốt.

Tháng Hợi cùng cục tam hợp với tuổi Mùi: có người cùng phe, dự án làm theo nhóm ra kết quả nhanh hơn làm một mình. Nạp âm tuổi (Dương Liễu Mộc) khắc nạp âm tháng (Ốc Thượng Thổ): mình nắm thế chủ động, hợp quyết việc và đòi quyền lợi chính đáng.

Mệnh Mộc ở thế TƯỚNG, được khí Thủy của tháng nâng lên: hợp nhận vai trò mới, người khác dễ tin giao việc. Con giáp Mùi bị mùa giữ chân: nét đôn hậu, giữ được lòng người khó thi triển trọn, nên đi đường vòng thay vì đối đầu. Năm 2025 tuổi Quý Mùi đang trong Tam Tai (năm thứ 1): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Quý Mùi (theo bảng Ngày tốt tháng 11): 18/11 (Thứ 3, điểm 10/10); 30/11 (Chủ nhật, điểm 8/10).

Tài lộc và tiền bạc — Rất thuận (điểm 8/10)

Dễ có khoản thu ngoài dự tính nhưng cũng dễ tiêu nhanh — giữ lại một phần trước khi chi. Nền Kiếp Tài: dễ hao vì hùn hạp, đỏ đen, cho mượn — tháng không hợp đầu cơ.

Tiền của tuổi Mùi tháng này đến qua quan hệ — khách được giới thiệu, cơ hội được chia sẻ, hợp tác góp sức đều có lời. Dương Liễu Mộc chế ngự được Ốc Thượng Thổ: có khả năng "thu về" — đòi nợ, chốt lãi, thương lượng giá có lợi cho mình.

Thế Tướng: tiền vào theo đà, hợp mở thêm nguồn thu phụ. Tuổi Mùi dễ bị kẹt tiền ở khâu thanh toán — theo sát các khoản phải thu. Tuổi mụ 23 năm 2025 rơi vào cung Ngũ Thọ Tử (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 18, 30/11. Ngày Lộc của can Quý (ngày Tý) tháng này là 3, 15, 27/11 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Nguyệt Kỵ) nên không dùng cho giao dịch lớn.

Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 7/10)

Dễ gặp người mới; chuyện đã nghiêm túc thì nên giữ ranh giới rõ ràng. Nền Kiếp Tài: cẩn thận người thứ ba hoặc sự so bì trong nhóm bạn.

Tam hợp Mùi – Hợi mở rộng quan hệ tự nhiên: người độc thân dễ quen qua bạn bè chung, người có đôi hợp gặp gỡ gia đình hai bên. Mình dễ lấn lướt người kia; nhường một bước để giữ hòa khí.

Thế Tướng: dễ tạo thiện cảm, hợp chủ động hẹn gặp. Tuổi Mùi dễ bực mình vì không được như ý; lùi một bước để giữ hòa khí. Tuổi mụ 23 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2025 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).

Cưới hỏi: 18/11 (Thứ 3, điểm 10/10); 30/11 (Chủ nhật, điểm 8/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 18, 30/11. Ngày 9, 21/11 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Ngọ) nhưng không đạt chuẩn (phạm Trùng Tang) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 11/2025 tuổi Quý Mùi có những ngày tốt nào?

Có 2 ngày tốt (từ điểm 6/10): 18 và 30/11; tốt nhất là 18/11 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 11/2025.

Tháng 11/2025 tuổi Quý Mùi nên tránh ngày nào?

Có 21 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 4, 16 và 28/11 (ngày Sửu xung tuổi Mùi):

  • Xung tuổi (ngày Sửu): 4/11 (ngày này còn là Sát Chủ); 16/11 (ngày này còn là Tam Nương); 28/11.
  • Bách Kỵ: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 11, 12, 14, 16, 19, 22, 23, 24, 26, 29/11. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 11/2025.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 8, 10, 20/11.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Quý Mùi. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 11/2025

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 11/2025 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.