Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 08/2021 tuổi Quý Sửu sinh 1973 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Bính Thân (nạp âm Sơn Hạ Hỏa): từ Lập Thu 13:53 ngày 7/8 đến trước Bạch Lộ 16:52 ngày 7/9/2021. Ứng với phần lớn tháng 8 dương lịch và gần trọn tháng 7 âm lịch (8/8 – 6/9).
  • Ngày 1–6/8 còn thuộc tháng Ất Mùi — điểm 2/10, xem bài tháng 7/2021.
  • Điểm tháng Bính Thân cho tuổi Quý Sửu: điểm 6/10 — Thuận. Công việc 6 điểm · Tài lộc 6 điểm · Tình duyên 7 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 8/2021): 4, 8, 13, 18, 24, 26/8. Tốt nhất: 4/8 (điểm 10/10).
  • Tránh: 3/8, 15/8, 27/8 (ngày Mùi xung tuổi), cùng 13 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 8/2021 tuổi Quý Sửu tốt hay xấu?

Tháng Bính Thân là tháng thuận — điểm 6/10 với người tuổi Quý Sửu sinh năm 1973 (nạp âm Tang Đố Mộc), chủ yếu vì can Bính là Chính Tài của can Quý.

  • Công việcđiểm 6/10
  • Tài lộcđiểm 6/10
  • Tình duyênđiểm 7/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Lập Thu (mở tháng Bính Thân): 13:53 ngày 7/8/2021
  • Tiết Bạch Lộ (sang tháng Đinh Dậu): 16:52 ngày 7/9/2021
  • Tháng 7 âm lịch: 8/8 – 6/9/2021
  • Tháng 8 dương lịch: 23/6 – 24/7 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 08/2021 với tuổi Quý Sửu

Yếu tốTuổi Quý SửuTháng Bính Thân
Thiên canQuý — Âm ThủyBính — Dương Hỏa
Địa chiSửu — ThổThân — Kim
Tàng can chínhKỷ (Thổ)Canh (Kim)
Nạp âmTang Đố Mộc (Mộc)Sơn Hạ Hỏa (Hỏa)
  • Can tháng – can tuổi: Can Quý khắc can Bính — mình chủ động nắm việc, hợp để quyết đoán và thu về. Theo thập thần, can Bính là Chính Tài của can Quý.
  • Ngũ hành thiên can: Hỏa (tháng) với Thủy (tuổi): Thủy khắc Hỏa — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Thân và chi tuổi Sửu không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
  • Ngũ hành địa chi: Kim (tháng) với Thổ (tuổi): Thổ sinh Kim — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
  • Nạp âm: Sơn Hạ Hỏa với Tang Đố Mộc: Nạp âm tuổi sinh cho nạp âm tháng — mình là người cho đi, nhớ giữ sức cho bản thân.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Thân tàng can Canh — Chính Ấn của can Quý, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Thân là mùa Kim: mệnh Mộc (nạp âm) ở thế Tử — bị mùa khắc, yếu nhất trong năm; chi Sửu (Thổ) ở thế Hưu — con giáp đang nghỉ sức, nét bền bỉ, làm chắc từng bước tạm lắng xuống.
  • Nền năm Tân Sửu: Tháng nằm trong năm Tân Sửu: chi năm Sửu trùng chi tuổi với chi tuổi Sửu.
  • Hạn năm của người sinh 1973: Tuổi mụ 49 năm 2021: phạm Tam Tai năm thứ 3 — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
  • Thiên Hỷ: Tháng Thân gặp Thiên Hỷ của tuổi Sửu: dễ có tin vui, hợp tổ chức tiệc, mừng thọ, ra mắt.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángBính là Chính Tài của Quý[4]thuận
Tàng can chi thángThân tàng Canh (chính khí) — Chính Ấn[4]thuận
Quan hệ chiThân – Sửu không hợp, không xung[5]trung tính
Nạp âmTang Đố Mộc với Sơn Hạ Hỏa — mệnh sinh cho khí tháng (hao)[6]nghịch nhẹ
Mùamệnh Mộc ở thế Tử trong mùa Kim[5]nghịch nhẹ
Chi tuổi trong mùaThổ (chi Sửu) ở thế Hưu[5]trung tính
Thần sát thángThiên Hỷ ○thuận nhẹ
Nền nămnăm Tân Sửu: Sửu trùng chi tuổi Sửukhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 49: phạm Tam Tai năm thứ 3 ○nghịch nhẹ

Cộng các lớp trên: 3 lớp thuận (can tháng Chính Tài, tàng can Chính Ấn, Thiên Hỷ), 3 lớp nghịch (nạp âm tuổi sinh tháng, Tam Tai, mệnh ở thế Tử) — công việc điểm 6/10, tài lộc điểm 6/10, tình duyên điểm 7/10, chung điểm 6/10.

Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 6/10)

Tháng làm ăn chắc chắn: hợp chốt đơn, thu hồi công nợ, ký những việc đã chuẩn bị từ trước. Bên dưới, chi tháng tàng Chính Ấn: có người dìu dắt, hợp học chứng chỉ, xin ý kiến người đi trước.

Tháng Thân không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Sửu — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tuổi (Tang Đố Mộc) sinh cho nạp âm tháng (Sơn Hạ Hỏa): bỏ nhiều công sức, dễ làm nhiều hơn phần được ghi nhận.

Mệnh Mộc ở thế TỬ — bị khí Kim của tháng khắc, là lúc khí mệnh yếu nhất: giữ việc đang có, lùi việc cần tranh đoạt. Con giáp Sửu đang ở mùa nghỉ: nét bền bỉ, làm chắc từng bước tạm lắng, hợp rà soát và làm nốt việc cũ. Năm 2021 tuổi Quý Sửu đang trong Tam Tai (năm thứ 3): khởi sự lớn như mở công ty, đổi nghề nên chọn ngày thật kỹ hoặc lùi sang năm khác.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Quý Sửu (theo bảng Ngày tốt tháng 8): 4/8 (Thứ 4, điểm 10/10); 8/8 (Chủ nhật, điểm 10/10); 13/8 (Thứ 6, điểm 10/10); 26/8 (Thứ 5, điểm 10/10).

Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 6/10)

Tài lộc rõ ràng, hợp mua sắm tài sản, nhập hàng, khai trương cửa hàng. Nền Chính Ấn: có hậu thuẫn từ gia đình, tổ chức; tiền đến chậm mà chắc.

Tiền bạc của tuổi Sửu trong tháng Thân đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Tang Đố Mộc tiết khí sang Sơn Hạ Hỏa: tiền dễ chảy ra vì người khác (giúp đỡ, quà cáp, hiếu hỉ); đặt hạn mức từ trước.

Thế Tử: không hợp đầu tư, vay mượn; giữ tiền mặt dự phòng. Tuổi Sửu nên giữ nhịp tài chính quen thuộc, chưa phải lúc thử cái mới. Tuổi mụ 49 năm 2021 rơi vào cung Nhất Cát, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 4, 13, 26/8. Ngày Lộc của can Quý (ngày Tý) tháng này là 8, 20/8; trong đó 8/8 là ngày tốt, còn 20/8 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Tam Nương, Trùng Tang).

Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 7/10)

Tình cảm thực tế, hợp bàn chuyện nhà cửa, sính lễ, tính toán chi tiêu chung. Nền Chính Ấn: gia đình là chỗ dựa, hợp thăm ông bà cha mẹ.

Tình cảm tuổi Sửu tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Mình là người cho đi nhiều; nhớ giữ thời gian cho bản thân. Tháng Thân gặp Thiên Hỷ của tuổi Sửu: dễ có tin vui, hợp tổ chức tiệc, mừng thọ, ra mắt.

Thế Tử: tinh thần dễ xuống, cần người thân chia sẻ nhiều hơn. Tuổi Sửu cần khoảng lặng; nói rõ với người thân để không bị hiểu là lạnh nhạt. Tuổi mụ 49 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2021 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).

Cưới hỏi: 8/8 (Chủ nhật, điểm 10/10); 13/8 (Thứ 6, điểm 10/10); 26/8 (Thứ 5, điểm 10/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 8, 13/8. Ngày 20/8 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Tý) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương, Trùng Tang) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 8/2021 tuổi Quý Sửu có những ngày tốt nào?

Có 6 ngày tốt (từ điểm 6/10): 4, 8, 13, 18, 24 và 26/8; tốt nhất là 4/8 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 8/2021.

Tháng 8/2021 tuổi Quý Sửu nên tránh ngày nào?

Có 17 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 3, 15 và 27/8 (ngày Mùi xung tuổi Sửu):

  • Xung tuổi (ngày Mùi): 3/8; 15/8 (ngày này còn là Dương Công Kỵ); 27/8.
  • Bách Kỵ: 1, 2, 5, 9, 10, 12, 14, 15, 20, 21, 25, 29, 30/8. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 8/2021.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 17, 22/8.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Quý Sửu. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 8/2021

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 08/2021 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.