Tử vi tháng 04/2025 tuổi Quý Sửu sinh 1973 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Canh Thìn (nạp âm Bạch Lạp Kim): từ Thanh Minh 19:48 ngày 4/4 đến trước Lập Hạ 12:57 ngày 5/5/2025. Ứng với phần lớn tháng 4 dương lịch và gần trọn tháng 3 âm lịch (29/3 – 27/4).
- Ngày 1–3/4 còn thuộc tháng Kỷ Mão — điểm 7/10, xem bài tháng 3/2025.
- Điểm tháng Canh Thìn cho tuổi Quý Sửu: điểm 5/10 — Trung bình. Công việc 6 điểm · Tài lộc 4 điểm · Tình duyên 5 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 4/2025): 3, 13, 16, 18, 22, 25, 27/4. Tốt nhất: 13/4 (điểm 8/10).
- Tránh: 8/4, 20/4 (ngày Mùi xung tuổi), cùng 13 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 4/2025 tuổi Quý Sửu tốt hay xấu?
Tháng Canh Thìn là tháng trung bình — điểm 5/10 với người tuổi Quý Sửu sinh năm 1973 (nạp âm Tang Đố Mộc), chủ yếu vì can Canh là Chính Ấn của can Quý và chi Thìn lục phá với chi Sửu.
- Công việcđiểm 6/10
- Tài lộcđiểm 4/10
- Tình duyênđiểm 5/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Thanh Minh (mở tháng Canh Thìn): 19:48 ngày 4/4/2025
- Tiết Lập Hạ (sang tháng Tân Tỵ): 12:57 ngày 5/5/2025
- Tháng 3 âm lịch: 29/3 – 27/4/2025
- Tháng 4 dương lịch: 4/3 – 3/4 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 04/2025 với tuổi Quý Sửu
| Yếu tố | Tuổi Quý Sửu | Tháng Canh Thìn |
|---|---|---|
| Thiên can | Quý — Âm Thủy | Canh — Dương Kim |
| Địa chi | Sửu — Thổ | Thìn — Thổ |
| Tàng can chính | Kỷ (Thổ) | Mậu (Thổ) |
| Nạp âm | Tang Đố Mộc (Mộc) | Bạch Lạp Kim (Kim) |
- Can tháng – can tuổi: Can Canh của tháng SINH cho can Quý — được tiếp sức, người trên và hoàn cảnh nâng đỡ. Theo thập thần, can Canh là Chính Ấn của can Quý.
- Ngũ hành thiên can: Kim (tháng) với Thủy (tuổi): Kim sinh Thủy — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Thìn PHÁ chi tuổi Sửu — việc đang êm dễ bị phá ngang giữa chừng, kế hoạch cần phương án dự phòng.
- Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Thổ (tuổi): cùng hành Thổ — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
- Nạp âm: Bạch Lạp Kim với Tang Đố Mộc: Nạp âm tháng khắc nạp âm tuổi — nền khí ép lại, nên làm ít mà chắc.
- Tàng can của chi tháng: Chi Thìn tàng can Mậu — Chính Quan của can Quý, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Thìn là mùa Thổ: mệnh Mộc (nạp âm) ở thế Tù — khắc mùa nên bị giữ chân, khó xoay xở; chi Sửu (Thổ) ở thế Vượng — con giáp gặp đúng mùa của mình, dễ bộc lộ điểm mạnh — bền bỉ, làm chắc từng bước.
- Nền năm Ất Tỵ: Tháng nằm trong năm Ất Tỵ: chi năm Tỵ tam hợp với chi tuổi Sửu.
- Hạn năm của người sinh 1973: Tuổi mụ 53 năm 2025: phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Canh là Chính Ấn của Quý[4] | thuận |
| Tàng can chi tháng | Thìn tàng Mậu (chính khí) — Chính Quan[4] | thuận |
| Quan hệ chi | Thìn lục phá Sửu[5] | nghịch |
| Nạp âm | Tang Đố Mộc với Bạch Lạp Kim — nạp âm tháng khắc mệnh[6] | nghịch |
| Mùa | mệnh Mộc ở thế Tù trong mùa Thổ[5] | nghịch nhẹ |
| Chi tuổi trong mùa | Thổ (chi Sửu) ở thế Vượng[5] | thuận nhẹ |
| Nền năm | năm Ất Tỵ: Tỵ tam hợp Sửu | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 53: phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 2 lớp thuận (can tháng Chính Ấn, tàng can Chính Quan), 3 lớp nghịch (chi tháng lục phá, nạp âm tháng khắc tuổi, mệnh ở thế Tù) — công việc điểm 6/10, tài lộc điểm 4/10, tình duyên điểm 5/10, chung điểm 5/10.
Chú thích về mùa. Thìn là tháng cuối xuân. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 17/4 – 4/5 năm nay.[5]
- Nửa đầu tháng, khí Mộc còn vượng: mệnh Mộc ở thế Vượng.
- Từ khoảng 17/4, Thổ dụng sự: mệnh Mộc ở thế Tù.
Bài chấm theo thế Tù (cách giản lược: cả tháng Thìn là Thổ).
Công việc và sự nghiệp — Thuận (điểm 6/10)
Tháng được nâng đỡ: hợp nhận việc mới, học thêm, nhờ người có kinh nghiệm dẫn dắt. Bên dưới, chi tháng tàng Chính Quan: được giao trách nhiệm, được cấp trên để mắt — làm đúng quy trình sẽ được ghi nhận.
Tháng Thìn phá tuổi Sửu: kế hoạch dễ bị phá ngang vì yếu tố bên ngoài; chốt từng phần một, đừng dồn tất cả vào một buổi. Nạp âm tháng (Bạch Lạp Kim) khắc nạp âm tuổi (Tang Đố Mộc): bị ép tiến độ, áp lực đến từ bên ngoài; làm ít mà chắc.
Mệnh Mộc ở thế TÙ — khắc khí Thổ của tháng nên bị giữ chân: việc đi chậm hơn dự tính, đừng ép tiến độ. Con giáp Sửu gặp đúng mùa của mình: nét bền bỉ, làm chắc từng bước phát huy tốt, hợp đứng ra dẫn việc. Năm 2025 tuổi Quý Sửu không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Quý Sửu (theo bảng Ngày tốt tháng 4): 13/4 (Chủ nhật, điểm 10/10); 18/4 (Thứ 6, điểm 8/10); 25/4 (Thứ 6, điểm 8/10); 27/4 (Chủ nhật, điểm 8/10).
Tài lộc và tiền bạc — Kém (điểm 4/10)
Tài chính yên, có hậu thuẫn từ gia đình; hợp nhập trạch, sửa sang nhà cửa. Nền Chính Quan: thu nhập chính danh (lương, thưởng, hợp đồng) rõ ràng hơn các khoản phụ.
Thế phá Thìn – Sửu: khoản đã tính dễ hụt hoặc về chậm; giữ quỹ dự phòng, tránh chi trước tiêu sau. Bạch Lạp Kim khắc Tang Đố Mộc: chi phí phát sinh do hoàn cảnh (sức khỏe, sửa chữa, phí dịch vụ); dự trù dư ra 10–20%.
Thế Tù: tiền dễ bị kẹt (khoản chưa thu, vốn đọng); ưu tiên thu hồi hơn bỏ thêm vốn. Tuổi Sửu đang tự tin, dễ quyết chi nhanh — kiểm lại một lượt trước khoản lớn. Tuổi mụ 53 năm 2025 rơi vào cung Nhì Nghi, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 13, 18, 25/4. Ngày Lộc của can Quý (ngày Tý) tháng này là 1, 13, 25/4; trong đó 13, 25/4 là ngày tốt, còn 1/4 không dùng cho giao dịch lớn.
Tình duyên và các mối quan hệ — Trung bình (điểm 5/10)
Gia đạo ấm, hợp các lễ có ông bà cha mẹ chứng kiến. Nền Chính Quan: hợp các bước nghiêm túc — ra mắt, hỏi cưới, đăng ký kết hôn.
Hẹn hò, gặp mặt của tuổi Sửu tháng này dễ bị hoãn; linh hoạt thay vì trách móc. Tâm trạng dễ nặng vì chuyện bên ngoài; đừng mang áp lực công việc về nhà.
Thế Tù: dễ bức bối; nói ra nhẹ nhàng thay vì dồn nén. Tuổi Sửu được chú ý nhiều hơn thường lệ; chân thành là đủ, không cần phô trương. Tuổi mụ 53 phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản): nếu tính chuyện cưới trong năm 2025 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.
Cưới hỏi: 27/4 (Chủ nhật, điểm 8/10); 22/4 (Thứ 3, điểm 7/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 13, 18, 22, 25/4. Ngày 1/4 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Tý) nhưng không đạt chuẩn — không dùng cho việc lớn.
Tháng 4/2025 tuổi Quý Sửu có những ngày tốt nào?
Có 7 ngày tốt (từ điểm 6/10): 3, 13, 16, 18, 22, 25 và 27/4; tốt nhất là 13/4 (điểm 8/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 4/2025.
Tháng 4/2025 tuổi Quý Sửu nên tránh ngày nào?
Có 17 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 8 và 20/4 (ngày Mùi xung tuổi Sửu):
- Xung tuổi (ngày Mùi): 8/4; 20/4 (ngày này còn là Nguyệt Kỵ, Trùng Tang).
- Bách Kỵ: 2, 4, 6, 10, 11, 12, 14, 15, 19, 20, 24, 26, 30/4. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 4/2025.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 9, 21, 23/4.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Quý Sửu. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 4/2025
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 05/2025 tuổi Quý Sửu sinh 1973 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 06/2025 tuổi Quý Sửu sinh 1973 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 04/2025 con giáp khác
- Tử vi tháng 04/2025 tuổi Giáp Dần sinh 1974 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 04/2025 tuổi Ất Mão sinh 1975 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 04/2025 tuổi Bính Thìn sinh 1976 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 04/2025 tuổi Đinh Tỵ sinh 1977 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 04/2025 tuổi Mậu Ngọ sinh 1978 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 04/2025 tuổi Kỷ Mùi sinh 1979 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.