Tử vi tháng 03/2022 tuổi Quý Tỵ sinh 1953 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Quý Mão (nạp âm Kim Bạch Kim): từ Kinh Trập 21:43 ngày 5/3 đến trước Thanh Minh 02:20 ngày 5/4/2022. Ứng với phần lớn tháng 3 dương lịch và gần trọn tháng 2 âm lịch (3/3 – 31/3).
- Ngày 1–4/3 còn thuộc tháng Nhâm Dần — điểm 3/10, xem bài tháng 2/2022.
- Điểm tháng Quý Mão cho tuổi Quý Tỵ: điểm 8/10 — Rất thuận. Công việc 9 điểm · Tài lộc 7 điểm · Tình duyên 8 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 3/2022): 3, 10, 12, 19, 22, 26, 30, 31/3. Tốt nhất: 31/3 (điểm 10/10).
- Tránh: 11/3, 23/3 (ngày Hợi xung tuổi), cùng 13 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 3/2022 tuổi Quý Tỵ tốt hay xấu?
Tháng Quý Mão là tháng rất thuận — điểm 8/10 với người tuổi Quý Tỵ sinh năm 1953 (nạp âm Trường Lưu Thủy), chủ yếu vì tháng gặp Thiên Ất Quý Nhân của tuổi và nạp âm Kim Bạch Kim sinh cho Trường Lưu Thủy.
- Công việcđiểm 9/10
- Tài lộcđiểm 7/10
- Tình duyênđiểm 8/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Kinh Trập (mở tháng Quý Mão): 21:43 ngày 5/3/2022
- Tiết Thanh Minh (sang tháng Giáp Thìn): 02:20 ngày 5/4/2022
- Tháng 2 âm lịch: 3/3 – 31/3/2022
- Tháng 3 dương lịch: 29/1 – 29/2 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 03/2022 với tuổi Quý Tỵ
| Yếu tố | Tuổi Quý Tỵ | Tháng Quý Mão |
|---|---|---|
| Thiên can | Quý — Âm Thủy | Quý — Âm Thủy |
| Địa chi | Tỵ — Hỏa | Mão — Mộc |
| Tàng can chính | Bính (Hỏa) | Ất (Mộc) |
| Nạp âm | Trường Lưu Thủy (Thủy) | Kim Bạch Kim (Kim) |
- Can tháng – can tuổi: Can Quý cùng hành, cùng tính với can Quý — có bạn đồng hành, hợp làm việc nhóm; chia phần rõ ràng ngay từ đầu. Theo thập thần, can Quý là Tỷ Kiên của can Quý.
- Ngũ hành thiên can: Thủy (tháng) với Thủy (tuổi): cùng hành Thủy — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Mão và chi tuổi Tỵ không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
- Ngũ hành địa chi: Mộc (tháng) với Hỏa (tuổi): Mộc sinh Hỏa — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
- Nạp âm: Kim Bạch Kim với Trường Lưu Thủy: Nạp âm tháng sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.
- Tàng can của chi tháng: Chi Mão tàng can Ất — Thực Thần của can Quý, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Mão là mùa Mộc: mệnh Thủy (nạp âm) ở thế Hưu — đã qua thời mạnh, nên nghỉ lấy sức; chi Tỵ (Hỏa) ở thế Tướng — con giáp được mùa nuôi, làm gì cũng có đà — phát huy nét sâu sắc, tính trước nhiều nước.
- Nền năm Nhâm Dần: Tháng nằm trong năm Nhâm Dần: chi năm Dần lục hại với chi tuổi Tỵ.
- Hạn năm của người sinh 1953: Tuổi mụ 70 năm 2022: không phạm Tam Tai, Kim Lâu hay Hoang Ốc.
- Thiên Ất Quý Nhân: Chi Mão là Thiên Ất Quý Nhân của can Quý: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế.
- Văn Xương: Chi Mão là Văn Xương của can Quý: thuận học hành, thi cử, viết lách và các việc giấy tờ.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Quý là Tỷ Kiên của Quý[4] | thuận nhẹ |
| Tàng can chi tháng | Mão tàng Ất (chính khí) — Thực Thần[4] | thuận |
| Quan hệ chi | Mão – Tỵ không hợp, không xung[5] | trung tính |
| Nạp âm | Trường Lưu Thủy với Kim Bạch Kim — nạp âm tháng sinh mệnh[6] | thuận |
| Mùa | mệnh Thủy ở thế Hưu trong mùa Mộc[5] | trung tính |
| Chi tuổi trong mùa | Hỏa (chi Tỵ) ở thế Tướng[5] | thuận nhẹ |
| Thần sát tháng | Thiên Ất Quý Nhân[4] | thuận |
| Thần sát tháng | Văn Xương[4] | thuận nhẹ |
| Nền năm | năm Nhâm Dần: Dần lục hại Tỵ | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 70: không Tam Tai, không Kim Lâu, không Hoang Ốc ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 5 lớp thuận (nạp âm tháng sinh tuổi, can tháng Tỷ Kiên, tàng can Thực Thần, Thiên Ất Quý Nhân, Văn Xương), không có lớp nghịch đáng kể — công việc điểm 9/10, tài lộc điểm 7/10, tình duyên điểm 8/10, chung điểm 8/10.
Công việc và sự nghiệp — Rất thuận (điểm 9/10)
Tháng hợp làm việc theo nhóm, bàn bạc cùng người ngang hàng; việc lớn nên có người cùng gánh. Bên dưới, chi tháng tàng Thực Thần: ý tưởng đến dễ, hợp viết, dạy, làm sản phẩm.
Tháng Mão không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Tỵ — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tháng (Kim Bạch Kim) sinh cho nạp âm tuổi (Trường Lưu Thủy): có người nâng đỡ phía sau, hợp học thêm hoặc nhận việc mới. Chi Mão là Thiên Ất Quý Nhân của can Quý: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế. Chi Mão là Văn Xương của can Quý: thuận học hành, thi cử, viết lách và các việc giấy tờ.
Mệnh Thủy ở thế HƯU — sức đã dồn sinh cho khí Mộc của tháng: nên làm việc quen tay, tránh nhận thêm việc mới. Con giáp Tỵ được mùa nuôi: nét sâu sắc, tính trước nhiều nước gặp thời, việc cần xoay chuyển nhanh sẽ thuận tay. Năm 2022 tuổi Quý Tỵ không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Quý Tỵ (theo bảng Ngày tốt tháng 3): 31/3 (Thứ 5, điểm 10/10); 19/3 (Thứ 7, điểm 9/10); 30/3 (Thứ 4, điểm 9/10); 3/3 (Thứ 5, điểm 7/10).
Tài lộc và tiền bạc — Thuận (điểm 7/10)
Thu chi trong tháng dễ dính khoản chung với bạn bè, anh em — rõ ràng từ đầu thì không mất lòng. Nền Thực Thần: thu nhập từ tay nghề, dịch vụ, bán hàng nhỏ lẻ đều đặn.
Tiền bạc của tuổi Tỵ trong tháng Mão đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Khí Kim Bạch Kim nuôi mệnh Trường Lưu Thủy — tiền đến từ nguồn quen, ít phải chạy vạy.
Thế Hưu: tiền không dư dả để mạo hiểm; giữ nhịp chi tiêu cũ. Tuổi Tỵ dễ gặp cơ hội kiếm thêm từ đúng sở trường của mình. Tuổi mụ 70 năm 2022 rơi vào cung Nhất Cát, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.
Ngày hợp mua sắm tài sản: 12/3 (Thứ 7, điểm 9/10), cùng các ngày ký kết ở trên. Ngày Lộc của can Quý (ngày Tý) tháng này là 12, 24/3; trong đó 12/3 là ngày tốt, còn 24/3 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Tam Nương).
Tình duyên và các mối quan hệ — Rất thuận (điểm 8/10)
Chuyện tình cảm êm, hợp gặp gỡ qua bạn bè hơn là tự tìm. Nền Thực Thần: không khí nhẹ nhõm, hợp đi chơi, ăn uống cùng nhau.
Tình cảm tuổi Tỵ tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Được người nhà, người lớn quan tâm; hợp ra mắt, thăm hỏi.
Thế Hưu: dễ mệt, ít hứng gặp gỡ; dành thời gian nghỉ cùng người thân. Tuổi Tỵ cởi mở hơn, hợp gặp gỡ, kết nối. Tuổi mụ 70 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2022 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).
Cưới hỏi: 31/3 (Thứ 5, điểm 10/10); 30/3 (Thứ 4, điểm 9/10); 12/3 (Thứ 7, điểm 7/10). Ngày 8, 20/3 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Thân) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 3/2022 tuổi Quý Tỵ có những ngày tốt nào?
Có 8 ngày tốt (từ điểm 6/10): 3, 10, 12, 19, 22, 26, 30 và 31/3; tốt nhất là 31/3 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 3/2022.
Tháng 3/2022 tuổi Quý Tỵ nên tránh ngày nào?
Có 16 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 11 và 23/3 (ngày Hợi xung tuổi Tỵ):
- Xung tuổi (ngày Hợi): 11/3; 23/3 (ngày này còn là Trùng Tang).
- Bách Kỵ: 2, 5, 7, 9, 13, 15, 16, 20, 23, 24, 25, 28, 29/3. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 3/2022.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 17, 21/3.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Quý Tỵ. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 3/2022
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 04/2022 tuổi Quý Tỵ sinh 1953 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 05/2022 tuổi Quý Tỵ sinh 1953 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 03/2022 con giáp khác
- Tử vi tháng 03/2022 tuổi Giáp Ngọ sinh 1954 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 03/2022 tuổi Ất Mùi sinh 1955 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 03/2022 tuổi Bính Thân sinh 1956 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 03/2022 tuổi Đinh Dậu sinh 1957 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 03/2022 tuổi Mậu Tuất sinh 1958 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 03/2022 tuổi Kỷ Hợi sinh 1959 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.