Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 04/2024 tuổi Quý Tỵ sinh 1953 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Mậu Thìn (nạp âm Đại Lâm Mộc): từ Thanh Minh 14:02 ngày 4/4 đến trước Lập Hạ 07:10 ngày 5/5/2024. Ứng với phần lớn tháng 4 dương lịch và gần trọn tháng 3 âm lịch (9/4 – 7/5).
  • Ngày 1–3/4 còn thuộc tháng Đinh Mão — điểm 8/10, xem bài tháng 3/2024.
  • Điểm tháng Mậu Thìn cho tuổi Quý Tỵ: điểm 7/10 — Thuận. Công việc 8 điểm · Tài lộc 5 điểm · Tình duyên 7 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 4/2024): 8, 9, 10, 18, 20, 27/4. Tốt nhất: 8/4 (điểm 8/10).
  • Tránh: 5/4, 17/4, 29/4 (ngày Hợi xung tuổi), cùng 14 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 4/2024 tuổi Quý Tỵ tốt hay xấu?

Tháng Mậu Thìn là tháng thuận — điểm 7/10 với người tuổi Quý Tỵ sinh năm 1953 (nạp âm Trường Lưu Thủy), chủ yếu vì can Mậu là Chính Quan của can Quý.

  • Công việcđiểm 8/10
  • Tài lộcđiểm 5/10
  • Tình duyênđiểm 7/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Thanh Minh (mở tháng Mậu Thìn): 14:02 ngày 4/4/2024
  • Tiết Lập Hạ (sang tháng Kỷ Tỵ): 07:10 ngày 5/5/2024
  • Tháng 3 âm lịch: 9/4 – 7/5/2024
  • Tháng 4 dương lịch: 23/2 – 22/3 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 04/2024 với tuổi Quý Tỵ

Yếu tốTuổi Quý TỵTháng Mậu Thìn
Thiên canQuý — Âm ThủyMậu — Dương Thổ
Địa chiTỵ — HỏaThìn — Thổ
Tàng can chínhBính (Hỏa)Mậu (Thổ)
Nạp âmTrường Lưu Thủy (Thủy)Đại Lâm Mộc (Mộc)
  • Can tháng – can tuổi: Can Mậu của tháng HỢP với can Quý của tuổi — dễ gặp người đồng thuận, việc hợp tác trôi chảy. Theo thập thần, can Mậu là Chính Quan của can Quý.
  • Ngũ hành thiên can: Thổ (tháng) với Thủy (tuổi): Thổ khắc Thủy — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Thìn và chi tuổi Tỵ không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
  • Ngũ hành địa chi: Thổ (tháng) với Hỏa (tuổi): Hỏa sinh Thổ — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
  • Nạp âm: Đại Lâm Mộc với Trường Lưu Thủy: Nạp âm tuổi sinh cho nạp âm tháng — mình là người cho đi, nhớ giữ sức cho bản thân.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Thìn tàng can Mậu — Chính Quan của can Quý, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Thìn là mùa Thổ: mệnh Thủy (nạp âm) ở thế Tử — bị mùa khắc, yếu nhất trong năm; chi Tỵ (Hỏa) ở thế Hưu — con giáp đang nghỉ sức, nét sâu sắc, tính trước nhiều nước tạm lắng xuống.
  • Nền năm Giáp Thìn: Tháng nằm trong năm Giáp Thìn: chi năm Thìn bình hòa với chi tuổi Tỵ.
  • Hạn năm của người sinh 1953: Tuổi mụ 72 năm 2024: phạm Hoang Ốc cung Tam Địa Sát — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
  • Thiên Hỷ: Tháng Thìn gặp Thiên Hỷ của tuổi Tỵ: dễ có tin vui, hợp tổ chức tiệc, mừng thọ, ra mắt.

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángMậu là Chính Quan của Quý[4]thuận
Tàng can chi thángThìn tàng Mậu (chính khí) — Chính Quan[4]thuận
Quan hệ chiThìn – Tỵ không hợp, không xung[5]trung tính
Nạp âmTrường Lưu Thủy với Đại Lâm Mộc — mệnh sinh cho khí tháng (hao)[6]nghịch nhẹ
Mùamệnh Thủy ở thế Tử trong mùa Thổ[5]nghịch nhẹ
Chi tuổi trong mùaHỏa (chi Tỵ) ở thế Hưu[5]trung tính
Thần sát thángThiên Hỷ ○thuận nhẹ
Nền nămnăm Giáp Thìn: chi năm bình hòa với chi tuổikhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 72: phạm Hoang Ốc cung Tam Địa Sát ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 3 lớp thuận (can tháng Chính Quan, tàng can Chính Quan, Thiên Hỷ), 2 lớp nghịch (nạp âm tuổi sinh tháng, mệnh ở thế Tử) — công việc điểm 8/10, tài lộc điểm 5/10, tình duyên điểm 7/10, chung điểm 7/10.

Chú thích về mùa. Thìn là tháng cuối xuân. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa, “Thổ cư tứ quý, quý thập bát nhật”: Thổ vượng 18 ngày cuối mỗi mùa, tức khoảng 17/4 – 4/5 năm nay.[5]

  • Nửa đầu tháng, khí Mộc còn vượng: mệnh Thủy ở thế Hưu.
  • Từ khoảng 17/4, Thổ dụng sự: mệnh Thủy ở thế Tử.

Bài chấm theo thế Tử (cách giản lược: cả tháng Thìn là Thổ).

Công việc và sự nghiệp — Rất thuận (điểm 8/10)

Tháng hợp giấy tờ, thủ tục, ký kết với cơ quan và tổ chức; được giao trách nhiệm thì nên nhận.

Tháng Thìn không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Tỵ — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tuổi (Trường Lưu Thủy) sinh cho nạp âm tháng (Đại Lâm Mộc): bỏ nhiều công sức, dễ làm nhiều hơn phần được ghi nhận.

Mệnh Thủy ở thế TỬ — bị khí Thổ của tháng khắc, là lúc khí mệnh yếu nhất: giữ việc đang có, lùi việc cần tranh đoạt. Con giáp Tỵ đang ở mùa nghỉ: nét sâu sắc, tính trước nhiều nước tạm lắng, hợp rà soát và làm nốt việc cũ. Năm 2024 tuổi Quý Tỵ không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Quý Tỵ (theo bảng Ngày tốt tháng 4): 8/4 (Thứ 2, điểm 10/10); 20/4 (Thứ 7, điểm 10/10); 18/4 (Thứ 5, điểm 8/10); 10/4 (Thứ 4, điểm 7/10).

Tài lộc và tiền bạc — Trung bình (điểm 5/10)

Thu nhập chính thống, hợp ký hợp đồng dài hạn, giao dịch nhà đất.

Tiền bạc của tuổi Tỵ trong tháng Thìn đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Trường Lưu Thủy tiết khí sang Đại Lâm Mộc: tiền dễ chảy ra vì người khác (giúp đỡ, quà cáp, hiếu hỉ); đặt hạn mức từ trước.

Thế Tử: không hợp đầu tư, vay mượn; giữ tiền mặt dự phòng. Tuổi Tỵ nên giữ nhịp tài chính quen thuộc, chưa phải lúc thử cái mới. Tuổi mụ 72 năm 2024 rơi vào cung Tam Địa Sát (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.

Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 8, 18, 20/4. Ngày Lộc của can Quý (ngày Tý) tháng này là 6, 18, 30/4; trong đó 18/4 là ngày tốt, còn 6, 30/4 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Tam Nương).

Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 7/10)

Thuận cho chuyện nghiêm túc: dạm ngõ, ăn hỏi, ra mắt gia đình.

Tình cảm tuổi Tỵ tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Mình là người cho đi nhiều; nhớ giữ thời gian cho bản thân. Tháng Thìn gặp Thiên Hỷ của tuổi Tỵ: dễ có tin vui, hợp tổ chức tiệc, mừng thọ, ra mắt.

Thế Tử: tinh thần dễ xuống, cần người thân chia sẻ nhiều hơn. Tuổi Tỵ cần khoảng lặng; nói rõ với người thân để không bị hiểu là lạnh nhạt. Tuổi mụ 72 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2024 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).

Cưới hỏi: 8/4 (Thứ 2, điểm 10/10); 20/4 (Thứ 7, điểm 10/10); 27/4 (Thứ 7, điểm 6/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 27/4. Ngày 2, 14, 26/4 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Thân) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 4/2024 tuổi Quý Tỵ có những ngày tốt nào?

Có 6 ngày tốt (từ điểm 6/10): 8, 9, 10, 18, 20 và 27/4; tốt nhất là 8/4 (điểm 8/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 4/2024.

Tháng 4/2024 tuổi Quý Tỵ nên tránh ngày nào?

Có 19 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 5, 17 và 29/4 (ngày Hợi xung tuổi Tỵ):

  • Xung tuổi (ngày Hợi): 5/4 (ngày này còn là Tam Nương, Thọ Tử, Trùng Tang); 17/4 (ngày này còn là Dương Công Kỵ, Thọ Tử); 29/4 (ngày này còn là Thọ Tử).
  • Bách Kỵ: 1, 5, 7, 11, 13, 15, 17, 19, 21, 22, 25, 26, 29, 30/4. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 4/2024.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 3, 4, 14, 16, 28/4.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Quý Tỵ. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 4/2024

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 04/2024 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.