Tử vi tháng 11/2025 tuổi Quý Tỵ sinh 1953 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Đinh Hợi (nạp âm Ốc Thượng Thổ): từ Lập Đông 11:03 ngày 7/11 đến trước Đại Tuyết 04:04 ngày 7/12/2025. Ứng với phần lớn tháng 11 dương lịch và gần trọn tháng 10 âm lịch (20/11 – 19/12).
- Ngày 1–6/11 còn thuộc tháng Bính Tuất — điểm 6/10, xem bài tháng 10/2025.
- Điểm tháng Đinh Hợi cho tuổi Quý Tỵ: điểm 3/10 — Cần thận trọng. Công việc 3 điểm · Tài lộc 3 điểm · Tình duyên 2 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 11/2025): 1, 18, 28, 30/11. Tốt nhất: 18/11 (điểm 8/10).
- Tránh: 2/11, 14/11, 26/11 (ngày Hợi xung tuổi), cùng 17 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 11/2025 tuổi Quý Tỵ tốt hay xấu?
Tháng Đinh Hợi là tháng cần thận trọng — điểm 3/10 với người tuổi Quý Tỵ sinh năm 1953 (nạp âm Trường Lưu Thủy), chủ yếu vì chi Hợi lục xung với chi Tỵ và can Đinh là Thiên Tài của can Quý.
- Công việcđiểm 3/10
- Tài lộcđiểm 3/10
- Tình duyênđiểm 2/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Lập Đông (mở tháng Đinh Hợi): 11:03 ngày 7/11/2025
- Tiết Đại Tuyết (sang tháng Mậu Tý): 04:04 ngày 7/12/2025
- Tháng 10 âm lịch: 20/11 – 19/12/2025
- Tháng 11 dương lịch: 12/9 – 11/10 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 11/2025 với tuổi Quý Tỵ
| Yếu tố | Tuổi Quý Tỵ | Tháng Đinh Hợi |
|---|---|---|
| Thiên can | Quý — Âm Thủy | Đinh — Âm Hỏa |
| Địa chi | Tỵ — Hỏa | Hợi — Thủy |
| Tàng can chính | Bính (Hỏa) | Nhâm (Thủy) |
| Nạp âm | Trường Lưu Thủy (Thủy) | Ốc Thượng Thổ (Thổ) |
- Can tháng – can tuổi: Can Quý khắc can Đinh (cùng tính âm dương) — mình chủ động nắm việc, có cơ hội thu về nhưng trồi sụt, nên chốt từng phần. Theo thập thần, can Đinh là Thiên Tài của can Quý.
- Ngũ hành thiên can: Hỏa (tháng) với Thủy (tuổi): Thủy khắc Hỏa — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Hợi XUNG chi tuổi Tỵ — tháng động: dễ đổi chỗ, đổi việc, đổi kế hoạch ngoài ý muốn.
- Ngũ hành địa chi: Thủy (tháng) với Hỏa (tuổi): Thủy khắc Hỏa — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
- Nạp âm: Ốc Thượng Thổ với Trường Lưu Thủy: Nạp âm tháng khắc nạp âm tuổi — nền khí ép lại, nên làm ít mà chắc.
- Tàng can của chi tháng: Chi Hợi tàng can Nhâm — Kiếp Tài của can Quý, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Hợi là mùa Thủy: mệnh Thủy (nạp âm) ở thế Vượng — đang lúc mạnh nhất; chi Tỵ (Hỏa) ở thế Tử — con giáp ở thế yếu, nét sâu sắc, tính trước nhiều nước dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức.
- Nền năm Ất Tỵ: Tháng nằm trong năm Ất Tỵ: chi năm Tỵ trùng chi tuổi với chi tuổi Tỵ.
- Hạn năm của người sinh 1953: Tuổi mụ 73 năm 2025: phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân) — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
- Dịch Mã: Tháng Hợi là Dịch Mã của tuổi Tỵ: đi lại nhiều, hợp công tác, chuyển chỗ làm, mở rộng địa bàn.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Đinh là Thiên Tài của Quý[4] | thuận |
| Tàng can chi tháng | Hợi tàng Nhâm (chính khí) — Kiếp Tài[4] | nghịch |
| Quan hệ chi | Hợi lục xung Tỵ[5] | nghịch |
| Nạp âm | Trường Lưu Thủy với Ốc Thượng Thổ — nạp âm tháng khắc mệnh[6] | nghịch |
| Mùa | mệnh Thủy ở thế Vượng trong mùa Thủy[5] | thuận |
| Chi tuổi trong mùa | Hỏa (chi Tỵ) ở thế Tử[5] | làm vừa sức |
| Thần sát tháng | Dịch Mã[4] | thuận nhẹ |
| Nền năm | năm Ất Tỵ: Tỵ trùng chi tuổi Tỵ | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 73: phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân) ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 3 lớp thuận (can tháng Thiên Tài, Dịch Mã, mệnh ở thế Vượng), 3 lớp nghịch (chi tháng lục xung, nạp âm tháng khắc tuổi, tàng can Kiếp Tài) — công việc điểm 3/10, tài lộc điểm 3/10, tình duyên điểm 2/10, chung điểm 3/10.
Công việc và sự nghiệp — Cần thận trọng (điểm 3/10)
Tháng có cơ hội bất ngờ từ quan hệ rộng; hợp mở rộng kênh bán, đi gặp đối tác mới. Bên dưới, chi tháng tàng Kiếp Tài: cạnh tranh ngầm, có người muốn giành phần — giữ kín kế hoạch chưa chốt.
Tháng Hợi xung tuổi Tỵ: có thể đổi vị trí, đổi dự án, đi công tác đột xuất; việc lớn cần kế hoạch B, tránh ký cam kết dài hạn lúc gấp. Nạp âm tháng (Ốc Thượng Thổ) khắc nạp âm tuổi (Trường Lưu Thủy): bị ép tiến độ, áp lực đến từ bên ngoài; làm ít mà chắc. Tháng Hợi là Dịch Mã của tuổi Tỵ: đi lại nhiều, hợp công tác, chuyển chỗ làm, mở rộng địa bàn.
Bù lại, mệnh Thủy gặp tháng Thủy đang ở thế VƯỢNG: sức làm việc dồi dào, hợp gánh phần việc khó nhất. Con giáp Tỵ ở thế yếu trong mùa này: nét sâu sắc, tính trước nhiều nước dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức — làm vừa sức mình. Năm 2025 tuổi Quý Tỵ không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Quý Tỵ (theo bảng Ngày tốt tháng 11): 18/11 (Thứ 3, điểm 10/10); 30/11 (Chủ nhật, điểm 9/10); 28/11 (Thứ 6, điểm 8/10); 1/11 (Thứ 7, điểm 6/10).
Tài lộc và tiền bạc — Cần thận trọng (điểm 3/10)
Dễ có khoản thu ngoài dự tính nhưng cũng dễ tiêu nhanh — giữ lại một phần trước khi chi. Nền Kiếp Tài: dễ hao vì hùn hạp, đỏ đen, cho mượn — tháng không hợp đầu cơ.
Thế xung Hợi – Tỵ làm tiền vào ra thất thường, dễ có khoản chi đột xuất cho đi lại, sửa chữa; không nên cho vay hay lướt sóng. Ốc Thượng Thổ khắc Trường Lưu Thủy: chi phí phát sinh do hoàn cảnh (sức khỏe, sửa chữa, phí dịch vụ); dự trù dư ra 10–20%.
Bù lại, mệnh vượng giữ được tiền — hợp tích lũy hơn là tiêu vào thứ chưa cần. Tuổi Tỵ tránh bảo lãnh, cho vay, góp vốn trong tháng này. Tuổi mụ 73 năm 2025 rơi vào cung Tứ Tấn Tài, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 18, 28, 30/11. Ngày Lộc của can Quý (ngày Tý) tháng này là 3, 15, 27/11 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Nguyệt Kỵ) nên không dùng cho giao dịch lớn.
Tình duyên và các mối quan hệ — Cần thận trọng (điểm 2/10)
Dễ gặp người mới; chuyện đã nghiêm túc thì nên giữ ranh giới rõ ràng. Nền Kiếp Tài: cẩn thận người thứ ba hoặc sự so bì trong nhóm bạn.
Tháng xung dễ bất đồng, giận nhanh; tuổi Tỵ đang tìm hiểu nên chậm lại, người có gia đình tránh bàn chuyện lớn khi đang căng. Tâm trạng dễ nặng vì chuyện bên ngoài; đừng mang áp lực công việc về nhà.
Bù lại, mệnh vượng dễ thành cứng; bớt một chút cái tôi để người kia dễ gần. Tuổi Tỵ dễ nhạy cảm, tự ái; đừng đưa ra quyết định tình cảm lúc đang mệt. Tuổi mụ 73 phạm Kim Lâu Thân (hại bản thân): nếu tính chuyện cưới trong năm 2025 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.
Cưới hỏi: 18/11 (Thứ 3, điểm 10/10); 30/11 (Chủ nhật, điểm 9/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 28/11. Ngày 11, 23/11 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Thân) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương, Thọ Tử) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 11/2025 tuổi Quý Tỵ có những ngày tốt nào?
Có 4 ngày tốt (từ điểm 6/10): 1, 18, 28 và 30/11; tốt nhất là 18/11 (điểm 8/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 11/2025.
Tháng 11/2025 tuổi Quý Tỵ nên tránh ngày nào?
Có 20 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 2, 14 và 26/11 (ngày Hợi xung tuổi Tỵ):
- Xung tuổi (ngày Hợi): 2/11 (ngày này còn là Tam Nương); 14/11 (ngày này còn là Dương Công Kỵ); 26/11 (ngày này còn là Tam Nương).
- Bách Kỵ: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 11, 12, 14, 16, 19, 22, 23, 24, 26, 29/11. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 11/2025.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 8, 10, 20/11.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Quý Tỵ. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 11/2025
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 12/2025 tuổi Quý Tỵ sinh 1953 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 01/2026 tuổi Quý Tỵ sinh 1953 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 11/2025 con giáp khác
- Tử vi tháng 11/2025 tuổi Giáp Ngọ sinh 1954 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 11/2025 tuổi Ất Mùi sinh 1955 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 11/2025 tuổi Bính Thân sinh 1956 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 11/2025 tuổi Đinh Dậu sinh 1957 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 11/2025 tuổi Mậu Tuất sinh 1958 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 11/2025 tuổi Kỷ Hợi sinh 1959 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.