Tử vi tháng 05/2022 tuổi Tân Dậu sinh 1981 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Ất Tỵ (nạp âm Phú Đăng Hỏa): từ Lập Hạ 19:25 ngày 5/5 đến trước Mang Chủng 23:25 ngày 5/6/2022. Ứng với phần lớn tháng 5 dương lịch và gần trọn tháng 4 âm lịch (1/5 – 29/5).
- Ngày 1–4/5 còn thuộc tháng Giáp Thìn — điểm 8/10, xem bài tháng 4/2022.
- Điểm tháng Ất Tỵ cho tuổi Tân Dậu: điểm 9/10 — Rất thuận. Công việc 9 điểm · Tài lộc 8 điểm · Tình duyên 9 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 5/2022): 1, 4, 8, 12, 17, 20, 24, 29, 30/5. Tốt nhất: 12/5 (điểm 10/10).
- Tránh: 2/5, 14/5, 26/5 (ngày Mão xung tuổi), cùng 13 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 5/2022 tuổi Tân Dậu tốt hay xấu?
Tháng Ất Tỵ là tháng rất thuận — điểm 9/10 với người tuổi Tân Dậu sinh năm 1981 (nạp âm Thạch Lựu Mộc), chủ yếu vì chi Tỵ tam hợp với chi Dậu và can Ất là Thiên Tài của can Tân.
- Công việcđiểm 9/10
- Tài lộcđiểm 8/10
- Tình duyênđiểm 9/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Lập Hạ (mở tháng Ất Tỵ): 19:25 ngày 5/5/2022
- Tiết Mang Chủng (sang tháng Bính Ngọ): 23:25 ngày 5/6/2022
- Tháng 4 âm lịch: 1/5 – 29/5/2022
- Tháng 5 dương lịch: 1/4 – 2/5 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 05/2022 với tuổi Tân Dậu
| Yếu tố | Tuổi Tân Dậu | Tháng Ất Tỵ |
|---|---|---|
| Thiên can | Tân — Âm Kim | Ất — Âm Mộc |
| Địa chi | Dậu — Kim | Tỵ — Hỏa |
| Tàng can chính | Tân (Kim) | Bính (Hỏa) |
| Nạp âm | Thạch Lựu Mộc (Mộc) | Phú Đăng Hỏa (Hỏa) |
- Can tháng – can tuổi: Can Tân khắc can Ất (cùng tính âm dương) — mình chủ động nắm việc, có cơ hội thu về nhưng trồi sụt, nên chốt từng phần. Theo thập thần, can Ất là Thiên Tài của can Tân.
- Ngũ hành thiên can: Mộc (tháng) với Kim (tuổi): Kim khắc Mộc — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Tỵ TAM HỢP với chi tuổi Dậu — cùng một cục khí, tháng dễ gặp người cùng chí hướng và được kéo lên.
- Ngũ hành địa chi: Hỏa (tháng) với Kim (tuổi): Hỏa khắc Kim — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
- Nạp âm: Phú Đăng Hỏa với Thạch Lựu Mộc: Nạp âm tuổi sinh cho nạp âm tháng — mình là người cho đi, nhớ giữ sức cho bản thân.
- Tàng can của chi tháng: Chi Tỵ tàng can Bính — Chính Quan của can Tân, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Tỵ là mùa Hỏa: mệnh Mộc (nạp âm) ở thế Hưu — đã qua thời mạnh, nên nghỉ lấy sức; chi Dậu (Kim) ở thế Tử — con giáp ở thế yếu, nét chỉn chu, đâu ra đó dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức.
- Nền năm Nhâm Dần: Tháng nằm trong năm Nhâm Dần: chi năm Dần bình hòa với chi tuổi Dậu.
- Hạn năm của người sinh 1981: Tuổi mụ 42 năm 2022: phạm Kim Lâu Tử (hại con cái), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Ất là Thiên Tài của Tân[4] | thuận |
| Tàng can chi tháng | Tỵ tàng Bính (chính khí) — Chính Quan[4] | thuận |
| Quan hệ chi | Tỵ tam hợp Dậu[5] | thuận |
| Nạp âm | Thạch Lựu Mộc với Phú Đăng Hỏa — mệnh sinh cho khí tháng (hao)[6] | nghịch nhẹ |
| Mùa | mệnh Mộc ở thế Hưu trong mùa Hỏa[5] | trung tính |
| Chi tuổi trong mùa | Kim (chi Dậu) ở thế Tử[5] | làm vừa sức |
| Nền năm | năm Nhâm Dần: chi năm bình hòa với chi tuổi | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 42: phạm Kim Lâu Tử (hại con cái), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 3 lớp thuận (chi tháng tam hợp, can tháng Thiên Tài, tàng can Chính Quan), 1 lớp nghịch (nạp âm tuổi sinh tháng) — công việc điểm 9/10, tài lộc điểm 8/10, tình duyên điểm 9/10, chung điểm 9/10.
Công việc và sự nghiệp — Rất thuận (điểm 9/10)
Tháng có cơ hội bất ngờ từ quan hệ rộng; hợp mở rộng kênh bán, đi gặp đối tác mới. Bên dưới, chi tháng tàng Chính Quan: được giao trách nhiệm, được cấp trên để mắt — làm đúng quy trình sẽ được ghi nhận.
Tháng Tỵ cùng cục tam hợp với tuổi Dậu: có người cùng phe, dự án làm theo nhóm ra kết quả nhanh hơn làm một mình. Nạp âm tuổi (Thạch Lựu Mộc) sinh cho nạp âm tháng (Phú Đăng Hỏa): bỏ nhiều công sức, dễ làm nhiều hơn phần được ghi nhận.
Mệnh Mộc ở thế HƯU — sức đã dồn sinh cho khí Hỏa của tháng: nên làm việc quen tay, tránh nhận thêm việc mới. Con giáp Dậu ở thế yếu trong mùa này: nét chỉn chu, đâu ra đó dễ thành điểm yếu nếu gồng quá sức — làm vừa sức mình. Năm 2022 tuổi Tân Dậu không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Tân Dậu (theo bảng Ngày tốt tháng 5): 8/5 (Chủ nhật, điểm 10/10); 12/5 (Thứ 5, điểm 10/10); 17/5 (Thứ 3, điểm 10/10); 24/5 (Thứ 3, điểm 10/10).
Tài lộc và tiền bạc — Rất thuận (điểm 8/10)
Dễ có khoản thu ngoài dự tính nhưng cũng dễ tiêu nhanh — giữ lại một phần trước khi chi. Nền Chính Quan: thu nhập chính danh (lương, thưởng, hợp đồng) rõ ràng hơn các khoản phụ.
Tiền của tuổi Dậu tháng này đến qua quan hệ — khách được giới thiệu, cơ hội được chia sẻ, hợp tác góp sức đều có lời. Thạch Lựu Mộc tiết khí sang Phú Đăng Hỏa: tiền dễ chảy ra vì người khác (giúp đỡ, quà cáp, hiếu hỉ); đặt hạn mức từ trước.
Thế Hưu: tiền không dư dả để mạo hiểm; giữ nhịp chi tiêu cũ. Tuổi Dậu tránh bảo lãnh, cho vay, góp vốn trong tháng này. Tuổi mụ 42 năm 2022 rơi vào cung Lục Hoang Ốc (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 12, 17, 24/5. Ngày Lộc của can Tân (ngày Dậu) tháng này là 8, 20/5 — đều là ngày tốt, hợp nhận tiền, gửi tiết kiệm, bắt đầu một khoản tích lũy.
Tình duyên và các mối quan hệ — Rất thuận (điểm 9/10)
Dễ gặp người mới; chuyện đã nghiêm túc thì nên giữ ranh giới rõ ràng. Nền Chính Quan: hợp các bước nghiêm túc — ra mắt, hỏi cưới, đăng ký kết hôn.
Tam hợp Dậu – Tỵ mở rộng quan hệ tự nhiên: người độc thân dễ quen qua bạn bè chung, người có đôi hợp gặp gỡ gia đình hai bên. Mình là người cho đi nhiều; nhớ giữ thời gian cho bản thân.
Thế Hưu: dễ mệt, ít hứng gặp gỡ; dành thời gian nghỉ cùng người thân. Tuổi Dậu dễ nhạy cảm, tự ái; đừng đưa ra quyết định tình cảm lúc đang mệt. Tuổi mụ 42 phạm Kim Lâu Tử (hại con cái): nếu tính chuyện cưới trong năm 2022 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.
Cưới hỏi: 8/5 (Chủ nhật, điểm 10/10); 1/5 (Chủ nhật, điểm 9/10); 20/5 (Thứ 6, điểm 8/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 4, 12, 24/5. Ngày 3, 15, 27/5 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Thìn) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 5/2022 tuổi Tân Dậu có những ngày tốt nào?
Có 9 ngày tốt (từ điểm 6/10): 1, 4, 8, 12, 17, 20, 24, 29 và 30/5; tốt nhất là 12/5 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 5/2022.
Tháng 5/2022 tuổi Tân Dậu nên tránh ngày nào?
Có 16 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 2, 14 và 26/5 (ngày Mão xung tuổi Dậu):
- Xung tuổi (ngày Mão): 2/5; 14/5 (ngày này còn là Nguyệt Kỵ); 26/5.
- Bách Kỵ: 3, 5, 7, 9, 13, 14, 16, 18, 21, 22, 23, 27, 28/5. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 5/2022.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 10/5.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Tân Dậu. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 5/2022
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 06/2022 tuổi Tân Dậu sinh 1981 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 07/2022 tuổi Tân Dậu sinh 1981 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 05/2022 con giáp khác
- Tử vi tháng 05/2022 tuổi Nhâm Tuất sinh 1982 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 05/2022 tuổi Quý Hợi sinh 1983 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 05/2022 tuổi Giáp Tý sinh 1984 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 05/2022 tuổi Ất Sửu sinh 1985 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 05/2022 tuổi Bính Dần sinh 1986 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 05/2022 tuổi Đinh Mão sinh 1987 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.