Tử vi tháng 09/2022 tuổi Tân Dậu sinh 1981 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Kỷ Dậu (nạp âm Đại Trạch Thổ): từ Bạch Lộ 22:32 ngày 7/9 đến trước Hàn Lộ 14:22 ngày 8/10/2022. Ứng với phần lớn tháng 9 dương lịch và gần trọn tháng 8 âm lịch (27/8 – 25/9).
- Ngày 1–6/9 còn thuộc tháng Mậu Thân — điểm 6/10, xem bài tháng 8/2022.
- Điểm tháng Kỷ Dậu cho tuổi Tân Dậu: điểm 4/10 — Kém. Công việc 5 điểm · Tài lộc 5 điểm · Tình duyên 3 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 9/2022): 1, 6, 10, 14, 21, 29/9. Tốt nhất: 1/9 (điểm 10/10).
- Tránh: 11/9, 23/9 (ngày Mão xung tuổi), cùng 15 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 9/2022 tuổi Tân Dậu tốt hay xấu?
Tháng Kỷ Dậu là tháng kém — điểm 4/10 với người tuổi Tân Dậu sinh năm 1981 (nạp âm Thạch Lựu Mộc), chủ yếu vì chi Dậu tự hình với chi Dậu và tháng gặp Lộc Thần của tuổi.
- Công việcđiểm 5/10
- Tài lộcđiểm 5/10
- Tình duyênđiểm 3/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Bạch Lộ (mở tháng Kỷ Dậu): 22:32 ngày 7/9/2022
- Tiết Hàn Lộ (sang tháng Canh Tuất): 14:22 ngày 8/10/2022
- Tháng 8 âm lịch: 27/8 – 25/9/2022
- Tháng 9 dương lịch: 6/8 – 5/9 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 09/2022 với tuổi Tân Dậu
| Yếu tố | Tuổi Tân Dậu | Tháng Kỷ Dậu |
|---|---|---|
| Thiên can | Tân — Âm Kim | Kỷ — Âm Thổ |
| Địa chi | Dậu — Kim | Dậu — Kim |
| Tàng can chính | Tân (Kim) | Tân (Kim) |
| Nạp âm | Thạch Lựu Mộc (Mộc) | Đại Trạch Thổ (Thổ) |
- Can tháng – can tuổi: Can Kỷ của tháng SINH cho can Tân (cùng tính âm dương) — được tiếp sức về tinh thần, hợp học hỏi, suy xét; đừng để nghĩ nhiều mà chậm làm. Theo thập thần, can Kỷ là Thiên Ấn của can Tân.
- Ngũ hành thiên can: Thổ (tháng) với Kim (tuổi): Thổ sinh Kim — khí tháng tiếp sức cho tuổi.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Dậu trùng và TỰ HÌNH với chi tuổi Dậu — hay tự làm khó mình: cân nhắc quá lâu rồi lại quyết vội.
- Ngũ hành địa chi: Kim (tháng) với Kim (tuổi): cùng hành Kim — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
- Nạp âm: Đại Trạch Thổ với Thạch Lựu Mộc: Nạp âm tuổi khắc nạp âm tháng — mình ở thế chủ động, hợp để quyết việc.
- Tàng can của chi tháng: Chi Dậu tàng can Tân — Tỷ Kiên của can Tân, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Dậu là mùa Kim: mệnh Mộc (nạp âm) ở thế Tử — bị mùa khắc, yếu nhất trong năm; chi Dậu (Kim) ở thế Vượng — con giáp gặp đúng mùa của mình, dễ bộc lộ điểm mạnh — chỉn chu, đâu ra đó.
- Nền năm Nhâm Dần: Tháng nằm trong năm Nhâm Dần: chi năm Dần bình hòa với chi tuổi Dậu.
- Hạn năm của người sinh 1981: Tuổi mụ 42 năm 2022: phạm Kim Lâu Tử (hại con cái), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
- Lộc Thần: Chi Dậu là Lộc của can Tân: tháng có "lộc ăn", thu nhập chính dễ tăng, hợp nhận việc có thù lao rõ ràng.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Kỷ là Thiên Ấn của Tân[4] | trung tính |
| Tàng can chi tháng | Dậu tàng Tân (chính khí) — Tỷ Kiên[4] | thuận nhẹ |
| Quan hệ chi | Dậu tự hình Dậu[5] | nghịch |
| Nạp âm | Thạch Lựu Mộc với Đại Trạch Thổ — mệnh chế được khí tháng[6] | thuận cho việc, tiền; tình cảm dễ lấn át |
| Mùa | mệnh Mộc ở thế Tử trong mùa Kim[5] | nghịch nhẹ |
| Chi tuổi trong mùa | Kim (chi Dậu) ở thế Vượng[5] | thuận nhẹ |
| Thần sát tháng | Lộc Thần[4] | thuận |
| Nền năm | năm Nhâm Dần: chi năm bình hòa với chi tuổi | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 42: phạm Kim Lâu Tử (hại con cái), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 3 lớp thuận (nạp âm tuổi khắc tháng, tàng can Tỷ Kiên, Lộc Thần), 2 lớp nghịch (chi tháng tự hình, mệnh ở thế Tử) — công việc điểm 5/10, tài lộc điểm 5/10, tình duyên điểm 3/10, chung điểm 4/10.
Công việc và sự nghiệp — Trung bình (điểm 5/10)
Tháng hợp chuẩn bị, lên kế hoạch, nghiên cứu kỹ trước khi làm; việc cần quyết nhanh nên dời. Bên dưới, chi tháng tàng Tỷ Kiên: tự lo được việc, nhưng người ngang hàng cũng nhiều.
Tháng Dậu tự hình với tuổi Dậu: dễ ôm việc rồi tự tạo áp lực; chia nhỏ mục tiêu, đừng đòi hoàn hảo ngay lần đầu. Nạp âm tuổi (Thạch Lựu Mộc) khắc nạp âm tháng (Đại Trạch Thổ): mình nắm thế chủ động, hợp quyết việc và đòi quyền lợi chính đáng.
Mệnh Mộc ở thế TỬ — bị khí Kim của tháng khắc, là lúc khí mệnh yếu nhất: giữ việc đang có, lùi việc cần tranh đoạt. Con giáp Dậu gặp đúng mùa của mình: nét chỉn chu, đâu ra đó phát huy tốt, hợp đứng ra dẫn việc. Năm 2022 tuổi Tân Dậu không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Tân Dậu (theo bảng Ngày tốt tháng 9): 1/9 (Thứ 5, điểm 10/10); 21/9 (Thứ 4, điểm 10/10); 6/9 (Thứ 3, điểm 9/10); 10/9 (Thứ 7, điểm 9/10).
Tài lộc và tiền bạc — Trung bình (điểm 5/10)
Tiền bạc cần tính kỹ, tránh do dự quá lâu mà lỡ ngày đẹp đã chọn. Nền Tỷ Kiên: tiền kiếm được nhưng dễ chia cho bạn bè, anh em.
Tuổi Dậu tránh quyết định tài chính theo cảm xúc nhất thời trong tháng Dậu, nhất là mua sắm để giải tỏa. Thạch Lựu Mộc chế ngự được Đại Trạch Thổ: có khả năng "thu về" — đòi nợ, chốt lãi, thương lượng giá có lợi cho mình. Chi Dậu là Lộc của can Tân: tháng có "lộc ăn", thu nhập chính dễ tăng, hợp nhận việc có thù lao rõ ràng.
Thế Tử: không hợp đầu tư, vay mượn; giữ tiền mặt dự phòng. Tuổi Dậu đang tự tin, dễ quyết chi nhanh — kiểm lại một lượt trước khoản lớn. Tuổi mụ 42 năm 2022 rơi vào cung Lục Hoang Ốc (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 1, 6, 21/9. Ngày Lộc của can Tân (ngày Dậu) tháng này là 5, 17, 29/9; trong đó 29/9 là ngày tốt, còn 5, 17/9 không dùng cho giao dịch lớn (phạm Tam Nương).
Tình duyên và các mối quan hệ — Cần thận trọng (điểm 3/10)
Hơi trầm, ít hứng thú tiệc tùng; lễ nhỏ, ấm cúng hợp hơn lễ lớn. Nền Tỷ Kiên: bạn bè chiếm nhiều thời gian hơn người thương — cân lại cho đều.
Tự hình khiến tuổi Dậu hay suy diễn một mình; hỏi thẳng thay vì đoán ý người kia. Mình dễ lấn lướt người kia; nhường một bước để giữ hòa khí.
Thế Tử: tinh thần dễ xuống, cần người thân chia sẻ nhiều hơn. Tuổi Dậu được chú ý nhiều hơn thường lệ; chân thành là đủ, không cần phô trương. Tuổi mụ 42 phạm Kim Lâu Tử (hại con cái): nếu tính chuyện cưới trong năm 2022 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.
Cưới hỏi: 1/9 (Thứ 5, điểm 10/10); 21/9 (Thứ 4, điểm 10/10); 10/9 (Thứ 7, điểm 9/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 1, 21/9. Ngày 12, 24/9 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Thìn) nhưng không đạt chuẩn (phạm Sát Chủ) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 9/2022 tuổi Tân Dậu có những ngày tốt nào?
Có 6 ngày tốt (từ điểm 6/10): 1, 6, 10, 14, 21 và 29/9; tốt nhất là 1/9 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 9/2022.
Tháng 9/2022 tuổi Tân Dậu nên tránh ngày nào?
Có 19 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 11 và 23/9 (ngày Mão xung tuổi Dậu):
- Xung tuổi (ngày Mão): 11/9; 23/9.
- Bách Kỵ: 2, 4, 8, 9, 12, 13, 15, 17, 18, 22, 24, 25, 27, 28, 30/9. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 9/2022.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 5, 20/9.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Tân Dậu. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 9/2022
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 10/2022 tuổi Tân Dậu sinh 1981 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 11/2022 tuổi Tân Dậu sinh 1981 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 09/2022 con giáp khác
- Tử vi tháng 09/2022 tuổi Nhâm Tuất sinh 1982 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 09/2022 tuổi Quý Hợi sinh 1983 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 09/2022 tuổi Giáp Tý sinh 1984 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 09/2022 tuổi Ất Sửu sinh 1985 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 09/2022 tuổi Bính Dần sinh 1986 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 09/2022 tuổi Đinh Mão sinh 1987 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.