Tử vi tháng 03/2024 tuổi Tân Dậu sinh 1981 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Đinh Mão (nạp âm Lư Trung Hỏa): từ Kinh Trập 09:22 ngày 5/3 đến trước Thanh Minh 14:02 ngày 4/4/2024. Ứng với phần lớn tháng 3 dương lịch và gần trọn tháng 2 âm lịch (10/3 – 8/4).
- Ngày 1–4/3 còn thuộc tháng Bính Dần — điểm 8/10, xem bài tháng 2/2024.
- Điểm tháng Đinh Mão cho tuổi Tân Dậu: điểm 3/10 — Cần thận trọng. Công việc 2 điểm · Tài lộc 3 điểm · Tình duyên 3 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 3/2024): 8, 13, 15, 19, 21, 24/3. Tốt nhất: 8/3 (điểm 8/10).
- Tránh: 4/3, 16/3, 28/3 (ngày Mão xung tuổi), cùng 16 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 3/2024 tuổi Tân Dậu tốt hay xấu?
Tháng Đinh Mão là tháng cần thận trọng — điểm 3/10 với người tuổi Tân Dậu sinh năm 1981 (nạp âm Thạch Lựu Mộc), chủ yếu vì chi Mão lục xung với chi Dậu và can Đinh là Thất Sát của can Tân.
- Công việcđiểm 2/10
- Tài lộcđiểm 3/10
- Tình duyênđiểm 3/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Kinh Trập (mở tháng Đinh Mão): 09:22 ngày 5/3/2024
- Tiết Thanh Minh (sang tháng Mậu Thìn): 14:02 ngày 4/4/2024
- Tháng 2 âm lịch: 10/3 – 8/4/2024
- Tháng 3 dương lịch: 21/1 – 22/2 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 03/2024 với tuổi Tân Dậu
| Yếu tố | Tuổi Tân Dậu | Tháng Đinh Mão |
|---|---|---|
| Thiên can | Tân — Âm Kim | Đinh — Âm Hỏa |
| Địa chi | Dậu — Kim | Mão — Mộc |
| Tàng can chính | Tân (Kim) | Ất (Mộc) |
| Nạp âm | Thạch Lựu Mộc (Mộc) | Lư Trung Hỏa (Hỏa) |
- Can tháng – can tuổi: Can Đinh khắc can Tân — áp lực từ bên ngoài, nên giữ nhịp và tránh đối đầu. Theo thập thần, can Đinh là Thất Sát của can Tân.
- Ngũ hành thiên can: Hỏa (tháng) với Kim (tuổi): Hỏa khắc Kim — khí tháng đè lên tuổi, dễ bị ép.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Mão XUNG chi tuổi Dậu — tháng động: dễ đổi chỗ, đổi việc, đổi kế hoạch ngoài ý muốn.
- Ngũ hành địa chi: Mộc (tháng) với Kim (tuổi): Kim khắc Mộc — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
- Nạp âm: Lư Trung Hỏa với Thạch Lựu Mộc: Nạp âm tuổi sinh cho nạp âm tháng — mình là người cho đi, nhớ giữ sức cho bản thân.
- Tàng can của chi tháng: Chi Mão tàng can Ất — Thiên Tài của can Tân, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Mão là mùa Mộc: mệnh Mộc (nạp âm) ở thế Vượng — đang lúc mạnh nhất; chi Dậu (Kim) ở thế Tù — con giáp bị giữ chân, nét chỉn chu, đâu ra đó khó thi triển trọn vẹn.
- Nền năm Giáp Thìn: Tháng nằm trong năm Giáp Thìn: chi năm Thìn lục hợp với chi tuổi Dậu.
- Hạn năm của người sinh 1981: Tuổi mụ 44 năm 2024: phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Đinh là Thất Sát của Tân[4] | nghịch |
| Tàng can chi tháng | Mão tàng Ất (chính khí) — Thiên Tài[4] | thuận |
| Quan hệ chi | Mão lục xung Dậu[5] | nghịch |
| Nạp âm | Thạch Lựu Mộc với Lư Trung Hỏa — mệnh sinh cho khí tháng (hao)[6] | nghịch nhẹ |
| Mùa | mệnh Mộc ở thế Vượng trong mùa Mộc[5] | thuận |
| Chi tuổi trong mùa | Kim (chi Dậu) ở thế Tù[5] | làm vừa sức |
| Nền năm | năm Giáp Thìn: Thìn lục hợp Dậu | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 44: phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản) ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 2 lớp thuận (tàng can Thiên Tài, mệnh ở thế Vượng), 3 lớp nghịch (chi tháng lục xung, nạp âm tuổi sinh tháng, can tháng Thất Sát) — công việc điểm 2/10, tài lộc điểm 3/10, tình duyên điểm 3/10, chung điểm 3/10.
Công việc và sự nghiệp — Cần thận trọng (điểm 2/10)
Tháng nhiều sức ép và hạn chót; việc lớn nên chọn đúng ngày tốt, tránh khởi sự lúc gấp gáp. Bên dưới, chi tháng tàng Thiên Tài: cơ hội đến từ bên ngoài — khách mới, thị trường mới.
Tháng Mão xung tuổi Dậu: có thể đổi vị trí, đổi dự án, đi công tác đột xuất; việc lớn cần kế hoạch B, tránh ký cam kết dài hạn lúc gấp. Nạp âm tuổi (Thạch Lựu Mộc) sinh cho nạp âm tháng (Lư Trung Hỏa): bỏ nhiều công sức, dễ làm nhiều hơn phần được ghi nhận.
Bù lại, mệnh Mộc gặp tháng Mộc đang ở thế VƯỢNG: sức làm việc dồi dào, hợp gánh phần việc khó nhất. Con giáp Dậu bị mùa giữ chân: nét chỉn chu, đâu ra đó khó thi triển trọn, nên đi đường vòng thay vì đối đầu. Năm 2024 tuổi Tân Dậu không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Tân Dậu (theo bảng Ngày tốt tháng 3): 8/3 (Thứ 6, điểm 10/10); 19/3 (Thứ 3, điểm 10/10); 24/3 (Chủ nhật, điểm 8/10); 13/3 (Thứ 4, điểm 6/10).
Tài lộc và tiền bạc — Cần thận trọng (điểm 3/10)
Dễ phát sinh chi phí ngoài kế hoạch — dự trù dư cho các việc như sửa nhà, động thổ. Nền Thiên Tài: có thể có khoản thu ngoài lương; lời nhanh thì cũng dễ đi nhanh.
Thế xung Mão – Dậu làm tiền vào ra thất thường, dễ có khoản chi đột xuất cho đi lại, sửa chữa; không nên cho vay hay lướt sóng. Thạch Lựu Mộc tiết khí sang Lư Trung Hỏa: tiền dễ chảy ra vì người khác (giúp đỡ, quà cáp, hiếu hỉ); đặt hạn mức từ trước.
Bù lại, mệnh vượng giữ được tiền — hợp tích lũy hơn là tiêu vào thứ chưa cần. Tuổi Dậu dễ bị kẹt tiền ở khâu thanh toán — theo sát các khoản phải thu. Tuổi mụ 44 năm 2024 rơi vào cung Nhì Nghi, không phạm Hoang Ốc — mua nhà, sửa nhà trong tháng không vướng hạn này.
Mua sắm tài sản lớn nên dùng chính các ngày ký kết ở trên: 8, 13, 19/3. Ngày Lộc của can Tân (ngày Dậu) tháng này là 10, 22/3 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Tam Nương, Trùng Tang) nên không dùng cho giao dịch lớn.
Tình duyên và các mối quan hệ — Cần thận trọng (điểm 3/10)
Dễ căng thẳng trong nhà; lễ lạt nên giữ đơn giản, tránh tổ chức rình rang. Nền Thiên Tài: xã giao rộng, nhiều người để ý; giữ chừng mực nếu đã có đôi.
Tháng xung dễ bất đồng, giận nhanh; tuổi Dậu đang tìm hiểu nên chậm lại, người có gia đình tránh bàn chuyện lớn khi đang căng. Mình là người cho đi nhiều; nhớ giữ thời gian cho bản thân.
Bù lại, mệnh vượng dễ thành cứng; bớt một chút cái tôi để người kia dễ gần. Tuổi Dậu dễ bực mình vì không được như ý; lùi một bước để giữ hòa khí. Tuổi mụ 44 phạm Kim Lâu Lục Súc (hại vật nuôi, tài sản): nếu tính chuyện cưới trong năm 2024 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.
Cưới hỏi: 19/3 (Thứ 3, điểm 10/10); 13/3 (Thứ 4, điểm 6/10); 21/3 (Thứ 5, điểm 6/10). Ngày 5, 17, 29/3 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Thìn) nhưng không đạt chuẩn (phạm Thọ Tử) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 3/2024 tuổi Tân Dậu có những ngày tốt nào?
Có 6 ngày tốt (từ điểm 6/10): 8, 13, 15, 19, 21 và 24/3; tốt nhất là 8/3 (điểm 8/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 3/2024.
Tháng 3/2024 tuổi Tân Dậu nên tránh ngày nào?
Có 22 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 4, 16 và 28/3 (ngày Mão xung tuổi Dậu):
- Xung tuổi (ngày Mão): 4/3; 16/3 (ngày này còn là Tam Nương); 28/3.
- Bách Kỵ: 1, 2, 3, 5, 7, 12, 14, 16, 17, 20, 22, 23, 26, 27, 29, 31/3. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 3/2024.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 6, 10, 18, 30/3.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Tân Dậu. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 3/2024
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 04/2024 tuổi Tân Dậu sinh 1981 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 05/2024 tuổi Tân Dậu sinh 1981 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 03/2024 con giáp khác
- Tử vi tháng 03/2024 tuổi Nhâm Tuất sinh 1982 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 03/2024 tuổi Quý Hợi sinh 1983 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 03/2024 tuổi Giáp Tý sinh 1984 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 03/2024 tuổi Ất Sửu sinh 1985 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 03/2024 tuổi Bính Dần sinh 1986 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 03/2024 tuổi Đinh Mão sinh 1987 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.