Bỏ qua, tới nội dung chính
BazifuBazifu
Chọn nơi sống và làm việc

Tử vi tháng 03/2021 tuổi Tân Hợi sinh 1971 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên

Cập nhật Tử vi, ngày tốt 60 Hoa Giáp

Tóm tắt nhanh

  • Tháng Tân Mão (nạp âm Tùng Bách Mộc): từ Kinh Trập 15:53 phút ngày 5/3 đến trước Thanh Minh 20:35 phút ngày 4/4/2021. Ứng với phần lớn tháng 3 dương lịch và gần trọn tháng 2 âm lịch (13/3 – 11/4).
  • Ngày 1–4/3 còn thuộc tháng Canh Dần — điểm 7/10, xem bài tháng 2/2021.
  • Điểm tháng Tân Mão cho tuổi Tân Hợi: điểm 8/10 — Rất thuận. Công việc 8 điểm · Tài lộc 8 điểm · Tình duyên 7 điểm.
  • Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 3/2021): 4, 7, 11, 12, 16, 24, 29, 31/3. Tốt nhất: 24/3 (điểm 10/10).
  • Tránh: 10/3, 22/3 (ngày Tỵ xung tuổi), cùng 17 ngày Bách Kỵ.

Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh

Tháng 3/2021 tuổi Tân Hợi tốt hay xấu?

Tháng Tân Mão là tháng rất thuận — điểm 8/10 với người tuổi Tân Hợi sinh năm 1971 (nạp âm Thoa Xuyến Kim), chủ yếu vì chi Mão tam hợp với chi Hợi và can Tân là Tỷ Kiên của can Tân.

  • Công việcđiểm 8/10
  • Tài lộcđiểm 8/10
  • Tình duyênđiểm 7/10

Mốc thời gian của tháng

  • Tiết Kinh Trập (mở tháng Tân Mão): 15:53 phút ngày 5/3/2021
  • Tiết Thanh Minh (sang tháng Nhâm Thìn): 20:35 phút ngày 4/4/2021
  • Tháng 2 âm lịch: 13/3 – 11/4/2021
  • Tháng 3 dương lịch: 18/1 – 19/2 âm lịch

Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]

Tương tác can chi, ngũ hành tháng 03/2021 với tuổi Tân Hợi

Yếu tốTuổi Tân HợiTháng Tân Mão
Thiên canTân — Âm KimTân — Âm Kim
Địa chiHợi — ThủyMão — Mộc
Tàng can chínhNhâm (Thủy)Ất (Mộc)
Nạp âmThoa Xuyến Kim (Kim)Tùng Bách Mộc (Mộc)
  • Can tháng – can tuổi: Can Tân cùng hành, cùng tính với can Tân — có bạn đồng hành, hợp làm việc nhóm; chia phần rõ ràng ngay từ đầu. Theo thập thần, can Tân là Tỷ Kiên của can Tân.
  • Ngũ hành thiên can: Kim (tháng) với Kim (tuổi): cùng hành Kim — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
  • Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Mão TAM HỢP với chi tuổi Hợi — cùng một cục khí, tháng dễ gặp người cùng chí hướng và được kéo lên.
  • Ngũ hành địa chi: Mộc (tháng) với Thủy (tuổi): Thủy sinh Mộc — tuổi phải tiết sức cho tháng, dễ hao.
  • Nạp âm: Tùng Bách Mộc với Thoa Xuyến Kim: Nạp âm tuổi khắc nạp âm tháng — mình ở thế chủ động, hợp để quyết việc.
  • Tàng can của chi tháng: Chi Mão tàng can Ất — Thiên Tài của can Tân, là phần "nền ngầm" của tháng.
  • Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Mão là mùa Mộc: mệnh Kim (nạp âm) ở thế Tù — khắc mùa nên bị giữ chân, khó xoay xở; chi Hợi (Thủy) ở thế Hưu — con giáp đang nghỉ sức, nét điềm đạm, rộng lượng tạm lắng xuống.
  • Nền năm Tân Sửu: Tháng nằm trong năm Tân Sửu: chi năm Sửu bán hội với chi tuổi Hợi.
  • Hạn năm của người sinh 1971: Tuổi mụ 51 năm 2021: phạm Kim Lâu Tử (hại con cái), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).

Điểm tháng được tính thế nào

LớpDữ kiệnẢnh hưởng
Thập thần can thángTân là Tỷ Kiên của Tân[4]thuận nhẹ
Tàng can chi thángMão tàng Ất (chính khí) — Thiên Tài[4]thuận
Quan hệ chiMão tam hợp Hợi[5]thuận
Nạp âmThoa Xuyến Kim với Tùng Bách Mộc — mệnh chế được khí tháng[6]thuận cho việc, tiền; tình cảm dễ lấn át
Mùamệnh Kim ở thế Tù trong mùa Mộc[5]nghịch nhẹ
Chi tuổi trong mùaThủy (chi Hợi) ở thế Hưu[5]trung tính
Nền nămnăm Tân Sửu: Sửu bán hội Hợikhông tính
Hạn dân giantuổi mụ 51: phạm Kim Lâu Tử (hại con cái), Hoang Ốc cung Lục Hoang Ốc ○không ảnh hưởng điểm

Cộng các lớp trên: 4 lớp thuận (chi tháng tam hợp, nạp âm tuổi khắc tháng, can tháng Tỷ Kiên, tàng can Thiên Tài), 1 lớp nghịch (mệnh ở thế Tù) — công việc điểm 8/10, tài lộc điểm 8/10, tình duyên điểm 7/10, chung điểm 8/10.

Công việc và sự nghiệp — Rất thuận (điểm 8/10)

Tháng hợp làm việc theo nhóm, bàn bạc cùng người ngang hàng; việc lớn nên có người cùng gánh. Bên dưới, chi tháng tàng Thiên Tài: cơ hội đến từ bên ngoài — khách mới, thị trường mới.

Tháng Mão cùng cục tam hợp với tuổi Hợi: có người cùng phe, dự án làm theo nhóm ra kết quả nhanh hơn làm một mình. Nạp âm tuổi (Thoa Xuyến Kim) khắc nạp âm tháng (Tùng Bách Mộc): mình nắm thế chủ động, hợp quyết việc và đòi quyền lợi chính đáng.

Mệnh Kim ở thế TÙ — khắc khí Mộc của tháng nên bị giữ chân: việc đi chậm hơn dự tính, đừng ép tiến độ. Con giáp Hợi đang ở mùa nghỉ: nét điềm đạm, rộng lượng tạm lắng, hợp rà soát và làm nốt việc cũ. Năm 2021 tuổi Tân Hợi không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.

Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Tân Hợi (theo bảng Ngày tốt tháng 3): 12/3 (Thứ 6, điểm 10/10); 24/3 (Thứ 4, điểm 10/10); 16/3 (Thứ 3, điểm 9/10); 11/3 (Thứ 5, điểm 8/10).

Tài lộc và tiền bạc — Rất thuận (điểm 8/10)

Thu chi trong tháng dễ dính khoản chung với bạn bè, anh em — rõ ràng từ đầu thì không mất lòng. Nền Thiên Tài: có thể có khoản thu ngoài lương; lời nhanh thì cũng dễ đi nhanh.

Tiền của tuổi Hợi tháng này đến qua quan hệ — khách được giới thiệu, cơ hội được chia sẻ, hợp tác góp sức đều có lời. Thoa Xuyến Kim chế ngự được Tùng Bách Mộc: có khả năng "thu về" — đòi nợ, chốt lãi, thương lượng giá có lợi cho mình.

Thế Tù: tiền dễ bị kẹt (khoản chưa thu, vốn đọng); ưu tiên thu hồi hơn bỏ thêm vốn. Tuổi Hợi nên giữ nhịp tài chính quen thuộc, chưa phải lúc thử cái mới. Tuổi mụ 51 năm 2021 rơi vào cung Lục Hoang Ốc (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.

Ngày hợp mua sắm tài sản: 4/3 (Thứ 5, điểm 9/10), cùng các ngày ký kết ở trên. Ngày Lộc của can Tân (ngày Dậu) tháng này là 2, 14, 26/3 — đều không đạt chuẩn ngày tốt (phạm Nguyệt Kỵ) nên không dùng cho giao dịch lớn.

Tình duyên và các mối quan hệ — Thuận (điểm 7/10)

Chuyện tình cảm êm, hợp gặp gỡ qua bạn bè hơn là tự tìm. Nền Thiên Tài: xã giao rộng, nhiều người để ý; giữ chừng mực nếu đã có đôi.

Tam hợp Hợi – Mão mở rộng quan hệ tự nhiên: người độc thân dễ quen qua bạn bè chung, người có đôi hợp gặp gỡ gia đình hai bên. Mình dễ lấn lướt người kia; nhường một bước để giữ hòa khí.

Thế Tù: dễ bức bối; nói ra nhẹ nhàng thay vì dồn nén. Tuổi Hợi cần khoảng lặng; nói rõ với người thân để không bị hiểu là lạnh nhạt. Tuổi mụ 51 phạm Kim Lâu Tử (hại con cái): nếu tính chuyện cưới trong năm 2021 (xét theo tuổi cô dâu) nên xem kỹ hoặc lùi năm.

Cưới hỏi: 12/3 (Thứ 6, điểm 10/10); 11/3 (Thứ 5, điểm 8/10); 4/3 (Thứ 5, điểm 7/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 7, 12, 24, 31/3. Ngày 19/3 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Dần) nhưng không đạt chuẩn (phạm Tam Nương) — không dùng cho việc lớn.

Tháng 3/2021 tuổi Tân Hợi có những ngày tốt nào?

Có 8 ngày tốt (từ điểm 6/10): 4, 7, 11, 12, 16, 24, 29 và 31/3; tốt nhất là 24/3 (điểm 10/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 3/2021.

Tháng 3/2021 tuổi Tân Hợi nên tránh ngày nào?

Có 19 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 10 và 22/3 (ngày Tỵ xung tuổi Hợi):

  • Xung tuổi (ngày Tỵ): 10/3 (ngày này còn là Tam Nương); 22/3.
  • Bách Kỵ: 1, 3, 5, 6, 8, 9, 10, 15, 17, 18, 19, 21, 23, 25, 26, 28, 30/3. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 3/2021.[7]
  • Nguyệt Phá, Vãng Vong: 14/3.[8]

Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Tân Hợi. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.

Xem tử vi hôm nay

Xem ngày tốt tháng 3/2021

Xem tử vi tháng lân cận

Xem tử vi tháng 03/2021 con giáp khác

Tài liệu tham khảo

  1. [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
  2. [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
  3. [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
  4. [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
  5. [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
  6. [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
  7. [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
  8. [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.