Tử vi tháng 06/2024 tuổi Tân Hợi sinh 1971 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tóm tắt nhanh
- Tháng Canh Ngọ (nạp âm Lộ Bàng Thổ): từ Mang Chủng 11:09 ngày 5/6 đến trước Tiểu Thử 21:19 ngày 6/7/2024. Ứng với phần lớn tháng 6 dương lịch và gần trọn tháng 5 âm lịch (6/6 – 5/7).
- Ngày 1–4/6 còn thuộc tháng Kỷ Tỵ — điểm 3/10, xem bài tháng 5/2024.
- Điểm tháng Canh Ngọ cho tuổi Tân Hợi: điểm 4/10 — Kém. Công việc 5 điểm · Tài lộc 4 điểm · Tình duyên 4 điểm.
- Ngày tốt (cùng bảng với bài Ngày tốt tháng 6/2024): 2, 6, 7, 11, 14, 15, 24, 26, 30/6. Tốt nhất: 11/6 (điểm 9/10).
- Tránh: 10/6, 22/6 (ngày Tỵ xung tuổi), cùng 16 ngày Bách Kỵ.
Xem nhanh: Tốt hay xấu · Công việc · Tài lộc · Tình duyên · Ngày tốt · Ngày cần tránh
Tháng 6/2024 tuổi Tân Hợi tốt hay xấu?
Tháng Canh Ngọ là tháng kém — điểm 4/10 với người tuổi Tân Hợi sinh năm 1971 (nạp âm Thoa Xuyến Kim), chủ yếu vì can Canh là Kiếp Tài của can Tân và tháng gặp Thiên Ất Quý Nhân của tuổi.
- Công việcđiểm 5/10
- Tài lộcđiểm 4/10
- Tình duyênđiểm 4/10
Mốc thời gian của tháng
- Tiết Mang Chủng (mở tháng Canh Ngọ): 11:09 ngày 5/6/2024
- Tiết Tiểu Thử (sang tháng Tân Mùi): 21:19 ngày 6/7/2024
- Tháng 5 âm lịch: 6/6 – 5/7/2024
- Tháng 6 dương lịch: 25/4 – 25/5 âm lịch
Ngày giao tiết được tính thuộc tháng mới — cách chọn ngày thông dụng.[1][2][3]
Tương tác can chi, ngũ hành tháng 06/2024 với tuổi Tân Hợi
| Yếu tố | Tuổi Tân Hợi | Tháng Canh Ngọ |
|---|---|---|
| Thiên can | Tân — Âm Kim | Canh — Dương Kim |
| Địa chi | Hợi — Thủy | Ngọ — Hỏa |
| Tàng can chính | Nhâm (Thủy) | Đinh (Hỏa) |
| Nạp âm | Thoa Xuyến Kim (Kim) | Lộ Bàng Thổ (Thổ) |
- Can tháng – can tuổi: Can Canh cùng hành với can Tân — có bạn đồng hành nhưng cũng có người tranh phần. Theo thập thần, can Canh là Kiếp Tài của can Tân.
- Ngũ hành thiên can: Kim (tháng) với Kim (tuổi): cùng hành Kim — đồng khí, thêm sức nhưng cũng thêm cạnh tranh.
- Chi tháng – chi tuổi: Chi tháng Ngọ và chi tuổi Hợi không hợp, không xung — nền tháng trung tính, kết quả do chính sức mình.
- Ngũ hành địa chi: Hỏa (tháng) với Thủy (tuổi): Thủy khắc Hỏa — tuổi nắm thế chủ động với tháng.
- Nạp âm: Lộ Bàng Thổ với Thoa Xuyến Kim: Nạp âm tháng sinh cho nạp âm tuổi — nền khí nâng đỡ, việc gì cũng đỡ tốn sức hơn.
- Tàng can của chi tháng: Chi Ngọ tàng can Đinh — Thất Sát của can Tân, là phần "nền ngầm" của tháng.
- Vượng – tướng – hưu – tù – tử: Tháng Ngọ là mùa Hỏa: mệnh Kim (nạp âm) ở thế Tử — bị mùa khắc, yếu nhất trong năm; chi Hợi (Thủy) ở thế Tù — con giáp bị giữ chân, nét điềm đạm, rộng lượng khó thi triển trọn vẹn.
- Nền năm Giáp Thìn: Tháng nằm trong năm Giáp Thìn: chi năm Thìn bình hòa với chi tuổi Hợi.
- Hạn năm của người sinh 1971: Tuổi mụ 54 năm 2024: phạm Hoang Ốc cung Tam Địa Sát — chỉ ảnh hưởng việc trọng đại (khởi sự, làm nhà, cưới hỏi).
- Thiên Ất Quý Nhân: Chi Ngọ là Thiên Ất Quý Nhân của can Tân: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế.
Điểm tháng được tính thế nào
| Lớp | Dữ kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Thập thần can tháng | Canh là Kiếp Tài của Tân[4] | nghịch |
| Tàng can chi tháng | Ngọ tàng Đinh (chính khí) — Thất Sát[4] | nghịch |
| Quan hệ chi | Ngọ – Hợi không hợp, không xung[5] | trung tính |
| Nạp âm | Thoa Xuyến Kim với Lộ Bàng Thổ — nạp âm tháng sinh mệnh[6] | thuận |
| Mùa | mệnh Kim ở thế Tử trong mùa Hỏa[5] | nghịch nhẹ |
| Chi tuổi trong mùa | Thủy (chi Hợi) ở thế Tù[5] | làm vừa sức |
| Thần sát tháng | Thiên Ất Quý Nhân[4] | thuận |
| Nền năm | năm Giáp Thìn: chi năm bình hòa với chi tuổi | không tính |
| Hạn dân gian | tuổi mụ 54: phạm Hoang Ốc cung Tam Địa Sát ○ | không ảnh hưởng điểm |
Cộng các lớp trên: 2 lớp thuận (nạp âm tháng sinh tuổi, Thiên Ất Quý Nhân), 3 lớp nghịch (can tháng Kiếp Tài, tàng can Thất Sát, mệnh ở thế Tử) — công việc điểm 5/10, tài lộc điểm 4/10, tình duyên điểm 4/10, chung điểm 4/10.
Công việc và sự nghiệp — Trung bình (điểm 5/10)
Tháng có cạnh tranh ngầm: việc đang làm dễ bị người khác nhảy vào, nên chốt sớm phần của mình. Bên dưới, chi tháng tàng Thất Sát: áp lực, hạn chót, đối thủ mạnh — lợi cho người quyết đoán, bất lợi cho người do dự.
Tháng Ngọ không mang trợ lực hay trở lực lớn cho tuổi Hợi — hợp làm đều tay, dọn việc tồn và chuẩn bị cho tháng sau. Nạp âm tháng (Lộ Bàng Thổ) sinh cho nạp âm tuổi (Thoa Xuyến Kim): có người nâng đỡ phía sau, hợp học thêm hoặc nhận việc mới. Chi Ngọ là Thiên Ất Quý Nhân của can Tân: gặp khó có người đỡ, hợp xin hỗ trợ và tiếp cận người có vị thế.
Tuy vậy, mệnh Kim ở thế TỬ — bị khí Hỏa của tháng khắc, là lúc khí mệnh yếu nhất: giữ việc đang có, lùi việc cần tranh đoạt. Con giáp Hợi bị mùa giữ chân: nét điềm đạm, rộng lượng khó thi triển trọn, nên đi đường vòng thay vì đối đầu. Năm 2024 tuổi Tân Hợi không vướng Tam Tai, khởi sự trong tháng chỉ cần chọn ngày hợp.
Ngày hợp khai trương, ký kết với tuổi Tân Hợi (theo bảng Ngày tốt tháng 6): 14/6 (Thứ 6, điểm 10/10); 15/6 (Thứ 7, điểm 10/10); 26/6 (Thứ 4, điểm 10/10); 2/6 (Chủ nhật, điểm 9/10).
Tài lộc và tiền bạc — Kém (điểm 4/10)
Tiền dễ ra hơn vào: hạn chế hùn vốn, cho vay trong tháng; việc cần chi lớn nên chọn ngày thật kỹ. Nền Thất Sát: chi phí phát sinh vì sự cố; bảo trì, mua bảo hiểm trước khi hỏng.
Tiền bạc của tuổi Hợi trong tháng Ngọ đi ngang; thu nhập tăng chủ yếu nhờ làm thêm chứ không nhờ may. Khí Lộ Bàng Thổ nuôi mệnh Thoa Xuyến Kim — tiền đến từ nguồn quen, ít phải chạy vạy.
Tuy vậy, thế Tử: không hợp đầu tư, vay mượn; giữ tiền mặt dự phòng. Tuổi Hợi dễ bị kẹt tiền ở khâu thanh toán — theo sát các khoản phải thu. Tuổi mụ 54 năm 2024 rơi vào cung Tam Địa Sát (Hoang Ốc): chưa hợp làm nhà, mua đất lớn; nếu buộc phải làm thì mượn tuổi.
Ngày hợp mua sắm tài sản: 7/6 (Thứ 6, điểm 9/10); 11/6 (Thứ 3, điểm 9/10), cùng các ngày ký kết ở trên. Ngày Lộc của can Tân (ngày Dậu) tháng này là 2, 14, 26/6 — đều là ngày tốt, hợp nhận tiền, gửi tiết kiệm, bắt đầu một khoản tích lũy.
Tình duyên và các mối quan hệ — Kém (điểm 4/10)
Dễ phát sinh hiểu lầm vì người thứ ba; ngày cưới hỏi nên chọn ngày hợp tuổi CẢ HAI bên. Nền Thất Sát: dễ nóng nảy, kiểm soát nhau; cho nhau khoảng thở.
Tình cảm tuổi Hợi tháng này bình lặng; một cử chỉ quan tâm đều đặn quan trọng hơn lời hứa lớn. Được người nhà, người lớn quan tâm; hợp ra mắt, thăm hỏi.
Tuy vậy, thế Tử: tinh thần dễ xuống, cần người thân chia sẻ nhiều hơn. Tuổi Hợi dễ bực mình vì không được như ý; lùi một bước để giữ hòa khí. Tuổi mụ 54 không phạm Kim Lâu — chuyện cưới hỏi năm 2024 không vướng hạn này (xét theo tuổi cô dâu).
Cưới hỏi: 14/6 (Thứ 6, điểm 10/10); 15/6 (Thứ 7, điểm 10/10); 26/6 (Thứ 4, điểm 10/10). Ngày hợp hẹn gặp, làm lành, ra mắt — hợp tuổi và không phạm ngày kỵ: 7, 24/6. Ngày 19/6 tuy là ngày Lục Hợp (ngày Dần) nhưng không đạt chuẩn (phạm Nguyệt Kỵ) — không dùng cho việc lớn.
Tháng 6/2024 tuổi Tân Hợi có những ngày tốt nào?
Có 9 ngày tốt (từ điểm 6/10): 2, 6, 7, 11, 14, 15, 24, 26 và 30/6; tốt nhất là 11/6 (điểm 9/10). Giờ tốt và việc hợp từng ngày xem ở bài Ngày tốt tháng 6/2024.
Tháng 6/2024 tuổi Tân Hợi nên tránh ngày nào?
Có 18 ngày nên tránh việc lớn, nặng nhất là 10 và 22/6 (ngày Tỵ xung tuổi Hợi):
- Xung tuổi (ngày Tỵ): 10/6 (ngày này còn là Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ); 22/6 (ngày này còn là Trùng Tang).
- Bách Kỵ: 1, 3, 5, 8, 9, 10, 12, 17, 18, 19, 21, 22, 23, 27, 28, 29/6. Chi tiết ở bài Ngày tốt tháng 6/2024.[7]
- Nguyệt Phá, Vãng Vong: 4, 20/6.[8]
Bài xét theo tuổi (can chi năm sinh), đúng chung cho mọi người tuổi Tân Hợi. Muốn sát hơn thì lập lá số đầy đủ để xét dụng thần riêng.
Xem tử vi hôm nay
Xem ngày tốt tháng 6/2024
Xem tử vi tháng lân cận
- Tử vi tháng 07/2024 tuổi Tân Hợi sinh 1971 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 08/2024 tuổi Tân Hợi sinh 1971 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Xem tử vi tháng 06/2024 con giáp khác
- Tử vi tháng 06/2024 tuổi Nhâm Tý sinh 1972 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 06/2024 tuổi Quý Sửu sinh 1973 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 06/2024 tuổi Giáp Dần sinh 1974 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 06/2024 tuổi Ất Mão sinh 1975 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 06/2024 tuổi Bính Thìn sinh 1976 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
- Tử vi tháng 06/2024 tuổi Đinh Tỵ sinh 1977 - Công Việc, Tài Lộc, Tình Duyên
Tài liệu tham khảo
- [1] Hội đồng Chính phủ, Quyết định 121-CP ngày 08/08/1967 về việc tính lịch và quản lý lịch của Nhà nước (áp dụng từ 01/01/1968). Văn bản quy định Việt Nam dùng múi giờ thứ 7 (kinh tuyến trung tâm 105° Đông) và âm lịch tính theo giờ chính thức của nước ta.
- [2] Hồ Ngọc Đức, “Computing the Vietnamese lunar calendar” — quy tắc và thuật toán âm lịch Việt Nam, tính theo kinh tuyến 105° Đông.
- [3] Jean Meeus, Astronomical Algorithms, 2nd ed., Willmann-Bell, 1998 — phương pháp tính kinh độ biểu kiến của Mặt Trời. Tiết khí là thời điểm kinh độ này đạt bội số của 15°.
- [4] Từ Đại Thăng (徐大升) biên, Uyên Hải Tử Bình (淵海子平), đời Tống; Thẩm Hiếu Chiêm (沈孝瞻), Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮), đời Thanh — thập thần; Lộc, Dương Nhận; can tàng trong chi.
- [5] Tiêu Cát (蕭吉), Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義), đời Tùy, quyển 2 — các thiên Luận tứ thời hưu vương, Luận hình, Luận hại, Luận xung phá.
- [6] Vạn Dân Anh (萬民英, hiệu Dục Ngô sơn nhân), Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), 12 quyển, đời Minh — nạp âm 60 hoa giáp; hình, xung, hợp, hại; thần sát.
- [7] Hứa Chân Quân Ngọc Hạp Ký (許真君玉匣記, Đạo Tạng DZ 1480) và các bản Ngọc Hạp Thông Thư lưu hành ở Việt Nam — nhị thập bát tú trực ngày, các ngày kỵ dân gian. Mỗi bản có dị biệt.
- [8] Khâm định Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (欽定協紀辨方書), 36 quyển, Doãn Lộc (允祿) cùng các quan phụng chỉ biên soạn, bản năm Càn Long thứ 6 (1741) — Thập nhị trực (kiến trừ), hoàng đạo – hắc đạo, thần sát ngày theo nguyệt kiến, Thái Tuế, Tuế Phá.